Bảng giá đất Xã Tân Lập, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 69 mức giá đất tại Xã Tân Lập, trên 15 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
67.000đ | 46.000đ | 26.000đ | 6.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
97.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000đ | 53.000đ | 30.000đ | 7.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000đ | 53.000đ | 30.000đ | 7.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000đ | 667.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000đ | 953.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000đ | 762.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000đ | 667.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000đ | 667.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000đ | 953.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000đ | 762.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000đ | 667.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000đ | 953.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000đ | 762.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000đ | 561.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000đ | 561.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000đ | 699.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000đ | 799.000đ | 456.000đ | 113.000đ |
| Đường bao quanh chợ Tân Lập | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000đ | 353.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường bao quanh chợ Tân Lập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
577.000đ | 404.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000đ | 58.000đ | 33.000đ | 8.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000đ | 58.000đ | 33.000đ | 8.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000đ | 71.000đ | 40.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000đ | 71.000đ | 40.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000đ | 102.000đ | 58.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000đ | 102.000đ | 58.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000đ | 81.000đ | 46.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000đ | 81.000đ | 46.000đ | 11.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000đ | 105.000đ | 60.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000đ | 105.000đ | 60.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000đ | 120.000đ | 68.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000đ | 120.000đ | 68.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000đ | 256.000đ | 146.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000đ | 256.000đ | 146.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000đ | 256.000đ | 146.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000đ | 204.000đ | 116.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000đ | 204.000đ | 116.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000đ | 95.000đ | 54.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000đ | 187.000đ | 107.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000đ | 187.000đ | 107.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 20.000đ |
| Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000đ | 561.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
915.000đ | 640.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.308.000đ | 915.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.046.000đ | 732.000đ | 418.000đ | 104.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.369.000đ | 958.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.956.000đ | 1.369.000đ | 782.000đ | 195.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.564.000đ | 1.095.000đ | 625.000đ | 156.000đ |
📜 Giá đất Xã Tân Lập có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Lập có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 1.956.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Lập, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.