Bảng giá đất Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 113 mức giá đất tại Xã Thuận Mỹ, trên 25 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
340.000đ | 238.000đ | 136.000đ | 34.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
340.000đ | 238.000đ | 136.000đ | 34.000đ |
|
Chợ Thuận Mỹ
Hai dãy phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.758.000đ | 1.930.000đ | 1.103.000đ | 275.000đ |
|
Chợ Thuận Mỹ
Hai dãy phố chợ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.940.000đ | 2.758.000đ | 1.576.000đ | 394.000đ |
|
Chợ Thuận Mỹ
Hai dãy phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Đê bao sông Tra
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
|
Đê bao sông Tra
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
Đê bao sông Tra
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Tra
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Tra
Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
|
Đê bao sông Tra
Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
Đê bao sông Tra
Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Tra
Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ
Mặt đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ
Mặt đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ
Mặt đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ
Mặt đường đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đê bao sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đê bao sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đê bao sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
| Đê bao sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Phủ Cung - Lộ Bình Thạnh 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.988.000đ | 1.391.000đ | 795.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Phủ Cung - Lộ Bình Thạnh 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.272.000đ | 1.590.000đ | 908.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Phú Lộc - Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) (trừ KDC chợ Thanh Phú Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000đ | 2.401.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000đ | 1.514.000đ | 865.000đ | 216.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000đ | 2.163.000đ | 1.236.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000đ | 1.730.000đ | 988.000đ | 247.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000đ | 1.514.000đ | 865.000đ | 216.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000đ | 2.163.000đ | 1.236.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000đ | 1.730.000đ | 988.000đ | 247.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000đ | 2.709.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000đ | 2.167.000đ | 1.238.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 827B
Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương đến Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000đ | 1.259.000đ | 719.000đ | 179.000đ |
|
ĐT 827B
Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương đến Sông Tra |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000đ | 1.799.000đ | 1.028.000đ | 257.000đ |
|
ĐT 827B
Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000đ | 2.709.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
ĐT 827B
Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000đ | 2.167.000đ | 1.238.000đ | 309.000đ |
|
Đường An Khương Thới
ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường An Khương Thới
ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường An Khương Thới
ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
|
Đường Ao Sen - Bà Hùng
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Ao Sen - Bà Hùng
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường Ao Sen - Bà Hùng
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường Ao Sen - Bà Hùng
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường Bình Thạnh 3
ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Bình Thạnh 3
ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Bình Thạnh 3
ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Bình Thạnh 3
ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường dẫn vào cống rạch Tràm
ĐT 827B - Đê bao Rạch Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
343.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Ranh xã An Lục Long - Cầu 30/4 (ĐT 827) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa Thuận Mỹ
ĐT 827 - lộ An Khương Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa Thuận Mỹ
ĐT 827 - lộ An Khương Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa Thuận Mỹ
ĐT 827 - lộ An Khương Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa Thuận Mỹ
ĐT 827 - lộ An Khương Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường số 1, 4 và 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000đ | 2.401.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường số 2, 3, 6 và 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường số 2, 3, 6 và 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường số 2, 3, 6 và 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường số 2, 3, 6 và 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long
Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Lộ Bình Thạnh 2 (Lộ đồng 12)
ĐT 827 - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Lộ Bình Thạnh 2 (Lộ đồng 12)
ĐT 827 - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Lộ Bình Thạnh 2 (Lộ đồng 12)
ĐT 827 - hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Lộ Bình Thạnh 2 (Lộ đồng 12)
ĐT 827 - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Lộ Bình Thạnh 2 (Lộ đồng 12)
ĐT 827 - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
370.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
296.000đ | 207.000đ | 118.000đ | 29.000đ |
| Tiếp giáp sông, kênh còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Tiếp giáp sông, kênh còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Tiếp giáp sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
📜 Giá đất Xã Thuận Mỹ có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Thuận Mỹ có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 5.280.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Thuận Mỹ, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.