📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Rạch Kiến, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 490 mức giá đất tại Xã Rạch Kiến, trên 92 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.

448.000đThấp nhất VT1
11.740.000đCao nhất VT1
2.195.467đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
ĐH 19
Cách ĐT 826 50m - cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
ĐH 19
Cách ĐT 826 50m - cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000đ 1.024.000đ 585.000đ 146.000đ
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000đ 1.024.000đ 585.000đ 146.000đ
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000đ 1.463.000đ 836.000đ 209.000đ
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000đ 1.170.000đ 668.000đ 167.000đ
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.211.000đ 847.000đ 484.000đ 121.000đ
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.730.000đ 1.211.000đ 692.000đ 173.000đ
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.384.000đ 968.000đ 553.000đ 138.000đ
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.631.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.330.000đ 1.631.000đ 932.000đ 233.000đ
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.864.000đ 1.304.000đ 745.000đ 186.000đ
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.813.000đ 1.269.000đ 725.000đ 181.000đ
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000đ 1.813.000đ 1.036.000đ 259.000đ
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000đ 1.813.000đ 1.036.000đ 259.000đ
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.072.000đ 1.450.000đ 828.000đ 207.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.944.000đ 2.060.000đ 1.177.000đ 294.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.576.000đ 1.803.000đ 1.030.000đ 257.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.680.000đ 2.576.000đ 1.472.000đ 368.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.896.000đ 2.027.000đ 1.158.000đ 289.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.534.000đ 1.773.000đ 1.013.000đ 253.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.272.000đ 1.590.000đ 908.000đ 227.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.272.000đ 1.590.000đ 908.000đ 227.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.988.000đ 1.391.000đ 795.000đ 198.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.840.000đ 1.988.000đ 1.136.000đ 284.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.712.000đ 2.598.000đ 1.484.000đ 371.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.712.000đ 2.598.000đ 1.484.000đ 371.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.248.000đ 2.273.000đ 1.299.000đ 324.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000đ 2.632.000đ 1.504.000đ 376.000đ
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.008.000đ 2.105.000đ 1.203.000đ 300.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.631.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.330.000đ 1.631.000đ 932.000đ 233.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.864.000đ 1.304.000đ 745.000đ 186.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000đ 1.254.000đ 716.000đ 179.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000đ 1.792.000đ 1.024.000đ 256.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.048.000đ 1.433.000đ 819.000đ 204.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000đ 2.632.000đ 1.504.000đ 376.000đ
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.008.000đ 2.105.000đ 1.203.000đ 300.000đ
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.352.000đ 1.646.000đ 940.000đ 235.000đ
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.751.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.930.000đ 2.751.000đ 1.572.000đ 393.000đ
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.144.000đ 2.200.000đ 1.257.000đ 314.000đ
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.122.000đ 2.185.000đ 1.248.000đ 312.000đ
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.460.000đ 3.122.000đ 1.784.000đ 446.000đ
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.460.000đ 3.122.000đ 1.784.000đ 446.000đ
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.568.000đ 2.497.000đ 1.427.000đ 356.000đ
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.386.000đ 970.000đ 554.000đ 138.000đ
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.980.000đ 1.386.000đ 792.000đ 198.000đ
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000đ 1.108.000đ 633.000đ 158.000đ
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.352.000đ 1.646.000đ 940.000đ 235.000đ
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Ấp Xoài Đôi
ĐT826 - Đường kênh xã Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường cặp Kênh Xoài Đôi
Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường cặp Kênh Xoài Đôi
Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường cầu xây - cầu miễu
Kênh Trị Yên - xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường cầu xây - cầu miễu
Kênh Trị Yên - xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường Cầu Xây - Cầu Miễu nối dài (Long Khê)
Giáp đường Kinh Trị Yên- Giáp Rạch Cầu Xây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường cống Hai Lập
ĐT 19 - Sông giáp ranh xã Tân Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
512.000đ 358.000đ 204.000đ 51.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000đ 392.000đ 224.000đ 56.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
539.000đ 377.000đ 215.000đ 53.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000đ 539.000đ 308.000đ 77.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000đ 539.000đ 308.000đ 77.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
616.000đ 431.000đ 246.000đ 61.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000đ 318.000đ 182.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
650.000đ 455.000đ 260.000đ 65.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000đ 364.000đ 208.000đ 52.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường GTNT ấp 2 xóm trong (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường GTNT ấp 2 xóm trong - Đường liên ấp 2. ấp 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000đ 416.000đ 238.000đ 59.000đ
Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường kênh xã Long Trạch
ĐT835 - ĐT826
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Kênh Xoài Đôi
Đường GTNT ấp Xoài Đôi-Trường Mẫu giáo Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Lương (Long Khê)
Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Lê Văn Lương (Long Khê)
Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường liên ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến ĐT 835D
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000đ 416.000đ 238.000đ 59.000đ
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường liên xã Long Hoà - Long Khê Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Hoà - Long Khê Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Hoà - Long Khê Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Hoà - Long Khê Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Hoà - Long Khê Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.813.000đ 1.269.000đ 725.000đ 181.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000đ 1.813.000đ 1.036.000đ 259.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000đ 1.813.000đ 1.036.000đ 259.000đ
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.072.000đ 1.450.000đ 828.000đ 207.000đ
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000đ 416.000đ 238.000đ 59.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000đ 595.000đ 340.000đ 85.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Liên xã Long Trạch - Long Khê
ĐT826 - Ranh xã Long Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường nâng cấp mở rộng đường GTNT ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên ấp 1a 1b
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Nguyễn Thị Giáp
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch đến inh Năm Kiểu (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường số 7
Xã Long Hòa ĐT 826 - Đường cống Hai Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường số 7
Xã Long Hòa ĐT 826 - Đường cống Hai Lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000đ 819.000đ 468.000đ 117.000đ
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường vào trường mẫu giáo Long Trạch
Đường Tỉnh 826 -Trường mẫu giáo Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường vô Đình Phước Hưng ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên ấp 1a 1b - Đình Phước Hừng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 5 (xã Long Hòa) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp 5 (xã Long Hòa) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp 5 (xã Long Hòa) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường Xoài Đôi-Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000đ 1.398.000đ 799.000đ 199.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000đ 1.998.000đ 1.142.000đ 285.000đ
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000đ 1.118.000đ 639.000đ 159.000đ
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000đ 1.598.000đ 913.000đ 228.000đ
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000đ 1.278.000đ 730.000đ 182.000đ
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000đ 4.797.000đ 2.741.000đ 685.000đ
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000đ 6.853.000đ 3.916.000đ 979.000đ
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000đ 5.482.000đ 3.132.000đ 783.000đ
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
Các lô còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000đ 4.704.000đ 2.688.000đ 672.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000đ 4.797.000đ 2.741.000đ 685.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000đ 6.853.000đ 3.916.000đ 979.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000đ 5.482.000đ 3.132.000đ 783.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.978.000đ 4.184.000đ 2.391.000đ 597.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.540.000đ 5.978.000đ 3.416.000đ 854.000đ
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.832.000đ 4.782.000đ 2.732.000đ 683.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.218.000đ 5.752.000đ 3.287.000đ 821.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.740.000đ 8.218.000đ 4.696.000đ 1.174.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.392.000đ 6.574.000đ 3.756.000đ 939.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000đ 4.797.000đ 2.741.000đ 685.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000đ 6.853.000đ 3.916.000đ 979.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000đ 5.482.000đ 3.132.000đ 783.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.151.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.930.000đ 4.151.000đ 2.372.000đ 593.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.744.000đ 3.320.000đ 1.897.000đ 474.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.201.000đ 3.640.000đ 2.080.000đ 520.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.430.000đ 5.201.000đ 2.972.000đ 743.000đ
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.944.000đ 4.160.000đ 2.377.000đ 594.000đ

📜 Giá đất Xã Rạch Kiến có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Rạch Kiến có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.740.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Rạch Kiến, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞