Bảng giá đất Xã Tuyên Bình, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 117 mức giá đất tại Xã Tuyên Bình, trên 31 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
| Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
| Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.750.000đ | 1.225.000đ | 700.000đ | 175.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.500.000đ | 1.750.000đ | 1.000.000đ | 250.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Các đường khác |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Các đường khác |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Các đường khác |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Đường Vĩnh Thuận - Tuyên Bình Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Đường Vĩnh Thuận - Tuyên Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
ĐT 831C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
ĐT 831C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Cụm dân cư trung tâm xã Vĩnh Bình
ĐT 831C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Cụm dân cư Trung Trực và Cụm dân cư Trung Trực( phần còn lại), Cụm dân cư Trung Tâm, xã Thái Bình Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
| Cụm dân cư Trung Trực và Cụm dân cư Trung Trực( phần còn lại), Cụm dân cư Trung Tâm, xã Thái Bình Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
| Cụm dân cư Trung Trực và Cụm dân cư Trung Trực( phần còn lại), Cụm dân cư Trung Tâm, xã Thái Bình Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Cụm dân cư Trung Trực và Cụm dân cư Trung Trực( phần còn lại), Cụm dân cư Trung Tâm, xã Thái Bình Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Cụm và tuyến dân cư còn lại
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Bình Châu - Đường tỉnh 831C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Bình Châu - Đường tỉnh 831C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Bình Châu - Đường tỉnh 831C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 831
Cầu Bình Châu - Đường tỉnh 831C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 831
Đường tỉnh 831 (Ranh xã Bình Hiệp và xã Tuyên Bình - Cầu Bình Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 831C
Đường tỉnh 831 đến sông Long Khốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
ĐT 831C
Đường tỉnh 831 đến sông Long Khốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
ĐT 831C
Từ sông Long Khốt đến đường Tuần tra Biên giới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
ĐT 831C
Từ sông Long Khốt đến đường Tuần tra Biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Bắc sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường Đông kênh uỷ ban cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường Đông kênh uỷ ban cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000đ | 63.000đ | 36.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000đ | 73.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
150.000đ | 105.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Đường Nam kênh 28
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
140.000đ | 98.000đ | 56.000đ | 14.000đ |
|
Đường Nam kênh 28
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường Nam sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường Nam, Bắc kênh Cả Gừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Đường Nam, Bắc kênh Cả Gừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường Nam, Bắc kênh Cả Gừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường nam, bắc sông Long Khốt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
| Đường nam, bờ bắc kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường nam, bờ bắc kênh Hưng Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
|
Đường tây kênh 504
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường tây kênh 504
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
|
Đường Vĩnh Bình - Vĩnh Thuận (xã Vĩnh Thuận)
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Đường Vĩnh Bình - Vĩnh Thuận (xã Vĩnh Thuận)
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Đường Vĩnh Thuận-Tuyên Bình Tây
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Đường Vĩnh Thuận-Tuyên Bình Tây
Địa phận xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Kênh 28 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Kênh 28 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
| Kênh 28 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Kênh 28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Long Khốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Long Khốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Long Khốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Long Khốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000đ | 78.000đ | 44.000đ | 11.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Đoạn từ Trường Tiểu học đến UBND xã Tuyên Bình củ cặp đường tỉnh 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Xã Tuyên Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000đ | 58.000đ | 33.000đ | 8.000đ |
| Xã Tuyên Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Xã Tuyên Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Xã Tuyên Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Xã Tuyên Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
📜 Giá đất Xã Tuyên Bình có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tuyên Bình có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.500.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tuyên Bình, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.