Bảng giá đất Xã Thạnh Bình, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 40 mức giá đất tại Xã Thạnh Bình, trên 10 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000đ | 74.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
|
ĐT 793
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000đ | 500.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 793
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000đ | 500.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 793
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000đ | 715.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
|
ĐT 793
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
817.000đ | 572.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
ĐT 795
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000đ | 699.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
ĐT 795
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000đ | 699.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
ĐT 795
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
ĐT 795
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
ĐT 795
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000đ | 799.000đ | 456.000đ | 113.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000đ | 135.000đ | 77.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
276.000đ | 193.000đ | 110.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000đ | 160.000đ | 91.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000đ | 183.000đ | 104.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
501.000đ | 350.000đ | 200.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000đ | 170.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
195.000đ | 136.000đ | 77.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
195.000đ | 136.000đ | 77.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
389.000đ | 272.000đ | 155.000đ | 38.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
389.000đ | 272.000đ | 155.000đ | 38.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
311.000đ | 217.000đ | 124.000đ | 30.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.226.000đ | 858.000đ | 490.000đ | 122.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000đ | 1.226.000đ | 700.000đ | 175.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.401.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
📜 Giá đất Xã Thạnh Bình có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Thạnh Bình có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 1.752.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Thạnh Bình, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.