Bảng giá đất Xã Phước Lý, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 534 mức giá đất tại Xã Phước Lý, trên 122 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
ĐH 11
Đi qua xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000đ | 2.273.000đ | 1.299.000đ | 324.000đ |
|
ĐH 11
Đi qua xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
ĐH 11
Đi qua xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000đ | 2.598.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
ĐH 11
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000đ | 2.273.000đ | 1.299.000đ | 324.000đ |
|
ĐH 11
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
ĐH 11
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000đ | 2.598.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
|
ĐH 11
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000đ | 2.598.000đ | 1.484.000đ | 371.000đ |
| ĐH còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| ĐH còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| ĐH còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
| ĐH còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Điểm dân cư xã Phước Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Điểm dân cư xã Phước Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
ĐT 826
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000đ | 2.317.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
ĐT 826
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000đ | 3.311.000đ | 1.892.000đ | 473.000đ |
|
ĐT 826
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000đ | 2.648.000đ | 1.513.000đ | 378.000đ |
|
ĐT 826
Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
|
ĐT 826
Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
|
ĐT 835B
Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000đ | 2.058.000đ | 1.176.000đ | 294.000đ |
|
ĐT 835B
Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
ĐT 835B
Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
ĐT 835B
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000đ | 1.269.000đ | 725.000đ | 181.000đ |
|
ĐT 835B
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐT 835B
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000đ | 1.450.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000đ | 2.018.000đ | 1.153.000đ | 288.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000đ | 2.018.000đ | 1.153.000đ | 288.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000đ | 2.884.000đ | 1.648.000đ | 412.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000đ | 2.307.000đ | 1.318.000đ | 329.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.514.000đ | 2.459.000đ | 1.405.000đ | 351.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.020.000đ | 3.514.000đ | 2.008.000đ | 502.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.016.000đ | 2.811.000đ | 1.606.000đ | 401.000đ |
| ĐT.835 Các đoạn còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
| ĐT.835 Các đoạn còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
| ĐT.835 Các đoạn còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
| ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000đ | 2.018.000đ | 1.153.000đ | 288.000đ |
| ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000đ | 2.884.000đ | 1.648.000đ | 412.000đ |
| ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000đ | 2.307.000đ | 1.318.000đ | 329.000đ |
|
Đường 3 Bông
ĐT 835 B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000đ | 519.000đ | 296.000đ | 74.000đ |
|
Đường 5 Hiển (đường <3m)
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường 6 Hoằng (đường <3m)
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường 6 Tề
ĐT 835B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường 6 Tề
ĐT 835B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường 8 Tiên (đường <3m)
ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường 9 Cóng
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường 9 The
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Ấp Trong
Đường Hủ Tíu - ĐT 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Ấp Trong
Đường Hủ Tíu - ĐT 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp văn hóa Long Thạnh
ĐT 835B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bà Giáng
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bà Giáng
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bà Giáng
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bà Giáng
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bà Râm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bà Râm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bà Râm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bà Râm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bà Râm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bảy Thợ
ĐT 835 B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT 835B - KCN Hải Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT 835B - KCN Hải Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT 835B - KCN Hải Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT 835B - KCN Hải Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT. 835B - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT. 835B - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Bờ Chùa
ĐT. 835B - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Bờ Đai
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bờ Xe
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
488.000đ | 341.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
488.000đ | 341.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000đ | 686.000đ | 392.000đ | 98.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
| Đường Hủ Tíu ĐT. 835B - ĐT 826 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường Hủ Tíu ĐT. 835B - ĐT 826 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường Hủ Tíu ĐT. 835B - ĐT 826 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
| Đường Hủ Tíu ĐT. 835B - ĐT 826 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Dậu
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Dậu
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Dậu
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Tiết
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Tiết
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Tiết
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Tiết
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Tiết
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh 7 Nghiêm
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Cầu Đen
Đường Đặng Văn Búp - ĐT 835 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Kênh Cầu Đen
Đường Đặng Văn Búp - ĐT 835 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường kênh Tập đoàn 1
Giáp đường Bờ Đế - Đường Tám Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Lại Thị Sáu
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Ruộng
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lê Thị Tám
ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lê Thị Ty
ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Lê Văn Nhanh
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 17-18
Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường liên tổ 8-9
ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộ Đình
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lộ Đình
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lộ Đình
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lộ Đình
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Long Khánh
ĐT. 835B - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Long Khánh
ĐT. 835B - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lưu Văn Ca
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lưu Văn Ca
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lưu Văn Ca
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Lưu Văn Ca
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Mười Cày
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Mười Cày
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Mười Cày
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Mười Cày
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Mười Cày
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Mười Cày
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Mười Cày
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Mười Ghe (đường <3m)
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu)
Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu)
Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ)
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 3 (Đoạn út Hùm)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 4 (Đoạn nhà VH LG)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Hủ Tíu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 5 (Đoạn anh Vũ)
Đường Đặng Văn Búp - Nhà chú Tư Mật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng (Đoạn ông Thuần)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng (Đoạn ông Thuần)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng (Đoạn ông Thuần)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng (Đoạn ông Thuần)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng (Đoạn ông Thuần)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 1 (Đoạn 6 Phước)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 1 (Đoạn 6 Phước)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 2 (Đoạn út Phương)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 2 (Đoạn út Phương)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 2 (Đoạn út Phương)
Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 3 (Đoạn Nhà máy 2 Quyền)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Chùa Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 3 (Đoạn Nhà máy 2 Quyền)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Chùa Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 3 (Đoạn Nhà máy 2 Quyền)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Chùa Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 3 (Đoạn Nhà máy 2 Quyền)
Đường Phước Lâm -Long Thượng - Chùa Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Long Khánh 5 (Đoạn 6 Huê)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 7 Cựu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 4 (Đoạn cô 4 Đẹp)
Đường tỉnh 835B - Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh)
Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc)
Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Hà
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Hà
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000đ | 800.000đ | 457.000đ | 114.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Chanh
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Chanh
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Chanh
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Chanh
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Chanh
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thàng
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thàng
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thanh
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thanh
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thanh
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thanh
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Thanh
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Đồn
ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Đồn
ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Đồn
ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thậm
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thậm
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Thậm
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nhà Đồ
Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường nhà đồ (nhánh)
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường nhà đồ (nhánh)
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ)
ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ)
ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ)
ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Phạm Thị Hớn
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Thị Hớn
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Thị Hớn
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Phạm Thị Hớn
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Phạm Thị Kiều
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Thị Kiều
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Phạm Thị Kiều
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Phạm Thị Kiều
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Phạm Thị Nhiều
Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Thị Nhiều
Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Thị Nhiều
Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
Ranh xã Mỹ Lộc - đường Đặng Văn Búp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Ranh Tỉnh
ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Ranh Tỉnh
ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Ranh Tỉnh
ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Sân Banh
Đường Bờ Đai - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000đ | 686.000đ | 392.000đ | 98.000đ |
|
Đường Sân Banh
Đường Bờ Đai - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường Tân Điền - Quy Đức (ĐH 14)
Cầu Tân Điền - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000đ | 759.000đ | 434.000đ | 108.000đ |
|
Đường Tân Điền - Quy Đức (ĐH 14)
Cầu Tân Điền - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000đ | 759.000đ | 434.000đ | 108.000đ |
|
Đường Thái Thị Thêm
ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Thái Thị Thêm
ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Thái Thị Thêm
ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Thái Thị Thêm
ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Thái Thị Thêm
ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường thánh thất
ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường thánh thất
ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường thánh thất
ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường thánh thất
ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tổ 11
Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Tổ 11
Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Tổ 11
Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tổ 11
Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 12
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 16
Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 3
Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 4
Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường tổ 5
Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trần Thị Non
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường Trần Thị Non
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường Trần Thị Non
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường Trần Thị Non
ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
| Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
| Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trường Học
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Tư Sớm
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Tư Tiết (đường <3m)
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường Út Bắc
Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Út Bắc
Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Út Bắc
Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Út Bắc
Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường vào khu dân cư Phi Trường
Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường vào khu dân cư Phi Trường
Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường vào khu dân cư Phi Trường
Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường vào khu dân cư Phi Trường
Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Võ Thị Tốt
Đường Hủ Tiếu - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
| Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư An Phú Sinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu dân cư Nhã Đạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
| Khu dân cư Nhã Đạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
| Khu dân cư Nhã Đạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
| Khu dân cư Nhã Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu đô thị Năm Sao xã Phước Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.180.000đ | 3.626.000đ | 2.072.000đ | 518.000đ |
| Khu đô thị Năm Sao xã Phước Lý | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.400.000đ | 5.180.000đ | 2.960.000đ | 740.000đ |
| Khu đô thị Năm Sao xã Phước Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.920.000đ | 4.144.000đ | 2.368.000đ | 592.000đ |
|
Trần Thị Tám
ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
938.000đ | 656.000đ | 375.000đ | 93.000đ |
|
Trần Thị Tám
ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.340.000đ | 938.000đ | 536.000đ | 134.000đ |
|
Trần Thị Tám
ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.072.000đ | 750.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Trần Thị Tám
ĐT 835B - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000đ | 759.000đ | 434.000đ | 108.000đ |
|
Xã Phước Lý
Chợ Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.205.000đ | 1.543.000đ | 882.000đ | 220.000đ |
|
Xã Phước Lý
Chợ Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Xã Phước Lý
Chợ Long Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Xã Phước Lý
Chợ Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Xã Phước Lý
Chợ Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Xã Phước Lý
ĐT 835B - Cầu Tân Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
Xã Phước Lý
ĐT 835B - Cầu Tân Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Xã Phước Lý
ĐT 835B - Cầu Tân Điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
📜 Giá đất Xã Phước Lý có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Phước Lý có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.400.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Phước Lý, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.