📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Tầm Vu, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 153 mức giá đất tại Xã Tầm Vu, trên 33 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.

357.000đThấp nhất VT1
7.720.000đCao nhất VT1
2.647.294đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các địa bàn còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000đ 249.000đ 142.000đ 35.000đ
Các địa bàn còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000đ 357.000đ 204.000đ 51.000đ
Các địa bàn còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000đ 357.000đ 204.000đ 51.000đ
Các địa bàn còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000đ 285.000đ 163.000đ 40.000đ
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
ĐT 827 (ĐT 827A)
Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.163.000đ 1.514.000đ 865.000đ 216.000đ
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.090.000đ 2.163.000đ 1.236.000đ 309.000đ
ĐT 827B
Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.472.000đ 1.730.000đ 988.000đ 247.000đ
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.709.000đ 1.896.000đ 1.083.000đ 270.000đ
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000đ 2.709.000đ 1.548.000đ 387.000đ
ĐT 827B
Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.096.000đ 2.167.000đ 1.238.000đ 309.000đ
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.702.000đ 1.891.000đ 1.080.000đ 270.000đ
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000đ 2.702.000đ 1.544.000đ 386.000đ
ĐT 827B
Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.088.000đ 2.161.000đ 1.235.000đ 308.000đ
ĐT 827D
ĐT 827 - Cầu Bình Cách
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
ĐT 827D
ĐT 827 - Cầu Bình Cách
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
ĐT 827D
ĐT 827 - ĐT 827B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.001.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
ĐT 827D
ĐT 827 - ĐT 827B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000đ 800.000đ 457.000đ 114.000đ
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000đ 1.136.000đ 649.000đ 162.000đ
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
ĐT 827D
ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000đ 1.299.000đ 742.000đ 185.000đ
Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.860.000đ 2.002.000đ 1.144.000đ 286.000đ
Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.288.000đ 1.601.000đ 915.000đ 228.000đ
Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.485.000đ 1.739.000đ 994.000đ 248.000đ
Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.550.000đ 2.485.000đ 1.420.000đ 355.000đ
Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.169.000đ 818.000đ 467.000đ 116.000đ
Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.336.000đ 935.000đ 534.000đ 133.000đ
Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000đ 912.000đ 521.000đ 130.000đ
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.710.000đ 2.597.000đ 1.484.000đ 371.000đ
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá)
ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000đ 2.077.000đ 1.187.000đ 296.000đ
Đường chùa Tân Châu
ĐT 827B- Ngã ba chùa Tân Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000đ 679.000đ 388.000đ 97.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.404.000đ 3.782.000đ 2.161.000đ 540.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.720.000đ 5.404.000đ 3.088.000đ 772.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.176.000đ 4.323.000đ 2.470.000đ 617.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.969.000đ 2.778.000đ 1.587.000đ 396.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000đ 3.969.000đ 2.268.000đ 567.000đ
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)
Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000đ 3.175.000đ 1.814.000đ 453.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.969.000đ 2.778.000đ 1.587.000đ 396.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000đ 3.969.000đ 2.268.000đ 567.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000đ 3.175.000đ 1.814.000đ 453.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.404.000đ 3.782.000đ 2.161.000đ 540.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.720.000đ 5.404.000đ 3.088.000đ 772.000đ
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.176.000đ 4.323.000đ 2.470.000đ 617.000đ
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.710.000đ 2.597.000đ 1.484.000đ 371.000đ
Đường Dương Thị Hoa
Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000đ 2.077.000đ 1.187.000đ 296.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.275.000đ 1.592.000đ 910.000đ 227.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.275.000đ 1.592.000đ 910.000đ 227.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.250.000đ 2.275.000đ 1.300.000đ 325.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.250.000đ 2.275.000đ 1.300.000đ 325.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.600.000đ 1.820.000đ 1.040.000đ 260.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.600.000đ 1.820.000đ 1.040.000đ 260.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.436.000đ 1.705.000đ 974.000đ 243.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.480.000đ 2.436.000đ 1.392.000đ 348.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Bên lộ nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.784.000đ 1.948.000đ 1.113.000đ 278.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.275.000đ 1.592.000đ 910.000đ 227.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.275.000đ 1.592.000đ 910.000đ 227.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.250.000đ 2.275.000đ 1.300.000đ 325.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.250.000đ 2.275.000đ 1.300.000đ 325.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.600.000đ 1.820.000đ 1.040.000đ 260.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Cầu Móng - Cầu Tạm (Khu chợ cá)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.600.000đ 1.820.000đ 1.040.000đ 260.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.241.000đ 2.268.000đ 1.296.000đ 324.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.630.000đ 3.241.000đ 1.852.000đ 463.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.704.000đ 2.592.000đ 1.481.000đ 370.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.060.000đ 2.842.000đ 1.624.000đ 406.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000đ 4.060.000đ 2.320.000đ 580.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Dãy mé sông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000đ 460.000đ 263.000đ 65.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 376.000đ 94.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 376.000đ 94.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.064.000đ 744.000đ 425.000đ 106.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.216.000đ 851.000đ 486.000đ 121.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường liên ấp 2, ấp 5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên ấp 2, ấp 5 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường liên ấp 2, ấp 5 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường liên ấp 2, ấp 5 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000đ 912.000đ 521.000đ 130.000đ
Đường liên xã Phước Tân Hưng - Hiệp Thạnh
Điểm đầu đường 30/4 nhánh rẽ trái - Cầu liên xã Phước Tân Hưng - Hiệp Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000đ 679.000đ 388.000đ 97.000đ
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
ĐT 827 - đường Vành đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000đ 2.709.000đ 1.548.000đ 387.000đ
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
Đường Vành đai - ĐT 827B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.988.000đ 1.391.000đ 795.000đ 198.000đ
Đường Nguyễn Thông (HL 27)
Đường Vành đai - ĐT 827B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.272.000đ 1.590.000đ 908.000đ 227.000đ
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000đ 1.817.000đ 1.038.000đ 259.000đ
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.710.000đ 2.597.000đ 1.484.000đ 371.000đ
Đường Phan Văn Đạt
ĐT 827 - Cầu ông Khối
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000đ 2.077.000đ 1.187.000đ 296.000đ
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.436.000đ 1.705.000đ 974.000đ 243.000đ
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.480.000đ 2.436.000đ 1.392.000đ 348.000đ
Đường Phan Văn Đạt nối dài
Sông Tầm Vu - Đường Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.784.000đ 1.948.000đ 1.113.000đ 278.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000đ 1.136.000đ 649.000đ 162.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000đ 1.299.000đ 742.000đ 185.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp 2 xã Phước Tân Hưng (cũ) - ĐT 827B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000đ 912.000đ 521.000đ 130.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000đ 1.474.000đ 842.000đ 210.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.969.000đ 2.778.000đ 1.587.000đ 396.000đ
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000đ 3.969.000đ 2.268.000đ 567.000đ
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)
Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000đ 3.175.000đ 1.814.000đ 453.000đ
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000đ 906.000đ 518.000đ 129.000đ
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000đ 1.295.000đ 740.000đ 185.000đ
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000đ 1.295.000đ 740.000đ 185.000đ
Đường vành đai thị trấn
HL Nguyễn Thông - Kênh Nổi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.480.000đ 1.036.000đ 592.000đ 148.000đ
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.477.000đ 1.033.000đ 590.000đ 147.000đ
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000đ 1.477.000đ 844.000đ 211.000đ
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000đ 1.477.000đ 844.000đ 211.000đ
Đường vành đai thị trấn
Lộ Thâm Nhiên - HL Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000đ 1.181.000đ 675.000đ 168.000đ
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000đ 1.136.000đ 649.000đ 162.000đ
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
ĐT 827C - hết ranh xã Tầm Vu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000đ 1.299.000đ 742.000đ 185.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.013.000đ 2.108.000đ 1.204.000đ 300.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.636.000đ 1.845.000đ 1.054.000đ 263.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.767.000đ 2.636.000đ 1.506.000đ 376.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.273.000đ 3.691.000đ 2.109.000đ 527.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.534.000đ 5.273.000đ 3.013.000đ 753.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.027.000đ 4.218.000đ 2.410.000đ 602.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.218.000đ 2.952.000đ 1.687.000đ 421.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.027.000đ 4.218.000đ 2.410.000đ 602.000đ
Khu dân cư nông thôn và chỉnh trang đô thị thị trấn Tầm Vu (nay thuộc xã Tầm Vu)
Giáp Đường Vành Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.821.000đ 3.374.000đ 1.928.000đ 481.000đ
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.060.000đ 2.842.000đ 1.624.000đ 406.000đ
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000đ 4.060.000đ 2.320.000đ 580.000đ
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)
Tiếp giáp đường 827D
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
Sông Vàm Cỏ Tây Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000đ 291.000đ 166.000đ 41.000đ
Sông Vàm Cỏ Tây Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000đ 291.000đ 166.000đ 41.000đ
Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Thị trấn Tầm Vu (cũ) gồm các ấp: Tân Xuân, Trường Xuân, Hội Xuân, Hồi Xuân, ấp 3, Phú Thạnh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Tiếp giáp sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000đ 291.000đ 166.000đ 41.000đ
Tiếp giáp sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000đ 291.000đ 166.000đ 41.000đ

📜 Giá đất Xã Tầm Vu có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Tầm Vu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.720.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Tầm Vu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞