Bảng giá đất Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 92 mức giá đất tại Xã Vĩnh Thạnh, trên 23 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường cấp huyện quản lý trước đây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Thạnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ Gò Bún | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư xã (Vĩnh Châu B cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000đ | 73.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
180.000đ | 126.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
180.000đ | 126.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
| Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường tỉnh 831 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư)
xã Vĩnh Thạnh (mới) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư)
xã Vĩnh Thạnh (mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư)
xã Vĩnh Thạnh (mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư Gò Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư kênh Kobe | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Tuyến dân cư kênh Kobe | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Tuyến dân cư kênh Kobe | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000đ | 134.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư kênh T35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Tuyến DC cặp ĐT 837 B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Tuyến DC cặp ĐT 837 B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Tuyến DC cặp ĐT 837 B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Ven các Kênh sông Trăng, kênh Hồng Ngự, kênh 79, kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
| Ven kênh Cái Bát cũ, kênh Đìa Việt, kênh Gò Thuyền, kênh Cả Môn, kênh Cả Sách, kênh 1/5, kênh Ngang, kênh Bảy Thước, kênh Dương Văn Dương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000đ | 73.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Ven sông Vàm Cỏ Tây, Kênh Phước Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
📜 Giá đất Xã Vĩnh Thạnh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Vĩnh Thạnh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 584.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Vĩnh Thạnh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.