Bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 146 mức giá đất tại Xã Tân Châu, trên 28 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.180.000đ | 2.226.000đ | 1.272.000đ | 318.000đ |
|
Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.544.000đ | 1.780.000đ | 1.017.000đ | 254.000đ |
|
ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000đ | 2.016.000đ | 1.152.000đ | 288.000đ |
|
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.926.000đ | 1.348.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
| Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000đ | 6.297.000đ | 3.598.000đ | 899.000đ |
| Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000đ | 8.996.000đ | 5.140.000đ | 1.285.000đ |
| Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000đ | 7.196.000đ | 4.112.000đ | 1.028.000đ |
| Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 98.000đ |
| Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 98.000đ |
| Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
| Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000đ | 792.000đ | 452.000đ | 112.000đ |
|
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000đ | 846.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000đ | 740.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000đ | 208.000đ | 119.000đ | 29.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000đ | 255.000đ | 146.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000đ | 368.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000đ | 204.000đ | 116.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000đ | 204.000đ | 116.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000đ | 222.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000đ | 330.000đ | 189.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000đ | 472.000đ | 270.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000đ | 472.000đ | 270.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 377.000đ | 216.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000đ | 363.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
838.000đ | 586.000đ | 335.000đ | 83.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
838.000đ | 586.000đ | 335.000đ | 83.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000đ | 519.000đ | 296.000đ | 74.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.198.000đ | 838.000đ | 479.000đ | 119.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
958.000đ | 670.000đ | 383.000đ | 95.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
335.000đ | 234.000đ | 133.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
479.000đ | 335.000đ | 191.000đ | 47.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
306.000đ | 214.000đ | 122.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000đ | 171.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000đ | 171.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
383.000đ | 268.000đ | 152.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
376.000đ | 263.000đ | 150.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
538.000đ | 376.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
866.000đ | 606.000đ | 346.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
692.000đ | 484.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 98.000đ |
|
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 98.000đ |
|
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000đ | 792.000đ | 452.000đ | 112.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.292.000đ | 3.704.000đ | 2.116.000đ | 529.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.560.000đ | 5.292.000đ | 3.024.000đ | 756.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000đ | 4.233.000đ | 2.419.000đ | 604.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000đ | 1.687.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000đ | 2.410.000đ | 1.377.000đ | 344.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000đ | 1.928.000đ | 1.101.000đ | 275.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000đ | 1.928.000đ | 1.101.000đ | 275.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.057.000đ | 2.839.000đ | 1.622.000đ | 405.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.796.000đ | 4.057.000đ | 2.318.000đ | 579.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.636.000đ | 3.245.000đ | 1.854.000đ | 463.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000đ | 2.016.000đ | 1.152.000đ | 288.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.559.000đ | 6.691.000đ | 3.823.000đ | 955.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.656.000đ | 9.559.000đ | 5.462.000đ | 1.365.000đ |
|
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.924.000đ | 7.647.000đ | 4.369.000đ | 1.092.000đ |
|
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
621.000đ | 434.000đ | 248.000đ | 61.000đ |
|
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
|
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
|
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
435.000đ | 304.000đ | 173.000đ | 43.000đ |
|
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
622.000đ | 435.000đ | 248.000đ | 62.000đ |
|
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000đ | 348.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
|
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000đ | 493.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000đ | 1.911.000đ | 1.092.000đ | 273.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000đ | 1.911.000đ | 1.092.000đ | 273.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.900.000đ | 2.730.000đ | 1.560.000đ | 390.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.120.000đ | 2.184.000đ | 1.248.000đ | 312.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.888.000đ | 3.421.000đ | 1.955.000đ | 488.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.984.000đ | 4.888.000đ | 2.793.000đ | 698.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.587.000đ | 3.910.000đ | 2.234.000đ | 558.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 98.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000đ | 792.000đ | 452.000đ | 112.000đ |
|
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.982.000đ | 1.387.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.832.000đ | 1.982.000đ | 1.132.000đ | 283.000đ |
|
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.265.000đ | 1.585.000đ | 905.000đ | 226.000đ |
|
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000đ | 6.297.000đ | 3.598.000đ | 899.000đ |
|
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000đ | 8.996.000đ | 5.140.000đ | 1.285.000đ |
|
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000đ | 7.196.000đ | 4.112.000đ | 1.028.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000đ | 5.115.000đ | 2.923.000đ | 730.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000đ | 7.308.000đ | 4.176.000đ | 1.044.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.352.000đ | 5.846.000đ | 3.340.000đ | 835.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000đ | 2.822.000đ | 1.612.000đ | 403.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000đ | 4.032.000đ | 2.304.000đ | 576.000đ |
|
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.608.000đ | 3.225.000đ | 1.843.000đ | 460.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000đ | 3.210.000đ | 1.834.000đ | 458.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.241.000đ | 3.668.000đ | 2.096.000đ | 524.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000đ | 2.247.000đ | 1.283.000đ | 320.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000đ | 3.210.000đ | 1.834.000đ | 458.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.668.000đ | 2.568.000đ | 1.467.000đ | 366.000đ |
|
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 375.000đ | 93.000đ |
|
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 375.000đ | 93.000đ |
|
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000đ | 740.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000đ | 846.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
| Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000đ | 74.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000đ | 116.000đ | 66.000đ | 16.000đ |
| Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000đ | 116.000đ | 66.000đ | 16.000đ |
| Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 132.000đ | 76.000đ | 18.000đ |
| Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 132.000đ | 76.000đ | 18.000đ |
📜 Giá đất Xã Tân Châu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Châu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 13.656.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Châu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.