Bảng giá đất Xã Tầm Vu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 153 mức giá đất tại Xã Tầm Vu, trên 33 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các địa bàn còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Các địa bàn còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Các địa bàn còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Các địa bàn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000đ | 1.514.000đ | 865.000đ | 216.000đ |
|
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000đ | 2.163.000đ | 1.236.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000đ | 1.730.000đ | 988.000đ | 247.000đ |
|
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.709.000đ | 1.896.000đ | 1.083.000đ | 270.000đ |
|
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000đ | 2.709.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000đ | 2.167.000đ | 1.238.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000đ | 1.891.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000đ | 2.702.000đ | 1.544.000đ | 386.000đ |
|
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000đ | 2.161.000đ | 1.235.000đ | 308.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827 - Cầu Bình Cách |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827 - Cầu Bình Cách |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000đ | 800.000đ | 457.000đ | 114.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
| Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000đ | 2.002.000đ | 1.144.000đ | 286.000đ |
| Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000đ | 1.601.000đ | 915.000đ | 228.000đ |
| Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.485.000đ | 1.739.000đ | 994.000đ | 248.000đ |
| Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.550.000đ | 2.485.000đ | 1.420.000đ | 355.000đ |
| Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.169.000đ | 818.000đ | 467.000đ | 116.000đ |
| Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.336.000đ | 935.000đ | 534.000đ | 133.000đ |
| Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
| Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
| Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000đ | 2.597.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000đ | 2.077.000đ | 1.187.000đ | 296.000đ |
|
Đường chùa Tân Châu
ĐT 827B- Ngã ba chùa Tân Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000đ | 3.782.000đ | 2.161.000đ | 540.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000đ | 5.404.000đ | 3.088.000đ | 772.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000đ | 4.323.000đ | 2.470.000đ | 617.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000đ | 2.778.000đ | 1.587.000đ | 396.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000đ | 3.969.000đ | 2.268.000đ | 567.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000đ | 3.175.000đ | 1.814.000đ | 453.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000đ | 2.778.000đ | 1.587.000đ | 396.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000đ | 3.969.000đ | 2.268.000đ | 567.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000đ | 3.175.000đ | 1.814.000đ | 453.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000đ | 3.782.000đ | 2.161.000đ | 540.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000đ | 5.404.000đ | 3.088.000đ | 772.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000đ | 4.323.000đ | 2.470.000đ | 617.000đ |
|
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000đ | 2.597.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000đ | 2.077.000đ | 1.187.000đ | 296.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000đ | 1.705.000đ | 974.000đ | 243.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000đ | 2.436.000đ | 1.392.000đ | 348.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.784.000đ | 1.948.000đ | 1.113.000đ | 278.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.241.000đ | 2.268.000đ | 1.296.000đ | 324.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.630.000đ | 3.241.000đ | 1.852.000đ | 463.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.704.000đ | 2.592.000đ | 1.481.000đ | 370.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000đ | 2.842.000đ | 1.624.000đ | 406.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000đ | 744.000đ | 425.000đ | 106.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.216.000đ | 851.000đ | 486.000đ | 121.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường liên ấp 2, ấp 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường liên ấp 2, ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
| Đường liên ấp 2, ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
| Đường liên ấp 2, ấp 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường liên xã Phước Tân Hưng - Hiệp Thạnh
Điểm đầu đường 30/4 nhánh rẽ trái - Cầu liên xã Phước Tân Hưng - Hiệp Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
ĐT 827 - đường Vành đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000đ | 2.709.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
Đường Vành đai - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.988.000đ | 1.391.000đ | 795.000đ | 198.000đ |
|
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
Đường Vành đai - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.272.000đ | 1.590.000đ | 908.000đ | 227.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000đ | 2.597.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000đ | 2.077.000đ | 1.187.000đ | 296.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000đ | 1.705.000đ | 974.000đ | 243.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000đ | 2.436.000đ | 1.392.000đ | 348.000đ |
|
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.784.000đ | 1.948.000đ | 1.113.000đ | 278.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000đ | 2.778.000đ | 1.587.000đ | 396.000đ |
|
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000đ | 3.969.000đ | 2.268.000đ | 567.000đ |
|
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000đ | 3.175.000đ | 1.814.000đ | 453.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000đ | 906.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 675.000đ | 168.000đ |
|
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.013.000đ | 2.108.000đ | 1.204.000đ | 300.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.636.000đ | 1.845.000đ | 1.054.000đ | 263.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.767.000đ | 2.636.000đ | 1.506.000đ | 376.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000đ | 3.691.000đ | 2.109.000đ | 527.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.534.000đ | 5.273.000đ | 3.013.000đ | 753.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.027.000đ | 4.218.000đ | 2.410.000đ | 602.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.218.000đ | 2.952.000đ | 1.687.000đ | 421.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.027.000đ | 4.218.000đ | 2.410.000đ | 602.000đ |
|
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.821.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 481.000đ |
|
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000đ | 2.842.000đ | 1.624.000đ | 406.000đ |
|
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
|
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
| Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Tiếp giáp sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Tiếp giáp sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
📜 Giá đất Xã Tầm Vu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tầm Vu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.720.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tầm Vu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.