📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Thạnh Đức, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 71 mức giá đất tại Xã Thạnh Đức, trên 15 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.

169.000đThấp nhất VT1
3.036.000đCao nhất VT1
947.380đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
169.000đ 118.000đ 67.000đ 16.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000đ 169.000đ 96.000đ 24.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
193.000đ 135.000đ 76.000đ 19.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
193.000đ 135.000đ 76.000đ 19.000đ
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000đ 446.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
729.000đ 510.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình)
Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
634.000đ 443.000đ 253.000đ 63.000đ
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình)
Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình)
Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
724.000đ 507.000đ 289.000đ 72.000đ
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000đ 846.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét)
Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.382.000đ 967.000đ 552.000đ 137.000đ
Đường ấp Rộc - Truông Mít
Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
621.000đ 434.000đ 248.000đ 61.000đ
Đường ấp Rộc - Truông Mít
Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
888.000đ 621.000đ 355.000đ 88.000đ
Đường ấp Rộc - Truông Mít
Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
888.000đ 621.000đ 355.000đ 88.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000đ 147.000đ 84.000đ 21.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000đ 211.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000đ 211.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000đ 168.000đ 96.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
352.000đ 246.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
457.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
523.000đ 365.000đ 208.000đ 52.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
618.000đ 432.000đ 247.000đ 61.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
883.000đ 618.000đ 353.000đ 88.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000đ 223.000đ 127.000đ 31.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000đ 255.000đ 145.000đ 36.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
508.000đ 355.000đ 203.000đ 50.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
727.000đ 508.000đ 290.000đ 72.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
581.000đ 406.000đ 232.000đ 57.000đ
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.268.000đ 887.000đ 506.000đ 126.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.812.000đ 1.268.000đ 724.000đ 181.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000đ 1.014.000đ 579.000đ 144.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.125.000đ 1.487.000đ 849.000đ 212.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.036.000đ 2.125.000đ 1.214.000đ 303.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.428.000đ 1.700.000đ 971.000đ 242.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000đ 846.000đ 483.000đ 120.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.382.000đ 967.000đ 552.000đ 137.000đ
Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000đ 1.276.000đ 729.000đ 182.000đ
Quốc Lộ 22B
Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000đ 1.276.000đ 729.000đ 182.000đ
Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.486.000đ 1.040.000đ 594.000đ 148.000đ
Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000đ 1.486.000đ 849.000đ 212.000đ
Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000đ 1.486.000đ 849.000đ 212.000đ
Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.699.000đ 1.188.000đ 679.000đ 169.000đ

📜 Giá đất Xã Thạnh Đức có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Thạnh Đức có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 3.036.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Thạnh Đức, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞