Pháp luật

536 câu hỏi

← Tất cả chủ đề Wiki

Bồi thường thu hồi đất: câu hỏi thường gặp
Có thể được xem xét bồi thường một phần nếu đủ điều kiện được cấp giấy chứng nhận theo quy định (sử dụng ổn định, không tranh chấp, phù hợp quy hoạch)

Tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về Bồi thường khi thu hồi đất:

Đất không có sổ đỏ có được bồi thường khi thu hồi không

Có thể được xem xét bồi thường một phần nếu đủ điều kiện được cấp giấy chứng nhận theo quy định (sử dụng ổn định, không tranh chấp, phù hợp quy hoạch), mức bồi thường có thể khác với đất đã có giấy chứng nhận đầy đủ.

Không đồng ý với mức bồi thường thì làm sao

Có quyền khiếu nại quyết định thu hồi đất, phương án bồi thường theo quy định pháp luật về khiếu nại, hoặc khởi kiện ra Tòa án nếu khiếu nại không được giải quyết thỏa đáng.

Bồi thường bằng đất hay bằng tiền, ai quyết định

Ưu tiên bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng nếu địa phương có quỹ đất phù hợp; nếu không có đất để bồi thường thì bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm thu hồi.

Hỗ trợ tái định cư áp dụng khi nào

Áp dụng khi người bị thu hồi đất phải di dời chỗ ở, được bố trí tái định cư bằng đất ở hoặc nhà ở tái định cư, hoặc bằng tiền để tự lo chỗ ở mới theo quy định.

Tài sản trên đất bị thu hồi có được bồi thường không

Có, tài sản gắn liền với đất hợp pháp (nhà ở, công trình xây dựng, cây trồng, vật nuôi) đều được bồi thường theo giá trị thực tế còn lại tại thời điểm thu hồi.

Thời gian nhận bồi thường sau khi có quyết định thu hồi là bao lâu

Theo quy định, cơ quan có thẩm quyền phải chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ trong thời hạn nhất định sau khi phương án bồi thường được phê duyệt, thường trong vòng 30 ngày.

Đất nông nghiệp bị thu hồi có được hỗ trợ chuyển đổi nghề không

Có, người trực tiếp sản xuất nông nghiệp bị thu hồi đất được hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm theo quy định, mức hỗ trợ tùy theo diện tích đất bị thu hồi.

Xem thêm: Bồi thường khi thu hồi đất — Hướng dẫn đầy đủ

Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất tính như thế nào?
Bồi thường khi thu hồi đất là khoản tiền hoặc đất Nhà nước trả cho người có đất bị thu hồi, tính theo giá đất cụ thể tại thời điểm quyết định thu hồi.

Khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện các dự án phát triển kinh tế-xã hội, quốc phòng an ninh, người sử dụng đất hợp pháp có đất bị thu hồi được bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng hoặc bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm quyết định thu hồi.

Điều kiện được bồi thường

Người sử dụng đất phải có giấy chứng nhận hoặc đủ điều kiện được cấp giấy chứng nhận, đất không có tranh chấp, và việc sử dụng đất phải hợp pháp tại thời điểm bị thu hồi.

Các khoản bồi thường, hỗ trợ khác

Ngoài bồi thường về đất, người bị thu hồi còn được bồi thường về tài sản gắn liền với đất (nhà ở, công trình, cây trồng), hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề nếu bị thu hồi đất nông nghiệp, và hỗ trợ tái định cư nếu phải di dời chỗ ở.

Lưu ý khi bị thu hồi đất

Nên kiểm tra kỹ phương án bồi thường được công bố, so sánh với giá thị trường thực tế, và có quyền khiếu nại nếu thấy mức bồi thường chưa thỏa đáng theo quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp: Bồi thường thu hồi đất: câu hỏi thường gặp

Đấu giá quyền sử dụng đất: câu hỏi thường gặp
Đấu giá đất là hình thức công khai, cạnh tranh giữa nhiều người tham gia để xác định người được giao/thuê đất; giao đất trực tiếp áp dụng cho các trườ

Tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về Đấu giá quyền sử dụng đất:

Đấu giá đất khác giao đất trực tiếp ở điểm nào

Đấu giá đất là hình thức công khai, cạnh tranh giữa nhiều người tham gia để xác định người được giao/thuê đất; giao đất trực tiếp áp dụng cho các trường hợp đặc biệt theo quy định, không qua đấu giá cạnh tranh.

Cần đặt cọc bao nhiêu khi tham gia đấu giá đất

Mức tiền đặt cọc do quy chế đấu giá của từng phiên quy định cụ thể, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá khởi điểm của thửa đất đấu giá.

Không trúng đấu giá có được hoàn lại tiền cọc không

Có, người không trúng đấu giá được hoàn lại tiền đặt cọc theo quy định, chỉ người trúng đấu giá vi phạm cam kết mới bị mất tiền cọc.

Đấu giá đất có rủi ro gì cần lưu ý

Rủi ro trả giá quá cao so với giá trị thị trường thực tế do tâm lý đấu giá, cần nghiên cứu kỹ hồ sơ, quy hoạch và xác định giá trị hợp lý trước khi tham gia để tránh thiệt hại.

Sau khi trúng đấu giá đất bao lâu thì được cấp sổ

Thời gian cấp giấy chứng nhận phụ thuộc vào tiến độ hoàn thành nghĩa vụ tài chính của người trúng đấu giá và quy trình xử lý hồ sơ của cơ quan đăng ký đất đai, thường trong vòng vài tuần đến vài tháng sau khi nộp đủ tiền.

Đấu giá đất có được vay ngân hàng để thanh toán không

Có thể, nhiều ngân hàng có sản phẩm cho vay để thanh toán tiền trúng đấu giá đất, nhưng cần đáp ứng điều kiện tín dụng và thời hạn thanh toán theo quy chế đấu giá thường khá ngắn.

Đất trúng đấu giá có được chuyển nhượng ngay không

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính và được cấp giấy chứng nhận, người trúng đấu giá có đầy đủ quyền của người sử dụng đất, bao gồm quyền chuyển nhượng theo quy định pháp luật.

Xem thêm: Đấu giá quyền sử dụng đất — Hướng dẫn đầy đủ

Đấu giá quyền sử dụng đất diễn ra như thế nào?
Đấu giá quyền sử dụng đất là hình thức Nhà nước giao đất, cho thuê đất công khai qua đấu giá để bảo đảm minh bạch, tối ưu giá trị đất đai.

Đấu giá quyền sử dụng đất là hình thức Nhà nước tổ chức giao đất, cho thuê đất công khai thông qua đấu giá, áp dụng đối với các trường hợp giao đất, cho thuê đất mà pháp luật quy định phải đấu giá (đất thực hiện dự án đầu tư, đất ở tại các khu quy hoạch), nhằm bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh và tối ưu nguồn thu ngân sách.

Điều kiện tham gia đấu giá

Người tham gia đấu giá cần nộp hồ sơ đăng ký, đặt tiền cọc theo quy định, và đáp ứng các điều kiện về năng lực tài chính (đặc biệt với đất thực hiện dự án đầu tư quy mô lớn).

Quy trình đấu giá cơ bản

Cơ quan có thẩm quyền công bố thông tin đấu giá công khai, tổ chức phiên đấu giá theo hình thức trả giá lên, người trúng đấu giá phải hoàn thành nghĩa vụ tài chính trong thời hạn quy định để được cấp giấy chứng nhận.

Lưu ý khi tham gia đấu giá đất

Cần nghiên cứu kỹ hồ sơ, quy hoạch của thửa đất đấu giá, xác định giá trị thực tế phù hợp trước khi tham gia để tránh trả giá quá cao so với giá trị thị trường, hoặc mất tiền đặt cọc nếu không thực hiện đúng cam kết sau khi trúng đấu giá.

Câu hỏi thường gặp: Đấu giá quyền sử dụng đất: câu hỏi thường gặp

Tài sản chung, riêng vợ chồng: câu hỏi hay gặp
Không, tài sản được thừa kế riêng (chỉ để lại cho một người, không phải cả hai vợ chồng) thuộc tài sản riêng, không phải chia khi ly hôn trừ khi đã có

Tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về Tài sản chung, tài sản riêng vợ chồng:

Đất được thừa kế riêng có phải chia khi ly hôn không

Không, tài sản được thừa kế riêng (chỉ để lại cho một người, không phải cả hai vợ chồng) thuộc tài sản riêng, không phải chia khi ly hôn trừ khi đã có thỏa thuận nhập vào tài sản chung.

Nhà mua trước khi kết hôn có phải tài sản chung không

Không, tài sản có trước khi kết hôn thuộc tài sản riêng của người đó, trừ khi có thỏa thuận nhập vào tài sản chung sau khi kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.

Làm sao chứng minh bất động sản là tài sản riêng

Cần có chứng cứ rõ ràng như hợp đồng mua bán trước ngày kết hôn, văn bản thừa kế/tặng cho riêng, hoặc nguồn tiền mua tài sản là tiền riêng có trước hôn nhân được chứng minh cụ thể.

Có thể thỏa thuận trước về tài sản riêng, chung không

Có, vợ chồng có thể lập thỏa thuận về chế độ tài sản trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân, xác định rõ tài sản nào là riêng, tài sản nào là chung theo quy định pháp luật.

Tài sản riêng có nhập vào tài sản chung được không

Có, vợ chồng có thể thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung bất cứ lúc nào trong thời kỳ hôn nhân, cần lập văn bản thỏa thuận rõ ràng, có thể công chứng để tăng tính pháp lý.

Nợ chung và nợ riêng ảnh hưởng gì đến bất động sản

Nợ chung (phát sinh vì lợi ích gia đình) được thanh toán bằng tài sản chung; nợ riêng của mỗi người chỉ được thanh toán bằng tài sản riêng, trừ khi tài sản riêng không đủ và có thỏa thuận khác.

Sau ly hôn tài sản chung được chia như thế nào

Về nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên, lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất kinh doanh, và có thể do các bên tự thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định.

Xem thêm: Tài sản chung, tài sản riêng vợ chồng — Hướng dẫn đầy đủ

Tài sản chung, tài sản riêng vợ chồng: phân biệt ra sao?
Tài sản chung vợ chồng là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân; tài sản riêng là tài sản có trước hôn nhân hoặc được tặng cho, thừa kế riêng.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân, và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Tài sản riêng của vợ, chồng

Gồm tài sản mỗi người có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, và tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người.

Bất động sản đứng tên một người

Bất động sản mua trong thời kỳ hôn nhân, dù chỉ một người đứng tên trên giấy chứng nhận, về nguyên tắc vẫn được coi là tài sản chung vợ chồng, trừ khi chứng minh được đây là tài sản riêng (mua bằng tiền riêng có trước hôn nhân, được tặng cho/thừa kế riêng).

Lưu ý khi giao dịch bất động sản

Khi bán, tặng cho, thế chấp bất động sản là tài sản chung, cần có sự đồng ý của cả hai vợ chồng; công chứng viên thường yêu cầu giấy xác nhận tình trạng hôn nhân để xác định đúng tính chất tài sản trước khi công chứng.

Câu hỏi thường gặp: Tài sản chung, riêng vợ chồng: câu hỏi hay gặp

Quyền về lối đi qua: câu hỏi thường gặp
Chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có quyền yêu cầu chủ sở hữu bất động sản liền kề dành cho mình một lối đi hợp lý ra đường công cộng, có đền bù trừ

Tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về Quyền về lối đi qua:

Đất không có lối ra đường thì phải làm sao

Chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có quyền yêu cầu chủ sở hữu bất động sản liền kề dành cho mình một lối đi hợp lý ra đường công cộng, có đền bù trừ khi có thỏa thuận khác.

Không thỏa thuận được lối đi thì giải quyết ở đâu

Nếu các bên không thỏa thuận được về vị trí, kích thước lối đi, có quyền yêu cầu Tòa án xác định theo nguyên tắc thuận tiện cho việc đi lại và ít gây phiền hà nhất cho các bên.

Lối đi chung có được ghi vào giấy chứng nhận không

Có thể được ghi chú trong hồ sơ địa chính, giấy chứng nhận nếu đã được xác lập chính thức qua thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa án, giúp minh bạch hóa quyền lợi các bên liên quan.

Quyền về lối đi qua có bị mất khi bán đất không

Quyền về lối đi qua gắn liền với bất động sản (không phải gắn với chủ sở hữu cụ thể), nên khi chuyển nhượng bất động sản, quyền này vẫn được chuyển giao cho chủ sở hữu mới.

Có được tự ý mở rộng lối đi đã thỏa thuận không

Không, việc thay đổi vị trí, kích thước lối đi cần có sự thỏa thuận lại của các bên liên quan hoặc quyết định của Tòa án, không được tự ý thay đổi so với thỏa thuận ban đầu.

Mua đất có lối đi qua đất người khác cần kiểm tra gì

Cần xác minh lối đi đã được xác lập hợp pháp (có văn bản thỏa thuận, được ghi nhận trong hồ sơ địa chính) hay chỉ là lối đi thực tế chưa chính thức, để tránh tranh chấp sau khi mua.

Đền bù cho quyền lối đi qua tính như thế nào

Mức đền bù do các bên tự thỏa thuận, thường dựa trên diện tích đất bị ảnh hưởng để mở lối đi và giá trị thị trường của khu vực, không có công thức tính cố định theo luật.

Xem thêm: Quyền về lối đi qua — Hướng dẫn đầy đủ

Quyền về lối đi qua là gì? Xử lý tranh chấp thế nào?
Quyền về lối đi qua là quyền của chủ đất bị vây bọc được mở lối đi hợp lý qua đất liền kề để ra đường công cộng.

Quyền về lối đi qua là một dạng quyền đối với bất động sản liền kề, theo đó chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc bởi các bất động sản khác mà không có hoặc không đủ lối đi ra đường công cộng có quyền yêu cầu chủ sở hữu bất động sản liền kề dành cho mình một lối đi hợp lý.

Nguyên tắc xác định lối đi

Vị trí, giới hạn chiều dài, chiều rộng, chiều cao của lối đi do các bên thỏa thuận, bảo đảm thuận tiện cho việc đi lại và ít gây phiền hà nhất cho các bên; nếu không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án xác định.

Nghĩa vụ đền bù

Người được mở lối đi phải đền bù cho chủ sở hữu bất động sản liền kề, trừ trường hợp có thỏa thuận khác — mức đền bù thường tương ứng với diện tích, giá trị đất bị ảnh hưởng để mở lối đi.

Lưu ý khi mua bất động sản có lối đi chung

Cần xác minh rõ lối đi hiện hữu có được xác lập hợp pháp (có văn bản thỏa thuận, được ghi nhận trong hồ sơ địa chính) hay chỉ là lối đi thực tế chưa chính thức, để tránh tranh chấp phát sinh sau khi mua.

Câu hỏi thường gặp: Quyền về lối đi qua: câu hỏi thường gặp

Công chứng di chúc — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng di chúc để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất, tránh tranh chấp thừa kế sau này.

Công chứng di chúc là thủ tục giúp xác lập tính hợp pháp cao nhất cho di chúc, giảm thiểu rủi ro tranh chấp về tính xác thực của di chúc sau khi người lập di chúc qua đời, đặc biệt quan trọng với di chúc liên quan đến bất động sản có giá trị lớn.

Điều kiện người lập di chúc

Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép tại thời điểm lập di chúc — công chứng viên có trách nhiệm xác minh các điều kiện này trước khi công chứng.

Các bước thực hiện

Bước 1: Người lập di chúc nộp giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận tài sản (nếu có) tại tổ chức hành nghề công chứng. Bước 2: Trình bày nội dung mong muốn phân chia tài sản. Bước 3: Công chứng viên soạn thảo hoặc rà soát di chúc theo đúng ý chí, quy định pháp luật. Bước 4: Người lập di chúc đọc lại, ký tên trước công chứng viên. Bước 5: Nộp phí và nhận di chúc đã công chứng.

Lưu giữ và sửa đổi di chúc

Di chúc đã công chứng thường được lưu một bản tại tổ chức công chứng; người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập bất cứ lúc nào khi còn minh mẫn, sáng suốt.

Xem thêm: di chúc

Hợp đồng công chứng — Hướng dẫn đầy đủ
Hợp đồng công chứng là hợp đồng giao dịch bất động sản đã được công chứng viên xác nhận, có giá trị pháp lý cao.

Hợp đồng công chứng là hợp đồng giao dịch bất động sản (mua bán, tặng cho, thế chấp…) đã được công chứng viên tại văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng nhà nước xác nhận tính hợp pháp về nội dung và chữ ký các bên tham gia.

Giá trị pháp lý

Theo quy định pháp luật, hầu hết các giao dịch chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất giữa cá nhân bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực mới có hiệu lực pháp lý và làm căn cứ để đăng ký sang tên.

Quy trình công chứng cơ bản

Các bên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ (sổ đỏ/sổ hồng bản gốc, CCCD, giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân), công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp, đọc lại nội dung hợp đồng cho các bên nghe và ký trước sự chứng kiến của công chứng viên.

Chi phí công chứng

Phí công chứng được tính theo giá trị tài sản trong hợp đồng, theo khung phí quy định của Bộ Tài chính, thường dao động từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng tùy giá trị giao dịch.

Xem thêm: hợp đồng viết tay

Sổ đỏ — Hướng dẫn đầy đủ
Sổ đỏ là tên gọi phổ biến của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bìa màu đỏ, cấp trước năm 2009.

Sổ đỏ là tên gọi dân gian của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, có bìa màu đỏ, được cấp phổ biến trước năm 2009 cho đất chưa có tài sản gắn liền hoặc chỉ ghi nhận quyền sử dụng đất, không ghi nhận quyền sở hữu nhà ở/công trình trên đất.

Phân biệt với sổ hồng

Từ năm 2009, Nhà nước thống nhất một mẫu giấy chứng nhận mới (bìa hồng) ghi nhận cả quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (nhà ở, công trình xây dựng), thường được gọi là “sổ hồng mới”. Sổ đỏ cấp trước đó vẫn có giá trị pháp lý, không bắt buộc phải đổi sang mẫu mới trừ khi có nhu cầu cập nhật thông tin.

Nội dung ghi trên sổ đỏ

Sổ đỏ ghi rõ thông tin thửa đất: số thửa, số tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng đất (ODT, ONT, CLN…), thời hạn sử dụng và tên người đứng tên quyền sử dụng đất.

Lưu ý khi giao dịch

Khi mua bán đất có sổ đỏ, cần đối chiếu thông tin trên sổ với hiện trạng thực tế, kiểm tra tại Văn phòng Đăng ký đất đai xem sổ có đang thế chấp, tranh chấp hay bị hạn chế giao dịch hay không trước khi đặt cọc.

Xem thêm: sổ hồng

Đất ở tại đô thị (ODT) — Hướng dẫn đầy đủ
Đất ở tại đô thị (ODT) là đất ở nằm trong ranh giới phường/thị trấn theo Luật Đất đai, được phép xây nhà ở.

Đất ở tại đô thị, ký hiệu ODT trên sổ đỏ/sổ hồng, là loại đất ở nằm trong địa giới hành chính phường hoặc thị trấn, được Nhà nước công nhận quyền sử dụng để xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống.

Thời hạn sử dụng

Đất ở (cả ODT và ONT) có thời hạn sử dụng lâu dài, không giống đất sản xuất kinh doanh có thời hạn — đây là điểm khác biệt quan trọng khiến đất ở luôn được ưu tiên trong các giao dịch mua bán, thế chấp ngân hàng.

Hạn mức công nhận đất ở

Mỗi địa phương quy định hạn mức công nhận đất ở khác nhau (diện tích tối đa được công nhận là đất ở khi cấp sổ lần đầu) — phần diện tích vượt hạn mức thường được ghi nhận là đất vườn/ao trong cùng thửa, không phải đất ở.

Lưu ý khi giao dịch

Người mua đất ODT cần kiểm tra sổ đỏ ghi rõ toàn bộ diện tích là đất ở hay chỉ một phần, đối chiếu với hạn mức công nhận đất ở tại địa phương để tránh nhầm lẫn về giá trị thực tế.

Xem thêm: đất ở tại nông thôn (ont)

Chứng thực bản sao — Hướng dẫn đầy đủ
Chứng thực bản sao là việc xác nhận bản sao đúng với bản chính, dùng thay bản gốc trong nhiều thủ tục hành chính, giao dịch.

Chứng thực bản sao từ bản chính là việc cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp xã, Phòng Tư pháp cấp huyện, hoặc tổ chức hành nghề công chứng) xác nhận bản sao là đúng với bản chính, giúp bản sao có giá trị sử dụng thay thế bản chính trong nhiều thủ tục hành chính, hồ sơ giao dịch.

Ứng dụng trong giao dịch bất động sản

Khi làm hồ sơ vay vốn ngân hàng, hồ sơ xin cấp phép xây dựng, hồ sơ đăng ký biến động đất đai, thường cần nộp bản sao chứng thực của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, CCCD, sổ hộ khẩu thay vì phải nộp bản gốc để tránh thất lạc giấy tờ quan trọng.

Thủ tục thực hiện

Người yêu cầu mang bản chính giấy tờ cần chứng thực đến cơ quan có thẩm quyền, nộp phí chứng thực (mức phí thấp, tính theo số trang/số bản), nhận lại bản sao đã được đóng dấu, ký xác nhận trong thời gian ngắn (thường trong ngày).

Thời hạn sử dụng của bản sao chứng thực

Bản sao chứng thực có giá trị sử dụng như bản chính trong các giao dịch, thủ tục hành chính, trừ trường hợp bản chính đã bị thu hồi, hủy bỏ hoặc có quy định riêng về thời hạn sử dụng của từng loại giấy tờ.

Chứng thực chữ ký — Hướng dẫn đầy đủ
Chứng thực chữ ký là việc UBND cấp xã xác nhận chữ ký trong giấy tờ, văn bản là đúng của người ký, không xác nhận nội dung.

Chứng thực chữ ký là việc cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp xã, phòng Tư pháp cấp huyện) xác nhận chữ ký trong giấy tờ, văn bản là chữ ký của người đã yêu cầu chứng thực, KHÔNG chứng nhận tính hợp pháp về nội dung của văn bản đó (khác với công chứng hợp đồng, giao dịch).

Phân biệt với công chứng hợp đồng

Chứng thực chữ ký chỉ xác nhận “chữ ký này là của người này”, không đảm bảo nội dung văn bản đúng pháp luật; công chứng hợp đồng giao dịch (như mua bán nhà đất) xác nhận cả tính hợp pháp về nội dung và năng lực hành vi các bên tham gia — vì vậy chứng thực chữ ký KHÔNG thể thay thế công chứng hợp đồng chuyển nhượng bất động sản.

Trường hợp sử dụng phổ biến

Thường dùng cho các giấy tờ, đơn từ hành chính, giấy ủy quyền đơn giản không liên quan đến định đoạt tài sản có giá trị lớn, hoặc các văn bản mà pháp luật không yêu cầu công chứng nội dung.

Nơi thực hiện

Thực hiện tại UBND cấp xã nơi cư trú hoặc Phòng Tư pháp cấp huyện, thủ tục đơn giản, chi phí thấp hơn nhiều so với công chứng hợp đồng, giao dịch tại văn phòng công chứng.

Công chứng ngoài trụ sở — Hướng dẫn đầy đủ
Công chứng ngoài trụ sở là dịch vụ công chứng viên đến tận nơi (nhà riêng, bệnh viện) để thực hiện công chứng trong trường hợp đặc biệt.

Công chứng ngoài trụ sở là việc công chứng viên trực tiếp đến địa điểm theo yêu cầu (nhà riêng, bệnh viện, nơi giam giữ…) để thực hiện việc công chứng, áp dụng cho các trường hợp người yêu cầu công chứng không thể đến trụ sở tổ chức hành nghề công chứng vì lý do sức khỏe, tuổi cao, hoặc lý do chính đáng khác.

Trường hợp áp dụng phổ biến

Thường gặp khi người lập di chúc đang ốm nặng, người cao tuổi không thể di chuyển, người đang điều trị tại bệnh viện cần công chứng di chúc, ủy quyền hoặc các văn bản khác liên quan đến tài sản, bất động sản.

Thủ tục yêu cầu công chứng ngoài trụ sở

Người yêu cầu (hoặc người đại diện hợp pháp) liên hệ trước với tổ chức hành nghề công chứng, trình bày lý do và địa điểm cần thực hiện công chứng, tổ chức công chứng sắp xếp công chứng viên đến đúng thời gian, địa điểm đã hẹn.

Chi phí phát sinh

Ngoài phí công chứng thông thường, người yêu cầu công chứng ngoài trụ sở thường phải trả thêm phụ phí đi lại theo quy định hoặc thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng, tùy khoảng cách và thời gian thực hiện.

Công chứng hợp đồng thế chấp — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng hợp đồng thế chấp bất động sản để bảo đảm khoản vay tại ngân hàng, tổ chức tín dụng.

Công chứng hợp đồng thế chấp là thủ tục bắt buộc khi dùng quyền sử dụng đất, nhà ở làm tài sản bảo đảm cho khoản vay tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, làm căn cứ để đăng ký biện pháp bảo đảm tại Văn phòng Đăng ký đất đai.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Bên thế chấp cần: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/sở hữu nhà ở bản gốc, CCCD, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Bên nhận thế chấp (ngân hàng) cung cấp: hợp đồng tín dụng, dự thảo hợp đồng thế chấp theo mẫu của ngân hàng.

Các bước thực hiện

Bước 1: Ngân hàng thẩm định tài sản, chấp thuận khoản vay có tài sản bảo đảm. Bước 2: Nộp hồ sơ công chứng hợp đồng thế chấp tại tổ chức hành nghề công chứng. Bước 3: Công chứng viên xác minh tài sản, tính hợp pháp của hồ sơ. Bước 4: Các bên (bên thế chấp và đại diện ngân hàng) ký hợp đồng trước công chứng viên. Bước 5: Đăng ký biện pháp bảo đảm tại Văn phòng Đăng ký đất đai để hoàn tất thủ tục.

Lưu ý quan trọng

Sau khi thế chấp, chủ tài sản vẫn có quyền sử dụng nhưng không được chuyển nhượng, tặng cho tài sản nếu chưa được ngân hàng đồng ý bằng văn bản.

Công chứng hợp đồng tặng cho — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, nhà ở giữa các thành viên gia đình hoặc người khác.

Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, nhà ở là thủ tục bắt buộc để việc tặng cho có hiệu lực pháp lý, làm căn cứ đăng ký sang tên cho bên được tặng cho tại Văn phòng Đăng ký đất đai.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Bên tặng cho cần: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/sở hữu nhà ở bản gốc, CCCD, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Bên được tặng cho cần: CCCD, giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (nếu tặng cho giữa người thân để được miễn thuế, lệ phí).

Các bước thực hiện

Bước 1: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng. Bước 2: Công chứng viên xác minh tính hợp pháp của tài sản, quan hệ nhân thân (nếu có). Bước 3: Soạn thảo/rà soát hợp đồng tặng cho. Bước 4: Hai bên ký trước công chứng viên. Bước 5: Nộp phí và nhận hợp đồng đã công chứng để làm thủ tục sang tên.

Lưu ý về thuế, lệ phí

Tặng cho giữa những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân trực hệ (vợ chồng, cha mẹ-con, ông bà-cháu) được miễn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ; tặng cho giữa người không có quan hệ này vẫn phải nộp đầy đủ các khoản thuế, phí theo quy định.

Công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng thỏa thuận phân chia di sản thừa kế bất động sản giữa các đồng thừa kế.

Công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là bước bắt buộc khi có từ hai người thừa kế trở lên, thống nhất cách phân chia tài sản (bao gồm bất động sản) do người mất để lại, làm căn cứ để đăng ký sang tên tài sản cho từng người thừa kế.

Điều kiện thực hiện

Tất cả những người thuộc hàng thừa kế được hưởng di sản phải có mặt đầy đủ (hoặc ủy quyền hợp pháp), thống nhất về cách phân chia tài sản, không có tranh chấp giữa các bên tại thời điểm công chứng.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Giấy chứng tử của người để lại di sản, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/sở hữu nhà ở của người mất, giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn) của tất cả đồng thừa kế, CCCD của các bên.

Các bước thực hiện

Bước 1: Nộp đủ hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng. Bước 2: Công chứng viên niêm yết công khai thông tin thừa kế tại UBND cấp xã (thường 15 ngày) để xác minh không có người thừa kế khác hoặc tranh chấp. Bước 3: Sau khi hết thời hạn niêm yết không có khiếu nại, các bên ký văn bản thỏa thuận phân chia trước công chứng viên. Bước 4: Nhận văn bản đã công chứng để tiếp tục đăng ký sang tên.

Công chứng văn bản ủy quyền — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng văn bản ủy quyền định đoạt tài sản, giao dịch bất động sản thay mặt chủ sở hữu.

Công chứng văn bản ủy quyền là thủ tục bắt buộc khi ủy quyền định đoạt tài sản (bán, tặng cho, thế chấp bất động sản) để đảm bảo giá trị pháp lý cho bên được ủy quyền khi thực hiện giao dịch thay mặt chủ sở hữu.

Các loại giấy ủy quyền phổ biến

Bao gồm: ủy quyền toàn bộ (được thực hiện mọi giao dịch với tài sản), ủy quyền có giới hạn (chỉ được thực hiện một số giao dịch cụ thể như bán một thửa đất xác định), và ủy quyền có thời hạn hoặc không thời hạn.

Hồ sơ và các bước thực hiện

Bước 1: Bên ủy quyền và bên được ủy quyền cùng có mặt (hoặc công chứng riêng từng nơi nếu ở xa nhau, sau đó gộp thành văn bản hợp nhất theo quy định). Bước 2: Chuẩn bị CCCD hai bên, giấy chứng nhận tài sản liên quan. Bước 3: Công chứng viên xác minh, soạn thảo văn bản ủy quyền rõ phạm vi. Bước 4: Hai bên ký trước công chứng viên. Bước 5: Nộp phí và nhận văn bản đã công chứng.

Lưu ý quan trọng

Cần ghi rõ phạm vi ủy quyền (loại giao dịch được phép thực hiện) và lưu ý ủy quyền tự động chấm dứt nếu bên ủy quyền qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự.

Công chứng hợp đồng thuê nhà — Hướng dẫn đầy đủ
Hướng dẫn thủ tục công chứng hợp đồng thuê nhà nếu các bên muốn tăng tính an toàn pháp lý cho giao dịch cho thuê.

Công chứng hợp đồng thuê nhà tuy không bắt buộc theo pháp luật nhưng được nhiều bên lựa chọn để tăng tính ràng buộc pháp lý, đặc biệt với hợp đồng thuê dài hạn hoặc giá trị lớn.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Bên cho thuê cần: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/sở hữu nhà ở, CCCD. Bên thuê cần: CCCD. Cả hai bên cần thống nhất trước nội dung hợp đồng (giá thuê, thời hạn, đặt cọc, quyền và nghĩa vụ mỗi bên).

Các bước thực hiện

Bước 1: Nộp hồ sơ tại văn phòng công chứng. Bước 2: Công chứng viên kiểm tra giấy tờ nhà đất, xác minh quyền cho thuê hợp pháp của bên cho thuê. Bước 3: Soạn thảo/rà soát hợp đồng thuê. Bước 4: Hai bên ký trước công chứng viên. Bước 5: Nộp phí và nhận hợp đồng công chứng.

Khi nào nên công chứng hợp đồng thuê

Nên công chứng khi thuê dài hạn (từ 1 năm trở lên), giá trị thuê lớn, hoặc khi bên thuê cần hợp đồng để đăng ký kinh doanh, đăng ký tạm trú tại địa chỉ thuê — với thuê ngắn hạn, giá trị nhỏ có thể không cần công chứng.

📞