Thuế & Phí
440 câu hỏi
Lệ phí trước bạ — Hướng dẫn đầy đủ
Lệ phí trước bạ là khoản lệ phí Nhà nước thu khi tổ chức, cá nhân đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với tài sản (bao gồm nhà, đất) với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, mức thu phổ biến với nhà đất là 0,5% tính trên giá trị tài sản.
Ai là người nộp lệ phí trước bạ
Khác với thuế TNCN (bên bán nộp), lệ phí trước bạ do bên nhận tài sản (bên mua, bên được tặng cho, bên nhận thừa kế) có nghĩa vụ nộp khi đăng ký quyền sở hữu/sử dụng lần đầu với cơ quan nhà nước.
Căn cứ tính lệ phí trước bạ
Tính trên giá trị tài sản do UBND cấp tỉnh quy định (bảng giá đất, giá tính lệ phí trước bạ nhà) hoặc giá ghi trong hợp đồng chuyển nhượng, tùy giá trị nào cao hơn tại thời điểm kê khai.
Trường hợp miễn lệ phí trước bạ
Nhà, đất nhận thừa kế, tặng cho giữa những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân trực hệ (vợ chồng, cha mẹ con, ông bà cháu, anh chị em ruột) được miễn lệ phí trước bạ theo quy định hiện hành.
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Xem thêm: lệ phí trước bạ
Thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng BĐS — Hướng dẫn đầy đủ
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ chuyển nhượng bất động sản là khoản thuế bên bán (bên có thu nhập từ chuyển nhượng) phải nộp khi bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhà ở và tài sản gắn liền với đất, áp dụng mức thuế suất 2% tính trên giá chuyển nhượng ghi trong hợp đồng hoặc giá đất do UBND quy định (tùy giá nào cao hơn).
Trường hợp được miễn thuế
Một số trường hợp được miễn thuế TNCN chuyển nhượng bất động sản: chuyển nhượng giữa vợ với chồng, cha mẹ với con, ông bà với cháu; người chỉ có duy nhất một nhà ở, đất ở tại Việt Nam và đã sở hữu từ 6 tháng trở lên.
Ai là người nộp thuế
Theo quy định, bên bán (bên chuyển nhượng, có phát sinh thu nhập) là người có nghĩa vụ nộp thuế TNCN, nhưng trên thực tế, các bên có thể thỏa thuận khác về việc ai chi trả khoản thuế này trong hợp đồng mua bán.
Thời điểm và nơi nộp thuế
Thuế TNCN được kê khai, nộp tại Chi cục Thuế nơi có bất động sản, thường thực hiện đồng thời với thủ tục đăng ký biến động, sang tên tại Văn phòng Đăng ký đất đai.
Xem thêm: Nhà phố
Xem thêm: Nhà Mặt Tiền: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Pháp Lý, Chi Phí và Kinh Nghiệm Đầu Tư
Xem thêm: Nhà hẻm
Xem thêm: Biệt thự
Xem thêm: Biệt thự liền kề
Xem thêm: Nhà liền kề
Xem thêm: Căn hộ chung cư
Xem thêm: Căn hộ cao cấp
Xem thêm: Căn hộ bình dân
Xem thêm: Chung cư mini
Xem thêm: Penthouse
Xem thêm: Duplex
Xem thêm: Officetel
Xem thêm: Condotel
Xem thêm: Shophouse
Xem thêm: Đất nền
Xem thêm: Đất nền dự án
Xem thêm: Đất thổ cư
Xem thêm: Đất nông nghiệp
Xem thêm: Nhà xưởng
Xem thêm: Kho bãi
Xem thêm: Văn phòng cho thuê
Xem thêm: Mặt bằng kinh doanh
Xem thêm: Nhà trọ
Xem thêm: Homestay
Xem thêm: Khách sạn
Xem thêm: Resort nghỉ dưỡng
Xem thêm: Farmstay
Xem thêm: Nhà vườn
Xem thêm: Nhà cấp 4
Thuế đất phi nông nghiệp bậc lũy tiến — Hướng dẫn đầy đủ
Biểu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp áp dụng phương pháp lũy tiến từng phần đối với đất ở, nghĩa là diện tích đất càng vượt xa hạn mức giao đất ở do địa phương quy định thì phần diện tích vượt đó chịu thuế suất càng cao, thay vì áp một mức thuế suất cố định cho toàn bộ diện tích.
Ba bậc thuế suất cơ bản
Diện tích trong hạn mức: thuế suất 0,03%; phần diện tích vượt hạn mức nhưng không quá 3 lần hạn mức: thuế suất 0,07%; phần diện tích vượt trên 3 lần hạn mức: thuế suất 0,15% — mỗi bậc chỉ áp dụng cho đúng phần diện tích tương ứng, không áp dụng cho toàn bộ diện tích.
Hạn mức giao đất ở do đâu quy định
Hạn mức giao đất ở làm căn cứ tính thuế lũy tiến do UBND cấp tỉnh quy định cụ thể cho từng khu vực (đô thị, nông thôn) trong phạm vi địa phương, khác nhau giữa các tỉnh, thành phố.
Ý nghĩa đối với người sở hữu nhiều/lớn diện tích đất ở
Người sở hữu diện tích đất ở lớn, vượt nhiều lần hạn mức quy định sẽ phải chịu mức thuế sử dụng đất hàng năm cao hơn đáng kể so với người có diện tích trong hạn mức, đây là công cụ chính sách nhằm điều tiết việc sử dụng đất hiệu quả.
Phí tách thửa hợp thửa — Hướng dẫn đầy đủ
Chi phí thực hiện tách thửa hoặc hợp thửa đất bao gồm nhiều khoản: phí đo đạc địa chính (xác định lại ranh giới các thửa mới), lệ phí thẩm định hồ sơ, lệ phí cấp giấy chứng nhận mới cho từng thửa sau khi tách (hoặc thửa gộp sau khi hợp), và lệ phí đăng ký biến động đất đai.
Yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí
Tổng chi phí phụ thuộc vào số lượng thửa đất hình thành sau khi tách (tách càng nhiều thửa thì càng nhiều giấy chứng nhận cần cấp mới), diện tích và độ phức tạp đo đạc, cũng như biểu phí cụ thể của từng địa phương.
Không phát sinh tiền sử dụng đất khi tách/hợp thửa thông thường
Khác với chuyển mục đích sử dụng đất, việc tách thửa hoặc hợp thửa không làm thay đổi mục đích sử dụng đất nên thông thường không phát sinh khoản tiền sử dụng đất bổ sung, trừ khi có yếu tố khác đi kèm (như chuyển mục đích đồng thời).
Lưu ý khi lập kế hoạch tách thửa để bán
Người có ý định tách thửa đất lớn thành nhiều lô nhỏ để bán nên tính toán trước tổng chi phí đo đạc, cấp giấy chứng nhận cho từng lô để đưa vào giá bán hợp lý, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Phí chuyển mục đích sử dụng đất — Hướng dẫn đầy đủ
Khoản chi phí lớn nhất khi chuyển mục đích sử dụng đất không phải là “lệ phí” theo nghĩa hẹp mà là tiền sử dụng đất phải nộp, tính bằng chênh lệch giữa tiền sử dụng đất theo mục đích mới (ví dụ đất ở) và tiền sử dụng đất/giá trị theo mục đích cũ (ví dụ đất nông nghiệp) tại thời điểm được phép chuyển đổi.
Công thức tính cơ bản
Số tiền phải nộp = (Giá đất ở theo bảng giá đất x Diện tích) trừ đi (Giá đất nông nghiệp/mục đích cũ theo bảng giá đất x Diện tích) — đây thường là khoản chi phí đáng kể nhất trong toàn bộ quá trình chuyển mục đích sử dụng đất.
Các khoản phí, lệ phí đi kèm
Ngoài tiền sử dụng đất (khoản chính), người xin chuyển mục đích còn phải nộp lệ phí thẩm định hồ sơ, lệ phí trước bạ (khi cấp lại giấy chứng nhận với mục đích mới), và các chi phí đo đạc nếu cần xác định lại diện tích.
Lưu ý khi lập kế hoạch tài chính
Người có nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất nên tham khảo trước bảng giá đất hiện hành của địa phương để ước tính sơ bộ khoản tiền sử dụng đất phải nộp, tránh bị động về tài chính khi hồ sơ được phê duyệt.
Phí gia hạn quyền sử dụng đất — Hướng dẫn đầy đủ
Khi người sử dụng đất được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận gia hạn quyền sử dụng đất (đối với đất có thời hạn như đất thuê sản xuất kinh doanh, đất nông nghiệp), có thể phát sinh nghĩa vụ tài chính (tiền thuê đất bổ sung hoặc lệ phí gia hạn) tùy loại đất và hình thức sử dụng đất ban đầu (giao đất có thu tiền hay thuê đất).
Trường hợp phải nộp tiền thuê đất khi gia hạn
Đối với đất thuê trả tiền hàng năm hoặc một lần, khi gia hạn thời hạn thuê, đơn giá thuê đất có thể được xác định lại theo bảng giá đất hiện hành tại thời điểm gia hạn, dẫn đến số tiền phải nộp có thể thay đổi so với giai đoạn thuê trước.
Lệ phí thủ tục hành chính gia hạn
Ngoài nghĩa vụ tài chính về tiền thuê đất (nếu có), người xin gia hạn còn phải nộp lệ phí thẩm định hồ sơ, lệ phí đăng ký biến động theo mức quy định của địa phương khi hoàn tất thủ tục gia hạn quyền sử dụng đất.
Lưu ý cho tổ chức thuê đất dự án
Doanh nghiệp có dự án đầu tư nên chủ động lập kế hoạch tài chính cho việc gia hạn quyền sử dụng đất trước khi hết hạn, vì mức tiền thuê đất mới có thể tăng đáng kể so với mức đã ký ban đầu do biến động giá đất qua nhiều năm.
Phí công chứng hợp đồng thuê nhà — Hướng dẫn đầy đủ
Khác với hợp đồng chuyển nhượng (bắt buộc công chứng), hợp đồng thuê nhà giữa cá nhân với cá nhân thường không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực để có hiệu lực pháp lý, nhưng các bên có thể lựa chọn công chứng để tăng tính an toàn, làm bằng chứng rõ ràng khi có tranh chấp phát sinh.
Mức phí công chứng hợp đồng thuê
Nếu lựa chọn công chứng, phí công chứng hợp đồng thuê nhà thường được tính dựa trên tổng giá trị hợp đồng thuê (tổng tiền thuê trong suốt thời hạn hợp đồng) theo khung phí công chứng hợp đồng có giá trị do Bộ Tài chính quy định.
Lợi ích của việc công chứng hợp đồng thuê
Giúp tăng tính ràng buộc pháp lý rõ ràng giữa bên cho thuê và bên thuê, thuận tiện làm căn cứ khi cần khởi kiện đòi lại nhà, xử lý tranh chấp tiền thuê, hoặc khi bên thuê cần chứng minh chỗ ở hợp pháp để đăng ký tạm trú, đăng ký kinh doanh tại địa chỉ thuê.
Trường hợp cần chứng thực
Một số giao dịch cho thuê với tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc phục vụ mục đích đăng ký kinh doanh có thể yêu cầu chứng thực hợp đồng thuê tại UBND cấp xã, với mức phí chứng thực thấp hơn đáng kể so với công chứng tại văn phòng công chứng.
Phí thẩm định giá đất — Hướng dẫn đầy đủ
Phí thẩm định giá đất là khoản chi phí trả cho tổ chức có chức năng thẩm định giá (công ty thẩm định giá được cấp phép) để xác định giá trị thị trường của quyền sử dụng đất, phục vụ các mục đích như thế chấp vay ngân hàng, góp vốn, cổ phần hóa, xác định giá bồi thường khi thu hồi đất.
Yếu tố ảnh hưởng đến mức phí
Mức phí thẩm định giá phụ thuộc vào giá trị tài sản cần thẩm định (thường tính lũy tiến, giá trị càng cao thì tỷ lệ phí phần trăm càng giảm), độ phức tạp của tài sản, và biểu phí dịch vụ của từng công ty thẩm định giá.
Khi nào cần thẩm định giá đất
Phổ biến nhất khi vay vốn ngân hàng dùng bất động sản làm tài sản bảo đảm (ngân hàng yêu cầu thẩm định giá độc lập để xác định hạn mức vay), khi góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp, hoặc khi cần chứng minh giá trị tài sản trong các thủ tục pháp lý.
Đơn vị thực hiện thẩm định
Chỉ các doanh nghiệp thẩm định giá được Bộ Tài chính cấp phép hoạt động mới có thẩm quyền phát hành chứng thư thẩm định giá có giá trị pháp lý được các bên (ngân hàng, cơ quan nhà nước) công nhận.
Lệ phí đăng ký biến động đất đai — Hướng dẫn đầy đủ
Lệ phí đăng ký biến động đất đai là khoản thu khi người sử dụng đất thực hiện thủ tục đăng ký biến động (thay đổi thông tin quyền sử dụng đất do chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp, thay đổi diện tích…) tại Văn phòng Đăng ký đất đai.
Các trường hợp phát sinh lệ phí
Bao gồm: đăng ký biến động do chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế quyền sử dụng đất; đăng ký thế chấp, xóa thế chấp; đăng ký thay đổi diện tích, ranh giới; đăng ký chuyển mục đích sử dụng đất đã được phê duyệt.
Mức thu cụ thể
Mức lệ phí đăng ký biến động do HĐND cấp tỉnh quy định, thường ở mức tương đối thấp so với các loại thuế, phí khác trong giao dịch bất động sản, và có thể khác nhau tùy loại biến động (chuyển nhượng, thế chấp, thay đổi thông tin).
Thời điểm nộp lệ phí
Nộp cùng thời điểm nộp hồ sơ đăng ký biến động tại Văn phòng Đăng ký đất đai, thường thực hiện đồng thời với việc kê khai thuế TNCN, lệ phí trước bạ trong cùng một quy trình liên thông.
Thuế thu nhập doanh nghiệp kinh doanh BĐS — Hướng dẫn đầy đủ
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản là khoản thuế doanh nghiệp kinh doanh bất động sản phải nộp trên phần thu nhập chịu thuế phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng, theo quy định phải hạch toán riêng, không được bù trừ lỗ từ hoạt động kinh doanh bất động sản với lãi của hoạt động kinh doanh khác (và ngược lại theo một số điều kiện).
Cách xác định thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng bất động sản được tính bằng doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng trừ đi giá vốn của bất động sản, các chi phí liên quan được trừ (chi phí đầu tư xây dựng, chi phí quảng cáo, lãi vay được vốn hóa hợp lý…).
Mức thuế suất
Áp dụng mức thuế suất thuế TNDN phổ thông theo quy định hiện hành (20% theo Luật Thuế TNDN), tính trên thu nhập chịu thuế từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản của doanh nghiệp.
Quy định hạch toán riêng
Doanh nghiệp kinh doanh nhiều ngành nghề phải hạch toán riêng doanh thu, chi phí của hoạt động chuyển nhượng bất động sản để kê khai, nộp thuế TNDN đúng quy định, tránh nhầm lẫn với các hoạt động sản xuất kinh doanh khác của doanh nghiệp.
Phí bảo trì chung cư (2%) — Hướng dẫn đầy đủ
Kinh phí bảo trì phần sở hữu chung nhà chung cư (thường gọi tắt là “phí bảo trì 2%”) là khoản tiền người mua căn hộ đóng một lần, bằng 2% giá trị căn hộ (chưa gồm thuế GTGT) khi nhận bàn giao nhà, dùng để bảo trì các hạng mục sở hữu chung của tòa nhà (thang máy, mái, hệ thống PCCC, kết cấu chịu lực…) trong suốt vòng đời sử dụng.
Khác biệt với phí quản lý hàng tháng
Phí bảo trì 2% là khoản đóng một lần duy nhất khi nhận nhà, dùng cho việc sửa chữa lớn khi có hư hỏng phần sở hữu chung; phí quản lý là khoản đóng hàng tháng phục vụ vận hành thường xuyên (bảo vệ, vệ sinh, điện chiếu sáng khu vực chung) — hai loại phí có mục đích và tần suất thu hoàn toàn khác nhau.
Quản lý quỹ bảo trì
Quỹ bảo trì được quản lý qua tài khoản riêng, sau khi thành lập Ban quản trị nhà chung cư (đại diện cư dân bầu ra), chủ đầu tư phải bàn giao toàn bộ kinh phí bảo trì cho Ban quản trị quản lý, sử dụng theo quy chế đã thông qua tại Hội nghị nhà chung cư.
Tranh chấp phổ biến về quỹ bảo trì
Đây là một trong những loại tranh chấp phổ biến nhất tại các chung cư — nhiều chủ đầu tư chậm hoặc không bàn giao đầy đủ quỹ bảo trì cho Ban quản trị, dẫn đến khiếu kiện kéo dài giữa cư dân và chủ đầu tư.
Phí quản lý chung cư — Hướng dẫn đầy đủ
Phí quản lý chung cư (còn gọi là phí dịch vụ) là khoản tiền cư dân đóng hàng tháng cho đơn vị quản lý vận hành tòa nhà, dùng để chi trả các chi phí vận hành chung: bảo vệ, vệ sinh, chiếu sáng, vận hành thang máy, bảo trì hệ thống kỹ thuật khu vực chung.
Cách tính phí quản lý
Phí quản lý thường được tính theo đơn giá trên mỗi mét vuông diện tích căn hộ sở hữu (ví dụ X đồng/m²/tháng) nhân với diện tích căn hộ theo giấy chứng nhận hoặc hợp đồng mua bán, mức đơn giá do Hội nghị nhà chung cư thông qua hoặc theo hợp đồng dịch vụ với đơn vị quản lý.
Ai quyết định mức phí
Mức phí quản lý (trong giai đoạn đầu, thường do chủ đầu tư đề xuất) sau đó phải được Hội nghị nhà chung cư (đại diện cư dân) biểu quyết thông qua, đảm bảo minh bạch, phù hợp với dịch vụ thực tế cung cấp cho cư dân.
Hệ quả khi không đóng phí quản lý
Chủ sở hữu/cư dân không đóng phí quản lý theo quy định có thể bị đơn vị quản lý áp dụng biện pháp xử lý theo quy chế quản lý sử dụng nhà chung cư (nhắc nhở, tạm ngừng một số dịch vụ không thiết yếu) và phải thanh toán khoản nợ phí tồn đọng.
Phí môi giới bất động sản — Hướng dẫn đầy đủ
Phí môi giới (hoa hồng môi giới) bất động sản là khoản tiền bên có nhu cầu (thường là bên bán hoặc bên cho thuê, đôi khi cả hai bên) trả cho cá nhân môi giới hoặc công ty môi giới khi giao dịch mua bán, cho thuê bất động sản được thực hiện thành công thông qua vai trò kết nối, tư vấn của môi giới.
Mức phí phổ biến trên thị trường
Đối với giao dịch mua bán, phí môi giới thường dao động 1-3% giá trị giao dịch; đối với cho thuê, phí môi giới thường tương đương 50-100% giá thuê một tháng, mức cụ thể do các bên thỏa thuận, không có quy định cứng bắt buộc.
Cơ sở pháp lý của hợp đồng môi giới
Quan hệ môi giới bất động sản cần được xác lập bằng hợp đồng dịch vụ môi giới rõ ràng, ghi rõ phạm vi công việc, mức phí, điều kiện thanh toán để tránh tranh chấp về sau giữa bên thuê môi giới và môi giới/công ty môi giới.
Yêu cầu về chứng chỉ hành nghề
Theo quy định, cá nhân hành nghề môi giới bất động sản phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản, nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Thuế giá trị gia tăng chuyển nhượng — Hướng dẫn đầy đủ
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với chuyển nhượng bất động sản áp dụng khi bên bán là doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh bất động sản (chủ đầu tư dự án, doanh nghiệp môi giới mua đi bán lại), khác với giao dịch chuyển nhượng giữa các cá nhân không kinh doanh (chỉ chịu thuế TNCN, không chịu VAT).
Cách tính thuế GTGT bất động sản
Giá tính thuế GTGT là giá chuyển nhượng bất động sản trừ đi giá đất được trừ (giá đất tại thời điểm chuyển nhượng theo quy định, để tránh đánh thuế trùng vào phần giá trị đất đai vốn không chịu VAT) — thuế suất phổ biến 10% (có thời điểm giảm theo chính sách hỗ trợ).
Ai phải chịu thuế GTGT
Doanh nghiệp bán bất động sản có nghĩa vụ kê khai, nộp thuế GTGT; khoản thuế này thường đã được tính vào giá bán niêm yết cho khách hàng (người mua) khi ký hợp đồng mua bán với chủ đầu tư dự án.
Phân biệt với giao dịch cá nhân
Khi cá nhân bán nhà đất cho cá nhân khác (không phải hoạt động kinh doanh thường xuyên), giao dịch chỉ chịu thuế thu nhập cá nhân (2% giá chuyển nhượng), không phát sinh thuế giá trị gia tăng.
Phí cấp giấy chứng nhận — Hướng dẫn đầy đủ
Lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là khoản thu áp dụng khi cơ quan nhà nước cấp mới, cấp đổi, hoặc cấp lại giấy chứng nhận cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.
Mức thu khác nhau theo đối tượng
Mức lệ phí thường được quy định khác nhau giữa hộ gia đình, cá nhân (mức thấp hơn) và tổ chức (mức cao hơn), cũng như khác nhau giữa khu vực đô thị (phường, thị trấn nội thành) và khu vực nông thôn tại một số địa phương.
Trường hợp miễn, giảm lệ phí
Một số đối tượng chính sách (hộ nghèo, gia đình có công với cách mạng…) hoặc trường hợp cấp đổi giấy chứng nhận do lỗi của cơ quan nhà nước có thể được miễn, giảm lệ phí cấp giấy chứng nhận theo quy định của từng địa phương.
Thẩm quyền quy định mức thu
Tương tự các loại phí, lệ phí đất đai khác, mức thu lệ phí cấp giấy chứng nhận do HĐND cấp tỉnh quyết định cụ thể, nên tra cứu văn bản quy định của tỉnh, thành phố nơi có bất động sản để biết mức chính xác.
Phí thẩm định hồ sơ — Hướng dẫn đầy đủ
Phí thẩm định hồ sơ là khoản thu đối với tổ chức, cá nhân khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện thẩm định các điều kiện cần và đủ để cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, hoặc thẩm định hồ sơ giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, gia hạn sử dụng đất.
Nội dung thẩm định
Cơ quan chức năng xem xét tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, đối chiếu thực địa, xác minh nguồn gốc sử dụng đất, sự phù hợp với quy hoạch trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt cấp giấy chứng nhận hoặc cho phép thực hiện thủ tục liên quan.
Mức thu và thẩm quyền quy định
Mức phí thẩm định hồ sơ do HĐND cấp tỉnh quy định cụ thể tại từng địa phương, thường khác nhau tùy tỉnh/thành và có thể thay đổi theo từng thời kỳ — cần tra cứu văn bản quy định phí, lệ phí hiện hành của địa phương nơi có đất.
Thời điểm nộp phí
Phí thẩm định hồ sơ thường được nộp cùng thời điểm nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận hoặc các thủ tục đất đai liên quan tại bộ phận một cửa của UBND cấp huyện hoặc Văn phòng Đăng ký đất đai.
Phí đo đạc địa chính — Hướng dẫn đầy đủ
Phí đo đạc địa chính là khoản chi phí người sử dụng đất phải trả cho đơn vị đo đạc (thuộc Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc đơn vị tư nhân được cấp phép) để thực hiện đo vẽ, xác định chính xác ranh giới, diện tích, hình thể thửa đất phục vụ các thủ tục cấp giấy chứng nhận lần đầu, tách thửa, hợp thửa.
Yếu tố ảnh hưởng đến mức phí
Mức phí đo đạc phụ thuộc vào diện tích thửa đất, độ phức tạp địa hình, số lượng điểm ranh giới cần xác định, và đơn giá do từng đơn vị đo đạc/địa phương quy định — thửa đất càng lớn, ranh giới càng phức tạp thì chi phí càng cao.
Khi nào cần đo đạc lại
Cần đo đạc lại khi: xin cấp giấy chứng nhận lần đầu cho đất chưa có bản đồ địa chính chính xác, thực hiện tách thửa/hợp thửa, hoặc khi có tranh chấp ranh giới cần xác định lại mốc giới thực tế so với hồ sơ.
Lưu ý khi thuê đơn vị đo đạc
Nên lựa chọn đơn vị đo đạc có đủ năng lực, được cấp phép hoạt động dịch vụ đo đạc bản đồ theo quy định, để đảm bảo kết quả đo đạc được cơ quan quản lý đất đai công nhận và sử dụng hợp lệ trong hồ sơ.
Phí công chứng — Hướng dẫn đầy đủ
Phí công chứng là khoản tiền các bên phải trả cho văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng nhà nước để thực hiện công chứng hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản (mua bán, tặng cho, thế chấp, thừa kế…), theo khung mức thu do Bộ Tài chính quy định.
Cách tính phí công chứng
Mức phí công chứng được tính theo phương pháp lũy tiến dựa trên giá trị tài sản/giao dịch trong hợp đồng — giá trị càng lớn thì mức phí (tính theo phần trăm) càng giảm dần theo từng khung giá trị quy định.
Chi phí khác đi kèm phí công chứng
Ngoài phí công chứng chính, các bên có thể phải trả thêm phí thù lao công chứng (soạn thảo hợp đồng, sao y giấy tờ) theo biểu giá của từng tổ chức hành nghề công chứng, mức này do các văn phòng công chứng tự quy định trong khung cho phép.
Ai chịu phí công chứng
Pháp luật không quy định cứng bên nào phải chịu phí công chứng — các bên trong giao dịch tự thỏa thuận, trên thực tế phổ biến nhất là bên mua chịu chi phí này, nhưng có thể thỏa thuận khác tùy từng giao dịch.
Thuế sử dụng đất nông nghiệp — Hướng dẫn đầy đủ
Thuế sử dụng đất nông nghiệp là khoản thuế thu đối với tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất vào mục đích sản xuất nông nghiệp, bao gồm đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm, đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất.
Chính sách miễn giảm hiện hành
Nhà nước đã thực hiện chính sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp cho hầu hết diện tích đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất trong nhiều giai đoạn liên tiếp nhằm hỗ trợ phát triển nông nghiệp, nông thôn — cần cập nhật theo nghị quyết miễn giảm hiện hành tại thời điểm tra cứu.
Trường hợp vẫn phải nộp thuế
Đất nông nghiệp được Nhà nước giao cho tổ chức kinh tế, đơn vị vũ trang, đơn vị sự nghiệp quản lý nhưng không trực tiếp sản xuất mà giao khoán cho hộ gia đình, cá nhân sản xuất thường không thuộc diện được miễn giảm như hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất.
Ý nghĩa đối với giao dịch bất động sản nông nghiệp
Người mua đất nông nghiệp nên hỏi rõ tình trạng nghĩa vụ thuế sử dụng đất nông nghiệp (nếu có) của thửa đất để tránh phát sinh nghĩa vụ tài chính tồn đọng từ chủ cũ sau khi nhận chuyển nhượng.
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp — Hướng dẫn đầy đủ
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp là khoản thuế thu hàng năm đối với người sử dụng đất ở tại nông thôn, đô thị; đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; và một số loại đất phi nông nghiệp khác được sử dụng vào mục đích kinh doanh.
Căn cứ tính thuế
Thuế được tính dựa trên diện tích đất, giá đất tính thuế (theo bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành) và thuế suất, áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần đối với đất ở (thuế suất tăng dần khi diện tích vượt hạn mức quy định).
Mức thuế suất cơ bản
Đất ở trong hạn mức áp dụng thuế suất 0,03%; phần diện tích vượt hạn mức không quá 3 lần áp dụng 0,07%; phần vượt trên 3 lần hạn mức áp dụng 0,15% — đất sử dụng không đúng mục đích hoặc lấn chiếm áp dụng thuế suất 0,2%.
Thời hạn nộp thuế
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được nộp hàng năm, người nộp thuế có thể chọn nộp một lần hoặc chia làm 2 kỳ trong năm theo thông báo của cơ quan thuế địa phương.