Bảng giá đất Xã Mỹ Quý, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 126 mức giá đất tại Xã Mỹ Quý, trên 20 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các sông, kênh còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000đ | 122.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000đ | 175.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000đ | 140.000đ | 80.000đ | 20.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 85.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.220.000đ | 854.000đ | 488.000đ | 122.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000đ | 683.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000đ | 1.073.000đ | 613.000đ | 153.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000đ | 1.073.000đ | 613.000đ | 153.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.190.000đ | 1.533.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.190.000đ | 1.533.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000đ | 1.226.000đ | 700.000đ | 175.000đ |
|
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 85.000đ |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.220.000đ | 854.000đ | 488.000đ | 122.000đ |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000đ | 683.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 3 ông Tỵ - Cầu Bà Vòm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000đ | 524.000đ | 299.000đ | 74.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.070.000đ | 749.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
898.000đ | 628.000đ | 359.000đ | 89.000đ |
|
ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.284.000đ | 898.000đ | 513.000đ | 128.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
| Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 57.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000đ | 279.000đ | 159.000đ | 39.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000đ | 315.000đ | 180.000đ | 45.000đ |
|
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
189.000đ | 132.000đ | 75.000đ | 18.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000đ | 181.000đ | 103.000đ | 25.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
370.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
296.000đ | 207.000đ | 118.000đ | 29.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
189.000đ | 132.000đ | 75.000đ | 18.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000đ | 127.000đ | 72.000đ | 18.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000đ | 145.000đ | 83.000đ | 20.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây
Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây
Ấp 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây
Ấp 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây
Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
| Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000đ | 597.000đ | 341.000đ | 85.000đ |
| Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.220.000đ | 854.000đ | 488.000đ | 122.000đ |
| Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000đ | 683.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Xã Mỹ Quý Đông (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Xã Mỹ Quý Đông (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Xã Mỹ Quý Đông (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Xã Mỹ Quý Đông (cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000đ | 217.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Xã Mỹ Thạnh Bắc (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Xã Mỹ Thạnh Bắc (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
📜 Giá đất Xã Mỹ Quý có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mỹ Quý có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 3.960.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mỹ Quý, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.