Bảng giá đất Xã Nhơn Hòa Lập, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 157 mức giá đất tại Xã Nhơn Hòa Lập, trên 22 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000đ | 387.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000đ | 553.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các lô nền loại 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
| Các lô nền loại 1. 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000đ | 347.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 497.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Các lô nền loại 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
126.000đ | 88.000đ | 50.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
180.000đ | 126.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
|
ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.736.000đ | 1.215.000đ | 694.000đ | 173.000đ |
|
ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000đ | 1.736.000đ | 992.000đ | 248.000đ |
|
ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000đ | 1.736.000đ | 992.000đ | 248.000đ |
|
ĐT 837
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.984.000đ | 1.388.000đ | 793.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 837
Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837
Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837
Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837
Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) - Cầu Bằng Lăng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) - Kênh Bao Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.276.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.991.000đ | 1.393.000đ | 796.000đ | 198.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.845.000đ | 1.991.000đ | 1.138.000đ | 284.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cầu Kênh Năm Sung - Cống Hai Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Cầu Kênh Sẻo Điển - Cầu Kênh Thanh Niên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Kênh 1000 Nam - Cầu 7000 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
140.000đ | 98.000đ | 56.000đ | 14.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000đ | 217.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000đ | 173.000đ | 99.000đ | 24.000đ |
|
Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000đ | 926.000đ | 529.000đ | 132.000đ |
|
Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
|
Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
|
Đường số 1
Đoạn từ Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập - đường bờ Tây kênh Bằng Lăng (trừ đoạn đi qua Cụm DCVL xã Tân Lập và Khu Trung tâm xã Tân Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000đ | 3.018.000đ | 1.724.000đ | 431.000đ |
|
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập
ĐT 837-Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000đ | 3.449.000đ | 1.971.000đ | 492.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.545.000đ | 4.581.000đ | 2.618.000đ | 654.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.350.000đ | 6.545.000đ | 3.740.000đ | 935.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.480.000đ | 5.236.000đ | 2.992.000đ | 748.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.953.000đ | 6.267.000đ | 3.581.000đ | 895.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.232.000đ | 7.162.000đ | 4.092.000đ | 1.023.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000đ | 3.018.000đ | 1.724.000đ | 431.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
Khu Trung tâm xã Tân Lập
Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000đ | 3.449.000đ | 1.971.000đ | 492.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng (Đường bờ Đông kênh Bằng Lăng)
ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng (Đường bờ Đông kênh Bằng Lăng)
ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Lộ Bằng Lăng (Đường bờ Đông kênh Bằng Lăng)
ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
|
Lộ Bùi Mới (Đường bờ Đông kênh Bùi Mới)
ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Bùi Mới (Đường bờ Đông kênh Bùi Mới)
ĐT 837 - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
ĐT837 - Cầu 7000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
ĐT837 - Cầu 7000 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Lộ Phụng Thớt
ĐT837 - Cầu 7000 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
📜 Giá đất Xã Nhơn Hòa Lập có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Nhơn Hòa Lập có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 10.232.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Nhơn Hòa Lập, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.