Bảng giá đất Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 424 mức giá đất tại Xã Phước Vĩnh Tây, trên 103 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Các xã còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Các xã còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đê Thanh Niên (4m)
Đường K4- Đường K3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000đ | 485.000đ | 277.000đ | 69.000đ |
|
Đê Thanh Niên (4m)
Đường K4- Đường K3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 99.000đ |
|
Đê Thanh Niên (4m)
Đường K4- Đường K3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000đ | 693.000đ | 396.000đ | 99.000đ |
|
Đê Thanh Niên (4m)
Đường K4- Đường K3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| ĐH còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| ĐH còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| ĐH còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
ĐT 830 - UBND xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
ĐT 830 - UBND xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000đ | 957.000đ | 547.000đ | 136.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
ĐT 830 - UBND xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000đ | 765.000đ | 437.000đ | 108.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
UBND xã - Cống Ông Hiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
UBND xã - Cống Ông Hiếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập
UBND xã - Cống Ông Hiếu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
972.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.923.000đ | 1.346.000đ | 769.000đ | 191.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.748.000đ | 1.923.000đ | 1.099.000đ | 274.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.198.000đ | 1.538.000đ | 879.000đ | 219.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000đ | 2.010.000đ | 1.148.000đ | 287.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.104.000đ | 2.872.000đ | 1.641.000đ | 410.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Nhà lồng Chợ núi 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000đ | 2.297.000đ | 1.312.000đ | 328.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
ĐT 830
Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000đ | 1.971.000đ | 1.126.000đ | 281.000đ |
|
ĐT 830
Ngã ba Phước Thành kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
|
ĐT 830
Ngã ba Phước Thành kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.214.000đ | 2.949.000đ | 1.685.000đ | 421.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.816.000đ | 3.371.000đ | 1.926.000đ | 481.000đ |
|
ĐT 830
Ranh xã Long Phụng - Ranh xã Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
ĐT 830
Ranh xã Long Phụng - Ranh xã Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000đ | 1.971.000đ | 1.126.000đ | 281.000đ |
|
Đường 2 Thừa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 2 Thừa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 2 Thừa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 2 Thừa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 3 Chiến
ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường 3 Chiến
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường 3 Chiến
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường 3 Chiến
ĐT 830 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường 3 Chữ
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 3 Chữ
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 3 Chữ
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 3 Chữ
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 3 Chữ
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 3 Nghĩa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 3 Nghĩa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 3 Nghĩa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 3 Nghĩa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 4 Ớt
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 4 Ớt
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 4 Ớt
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 4 Ớt
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường 5 Bích Đê ấp 3 - Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 5 Thái
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 5 Thái
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 5 Thái
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 5 Thái
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 5 Thái
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 6 Cư (3m Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 6 Cư (3m Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 6 Cư (3m Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường 6 Hư (2.6m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường 6 Hư (2.6m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường 6 Hư (2.6m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 7 Dão
ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường 7 Dão
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường 7 Dão
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường 7 Dão
ĐT 830 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 8 Thẳng
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 8 Thẳng
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 8 Thẳng
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 8 Thu
Ranh xã Mỹ Lộc- hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 8 Thu
Ranh xã Mỹ Lộc- hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 8 Thu
Ranh xã Mỹ Lộc- hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 9 Hộ
Đê Trường Long (phía kênh)- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 9 Hộ
Đê Trường Long (phía kênh)- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 9 Hộ
Đê Trường Long (phía kênh)- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 9 Hộ
Đê Trường Long (phía kênh)- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 9 Hộ
Đê Trường Long (phía kênh)- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường 9 Sửa
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường 9 Sửa
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường 9 Sửa
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Ấp 3
Đường Katy- đường Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Ấp 3
Đường Katy- đường Ông Nhu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Ấp 3
Đường Katy- đường Ông Nhu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Ấp 3
Đường Katy- đường Ông Nhu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bà 3 Bồi
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bà 3 Bồi
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bà 3 Bồi
QL 50 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ba Chiến (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Ba Chiến (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Ba Chiến (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường Ba Chiến (đường>3m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường Ba Chiến (đường>3m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
| Đường Ba Chiến (đường>3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
| Đường Ba Chiến (đường>3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường Bà Hùng (đường <3m)
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Bà Hùng (đường <3m)
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Bà Hùng (đường <3m)
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Bảo Hòa
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bảo Hòa
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bảo Hòa
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bảo Hòa
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bông Súng
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bông Súng
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bông Súng
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Cầu Cống
ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Cầu Cống
ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Cầu Cống
ĐT 826C- đường Xẻo Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chánh Thôn
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Chánh Thôn
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chánh Thôn
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chánh Thôn
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
| Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
| Đường Chùa long Quang (đường>3m) Trần Văn Nghĩa - Chìa Long Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông)
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông)
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông)
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông)
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Đê ấp 3
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Đê ấp 3
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường đê bao Rạch Cát
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường đê bao Rạch Cát
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê Bao Rạch Đập
ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Đê Bao Rạch Đập
ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Đê Bao Rạch Đập
ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đê Bao Rạch Đập
ĐT 826C - ĐT 826C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường đê Trường Long
Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường đê Trường Long
Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường đê Trường Long
Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường đê Trường Long
Cống Mồng Gà - ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000đ | 660.000đ | 377.000đ | 94.000đ |
|
Đường đê Trường Long
ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường đê Trường Long
ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường đê Trường Long
ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đình Long Chánh
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đình Long Chánh
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đình Long Chánh
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Đình Long Chánh
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Đình Long Chánh
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Đình Tập An
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Đình Tập An
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Đình Tập An
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Đình Tập An
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
740.000đ | 518.000đ | 296.000đ | 74.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
592.000đ | 414.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
592.000đ | 414.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000đ | 469.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3mđến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường K4
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường K4
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường K4
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường K4
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Kênh Lò Rèn
QL 50 - Đường Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Kênh Lò Rèn
QL 50 - Đường Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Kênh Lò Rèn
QL 50 - Đường Đê Trường Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường Kênh Lò Rèn
QL 50 - Đường Đê Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
| Đường Kênh Lò Rèn(đường>3m) QL50 - đê trường Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
| Đường Kênh Lò Rèn(đường>3m) QL50 - đê trường Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường Kiến Vàng
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Kiến Vàng
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Kiến Vàng
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Kiến Vàng
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Liên Ấp 1-2
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Liên Ấp 1-2
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Liên Ấp 1-2
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Liên Ấp 3-4
Đường Đê ấp 3 - Đường Kênh Lò Rèn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Liên Ấp 3-4
Đường Đê ấp 3 - Đường Kênh Lò Rèn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lượm Đen
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Lượm Đen
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Lượm Đen
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường Mười Ớ (3.5m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường Mười Ớ (3.5m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường Mười Ớ (3.5m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường Mười Ớ (3.5m bê tông) Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bài | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bài | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bài | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
| Đường Nguyễn Thị Bài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000đ | 660.000đ | 377.000đ | 94.000đ |
|
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Ông 8 Luận
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông 8 Luận
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông 8 Luận
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ông 8 Luận
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ông 9 Phát
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông 9 Phát
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông 9 Phát
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ông 9 Phát
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
| Đường Ong Đính QL 50 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường Ong Đính QL 50 - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Ông Tâm
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ông Tâm
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Rạch Xương
Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Rạch Xương
Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Rạch Xương
Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Rạch Xương
Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tây Phú
Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Tây Phú
Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Tây Phú
Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Tây Phú
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Tây Phú
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Tây Phú
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Thất Long An
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Thất Long An
QL 50 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
| Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
| Đường Trường Tiểu Học (đường>3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường Tư Mi (4m)
Đề Trường Long - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Tư Mi (4m)
Đề Trường Long - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường Út Hoàng
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Út Hoàng
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Út Hoàng
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Út Hoàng
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Út Xịu
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Út Xịu
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Út Xịu
Đê ấp 3 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Voi Đồn
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Voi Đồn
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Voi Đồn
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Voi Đồn
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Xẻo Vinh
Đường Ấp 1- thửa đất số 3227. TBĐ số 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường Xẻo Vinh
Đường Ấp 1- thửa đất số 3227. TBĐ số 07 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Xẻo Vinh
Đường Ấp 1- thửa đất số 3227. TBĐ số 07 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Xóm Lầu
Đường Xóm Lầu (ĐT826- nhà dân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư (Đông Quang) tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư (Đông Quang) tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư (Đông Quang) tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Tân Tập tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Tân Tập tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Tân Tập tại xã Long An (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng)
Các lô đất tiếp giáp đường ≥ 15m và đường ĐT 826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng)
Các lô đất tiếp giáp đường ≥ 15m và đường ĐT 826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng)
Các lô đất tiếp giáp đường ≥ 15m và đường ĐT 826C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Nhánh Rẽ đường Chùa Pháp Bửu 5m. bê tông
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Nhánh Rẽ đường Chùa Pháp Bửu 5m. bê tông
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Nhánh Rẽ đường Chùa Pháp Bửu 5m. bê tông
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Nhánh Rẽ đường Chùa Pháp Bửu 5m. bê tông
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.214.000đ | 2.949.000đ | 1.685.000đ | 421.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.816.000đ | 3.371.000đ | 1.926.000đ | 481.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000đ | 3.439.000đ | 1.965.000đ | 491.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000đ | 4.914.000đ | 2.808.000đ | 702.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000đ | 3.931.000đ | 2.246.000đ | 561.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000đ | 3.439.000đ | 1.965.000đ | 491.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000đ | 4.914.000đ | 2.808.000đ | 702.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000đ | 3.931.000đ | 2.246.000đ | 561.000đ |
| Sông Ba Làng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Sông Cần Giuộc. Sông Rạch Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Sông Kênh Hàng. Sông Ông Chuồng. Sông Rạch Dừa. Sông Rạch Dơi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Trần Văn Nghĩa
QL50 - Đê Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Trần Văn Nghĩa
QL50 - Đê Trường Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Trần Văn Nghĩa
QL50 - Đê Trường Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Trần Văn Nghĩa
QL50 - Đê Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000đ | 660.000đ | 377.000đ | 94.000đ |
|
Xã Phước Vĩnh Tây
Ranh xã Cần Giuộc - ranh quy hoạch Vành đai 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Xã Phước Vĩnh Tây
Ranh xã Cần Giuộc - ranh quy hoạch Vành đai 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
📜 Giá đất Xã Phước Vĩnh Tây có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Phước Vĩnh Tây có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.500.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Phước Vĩnh Tây, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.