Bảng giá đất Xã Tân Trụ, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 383 mức giá đất tại Xã Tân Trụ, trên 77 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000đ | 1.433.000đ | 819.000đ | 204.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.300.000đ | 3.010.000đ | 1.720.000đ | 430.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy phố còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy phố còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.300.000đ | 3.010.000đ | 1.720.000đ | 430.000đ |
|
Chợ Bình Hoà
Dãy phố còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Hai dãy phố chính: từ ranh đất nhà số 190 Nguyễn Trung Trực đến hết dãy phố (tính cả hai bên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Hai dãy phố chính: từ ranh đất nhà số 190 Nguyễn Trung Trực đến hết dãy phố (tính cả hai bên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Hai dãy phố chính: từ ranh đất nhà số 190 Nguyễn Trung Trực đến hết dãy phố (tính cả hai bên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Hẻm đầu cổng thánh thất Tân Trụ đến hết hẻm (đến cuối căn thứ 8 của dãy phố) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Hẻm đầu cổng thánh thất Tân Trụ đến hết hẻm (đến cuối căn thứ 8 của dãy phố) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Ngã ba giếng nước cũ - sông Cầu Chợ Tân Trụ (kể cả ngã rẽ vào chợ Tân Trụ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.519.000đ | 1.063.000đ | 607.000đ | 151.000đ |
|
Chợ Tân Trụ cũ
Ngã ba giếng nước cũ - sông Cầu Chợ Tân Trụ (kể cả ngã rẽ vào chợ Tân Trụ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.170.000đ | 1.519.000đ | 868.000đ | 217.000đ |
| ĐH Bình An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000đ | 862.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| ĐH Bình An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000đ | 862.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| ĐH Bình An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000đ | 1.232.000đ | 704.000đ | 176.000đ |
| ĐH Bình An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000đ | 985.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
| ĐH Bình An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000đ | 985.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
|
ĐH Cống Bần
Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
ĐH Cống Bần
Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000đ | 996.000đ | 569.000đ | 142.000đ |
| ĐH Thanh Phong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000đ | 862.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| ĐH Thanh Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000đ | 985.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
| ĐH Thanh Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000đ | 985.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
|
ĐT 832
Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.666.000đ | 1.166.000đ | 666.000đ | 166.000đ |
|
ĐT 832
Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.380.000đ | 1.666.000đ | 952.000đ | 238.000đ |
|
ĐT 832
Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000đ | 1.332.000đ | 761.000đ | 190.000đ |
|
ĐT 832
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Vàm Cỏ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.281.000đ | 896.000đ | 512.000đ | 128.000đ |
|
ĐT 832
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Vàm Cỏ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.830.000đ | 1.281.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
ĐT 832
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Vàm Cỏ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.464.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000đ | 1.489.000đ | 851.000đ | 212.000đ |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000đ | 1.702.000đ | 972.000đ | 243.000đ |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
|
ĐT 833
Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000đ | 1.528.000đ | 873.000đ | 218.000đ |
|
ĐT 833
Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.120.000đ | 2.184.000đ | 1.248.000đ | 312.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.465.000đ | 2.425.000đ | 1.386.000đ | 346.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.950.000đ | 3.465.000đ | 1.980.000đ | 495.000đ |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.757.000đ | 1.229.000đ | 702.000đ | 175.000đ |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.510.000đ | 1.757.000đ | 1.004.000đ | 251.000đ |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.008.000đ | 1.405.000đ | 803.000đ | 200.000đ |
| Đường Ấp Chiến lược | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
| Đường Ấp Chiến lược | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
| Đường Ấp Chiến lược | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000đ | 1.433.000đ | 819.000đ | 204.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Cầu Trắng - ĐT 832 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Cầu Trắng - ĐT 832 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Cầu Trắng - ĐT 832 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Cầu Trắng - ĐT 832 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Cầu Trắng - ĐT 832 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
|
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng)
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ
Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
| Đường Đặng Văn Chúng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Đặng Văn Chúng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Đặng Văn Chúng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường Đặng Văn Chúng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000đ | 774.000đ | 442.000đ | 110.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000đ | 1.106.000đ | 632.000đ | 158.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000đ | 884.000đ | 505.000đ | 126.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000đ | 774.000đ | 442.000đ | 110.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000đ | 1.106.000đ | 632.000đ | 158.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây
Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000đ | 884.000đ | 505.000đ | 126.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường huyện Đình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
| Đường huyện Đình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
| Đường huyện Đình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Chọn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Chọn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Chọn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Chọn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Chọn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Huỳnh Văn Tung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Lê Văn Phúc
Từ đường Cao Thị Mai - ĐH Lộ Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Đường Lê Văn Phúc
Từ đường Cao Thị Mai - ĐH Lộ Đình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
|
Đường Lê Văn Phúc
Từ đường Cao Thị Mai - ĐH Lộ Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Lê Văn Tâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Lê Văn Tâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Lê Văn Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Lê Văn Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Lê Văn Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Ngô Văn Nở | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Ngô Văn Nở | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Ngô Văn Nở | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
| Đường Nguyễn Hoàng Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Niệm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Niệm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Niệm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Niệm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Niệm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Tầm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Tầm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Tầm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
Bến phà - San Hà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000đ | 4.438.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
Bến phà - San Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000đ | 3.550.000đ | 2.028.000đ | 507.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000đ | 3.106.000đ | 1.775.000đ | 443.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000đ | 4.438.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000đ | 3.550.000đ | 2.028.000đ | 507.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
San Hà - Nguyễn Văn Tiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000đ | 4.438.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Đường Nguyễn Trung Trực
San Hà - Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000đ | 3.550.000đ | 2.028.000đ | 507.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Đầy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Dư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Dư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Dư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Hồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lũy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lũy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lũy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lũy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Lũy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Mỹ
ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Mỹ
ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Mỹ
ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Mỹ
ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Mỹ
ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nhiều | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nhiều | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nhiều | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Nhiều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thanh
Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài
Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài
Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài
Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Toản | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Toản | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Toản | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
791.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.130.000đ | 791.000đ | 452.000đ | 113.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
904.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trưng
từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vịnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Nguyễn Văn Vơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Ông Đồ Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000đ | 563.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
| Đường Ông Đồ Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Đường Ông Đồ Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Đường Ông Đồ Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Đường Phạm Công Thượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường Phạm Công Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Đường Phạm Công Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Đường Phạm Công Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
| Đường Phạm Văn Kiểm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Kiểm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Kiểm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Kiểm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Kiểm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Phạm Văn Muộn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Phạm Văn Muộn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Phạm Văn Triệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Tạ Thành Cát | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Tạ Thành Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Thái Văn Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Danh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Đức | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Trần Văn Đức | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Trần Văn Đức | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Trần Văn Đức | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Trần Văn Đức | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Trần Văn Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Trần Văn Năm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Năm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Năm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trần Văn Năm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trần Văn Rỉ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
| Đường Trần Văn Rỉ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường Trần Văn Rớt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Rớt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Rớt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trần Văn Rớt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Soi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trần Văn Thiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trương Gia Mô | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
| Đường Trương Văn Chuẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trương Văn Chuẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trương Văn Chuẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trương Văn Chuẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trương Văn Chuẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Trương Văn Mạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường Trương Văn Mạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Đường Trương Văn Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường vào Cầu Tre mới
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
Đường vào Cầu Tre mới
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.700.000đ | 2.590.000đ | 1.480.000đ | 370.000đ |
|
Đường vào Cầu Tre mới
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.960.000đ | 2.072.000đ | 1.184.000đ | 296.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường vào Chùa Cửu Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường vào Chùa Phước Ân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 99.000đ |
| Đường vào Chùa Phước Ân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường vào Cống Nhựt Tảo
ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường vào Cống Nhựt Tảo
ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường vào Cống Nhựt Tảo
ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường vào Cống Nhựt Tảo
ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường vào Cống Nhựt Tảo
ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ
Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000đ | 1.489.000đ | 851.000đ | 212.000đ |
|
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ
Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ
Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000đ | 1.702.000đ | 972.000đ | 243.000đ |
| Đường Võ Văn Lương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Võ Văn Lương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường Võ Văn Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Võ Văn Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Đường Võ Văn Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000đ | 3.106.000đ | 1.775.000đ | 443.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000đ | 3.106.000đ | 1.775.000đ | 443.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000đ | 4.438.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000đ | 3.550.000đ | 2.028.000đ | 507.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000đ | 2.361.000đ | 1.349.000đ | 337.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000đ | 2.361.000đ | 1.349.000đ | 337.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.101.000đ | 2.170.000đ | 1.240.000đ | 310.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.430.000đ | 3.101.000đ | 1.772.000đ | 443.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.544.000đ | 2.480.000đ | 1.417.000đ | 354.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000đ | 3.106.000đ | 1.775.000đ | 443.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000đ | 3.106.000đ | 1.775.000đ | 443.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000đ | 4.438.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000đ | 3.550.000đ | 2.028.000đ | 507.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000đ | 2.361.000đ | 1.349.000đ | 337.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường tỉnh 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
Khu dân cư chợ Tân Trụ
Đường tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
| Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000đ | 2.548.000đ | 1.456.000đ | 364.000đ |
| Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000đ | 3.640.000đ | 2.080.000đ | 520.000đ |
| Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000đ | 2.912.000đ | 1.664.000đ | 416.000đ |
|
Khu vực Bảy bên
ĐT833 - Đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Khu vực Bảy bên
ĐT833 - Đê bao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Khu vực Bảy bên
ĐT833 - Đê bao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Khu vực Bảy bên
ĐT833 - Đê bao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Khu vực Bảy bên
ĐT833 - Đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Lộ Thầy Cai
Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.162.000đ | 813.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Lộ Thầy Cai
Trọn đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000đ | 1.162.000đ | 664.000đ | 166.000đ |
|
Lộ Thầy Cai
Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.328.000đ | 929.000đ | 531.000đ | 132.000đ |
📜 Giá đất Xã Tân Trụ có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Trụ có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 6.340.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Trụ, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.