Bảng giá đất Xã Tân Biên, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 317 mức giá đất tại Xã Tân Biên, trên 73 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000đ | 446.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
729.000đ | 510.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
|
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
961.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.098.000đ | 768.000đ | 439.000đ | 109.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 775.000đ | 193.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 775.000đ | 193.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
| Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000đ | 1.552.000đ | 886.000đ | 221.000đ |
|
Dương Bạch Mai
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Dương Bạch Mai
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000đ | 605.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000đ | 865.000đ | 494.000đ | 123.000đ |
|
Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000đ | 692.000đ | 395.000đ | 98.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
725.000đ | 507.000đ | 289.000đ | 72.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
828.000đ | 580.000đ | 331.000đ | 82.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.091.000đ | 763.000đ | 436.000đ | 108.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.559.000đ | 1.091.000đ | 623.000đ | 155.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
961.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 95.000đ |
|
Đường Cần Đăng
Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.098.000đ | 768.000đ | 439.000đ | 109.000đ |
|
Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000đ | 389.000đ | 222.000đ | 55.000đ |
|
Đường cặp quán cafe Ngộ
Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
|
Đường cặp quán cafe Ngộ
Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.068.000đ | 747.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000đ | 389.000đ | 222.000đ | 55.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000đ | 208.000đ | 119.000đ | 29.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 133.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000đ | 255.000đ | 146.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000đ | 368.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000đ | 204.000đ | 116.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000đ | 222.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000đ | 472.000đ | 270.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000đ | 472.000đ | 270.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000đ | 472.000đ | 270.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 377.000đ | 216.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000đ | 363.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
838.000đ | 586.000đ | 335.000đ | 83.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000đ | 519.000đ | 296.000đ | 74.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.198.000đ | 838.000đ | 479.000đ | 119.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
958.000đ | 670.000đ | 383.000đ | 95.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
593.000đ | 415.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000đ | 149.000đ | 85.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
479.000đ | 335.000đ | 191.000đ | 47.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
306.000đ | 214.000đ | 122.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000đ | 171.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000đ | 171.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
383.000đ | 268.000đ | 152.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
376.000đ | 263.000đ | 150.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
538.000đ | 376.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
866.000đ | 606.000đ | 346.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
692.000đ | 484.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường số 1 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 1 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
489.000đ | 342.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 1 - Ấp 4 (vào chùa Phước Hưng)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
579.000đ | 405.000đ | 231.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 1 - Ấp 4 (vào chùa Phước Hưng)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
828.000đ | 579.000đ | 331.000đ | 82.000đ |
|
Đường số 1 - Ấp 4 (vào chùa Phước Hưng)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
662.000đ | 463.000đ | 264.000đ | 65.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 6 (vào xóm Chùa)
Đường 30-4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
445.000đ | 311.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 6 (vào xóm Chùa)
Đường 30-4 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 6 (vào xóm Chùa)
Đường 30-4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 7 (đường cặp nhà bác sĩ Phương)
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 7 (đường cặp nhà bác sĩ Phương)
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000đ | 537.000đ | 307.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 7 (đường cặp nhà bác sĩ Phương)
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
614.000đ | 429.000đ | 245.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 1 Ấp 7 (đường cặp nhà bác sĩ Phương)
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
614.000đ | 429.000đ | 245.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 1- Ấp 3 (Đường số 7 - Ấp 4 cũ)
Đường 30-4 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
445.000đ | 311.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 1- Ấp 3 (Đường số 7 - Ấp 4 cũ)
Đường 30-4 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 1- Ấp 3 (Đường số 7 - Ấp 4 cũ)
Đường 30-4 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
489.000đ | 342.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000đ | 537.000đ | 307.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000đ | 537.000đ | 307.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai)
Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
386.000đ | 270.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000đ | 386.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 2 - Ấp 5 (quán Ngọc Mai)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.393.000đ | 2.375.000đ | 1.357.000đ | 338.000đ |
|
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.848.000đ | 3.393.000đ | 1.939.000đ | 484.000đ |
|
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.878.000đ | 2.714.000đ | 1.551.000đ | 387.000đ |
|
Đường số 2-Ấp 6
Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 2-Ấp 6
Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.044.000đ | 730.000đ | 417.000đ | 104.000đ |
|
Đường số 2-Ấp 6
Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
835.000đ | 584.000đ | 333.000đ | 83.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 1
Đường Cần Đăng - Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
489.000đ | 342.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 4 (gần cây xăng Thành Đạt)
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000đ | 452.000đ | 258.000đ | 64.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
436.000đ | 305.000đ | 174.000đ | 43.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Đường 30/4 - Vào 300 mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000đ | 348.000đ | 199.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
436.000đ | 305.000đ | 174.000đ | 43.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường số 3 - Ấp 5 (đường số 8- Ấp 4 cũ)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000đ | 348.000đ | 199.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 3 Ấp 2 (song song đường Phạm Ngọc Thạch)
Phạm Hùng - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
663.000đ | 464.000đ | 265.000đ | 65.000đ |
|
Đường số 3 Ấp 2 (song song đường Phạm Ngọc Thạch)
Phạm Hùng - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
948.000đ | 663.000đ | 379.000đ | 94.000đ |
|
Đường số 3 Ấp 2 (song song đường Phạm Ngọc Thạch)
Phạm Hùng - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000đ | 530.000đ | 303.000đ | 75.000đ |
|
Đường số 3- Ấp 6
Hoàng Văn Thụ - Đường số 2- Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường số 3- Ấp 6
Hoàng Văn Thụ - Đường số 2- Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường số 3- Ấp 6
Hoàng Văn Thụ - Đường số 2- Ấp 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
492.000đ | 344.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 4 - Ấp 1
Đường Phạm Hùng - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 4 - Ấp 1
Đường Phạm Hùng - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7)
Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7)
Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7)
Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
732.000đ | 512.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Đường số 4 (Ấp 2+ Ấp 7)
Phan Văn Đáng - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
585.000đ | 409.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 4- Ấp 6
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 3 - Ấp 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 5 - Ấp 4
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
453.000đ | 317.000đ | 181.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 5 vành đai thị trấn
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 5-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường số 5-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường số 5-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
492.000đ | 344.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 5-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
393.000đ | 275.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000đ | 348.000đ | 199.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Cua thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000đ | 348.000đ | 199.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000đ | 520.000đ | 297.000đ | 74.000đ |
|
Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào
Đường Phạm Hùng - Cua thứ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 237.000đ | 59.000đ |
|
Đường số 6-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường số 6-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường số 6-Ấp 6
Phan Chu Trinh - Đường số 1-Ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường số 7 (cặp TT y tế huyện Tân Biên)
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 7 (cặp TT y tế huyện Tân Biên)
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 7 (cặp TT y tế huyện Tân Biên)
Đường Phạm Hùng - Ngã 3 thứ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
633.000đ | 443.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 7 (cặp TT y tế huyện Tân Biên)
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường số 7 (cặp TT y tế huyện Tân Biên)
Ngã 3 thứ 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
499.000đ | 348.000đ | 199.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 8-Ấp 1 (cặp quán Lan Anh)
Phạm Hùng - Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 8-Ấp 1 (cặp quán Lan Anh)
Phạm Hùng - Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Đường số 8-Ấp 1 (cặp quán Lan Anh)
Phạm Hùng - Đường số 6 cặp Huyện đội đi vào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000đ | 389.000đ | 222.000đ | 55.000đ |
|
Hồ Tùng Mậu
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000đ | 611.000đ | 349.000đ | 86.000đ |
|
Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000đ | 873.000đ | 499.000đ | 124.000đ |
|
Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
998.000đ | 698.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt
Lê Hồng Phong - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt
Lê Hồng Phong - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt
Lê Hồng Phong - Đường 30-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.068.000đ | 747.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt
Lê Hồng Phong - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 84.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt
Lê Hồng Phong - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 84.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
453.000đ | 317.000đ | 181.000đ | 44.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Đường 30-4 - Vào hết 300 mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Hoàng Quốc Việt- đoạn 30-4 đến hết ranh Thị trấn (Đường số 1- Ấp 5 cũ)
Sau 300 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Hẻm cặp trường THPT Trần Phú - Hết ranh thị trấn Tân Biên cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Nguyễn Chí Thanh - Hẻm cặp trường THPT Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
831.000đ | 581.000đ | 332.000đ | 82.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Nguyễn Chí Thanh - Hẻm cặp trường THPT Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.188.000đ | 831.000đ | 475.000đ | 118.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
831.000đ | 581.000đ | 332.000đ | 82.000đ |
|
Hoàng Văn Thụ
Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.188.000đ | 831.000đ | 475.000đ | 118.000đ |
|
Huỳnh Công Giản
3 ban (hết tuyến) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Hạt Kiểm lâm cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.072.000đ | 750.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.532.000đ | 1.072.000đ | 612.000đ | 153.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.225.000đ | 857.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Huỳnh Văn Nghệ
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Huỳnh Văn Nghệ
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Huỳnh Văn Nghệ
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000đ | 389.000đ | 222.000đ | 55.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Đường 30-4 - Đường số 2-Ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.041.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 103.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Đường 30-4 - Đường số 2-Ấp 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000đ | 1.041.000đ | 595.000đ | 148.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.836.000đ | 1.285.000đ | 734.000đ | 183.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.836.000đ | 1.285.000đ | 734.000đ | 183.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000đ | 1.028.000đ | 587.000đ | 146.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Hồ Tùng Mậu - Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
445.000đ | 311.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Hồ Tùng Mậu - Trần Văn Trà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Hồ Tùng Mậu - Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Lê Văn Sỹ
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Lê Văn Sỹ
Huỳnh Tấn Phát - Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Lý Tự Trọng
Nguyễn Hữu Thọ - Dương Bạch Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Lý Tự Trọng
Nguyễn Hữu Thọ - Dương Bạch Mai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Lý Tự Trọng
Nguyễn Hữu Thọ - Dương Bạch Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Đường Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
613.000đ | 429.000đ | 245.000đ | 60.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Đường Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
876.000đ | 613.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Đường Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 69.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 - Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
445.000đ | 311.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 - Ấp 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
636.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 - Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000đ | 356.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000đ | 873.000đ | 499.000đ | 124.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.133.000đ | 2.193.000đ | 1.253.000đ | 312.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.476.000đ | 3.133.000đ | 1.790.000đ | 447.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000đ | 2.506.000đ | 1.432.000đ | 357.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.477.000đ | 3.133.000đ | 1.790.000đ | 447.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.396.000đ | 4.477.000đ | 2.558.000đ | 639.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.116.000đ | 3.581.000đ | 2.046.000đ | 511.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
949.000đ | 664.000đ | 379.000đ | 94.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.356.000đ | 949.000đ | 542.000đ | 135.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.084.000đ | 759.000đ | 433.000đ | 108.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
814.000đ | 569.000đ | 325.000đ | 81.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.164.000đ | 814.000đ | 465.000đ | 116.000đ |
|
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều)
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000đ | 651.000đ | 372.000đ | 92.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Đường Phạm Hùng - Ngã 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Đường Phạm Hùng - Ngã 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Nguyễn Minh Châu
Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.537.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Nguyễn Minh Châu
Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.756.000đ | 1.229.000đ | 702.000đ | 175.000đ |
|
Nguyễn Thị Định
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Nguyễn Thị Định
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Nguyễn Thị Định
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Nguyễn Thị Định
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Nguyễn Thị Định
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.024.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.892.000đ | 2.024.000đ | 1.156.000đ | 289.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.313.000đ | 1.619.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Nguyễn Văn Linh -Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.881.000đ | 2.016.000đ | 1.152.000đ | 287.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000đ | 2.304.000đ | 1.316.000đ | 328.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
453.000đ | 317.000đ | 181.000đ | 44.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000đ | 389.000đ | 222.000đ | 55.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000đ | 3.251.000đ | 1.857.000đ | 464.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000đ | 4.645.000đ | 2.654.000đ | 663.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000đ | 3.716.000đ | 2.123.000đ | 530.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.255.000đ | 2.278.000đ | 1.302.000đ | 325.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.650.000đ | 3.255.000đ | 1.860.000đ | 465.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000đ | 4.645.000đ | 2.654.000đ | 663.000đ |
|
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000đ | 6.636.000đ | 3.792.000đ | 948.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
982.000đ | 687.000đ | 392.000đ | 98.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.123.000đ | 785.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000đ | 669.000đ | 382.000đ | 95.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000đ | 669.000đ | 382.000đ | 95.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000đ | 765.000đ | 437.000đ | 108.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Phạm Ngọc Thạch
Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000đ | 611.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
|
Phạm Ngọc Thảo
Lý Tự Trọng - Hồ Tùng Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Phạm Ngọc Thảo
Lý Tự Trọng - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.068.000đ | 747.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 84.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Đường 30-4 - Hoàng Văn Thụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Đường 30-4 - Hoàng Văn Thụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
787.000đ | 550.000đ | 314.000đ | 78.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000đ | 605.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000đ | 865.000đ | 494.000đ | 123.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000đ | 692.000đ | 395.000đ | 98.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến hướng tây Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến hướng tây Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
787.000đ | 550.000đ | 314.000đ | 78.000đ |
|
Phan Văn Đáng
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.251.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 124.000đ |
|
Phan Văn Đáng
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.788.000đ | 1.251.000đ | 715.000đ | 178.000đ |
|
Phan Văn Đáng
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.000.000đ | 572.000đ | 142.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Bình cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Bình cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Phong cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Phong cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Thạnh Tây cũ - Giáp ranh xã Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000đ | 452.000đ | 258.000đ | 64.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Thạnh Tây cũ - Giáp ranh xã Tân Lập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000đ | 2.268.000đ | 1.296.000đ | 324.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000đ | 2.268.000đ | 1.296.000đ | 324.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.835.000đ | 1.984.000đ | 1.134.000đ | 283.000đ |
|
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.051.000đ | 2.835.000đ | 1.620.000đ | 405.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Trần Đại Nghĩa
Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
633.000đ | 443.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000đ | 699.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Trần Văn Trà
Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000đ | 799.000đ | 456.000đ | 113.000đ |
|
Trần Văn Trà
Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Trần Văn Trà
Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Trần Văn Trà
Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
| Xã Tân Biên (Các xã còn lại) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000đ | 74.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Xã Tân Biên (Các xã còn lại) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000đ | 116.000đ | 66.000đ | 16.000đ |
| Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000đ | 116.000đ | 66.000đ | 16.000đ |
| Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000đ | 132.000đ | 76.000đ | 18.000đ |
|
Xuân Hồng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Xuân Hồng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Xuân Hồng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000đ | 873.000đ | 499.000đ | 124.000đ |
📜 Giá đất Xã Tân Biên có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tân Biên có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 9.480.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tân Biên, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.