Bảng giá đất Xã Rạch Kiến, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 490 mức giá đất tại Xã Rạch Kiến, trên 92 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Ao Thị Tám
ĐT 835 - Cống kênh Ao Thị Tam (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
ĐH 19
Cách ĐT 826 50m - cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
ĐH 19
Cách ĐT 826 50m - cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
ĐH 19
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
|
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.211.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.730.000đ | 1.211.000đ | 692.000đ | 173.000đ |
|
ĐH 19
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.384.000đ | 968.000đ | 553.000đ | 138.000đ |
|
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000đ | 1.631.000đ | 932.000đ | 233.000đ |
|
ĐH 19
ĐT 826 kéo dài 50m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000đ | 1.304.000đ | 745.000đ | 186.000đ |
|
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000đ | 1.269.000đ | 725.000đ | 181.000đ |
|
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐH 19
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000đ | 1.450.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.944.000đ | 2.060.000đ | 1.177.000đ | 294.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.576.000đ | 1.803.000đ | 1.030.000đ | 257.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000đ | 2.576.000đ | 1.472.000đ | 368.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.896.000đ | 2.027.000đ | 1.158.000đ | 289.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.534.000đ | 1.773.000đ | 1.013.000đ | 253.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.272.000đ | 1.590.000đ | 908.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.272.000đ | 1.590.000đ | 908.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.988.000đ | 1.391.000đ | 795.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.840.000đ | 1.988.000đ | 1.136.000đ | 284.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000đ | 2.598.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000đ | 2.598.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000đ | 2.273.000đ | 1.299.000đ | 324.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Mũi Tàu Long Hòa (Trụ sở Đảng Ủy xã Rạch Kiến) - Hết ranh xã Rạch Kiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000đ | 2.105.000đ | 1.203.000đ | 300.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000đ | 1.631.000đ | 932.000đ | 233.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành. Mỹ Lệ (Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000đ | 1.304.000đ | 745.000đ | 186.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000đ | 1.433.000đ | 819.000đ | 204.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000đ | 2.105.000đ | 1.203.000đ | 300.000đ |
|
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
ĐT 835
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000đ | 2.751.000đ | 1.572.000đ | 393.000đ |
|
ĐT 835
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000đ | 2.200.000đ | 1.257.000đ | 314.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.122.000đ | 2.185.000đ | 1.248.000đ | 312.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.460.000đ | 3.122.000đ | 1.784.000đ | 446.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.460.000đ | 3.122.000đ | 1.784.000đ | 446.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.568.000đ | 2.497.000đ | 1.427.000đ | 356.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Ấp Xoài Đôi
ĐT826 - Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường cặp Kênh Xoài Đôi
Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường cặp Kênh Xoài Đôi
Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường cầu xây - cầu miễu
Kênh Trị Yên - xã Long Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường cầu xây - cầu miễu
Kênh Trị Yên - xã Long Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường Cầu Xây - Cầu Miễu nối dài (Long Khê)
Giáp đường Kinh Trị Yên- Giáp Rạch Cầu Xây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
| Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
| Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường cống Hai Lập
ĐT 19 - Sông giáp ranh xã Tân Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Đình Phước Vĩnh
Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường GTNT ấp 2 xóm trong (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường GTNT ấp 2 xóm trong - Đường liên ấp 2. ấp 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Hồ Biểu Chánh
ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường kênh xã Long Trạch
ĐT835 - ĐT826 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Kênh Xoài Đôi
Đường GTNT ấp Xoài Đôi-Trường Mẫu giáo Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Kim Đồng
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Lê Văn Duyệt
Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Lương (Long Khê)
Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Lê Văn Lương (Long Khê)
Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường liên ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến ĐT 835D |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
|
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
| Đường liên xã Long Hoà - Long Khê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường liên xã Long Hoà - Long Khê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường liên xã Long Hoà - Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường liên xã Long Hoà - Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường liên xã Long Hoà - Long Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000đ | 1.269.000đ | 725.000đ | 181.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000đ | 1.450.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch
Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Lý
Kênh Trị Yên - xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Liên xã Long Trạch - Long Khê
ĐT826 - Ranh xã Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Long Thanh - Xoài Đôi (ấp Long Thanh)
Đường Tỉnh 826 - Đường Kênh xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Minh Thiện
ĐT 826--Ranh Xã Phước Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Minh Thiện N2
ĐT 826 - Rạch Ông Bộ (Đình Minh Thiện) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường N2
Đường Đồng Tâm N1-Đường Kênh xã (Đường cặp kênh Xã N1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường nâng cấp mở rộng đường GTNT ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
ĐT 835D - Đường liên ấp 1a 1b |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường nghĩa trang ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đường kênh Đình 1a |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Được
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân - xã Long Hòa (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Giáp
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch đến inh Năm Kiểu (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Dện
ĐT 835 - Đường ven kênh Trị Yên (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Phước Vĩnh (ấp Phước Vĩnh)
Đường Kênh xã -Đường Đồng tâm-Phước Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng tâm-Nhánh 1)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch - Long Khê đoạn còn lại
Đường GTNT ấp Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Ranh xã Long Trạch-Long Khê (Đường nhánh Phước Vĩnh Đồng Tâm - Nhánh 2)
Đường ranh xã Long Trạch Long Khê - Đường Phước Vĩnh Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường số 7
Xã Long Hòa ĐT 826 - Đường cống Hai Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 7
Xã Long Hòa ĐT 826 - Đường cống Hai Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
Đường Vào Nghĩa trang ấp Long Thanh (ấp Long Thanh)
Đường Bờ Chùa-Nghịa Trang ấp Long Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường vào trường mẫu giáo Long Trạch
Đường Tỉnh 826 -Trường mẫu giáo Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường vô Đình Phước Hưng ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa)
Đường liên ấp 1a 1b - Đình Phước Hừng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê)
ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang)
Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
| KDC ấp 5 (xã Long Hòa) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
| KDC ấp 5 (xã Long Hòa) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
| KDC ấp 5 (xã Long Hòa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường GTNT 5m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường Đồng Tâm-Đồng Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Thanh Trường-Long Trạch)
Đường tỉnh 835 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Huỳnh Văn Tâm- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường Phước Vĩnh-Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Đặng Trí Dũng-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường Xoài Đôi-Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000đ | 1.398.000đ | 799.000đ | 199.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000đ | 1.998.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000đ | 1.118.000đ | 639.000đ | 159.000đ |
|
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000đ | 1.278.000đ | 730.000đ | 182.000đ |
|
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000đ | 4.797.000đ | 2.741.000đ | 685.000đ |
|
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000đ | 6.853.000đ | 3.916.000đ | 979.000đ |
|
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000đ | 5.482.000đ | 3.132.000đ | 783.000đ |
|
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000đ | 4.797.000đ | 2.741.000đ | 685.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000đ | 6.853.000đ | 3.916.000đ | 979.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000đ | 5.482.000đ | 3.132.000đ | 783.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.978.000đ | 4.184.000đ | 2.391.000đ | 597.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.540.000đ | 5.978.000đ | 3.416.000đ | 854.000đ |
|
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.832.000đ | 4.782.000đ | 2.732.000đ | 683.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.218.000đ | 5.752.000đ | 3.287.000đ | 821.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.740.000đ | 8.218.000đ | 4.696.000đ | 1.174.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.392.000đ | 6.574.000đ | 3.756.000đ | 939.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000đ | 4.797.000đ | 2.741.000đ | 685.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000đ | 6.853.000đ | 3.916.000đ | 979.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000đ | 5.482.000đ | 3.132.000đ | 783.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.930.000đ | 4.151.000đ | 2.372.000đ | 593.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.744.000đ | 3.320.000đ | 1.897.000đ | 474.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.201.000đ | 3.640.000đ | 2.080.000đ | 520.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.430.000đ | 5.201.000đ | 2.972.000đ | 743.000đ |
|
Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.944.000đ | 4.160.000đ | 2.377.000đ | 594.000đ |
📜 Giá đất Xã Rạch Kiến có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Rạch Kiến có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.740.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Rạch Kiến, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.