Bảng giá đất Xã Nhơn Ninh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 167 mức giá đất tại Xã Nhơn Ninh, trên 27 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường còn lại chưa có số | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Các đường còn lại chưa có số | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Các đường còn lại chưa có số | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000đ | 714.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
| Các đường còn lại chưa có số | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
| Các đường còn lại chưa có số | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000đ | 1.362.000đ | 778.000đ | 194.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.780.000đ | 1.946.000đ | 1.112.000đ | 278.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.780.000đ | 1.946.000đ | 1.112.000đ | 278.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.224.000đ | 1.556.000đ | 889.000đ | 222.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.224.000đ | 1.556.000đ | 889.000đ | 222.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
133.000đ | 93.000đ | 53.000đ | 13.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000đ | 106.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Chợ Nhơn Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.127.000đ | 788.000đ | 450.000đ | 112.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000đ | 1.127.000đ | 644.000đ | 161.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000đ | 1.127.000đ | 644.000đ | 161.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000đ | 901.000đ | 515.000đ | 128.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000đ | 1.185.000đ | 677.000đ | 169.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.420.000đ | 1.694.000đ | 968.000đ | 242.000đ |
|
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000đ | 1.355.000đ | 774.000đ | 193.000đ |
|
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000đ | 161.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000đ | 128.000đ | 73.000đ | 18.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
140.000đ | 98.000đ | 56.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
|
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000đ | 2.013.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
|
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.110.000đ | 2.877.000đ | 1.644.000đ | 411.000đ |
|
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000đ | 2.301.000đ | 1.315.000đ | 328.000đ |
|
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000đ | 2.013.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
|
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.110.000đ | 2.877.000đ | 1.644.000đ | 411.000đ |
|
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000đ | 2.301.000đ | 1.315.000đ | 328.000đ |
| Đường số 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.274.000đ | 891.000đ | 509.000đ | 127.000đ |
| Đường số 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000đ | 1.274.000đ | 728.000đ | 182.000đ |
| Đường số 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000đ | 1.274.000đ | 728.000đ | 182.000đ |
| Đường số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000đ | 1.019.000đ | 582.000đ | 145.000đ |
| Đường số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
| Đường số 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
| Đường số 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
| Đường số 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000đ | 651.000đ | 372.000đ | 93.000đ |
| Đường số 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đường số 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đường số 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đường số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000đ | 744.000đ | 425.000đ | 106.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
QL N2
Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
📜 Giá đất Xã Nhơn Ninh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Nhơn Ninh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 4.110.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Nhơn Ninh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.