📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Nhơn Ninh, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 167 mức giá đất tại Xã Nhơn Ninh, trên 27 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

133.000đThấp nhất VT1
4.110.000đCao nhất VT1
718.018đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các đường còn lại chưa có số Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000đ 499.000đ 285.000đ 71.000đ
Các đường còn lại chưa có số Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000đ 499.000đ 285.000đ 71.000đ
Các đường còn lại chưa có số Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.020.000đ 714.000đ 408.000đ 102.000đ
Các đường còn lại chưa có số Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
816.000đ 571.000đ 326.000đ 81.000đ
Các đường còn lại chưa có số Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
816.000đ 571.000đ 326.000đ 81.000đ
Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000đ 445.000đ 254.000đ 63.000đ
Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
847.000đ 592.000đ 338.000đ 84.000đ
Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000đ 847.000đ 484.000đ 121.000đ
Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000đ 847.000đ 484.000đ 121.000đ
Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000đ 553.000đ 316.000đ 79.000đ
Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000đ 509.000đ 291.000đ 72.000đ
Các lô nền loại 1. 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.946.000đ 1.362.000đ 778.000đ 194.000đ
Các lô nền loại 1. 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.780.000đ 1.946.000đ 1.112.000đ 278.000đ
Các lô nền loại 1. 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.780.000đ 1.946.000đ 1.112.000đ 278.000đ
Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.224.000đ 1.556.000đ 889.000đ 222.000đ
Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.224.000đ 1.556.000đ 889.000đ 222.000đ
Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000đ 372.000đ 212.000đ 53.000đ
Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000đ 259.000đ 148.000đ 37.000đ
Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000đ 532.000đ 304.000đ 76.000đ
Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000đ 371.000đ 212.000đ 53.000đ
Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000đ 371.000đ 212.000đ 53.000đ
Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000đ 296.000đ 169.000đ 42.000đ
Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000đ 425.000đ 243.000đ 60.000đ
Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000đ 296.000đ 169.000đ 42.000đ
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
133.000đ 93.000đ 53.000đ 13.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000đ 106.000đ 60.000đ 15.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000đ 106.000đ 60.000đ 15.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000đ 387.000đ 221.000đ 55.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000đ 553.000đ 316.000đ 79.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Chợ Nhơn Ninh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000đ 442.000đ 252.000đ 63.000đ
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.127.000đ 788.000đ 450.000đ 112.000đ
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.610.000đ 1.127.000đ 644.000đ 161.000đ
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.610.000đ 1.127.000đ 644.000đ 161.000đ
Chợ Tân Ninh
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.288.000đ 901.000đ 515.000đ 128.000đ
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.694.000đ 1.185.000đ 677.000đ 169.000đ
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.420.000đ 1.694.000đ 968.000đ 242.000đ
Chợ Tân Ninh
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.936.000đ 1.355.000đ 774.000đ 193.000đ
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Bờ Bắc kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Bờ Đông Trại Lòn
Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
161.000đ 112.000đ 64.000đ 16.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
161.000đ 112.000đ 64.000đ 16.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
230.000đ 161.000đ 92.000đ 23.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
184.000đ 128.000đ 73.000đ 18.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
184.000đ 128.000đ 73.000đ 18.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000đ 98.000đ 56.000đ 14.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000đ 112.000đ 64.000đ 16.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000đ 142.000đ 81.000đ 20.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000đ 162.000đ 92.000đ 23.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000đ 107.000đ 61.000đ 15.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000đ 107.000đ 61.000đ 15.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000đ 154.000đ 88.000đ 22.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000đ 123.000đ 70.000đ 17.000đ
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.877.000đ 2.013.000đ 1.150.000đ 287.000đ
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.110.000đ 2.877.000đ 1.644.000đ 411.000đ
Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.288.000đ 2.301.000đ 1.315.000đ 328.000đ
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.877.000đ 2.013.000đ 1.150.000đ 287.000đ
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.110.000đ 2.877.000đ 1.644.000đ 411.000đ
Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.288.000đ 2.301.000đ 1.315.000đ 328.000đ
Đường số 4 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.274.000đ 891.000đ 509.000đ 127.000đ
Đường số 4 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000đ 1.274.000đ 728.000đ 182.000đ
Đường số 4 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000đ 1.274.000đ 728.000đ 182.000đ
Đường số 4 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000đ 1.019.000đ 582.000đ 145.000đ
Đường số 5 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường số 5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường số 5 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường số 6 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
931.000đ 651.000đ 372.000đ 93.000đ
Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000đ 931.000đ 532.000đ 133.000đ
Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000đ 931.000đ 532.000đ 133.000đ
Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000đ 931.000đ 532.000đ 133.000đ
Đường số 6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.064.000đ 744.000đ 425.000đ 106.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000đ 274.000đ 156.000đ 39.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000đ 274.000đ 156.000đ 39.000đ
Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000đ 229.000đ 131.000đ 32.000đ
Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000đ 229.000đ 131.000đ 32.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000đ 156.000đ 89.000đ 22.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000đ 179.000đ 102.000đ 25.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Lộ Phụng Thớt
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000đ 171.000đ 98.000đ 24.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
QL N2
Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
308.000đ 215.000đ 123.000đ 30.000đ

📜 Giá đất Xã Nhơn Ninh có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Nhơn Ninh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 4.110.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Nhơn Ninh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞