Bảng giá đất Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 183 mức giá đất tại Xã Vàm Cỏ, trên 42 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
287.000đ | 200.000đ | 114.000đ | 28.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
287.000đ | 200.000đ | 114.000đ | 28.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
|
ĐH 25
cách ngã tư Tân Phước Tây 300 m - Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.519.000đ | 1.063.000đ | 607.000đ | 151.000đ |
|
ĐH 25
cách ngã tư Tân Phước Tây 300 m - Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.170.000đ | 1.519.000đ | 868.000đ | 217.000đ |
|
ĐH 25
Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐH 25
Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Vàm Cỏ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.960.000đ | 2.072.000đ | 1.184.000đ | 296.000đ |
|
ĐH 25
ĐH Bần Cao - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐH 25
ĐH Bần Cao - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
|
ĐH 25
ĐH Bần Cao - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
|
ĐH 25
ĐH Bần Cao - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
|
ĐH 25
ĐH Bần Cao - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
ĐH 25
Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ - ĐH Bần Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
ĐH 25
Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ - ĐH Bần Cao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
ĐH 25
Hết đất trụ sở Ban Chỉ huy Quân sự xã Vàm Cỏ - ĐH Bần Cao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
ĐH 25
Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
ĐH 25
Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐH 25
Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐH 25
Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
ĐH 25
Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
| ĐH Bần Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
833.000đ | 583.000đ | 333.000đ | 83.000đ |
| ĐH Bần Cao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
| ĐH Bần Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| ĐH Bần Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐH Bình Hòa
Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| ĐH Cầu Quay | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
| ĐH Cầu Quay | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
| ĐH Đám lá Tối trời | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| ĐH Đám lá Tối trời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| ĐH Đám lá Tối trời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| ĐH Nhựt Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 85.000đ |
| ĐH Nhựt Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.220.000đ | 854.000đ | 488.000đ | 122.000đ |
| ĐH Nhựt Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000đ | 683.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Tân Trụ) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Tân Trụ) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 832
Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Tân Trụ) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng ngã ba Nhựt Ninh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 675.000đ | 168.000đ |
|
ĐT 832
Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Tân Trụ) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Tân Trụ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
ĐT 833
Cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m (về hướng Đức Tân cũ) - cách ngã ba Nhựt Ninh 300 về hướng Bến đò Nhựt Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
ĐT 833
Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
ĐT 833
Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 833
Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 - đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 - đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 - đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 833
Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Đức Tân cũ - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đường vào cầu Triêm Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Đức Tân cũ - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đường vào cầu Triêm Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Đức Tân cũ - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân cũ) đường vào cầu Triêm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
|
Đường Cầu Đình
Từ ĐT 832 - Đường Đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Cầu Đình
Từ ĐT 832 - Đường Đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Cầu Dừa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
812.000đ | 568.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Cầu Dừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
| Đường Cầu Dừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
928.000đ | 649.000đ | 371.000đ | 92.000đ |
|
Đường dân sinh xã Đức Tân cũ
Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Đức Tân cũ) đến mố Cầu Triêm Đức cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
Đường dân sinh xã Đức Tân cũ
Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Đức Tân cũ) đến mố Cầu Triêm Đức cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000đ | 996.000đ | 569.000đ | 142.000đ |
|
Đường dân sinh xã Nhựt Ninh cũ
Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến mố Cầu Triêm Đức cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường dân sinh xã Nhựt Ninh cũ
Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến mố Cầu Triêm Đức cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường dân sinh xã Nhựt Ninh cũ
Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh cũ) đến mố Cầu Triêm Đức cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đảnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đảnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đảnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đảnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000đ | 289.000đ | 165.000đ | 41.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Giò | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Giò | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Giò | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Giò | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Bụi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Điện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Điện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Điện | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Lê Văn Điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Tám | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Tám | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Lê Văn Tám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Lê Văn Tám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
| Đường Nguyễn Thành Thuộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thành Thuộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thành Thuộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Thành Thuộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Cần | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Cần | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Cần | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Cần | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Dợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Dợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Dợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Dợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Dợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Nhứt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Nhứt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Nhứt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Nhứt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Nhứt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
791.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.130.000đ | 791.000đ | 452.000đ | 113.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
904.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đấu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lơ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lơ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lơ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lơ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nghê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nghê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nghê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nghê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nghê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Phu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Phu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Phu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Phu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Ông Đồ Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Phạm Văn Sộn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Sộn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Sộn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Sộn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Phạm Văn Tiên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Tiên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Tiên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Tiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Trần Thị Trâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Trần Thị Trâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Trần Thị Trâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Trần Thị Trâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường Võ Văn Dần | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Võ Văn Dần | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Võ Văn Dần | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Võ Văn Dần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Võ Văn Nhường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000đ | 1.195.000đ | 683.000đ | 170.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000đ | 1.708.000đ | 976.000đ | 244.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
ĐT 833 - Cầu Tre |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.952.000đ | 1.366.000đ | 780.000đ | 195.000đ |
📜 Giá đất Xã Vàm Cỏ có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Vàm Cỏ có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.960.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Vàm Cỏ, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.