Bảng giá đất Xã Mỹ Thạnh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 87 mức giá đất tại Xã Mỹ Thạnh, trên 20 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000đ | 1.603.000đ | 916.000đ | 229.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000đ | 1.282.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000đ | 1.690.000đ | 966.000đ | 241.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000đ | 1.376.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.810.000đ | 1.967.000đ | 1.124.000đ | 281.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000đ | 1.573.000đ | 899.000đ | 224.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000đ | 1.690.000đ | 966.000đ | 241.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000đ | 1.690.000đ | 966.000đ | 241.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000đ | 2.415.000đ | 1.380.000đ | 345.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000đ | 3.920.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.646.000đ | 1.852.000đ | 1.058.000đ | 264.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.780.000đ | 2.646.000đ | 1.512.000đ | 378.000đ |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000đ | 1.848.000đ | 1.056.000đ | 264.000đ |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000đ | 2.067.000đ | 1.181.000đ | 295.000đ |
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.527.000đ | 1.768.000đ | 1.010.000đ | 252.000đ |
|
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.610.000đ | 2.527.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường kết nối ĐT 817- HL7
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Chợ Bình An cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường kết nối ĐT 817- HL7
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
|
Đường kết nối ĐT 817- HL7
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000đ | 1.971.000đ | 1.126.000đ | 281.000đ |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
| Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
| Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000đ | 671.000đ | 383.000đ | 95.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000đ | 959.000đ | 548.000đ | 137.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000đ | 906.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000đ | 906.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000đ | 1.036.000đ | 592.000đ | 148.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000đ | 1.690.000đ | 966.000đ | 241.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000đ | 2.415.000đ | 1.380.000đ | 345.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.393.000đ | 975.000đ | 557.000đ | 139.000đ |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.990.000đ | 1.393.000đ | 796.000đ | 199.000đ |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.592.000đ | 1.114.000đ | 636.000đ | 159.000đ |
📜 Giá đất Xã Mỹ Thạnh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mỹ Thạnh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 5.600.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mỹ Thạnh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.