Bảng giá đất Xã Tân Tập, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 325 mức giá đất tại Xã Tân Tập, trên 90 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
| Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
| Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.290.000đ | 1.880.000đ | 470.000đ |
| Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
Đê Vĩnh Tân
Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đê Vĩnh Tân
Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đê Vĩnh Tân
Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đê Vĩnh Tân
Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000đ | 669.000đ | 382.000đ | 95.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000đ | 765.000đ | 437.000đ | 108.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc
Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000đ | 544.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 830
Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
|
ĐT 830
Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
ĐT 830
Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000đ | 1.971.000đ | 1.126.000đ | 281.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
ĐT 830
Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
|
ĐT 830
Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
ĐT 830
Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000đ | 1.971.000đ | 1.126.000đ | 281.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.923.000đ | 1.346.000đ | 769.000đ | 191.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.748.000đ | 1.923.000đ | 1.099.000đ | 274.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.198.000đ | 1.538.000đ | 879.000đ | 219.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000đ | 2.010.000đ | 1.148.000đ | 287.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.104.000đ | 2.872.000đ | 1.641.000đ | 410.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000đ | 2.297.000đ | 1.312.000đ | 328.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000đ | 1.568.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ranh xã Phước Vĩnh Tây kéo dài 100m về Ngã tư Đông Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000đ | 2.010.000đ | 1.148.000đ | 287.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ranh xã Phước Vĩnh Tây kéo dài 100m về Ngã tư Đông Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.104.000đ | 2.872.000đ | 1.641.000đ | 410.000đ |
| ĐT.826C (HL 12) Ranh xã Phước Vĩnh Tây kéo dài 100m về Ngã tư Đông Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000đ | 2.297.000đ | 1.312.000đ | 328.000đ |
|
Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc)
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc)
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc)
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc)
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Ban Kiệt
ĐT 830 - Đường huyện Đông Thạnh- Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Ban Kiệt
ĐT 830 - Đường huyện Đông Thạnh- Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Bàu Sình N1
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bàu Sình N1
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bàu Sình N1
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Bàu Sình N1
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Bàu Sình N1
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 193, 31; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Bàu Sình N2
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 42, 181; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bàu Sình N2
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 42, 181; TBĐ số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bàu Sình N2
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 42, 181; TBĐ số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Bàu Sình N2
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 42, 181; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Bàu Sình N2
Đường Nguyễn Thị Nga - Thửa đất số 42, 181; TBĐ số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Cầu Đình (đường 4m)
ĐT.826C - đường Đê Tây Bắc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Cầu Đình (đường 4m)
ĐT.826C - đường Đê Tây Bắc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Cầu Đình (đường 4m)
ĐT.826C - đường Đê Tây Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Cầu Tắc Cạn
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Cầu Thủy
ĐT 826C - đường Ấp Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Cầu Thủy
ĐT 826C - đường Ấp Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Cầu Tre
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 1215,1010, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Cầu Tre
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 1215,1010, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Cầu Tre
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 1215,1010, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Cầu Tre
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 1215,1010, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì
ĐT.826C - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì
ĐT.826C - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì
ĐT.826C - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường chống mỹ
Tân Thành tân Chánh Tân Đại - Phạm Thị Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường chống mỹ
Tân Thành tân Chánh Tân Đại - Phạm Thị Chi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường chống mỹ
Tân Thành tân Chánh Tân Đại - Phạm Thị Chi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường chống mỹ
Tân Thành tân Chánh Tân Đại - Phạm Thị Chi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường chống mỹ
Tân Thành tân Chánh Tân Đại - Phạm Thị Chi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đất Thánh
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đê Ấp Tây
ĐT 830 - Đường ĐT 826C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Ấp Tây
ĐT 830 - Đường ĐT 826C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đê Ấp Trung
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Ấp Trung
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đê Gò Cà
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Đê Gò Cà
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Gò Cà
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đê Tây Bắc
ĐT 826C - Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Tây Bắc
ĐT 826C - Đường Ấp Trung (thuộc ấp Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đông An
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000đ | 284.000đ | 162.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000đ | 406.000đ | 232.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000đ | 324.000đ | 185.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000đ | 324.000đ | 185.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường GTNT ấp Thạnh Trung
Đường Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Ngã 3 Bà Lũ - đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Ngã 3 Bà Lũ - đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Lê Văn Vui
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng. |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Lê Văn Vui
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Miếu Bà Chúa Sứ
ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Miếu Bà Chúa Sứ
ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000đ | 715.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.460.000đ | 1.022.000đ | 584.000đ | 146.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.168.000đ | 817.000đ | 467.000đ | 116.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Hào
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
830.000đ | 581.000đ | 332.000đ | 83.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
664.000đ | 464.000đ | 265.000đ | 66.000đ |
|
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000đ | 406.000đ | 232.000đ | 58.000đ |
|
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Phạm Văn Tài
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
651.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
|
Đường Phạm Văn Tài
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000đ | 520.000đ | 297.000đ | 74.000đ |
|
Đường Phạm Văn Tài
Từ Bến phà ngược về 500m (khu vực trung tâm xã) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Phan Quốc Việt
Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Rạch Chim
Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000đ | 926.000đ | 529.000đ | 132.000đ |
|
Đường Rạch Chim
Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Đông - Tân Hòa
Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Đông - Tân Hòa
Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Đông - Tân Hòa
Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Đông - Tân Hòa
Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Quang A
ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Quang B
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Quang B
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Quang B
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Quí
Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Quí
Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Quí
Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tân Quí
Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại
Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại
Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại
Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại
Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Trần Thạch Ngọc
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Trần Thạch Ngọc
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Trần Thạch Ngọc
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Trần Thạch Ngọc
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Trường Mẫu giáo
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Trường Mẫu giáo
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Trường Mẫu giáo
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Trường Mẫu giáo
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Trường Mẫu giáo
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Trường THCS
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Trường THCS
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Trường THCS
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Trường THCS
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Trường THCS
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Trường THCS
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Trường THCS
Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Tư Hưng
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tư Hưng
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tư Nữa - Sáu Bé
ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Tư Nữa - Sáu Bé
ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Út Gân
ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Út Gân
ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Út Gân
ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Vĩnh Tân
Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường Vĩnh Thạnh (đường Bến Kè cũ)
Phà Phước Vĩnh Đông đến Ranh dự án Khu dân cư thương mại dịch vụ Tân Cảng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Vĩnh Thạnh (đường Bến Kè cũ)
Phà Phước Vĩnh Đông đến Ranh dự án Khu dân cư thương mại dịch vụ Tân Cảng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường Xã Phan
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Xã Phan
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Xóm Đáy
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 255, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Xóm Đáy
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 255, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Xóm Đáy
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 255, TBĐ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường Xóm Đáy
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất 255, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường Xóm Lá
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
|
Đường Xóm Lá
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Xóm Lá
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Xóm Tiệm
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Xóm Tiệm
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Xóm Tiệm
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Xóm Tiệm
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Xóm Tiệm
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu dân cư, tái định cư do Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Long An làm chủ đầu tư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
| Khu dân cư, tái định cư do Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Long An làm chủ đầu tư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.290.000đ | 1.880.000đ | 470.000đ |
| Khu dân cư, tái định cư do Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Long An làm chủ đầu tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
| Khu đô thị Đông Nam Á Long An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu đô thị Đông Nam Á Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu đô thị Đông Nam Á Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu tái định cư - Khu dân cư thương mại dịch vụ - Thuận Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.977.000đ | 3.483.000đ | 1.990.000đ | 497.000đ |
| Khu tái định cư - Khu dân cư thương mại dịch vụ - Thuận Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.110.000đ | 4.977.000đ | 2.844.000đ | 711.000đ |
| Khu tái định cư - Khu dân cư thương mại dịch vụ - Thuận Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.688.000đ | 3.981.000đ | 2.275.000đ | 568.000đ |
|
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
|
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.290.000đ | 1.880.000đ | 470.000đ |
|
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)
Đường H1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)
Đường H1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
| Khu tái định cư Tân Tập | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
| Khu tái định cư Tân Tập | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.290.000đ | 1.880.000đ | 470.000đ |
| Khu tái định cư Tân Tập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu TĐC phục vụ CCN Phước Vĩnh Đông 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC tại xã Tân Tập (Đường Vành đai 4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu TĐC tại xã Tân Tập (Đường Vành đai 4) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu TĐC tại xã Tân Tập (Đường Vành đai 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC tại xã Tân Tập (Đường Vành đai 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Khu TĐC Tân Tập (56,5ha) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
| Khu TĐC Tân Tập (56,5ha) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.290.000đ | 1.880.000đ | 470.000đ |
| Khu TĐC Tân Tập (56,5ha) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
| Sông Ba Làng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Sông Ba Làng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Sông Ba Làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
| Sông Soài Rạp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
📜 Giá đất Xã Tân Tập có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Tập có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.110.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Tập, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.