Bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 135 mức giá đất tại Xã Truông Mít, trên 27 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000đ | 118.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
851.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 84.000đ |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 96.000đ |
|
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
851.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 84.000đ |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 96.000đ |
|
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000đ | 1.713.000đ | 979.000đ | 244.000đ |
|
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000đ | 1.499.000đ | 856.000đ | 214.000đ |
|
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.524.000đ | 3.166.000đ | 1.809.000đ | 452.000đ |
|
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.166.000đ | 2.216.000đ | 1.266.000đ | 316.000đ |
|
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000đ | 2.058.000đ | 1.176.000đ | 294.000đ |
|
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.058.000đ | 1.440.000đ | 823.000đ | 205.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000đ | 1.617.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.310.000đ | 1.320.000đ | 330.000đ |
|
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000đ | 3.024.000đ | 1.728.000đ | 432.000đ |
|
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.400.000đ | 3.780.000đ | 2.160.000đ | 540.000đ |
|
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.805.000đ | 1.963.000đ | 1.122.000đ | 280.000đ |
|
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.008.000đ | 2.805.000đ | 1.603.000đ | 400.000đ |
|
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.206.000đ | 2.244.000đ | 1.282.000đ | 320.000đ |
|
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.839.000đ | 1.987.000đ | 1.135.000đ | 283.000đ |
|
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.056.000đ | 2.839.000đ | 1.622.000đ | 405.000đ |
|
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.244.000đ | 2.271.000đ | 1.297.000đ | 324.000đ |
|
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.957.000đ | 1.369.000đ | 782.000đ | 195.000đ |
|
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.796.000đ | 1.957.000đ | 1.118.000đ | 279.000đ |
|
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.236.000đ | 1.565.000đ | 894.000đ | 223.000đ |
|
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.898.000đ | 1.328.000đ | 758.000đ | 189.000đ |
|
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000đ | 1.898.000đ | 1.084.000đ | 271.000đ |
|
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.169.000đ | 1.518.000đ | 867.000đ | 216.000đ |
|
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000đ | 1.528.000đ | 873.000đ | 218.000đ |
|
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.120.000đ | 2.184.000đ | 1.248.000đ | 312.000đ |
|
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.612.000đ | 1.828.000đ | 1.044.000đ | 261.000đ |
|
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.732.000đ | 2.612.000đ | 1.492.000đ | 373.000đ |
|
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.985.000đ | 2.089.000đ | 1.193.000đ | 298.000đ |
|
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
|
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.890.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
892.000đ | 624.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
713.000đ | 499.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000đ | 1.451.000đ | 829.000đ | 207.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.964.000đ | 2.074.000đ | 1.185.000đ | 296.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.371.000đ | 1.659.000đ | 948.000đ | 236.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000đ | 1.451.000đ | 829.000đ | 207.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.964.000đ | 2.074.000đ | 1.185.000đ | 296.000đ |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.371.000đ | 1.659.000đ | 948.000đ | 236.000đ |
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
425.000đ | 297.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
486.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
211.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
211.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000đ | 211.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000đ | 211.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
397.000đ | 277.000đ | 158.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
454.000đ | 317.000đ | 181.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000đ | 536.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
613.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000đ | 223.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 255.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
442.000đ | 309.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000đ | 353.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.806.000đ | 1.264.000đ | 722.000đ | 180.000đ |
|
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.064.000đ | 1.444.000đ | 825.000đ | 206.000đ |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.306.000đ | 914.000đ | 522.000đ | 130.000đ |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.866.000đ | 1.306.000đ | 746.000đ | 186.000đ |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.492.000đ | 1.044.000đ | 596.000đ | 148.000đ |
|
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.974.000đ | 1.381.000đ | 789.000đ | 197.000đ |
|
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.820.000đ | 1.974.000đ | 1.128.000đ | 282.000đ |
|
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.256.000đ | 1.579.000đ | 902.000đ | 225.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 96.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.030.000đ | 1.160.000đ | 290.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000đ | 1.715.000đ | 980.000đ | 245.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.340.000đ | 3.038.000đ | 1.736.000đ | 434.000đ |
| Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.960.000đ | 3.472.000đ | 1.984.000đ | 496.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000đ | 1.715.000đ | 980.000đ | 245.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.340.000đ | 3.038.000đ | 1.736.000đ | 434.000đ |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.960.000đ | 3.472.000đ | 1.984.000đ | 496.000đ |
| Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
| Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
| Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.030.000đ | 1.160.000đ | 290.000đ |
| Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
📜 Giá đất Xã Truông Mít có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Truông Mít có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 5.400.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Truông Mít, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.