Bảng giá đất Xã Vĩnh Hưng, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 390 mức giá đất tại Xã Vĩnh Hưng, trên 92 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bờ tây kênh 504
Từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Bờ tây kênh 504
Từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Bùi Thị Xuân
Trần Văn Trà - Phạm Văn Bạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Bùi Thị Xuân
Trần Văn Trà - Phạm Văn Bạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
ĐT 831B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
ĐT 831B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
ĐT 831B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
ĐT 831B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị
ĐT 831B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
ĐT 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
ĐT 831 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
ĐT 831 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
ĐT 831 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Cụm dân cư Vĩnh Thuận
ĐT 831 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000đ | 161.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường tỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường tỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường tỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Đường xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đỗ Huy Rừa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000đ | 651.000đ | 372.000đ | 93.000đ |
| Đỗ Huy Rừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đỗ Huy Rừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đỗ Huy Rừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đốc Binh Kiều
Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Đốc Binh Kiều
Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Đốc Binh Kiều
Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
ĐT 831
Cầu N1 - Cầu Cả Môn(sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
ĐT 831
Cầu N1 - Cầu Cả Môn(sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
ĐT 831
Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng - Cống Rạch Bùi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000đ | 1.778.000đ | 1.016.000đ | 254.000đ |
|
ĐT 831
Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng - Cống Rạch Bùi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000đ | 2.032.000đ | 1.161.000đ | 290.000đ |
|
ĐT 831
Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.466.000đ | 3.126.000đ | 1.786.000đ | 446.000đ |
|
ĐT 831
Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.380.000đ | 4.466.000đ | 2.552.000đ | 638.000đ |
|
ĐT 831
Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.104.000đ | 3.572.000đ | 2.041.000đ | 510.000đ |
|
ĐT 831
Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.177.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
ĐT 831
Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.110.000đ | 2.177.000đ | 1.244.000đ | 311.000đ |
|
ĐT 831
Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.488.000đ | 1.741.000đ | 995.000đ | 248.000đ |
|
ĐT 831B
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
|
ĐT 831B
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
|
ĐT 831B
Đường Nguyễn Thị Hạnh - Cầu Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
ĐT 831B
Đường Nguyễn Thị Hạnh - Cầu Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
ĐT 831E
Địa phận xã Vĩnh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
ĐT 831E
Địa phận xã Vĩnh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000đ | 1.687.000đ | 964.000đ | 241.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000đ | 1.349.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000đ | 2.141.000đ | 1.223.000đ | 305.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000đ | 3.059.000đ | 1.748.000đ | 437.000đ |
| Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000đ | 2.447.000đ | 1.398.000đ | 349.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
| Đường Bình Thành Thôn A - B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.957.000đ | 4.169.000đ | 2.382.000đ | 595.000đ |
| Đường Bình Thành Thôn A - B | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.510.000đ | 5.957.000đ | 3.404.000đ | 851.000đ |
| Đường Bình Thành Thôn A - B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.808.000đ | 4.765.000đ | 2.723.000đ | 680.000đ |
|
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi (đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi (đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt
đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
|
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt
đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
|
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt
đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt
đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Đường bờ nam kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường Bùi Thị Đồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000đ | 1.749.000đ | 999.000đ | 249.000đ |
| Đường Bùi Thị Đồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000đ | 3.521.000đ | 2.012.000đ | 503.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000đ | 2.816.000đ | 1.609.000đ | 402.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Chí Thanh (Khu dân cư bến xe) - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
|
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000đ | 4.032.000đ | 2.304.000đ | 576.000đ |
|
Đường Cao Thắng
CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Đường Cao Thắng
CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Đường Cao Thắng
CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Đường Đốc Binh Kiều
Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Đường Đốc Binh Kiều
Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
Long Khốt - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
Long Khốt - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Đường Gò Bà Sáu
Đường Gò Bà Sáu (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Gò Bà Sáu
Đường Gò Bà Sáu (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường Gò Cát - Lò Gạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường Gò Cát - Lò Gạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000đ | 161.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường Gò Cát - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường Gò Cát - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
|
Đường Hoàng Hoa Thám
CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Đường Hoàng Hoa Thám
CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000đ | 2.023.000đ | 1.156.000đ | 289.000đ |
|
Đường Hoàng Hoa Thám
CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000đ | 1.618.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Đường Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
Đường Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000đ | 3.521.000đ | 2.012.000đ | 503.000đ |
|
Đường Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000đ | 2.816.000đ | 1.609.000đ | 402.000đ |
| Đường Huỳnh Châu Sổ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường Huỳnh Châu Sổ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Đường Huỳnh Châu Sổ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường Huỳnh Nho | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
| Đường Huỳnh Nho | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Đường Huỳnh Nho | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường Huỳnh Tấn Phát
CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Đường Huỳnh Tấn Phát
CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Đường Huỳnh Tấn Phát
CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Đường Huỳnh Tấn Phát
CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Đảnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000đ | 1.749.000đ | 999.000đ | 249.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Đảnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Đảnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000đ | 1.999.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000đ | 1.749.000đ | 999.000đ | 249.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000đ | 1.999.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
434.000đ | 303.000đ | 173.000đ | 43.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
620.000đ | 434.000đ | 248.000đ | 62.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
496.000đ | 347.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Đường Huỳnh Việt Thanh
Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Đường Lê Lợi
Cao Thắng - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Đường Lê Lợi
Cao Thắng - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 30/4 - Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 30/4 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000đ | 1.349.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
| Đường Lò Gạch - Rọc Đô | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường Lò Gạch - Rọc Đô | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000đ | 161.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường Lò Gạch - Rọc Đô | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường Lò Gạch - Rọc Đô | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
|
Đường Long Khốt
Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.039.000đ | 2.827.000đ | 1.615.000đ | 403.000đ |
|
Đường Long Khốt
Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.770.000đ | 4.039.000đ | 2.308.000đ | 577.000đ |
|
Đường Long Khốt
Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.616.000đ | 3.231.000đ | 1.846.000đ | 461.000đ |
|
Đường Long Khốt
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
|
Đường Nam Kênh 28
Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Đường Nguyễn An Ninh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000đ | 1.185.000đ | 677.000đ | 169.000đ |
| Đường Nguyễn An Ninh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.420.000đ | 1.694.000đ | 968.000đ | 242.000đ |
| Đường Nguyễn An Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000đ | 1.355.000đ | 774.000đ | 193.000đ |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Đường Nguyễn Duy
ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Đường Nguyễn Duy
ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000đ | 2.023.000đ | 1.156.000đ | 289.000đ |
|
Đường Nguyễn Duy
ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000đ | 1.618.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
| Đường Nguyễn Hữu Huân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường Nguyễn Hữu Huân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường Nguyễn Hữu Huân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000đ | 2.141.000đ | 1.223.000đ | 305.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000đ | 3.059.000đ | 1.748.000đ | 437.000đ |
|
Đường Nguyễn Thái Bình
Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000đ | 2.447.000đ | 1.398.000đ | 349.000đ |
| Đường Nguyễn Thái Học | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường Nguyễn Thái Học | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường Nguyễn Thái Học | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bảy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.491.000đ | 1.043.000đ | 596.000đ | 149.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bảy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.130.000đ | 1.491.000đ | 852.000đ | 213.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.704.000đ | 1.192.000đ | 681.000đ | 170.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Hạnh
Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Hạnh
Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Hạnh
Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Hồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Hồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Hồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông
Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông
Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông
Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Đường Nguyễn Trung Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Đường 30/4 - Nguyễn Thị Hạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.115.000đ | 2.180.000đ | 1.246.000đ | 311.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Đường 30/4 - Nguyễn Thị Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.560.000đ | 2.492.000đ | 1.424.000đ | 356.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Tuyên Bình - đường 30/4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Tuyên Bình - đường 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) Tuyên Bình - đường 30/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000đ | 4.032.000đ | 2.304.000đ | 576.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Tiếp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Tiếp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Tiếp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000đ | 2.141.000đ | 1.223.000đ | 305.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000đ | 3.059.000đ | 1.748.000đ | 437.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000đ | 2.447.000đ | 1.398.000đ | 349.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.230.000đ | 1.561.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.784.000đ | 1.248.000đ | 713.000đ | 178.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000đ | 2.675.000đ | 1.528.000đ | 382.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000đ | 2.675.000đ | 1.528.000đ | 382.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.822.000đ | 2.184.000đ | 546.000đ |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000đ | 3.057.000đ | 1.747.000đ | 436.000đ |
|
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị
Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị
Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị
Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
|
Đường Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Đường Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Đường Sương Nguyệt Ánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường Sương Nguyệt Ánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Đường Sương Nguyệt Ánh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Đường Sương Nguyệt Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
| Đường Tháp Mười | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000đ | 2.704.000đ | 1.545.000đ | 386.000đ |
| Đường Tháp Mười | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000đ | 3.864.000đ | 2.208.000đ | 552.000đ |
| Đường Tháp Mười | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.416.000đ | 3.091.000đ | 1.766.000đ | 441.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
ĐT 831 - Võ Duy Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
ĐT 831 - Võ Duy Dương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000đ | 2.023.000đ | 1.156.000đ | 289.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
ĐT 831 - Võ Duy Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000đ | 1.618.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
ĐT 831 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.039.000đ | 2.827.000đ | 1.615.000đ | 403.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
ĐT 831 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.770.000đ | 4.039.000đ | 2.308.000đ | 577.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
ĐT 831 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.616.000đ | 3.231.000đ | 1.846.000đ | 461.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000đ | 651.000đ | 372.000đ | 93.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đường Tuyên Bình
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đường Võ Văn Ngân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000đ | 1.749.000đ | 999.000đ | 249.000đ |
| Đường Võ Văn Ngân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
|
Đường Võ Văn Quới
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Đường Võ Văn Quới
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Đường Võ Văn Quới
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Đường Võ Văn Quới
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Đường Võ Văn Tần
Đường CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.039.000đ | 2.827.000đ | 1.615.000đ | 403.000đ |
|
Đường Võ Văn Tần
Đường CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.770.000đ | 4.039.000đ | 2.308.000đ | 577.000đ |
|
Đường Võ Văn Tần
Đường CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.616.000đ | 3.231.000đ | 1.846.000đ | 461.000đ |
|
Đường Võ Văn Tần
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
|
Đường Võ Văn Tần
Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Hà Tây Giang
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Hà Tây Giang
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Hà Tây Giang
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Hồ Ngọc Dẫn
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Hồ Ngọc Dẫn
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Hồ Ngọc Dẫn
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn
Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Lê Quốc Sản
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Lê Quốc Sản
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Lê Quốc Sản
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000đ | 63.000đ | 36.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000đ | 63.000đ | 36.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000đ | 73.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
150.000đ | 105.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Ngoài đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
104.000đ | 72.000đ | 41.000đ | 10.000đ |
| Ngoài đê bao cấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000đ | 58.000đ | 33.000đ | 8.000đ |
| Ngoài đê bao cấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Ngoài đê bao cấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Ngoài đê bao cấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Ngoài đê bao cấp 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.561.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.230.000đ | 1.561.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.784.000đ | 1.248.000đ | 713.000đ | 178.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh
Sau UBND xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh
Sau UBND xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000đ | 716.000đ | 409.000đ | 102.000đ |
|
Nguyễn Văn Kỉnh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Nguyễn Văn Kỉnh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Nguyễn Văn Kỉnh
ĐT 831 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
CMT8 - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
CMT8 - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Phạm Hùng
Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Phạm Hùng
Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Phạm Hùng
Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Phạm Ngọc Thuần
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Phạm Ngọc Thuần
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Phạm Ngọc Thuần
Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Phạm Văn Bạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000đ | 2.141.000đ | 1.223.000đ | 305.000đ |
| Phạm Văn Bạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000đ | 3.059.000đ | 1.748.000đ | 437.000đ |
| Phạm Văn Bạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000đ | 2.447.000đ | 1.398.000đ | 349.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Phạm Văn Bạch
Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Trần Quang Diệu
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Trần Quang Diệu
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Trong đê bao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
| Trong đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Trong đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
| Trong đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
| Trong đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Trong đê bao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Trong đê bao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Trong đê bao cấp 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Trương Định
Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Trương Định
Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Trương Định
Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Tuyến dân cư Tân Thành - Lò Gạch
Từ Kênh 28 đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Hưng Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
|
Tuyến dân cư Tân Thành - Lò Gạch
Từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
|
Tuyến dân cư Vĩnh Hưng - Thái Trị (GĐ 1)
Tuyến dân cư Vĩnh Hưng - Thái Trị (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
|
Võ Duy Dương
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Võ Duy Dương
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Võ Duy Dương
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Võ Thị Sáu
CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Võ Thị Sáu
CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Võ Thị Sáu
CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000đ | 1.349.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Võ Thị Sáu
Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Võ Thị Sáu
Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Võ Thị Sáu
Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000đ | 1.349.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
| Võ Văn Kiệt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Võ Văn Kiệt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Võ Văn Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Võ Văn Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
📜 Giá đất Xã Vĩnh Hưng có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Vĩnh Hưng có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 8.510.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Vĩnh Hưng, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.