📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 135 mức giá đất tại Xã Truông Mít, trên 27 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.

169.000đThấp nhất VT1
5.400.000đCao nhất VT1
1.798.822đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
169.000đ 118.000đ 67.000đ 16.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000đ 169.000đ 96.000đ 24.000đ
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000đ 396.000đ 226.000đ 56.000đ
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
851.000đ 595.000đ 340.000đ 84.000đ
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000đ 680.000đ 388.000đ 96.000đ
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
851.000đ 595.000đ 340.000đ 84.000đ
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000đ 680.000đ 388.000đ 96.000đ
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000đ 1.713.000đ 979.000đ 244.000đ
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.142.000đ 1.499.000đ 856.000đ 214.000đ
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.524.000đ 3.166.000đ 1.809.000đ 452.000đ
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.166.000đ 2.216.000đ 1.266.000đ 316.000đ
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.940.000đ 2.058.000đ 1.176.000đ 294.000đ
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.058.000đ 1.440.000đ 823.000đ 205.000đ
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000đ 1.848.000đ 1.056.000đ 264.000đ
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000đ 1.848.000đ 1.056.000đ 264.000đ
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000đ 1.617.000đ 924.000đ 231.000đ
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.300.000đ 2.310.000đ 1.320.000đ 330.000đ
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.320.000đ 3.024.000đ 1.728.000đ 432.000đ
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.400.000đ 3.780.000đ 2.160.000đ 540.000đ
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.805.000đ 1.963.000đ 1.122.000đ 280.000đ
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.008.000đ 2.805.000đ 1.603.000đ 400.000đ
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.206.000đ 2.244.000đ 1.282.000đ 320.000đ
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.839.000đ 1.987.000đ 1.135.000đ 283.000đ
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.056.000đ 2.839.000đ 1.622.000đ 405.000đ
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.244.000đ 2.271.000đ 1.297.000đ 324.000đ
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.957.000đ 1.369.000đ 782.000đ 195.000đ
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.796.000đ 1.957.000đ 1.118.000đ 279.000đ
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.236.000đ 1.565.000đ 894.000đ 223.000đ
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.898.000đ 1.328.000đ 758.000đ 189.000đ
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.712.000đ 1.898.000đ 1.084.000đ 271.000đ
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.169.000đ 1.518.000đ 867.000đ 216.000đ
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.184.000đ 1.528.000đ 873.000đ 218.000đ
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.120.000đ 2.184.000đ 1.248.000đ 312.000đ
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.612.000đ 1.828.000đ 1.044.000đ 261.000đ
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.732.000đ 2.612.000đ 1.492.000đ 373.000đ
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.985.000đ 2.089.000đ 1.193.000đ 298.000đ
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000đ 1.323.000đ 756.000đ 189.000đ
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000đ 1.890.000đ 1.080.000đ 270.000đ
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
892.000đ 624.000đ 356.000đ 89.000đ
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
713.000đ 499.000đ 284.000đ 71.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000đ 1.451.000đ 829.000đ 207.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.964.000đ 2.074.000đ 1.185.000đ 296.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.371.000đ 1.659.000đ 948.000đ 236.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000đ 1.451.000đ 829.000đ 207.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.964.000đ 2.074.000đ 1.185.000đ 296.000đ
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.371.000đ 1.659.000đ 948.000đ 236.000đ
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
425.000đ 297.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000đ 425.000đ 243.000đ 60.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000đ 425.000đ 243.000đ 60.000đ
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
486.000đ 340.000đ 194.000đ 48.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000đ 147.000đ 84.000đ 21.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000đ 147.000đ 84.000đ 21.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000đ 211.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000đ 211.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000đ 168.000đ 96.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
397.000đ 277.000đ 158.000đ 39.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
454.000đ 317.000đ 181.000đ 44.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
536.000đ 375.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000đ 536.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
613.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000đ 223.000đ 127.000đ 31.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000đ 255.000đ 145.000đ 36.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
442.000đ 309.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000đ 353.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.806.000đ 1.264.000đ 722.000đ 180.000đ
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.064.000đ 1.444.000đ 825.000đ 206.000đ
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.306.000đ 914.000đ 522.000đ 130.000đ
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.866.000đ 1.306.000đ 746.000đ 186.000đ
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.492.000đ 1.044.000đ 596.000đ 148.000đ
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.974.000đ 1.381.000đ 789.000đ 197.000đ
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.820.000đ 1.974.000đ 1.128.000đ 282.000đ
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.256.000đ 1.579.000đ 902.000đ 225.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000đ 680.000đ 388.000đ 96.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.030.000đ 1.160.000đ 290.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000đ 1.715.000đ 980.000đ 245.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000đ 2.450.000đ 1.400.000đ 350.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000đ 3.038.000đ 1.736.000đ 434.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.960.000đ 3.472.000đ 1.984.000đ 496.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000đ 1.715.000đ 980.000đ 245.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000đ 2.450.000đ 1.400.000đ 350.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000đ 3.038.000đ 1.736.000đ 434.000đ
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.960.000đ 3.472.000đ 1.984.000đ 496.000đ
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.030.000đ 1.160.000đ 290.000đ
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ

📜 Giá đất Xã Truông Mít có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Truông Mít có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 5.400.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Truông Mít, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞