📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Tân Châu, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 146 mức giá đất tại Xã Tân Châu, trên 28 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

106.000đThấp nhất VT1
13.656.000đCao nhất VT1
2.376.829đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.180.000đ 2.226.000đ 1.272.000đ 318.000đ
Bùi Thị Xuân
Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.544.000đ 1.780.000đ 1.017.000đ 254.000đ
ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
ĐT 785
Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000đ 2.016.000đ 1.152.000đ 288.000đ
ĐT 785
Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.304.000đ 1.612.000đ 921.000đ 230.000đ
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.926.000đ 1.348.000đ 770.000đ 192.000đ
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.752.000đ 1.926.000đ 1.100.000đ 275.000đ
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.201.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
ĐT 785
Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.201.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000đ 564.000đ 322.000đ 80.000đ
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000đ 564.000đ 322.000đ 80.000đ
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000đ 564.000đ 322.000đ 80.000đ
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
ĐT 793
Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
921.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.996.000đ 6.297.000đ 3.598.000đ 899.000đ
Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.852.000đ 8.996.000đ 5.140.000đ 1.285.000đ
Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.281.000đ 7.196.000đ 4.112.000đ 1.028.000đ
Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000đ 693.000đ 396.000đ 98.000đ
Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000đ 693.000đ 396.000đ 98.000đ
Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000đ 991.000đ 566.000đ 141.000đ
Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000đ 792.000đ 452.000đ 112.000đ
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000đ 846.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000đ 740.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường D4
Đường Lê Duẩn - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
208.000đ 145.000đ 83.000đ 20.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
298.000đ 208.000đ 119.000đ 29.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000đ 133.000đ 76.000đ 19.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000đ 133.000đ 76.000đ 19.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000đ 106.000đ 60.000đ 15.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000đ 166.000đ 95.000đ 23.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000đ 257.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000đ 257.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
365.000đ 255.000đ 146.000đ 36.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
526.000đ 368.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000đ 204.000đ 116.000đ 28.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000đ 204.000đ 116.000đ 28.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
318.000đ 222.000đ 127.000đ 31.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000đ 330.000đ 189.000đ 46.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000đ 318.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000đ 472.000đ 270.000đ 67.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000đ 472.000đ 270.000đ 67.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 377.000đ 216.000đ 53.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
519.000đ 363.000đ 207.000đ 51.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
838.000đ 586.000đ 335.000đ 83.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
838.000đ 586.000đ 335.000đ 83.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
742.000đ 519.000đ 296.000đ 74.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.198.000đ 838.000đ 479.000đ 119.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
958.000đ 670.000đ 383.000đ 95.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
214.000đ 149.000đ 85.000đ 21.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
214.000đ 149.000đ 85.000đ 21.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
335.000đ 234.000đ 133.000đ 32.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
479.000đ 335.000đ 191.000đ 47.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
306.000đ 214.000đ 122.000đ 30.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
244.000đ 171.000đ 97.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
244.000đ 171.000đ 97.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
383.000đ 268.000đ 152.000đ 37.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
376.000đ 263.000đ 150.000đ 37.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
606.000đ 424.000đ 242.000đ 60.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
538.000đ 376.000đ 215.000đ 53.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
866.000đ 606.000đ 346.000đ 86.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
692.000đ 484.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000đ 693.000đ 396.000đ 98.000đ
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000đ 693.000đ 396.000đ 98.000đ
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000đ 991.000đ 566.000đ 141.000đ
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Duẩn - Hết ranh thị trấn Tân Châu (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000đ 792.000đ 452.000đ 112.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.292.000đ 3.704.000đ 2.116.000đ 529.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.560.000đ 5.292.000đ 3.024.000đ 756.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.048.000đ 4.233.000đ 2.419.000đ 604.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.410.000đ 1.687.000đ 963.000đ 240.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.444.000đ 2.410.000đ 1.377.000đ 344.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.755.000đ 1.928.000đ 1.101.000đ 275.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06) - Đường Phan Bội Châu (Lô 12)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.755.000đ 1.928.000đ 1.101.000đ 275.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.057.000đ 2.839.000đ 1.622.000đ 405.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.796.000đ 4.057.000đ 2.318.000đ 579.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Đường Nguyễn Hữu Dụ (lô 06)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.636.000đ 3.245.000đ 1.854.000đ 463.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000đ 2.016.000đ 1.152.000đ 288.000đ
Đường Lê Duẩn
Đường Phan Bội Châu (Lô 12) - Cầu Tha La
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.304.000đ 1.612.000đ 921.000đ 230.000đ
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.559.000đ 6.691.000đ 3.823.000đ 955.000đ
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.656.000đ 9.559.000đ 5.462.000đ 1.365.000đ
Đường Lê Duẩn
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.924.000đ 7.647.000đ 4.369.000đ 1.092.000đ
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
621.000đ 434.000đ 248.000đ 61.000đ
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
888.000đ 621.000đ 355.000đ 88.000đ
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
710.000đ 496.000đ 284.000đ 70.000đ
Đường N11
Đường Bùi Thị Xuân - Đường Hoàng Văn Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
710.000đ 496.000đ 284.000đ 70.000đ
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
435.000đ 304.000đ 173.000đ 43.000đ
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
622.000đ 435.000đ 248.000đ 62.000đ
Đường N11
Đường Hoàng Văn Thái - Đường Lê Trọng Tấn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000đ 348.000đ 198.000đ 49.000đ
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
823.000đ 576.000đ 329.000đ 81.000đ
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 376.000đ 93.000đ
Đường N11
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 376.000đ 93.000đ
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Đường N7
Đoạn từ chợ - Đường D4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
705.000đ 493.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000đ 564.000đ 322.000đ 80.000đ
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000đ 617.000đ 352.000đ 88.000đ
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000đ 882.000đ 504.000đ 126.000đ
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh Thị trấn (cũ) hướng về xã Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000đ 705.000đ 403.000đ 100.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000đ 1.911.000đ 1.092.000đ 273.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000đ 1.911.000đ 1.092.000đ 273.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.900.000đ 2.730.000đ 1.560.000đ 390.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.120.000đ 2.184.000đ 1.248.000đ 312.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.888.000đ 3.421.000đ 1.955.000đ 488.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.984.000đ 4.888.000đ 2.793.000đ 698.000đ
Đường Nguyễn Thị Định
Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.587.000đ 3.910.000đ 2.234.000đ 558.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000đ 693.000đ 396.000đ 98.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000đ 991.000đ 566.000đ 141.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) - Cầu Tha La
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000đ 792.000đ 452.000đ 112.000đ
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.982.000đ 1.387.000đ 792.000đ 198.000đ
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.832.000đ 1.982.000đ 1.132.000đ 283.000đ
Đường Quảng Trường
Đường Trần Văn Trà - Tiếp giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.265.000đ 1.585.000đ 905.000đ 226.000đ
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.996.000đ 6.297.000đ 3.598.000đ 899.000đ
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.852.000đ 8.996.000đ 5.140.000đ 1.285.000đ
Đường quanh chợ Tân Châu
Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.281.000đ 7.196.000đ 4.112.000đ 1.028.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.308.000đ 5.115.000đ 2.923.000đ 730.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.440.000đ 7.308.000đ 4.176.000đ 1.044.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.352.000đ 5.846.000đ 3.340.000đ 835.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000đ 2.822.000đ 1.612.000đ 403.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.760.000đ 4.032.000đ 2.304.000đ 576.000đ
Đường Tôn Đức Thắng
Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) - Hết ranh Thị trấn Tân Châu (cũ) hướng về TP. Tây Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.608.000đ 3.225.000đ 1.843.000đ 460.000đ
Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.586.000đ 3.210.000đ 1.834.000đ 458.000đ
Đường Trần Văn Trà
Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.241.000đ 3.668.000đ 2.096.000đ 524.000đ
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.210.000đ 2.247.000đ 1.283.000đ 320.000đ
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.586.000đ 3.210.000đ 1.834.000đ 458.000đ
Đường Trần Văn Trà
Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh Thị trấn (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.668.000đ 2.568.000đ 1.467.000đ 366.000đ
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 375.000đ 93.000đ
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 375.000đ 93.000đ
Hẻm số 1 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000đ 740.000đ 422.000đ 105.000đ
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Hẻm số 2 - Tôn Đức Thắng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000đ 846.000đ 483.000đ 120.000đ
Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
106.000đ 74.000đ 42.000đ 10.000đ
Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000đ 106.000đ 60.000đ 15.000đ
Xã Tân Châu (Các xã cũ còn lại) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000đ 84.000đ 48.000đ 12.000đ
Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
166.000đ 116.000đ 66.000đ 16.000đ
Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
166.000đ 116.000đ 66.000đ 16.000đ
Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000đ 132.000đ 76.000đ 18.000đ
Xã Tân Châu (Thị trấn Tân Châu cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000đ 132.000đ 76.000đ 18.000đ

📜 Giá đất Xã Tân Châu có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Châu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 13.656.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Châu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞