Bảng giá đất Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 434 mức giá đất tại Xã Mỹ Lộc, trên 117 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
ĐH 19 (ĐT 830 cũ)
ĐT 830 đến ranh huyện Cần Đước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
ĐH 19 (ĐT 830 cũ)
ĐT 830 đến ranh huyện Cần Đước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐH 19 (ĐT 830 cũ)
ĐT 830 đến ranh huyện Cần Đước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
ĐH 20
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
ĐH 20
Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.855.000đ | 1.298.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
ĐH 20
Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.650.000đ | 1.855.000đ | 1.060.000đ | 265.000đ |
|
ĐH 20
Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.120.000đ | 1.484.000đ | 848.000đ | 212.000đ |
|
ĐH 20
Ngã ba Phước Thành (ĐT 830) kéo dài 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.855.000đ | 1.298.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
ĐH 20
Ngã ba Phước Thành (ĐT 830) kéo dài 50m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.650.000đ | 1.855.000đ | 1.060.000đ | 265.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Điểm dân cư xã Mỹ Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Điểm dân cư xã Mỹ Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Điểm dân cư xã Mỹ Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
| Điểm dân cư xã Phước Lâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Điểm dân cư xã Phước Lâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Điểm dân cư xã Thuận Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Điểm dân cư xã Thuận Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Điểm dân cư xã Thuận Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 826
Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.576.000đ | 1.803.000đ | 1.030.000đ | 257.000đ |
|
ĐT 826
Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000đ | 2.576.000đ | 1.472.000đ | 368.000đ |
|
ĐT 826
Đoạn 150m - Trụ sở xã Rạch Kiến (trước đây là UBND xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.944.000đ | 2.060.000đ | 1.177.000đ | 294.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000đ | 1.269.000đ | 725.000đ | 181.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐT 830
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000đ | 1.450.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
ĐT 830
Ngã ba Phước Thành (xã Thuận Thành cũ) kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.534.000đ | 1.773.000đ | 1.013.000đ | 253.000đ |
|
ĐT 830
Ngã ba Phước Thành (xã Thuận Thành cũ) kéo dài 50 m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.896.000đ | 2.027.000đ | 1.158.000đ | 289.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
|
ĐT 830
Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐH 20) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.020.000đ | 2.814.000đ | 1.608.000đ | 402.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐH 20) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.216.000đ | 2.251.000đ | 1.286.000đ | 321.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐH 20) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.814.000đ | 1.969.000đ | 1.125.000đ | 281.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.020.000đ | 2.814.000đ | 1.608.000đ | 402.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.216.000đ | 2.251.000đ | 1.286.000đ | 321.000đ |
|
ĐT 835
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.814.000đ | 1.969.000đ | 1.125.000đ | 281.000đ |
|
ĐT 835B
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
ĐT 835B
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.814.000đ | 1.969.000đ | 1.125.000đ | 281.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.020.000đ | 2.814.000đ | 1.608.000đ | 402.000đ |
|
ĐT 835B
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.216.000đ | 2.251.000đ | 1.286.000đ | 321.000đ |
| Đường 25/04 ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường 25/04 ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 (Ranh thị trấn) -Đường Ngô Thị Xứng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bờ Miễu
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bờ Miễu
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bờ Miễu
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ)
ĐH 20 - thửa đất số 839 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ)
ĐH 20 - thửa đất số 839 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Hai Sang
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - Đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Hai Sang
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - Đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội
Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội
Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội
Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội
Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Thầy Cay - Cống Cầu Hội
Đường Nguyễn Thị Sáng -Đường Lê Thị Lục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Thiên Mụ
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Chùa Thiên Mụ
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Thiên Mụ
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Tôn Thạnh
ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Chùa Tôn Thạnh
ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Tôn Thạnh
ĐT 835 - thửa đất số 1752. TBĐ số 83 (ranh xã Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Trung)
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Trung)
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Cộng Đồng Lộc Trung)
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Mồng Gà
QL.50-Đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đê bao Sông Mồng Gà
QL.50-Đường Lương Văn Bào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đình Chánh Thôn
QL50 - Kênh Cây Mắm (đất ruộng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đình Chánh Thôn
QL50 - Kênh Cây Mắm (đất ruộng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đình Chánh Thôn
QL50 - Kênh Cây Mắm (đất ruộng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ)
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ)
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đoàn Văn Diệu
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Đoàn Văn Diệu
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Dương Thị Hai
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Dương Thị Hai
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Dương Thị Hai
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Dương Thị Hai
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Dương Thị Ngọc Hoa
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000đ | 362.000đ | 207.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
592.000đ | 414.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
592.000đ | 414.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000đ | 406.000đ | 232.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000đ | 406.000đ | 232.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
830.000đ | 581.000đ | 332.000đ | 83.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
664.000đ | 464.000đ | 265.000đ | 66.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000đ | 358.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Lương Văn Bào-Đường Phạm Văn Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Đường Phạm Văn Trực-Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Kế Mỹ
Tập Đoàn 3-Đường Lương Văn Bào |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu
Đường Kênh Giáp Mè-Đường Dương Thị Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu
Đường Kênh Giáp Mè-Đường Dương Thị Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu
Đường Kênh Giáp Mè-Đường Dương Thị Hai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tám Bưởi)
Đường cộng đồng Lộc Hậu-Đường Chùa Thiên Mụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tám Bưởi)
Đường cộng đồng Lộc Hậu-Đường Chùa Thiên Mụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tám Bưởi)
Đường cộng đồng Lộc Hậu-Đường Chùa Thiên Mụ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tư Lường)
Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Tư Lường)
Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Út Mười Hai)
Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Hậu (Út Mười Hai)
Đường Cộng đồng Lộc Hậu-Đường kênh Giáp Mè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền
ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền
ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền
ĐT.835B-Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc)
ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc)
ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000đ | 763.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền - Lộc Trung (Kênh Tư Đắc)
ĐT.835B - đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000đ | 610.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm)
ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm)
ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000đ | 763.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Ao Bà Gấm)
ĐT.835B-đường Cộng Đồng Lộc Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000đ | 610.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu)
ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu)
ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Đường Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu)
ĐH.20-Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Hai Trương)
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Tiền (Hai Trương)
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Đường Cộng đồng Lộc Trung-Ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Đường Đoàn Văn Diệu-Nhà bà Đoàn Thị Khuya |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung
Rạch Bà Bốn-Đường cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung - Lộc Hậu (Tám Ken)
Đường Đoàn Văn Diệu-Đường Nguyễn Thị Bầy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon)
Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon)
Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Ba Ngon)
Đường cộng đồng Lộc Trung- ĐT.835B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Hai Sậu)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Mười Cam)
Đường cộng đồng Lộc Trung- Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Sáu Đủ)
ĐT.835-Đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Lộc Trung (Sáu Đủ)
ĐT.835-Đường Cộng đồng Lộc Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thanh Ba
Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thanh Ba
Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000đ | 763.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thanh Ba
Ngô Thị Xứng - đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000đ | 610.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuân Bắc (Hai Hoàng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuân Bắc (Hai Hoàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Hai So)
QL50 - Thửa đất số 33. TBĐ 34 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Năm Sương) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Sáu Đực) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Sáu Lợi) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Liêm) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Tư Thương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Bắc (Xóm Chợ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Bảy Minh)
ĐT 826 - Thửa đất số 241. 268 TBĐ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Bảy Minh)
ĐT 826 - Thửa đất số 241. 268 TBĐ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 2 (Năm Hoàng)
Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 186. TBĐ 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 2 (Năm Hoàng)
Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 186. TBĐ 18 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Tổ 8)
Đ. Kênh Đại Hội - Ranh xã Long Hòa - Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường GTNT Áp Thuận Tây 2 (Tổ 8)
Đ. Kênh Đại Hội - Ranh xã Long Hòa - Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
Đường Hai Đồng
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Hai Đồng
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Hai Đồng
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
| Đường hẻm Tây Bắc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường hẻm Tây Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường hẻm Tây Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường hẻm Tây Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Luông
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Luông
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Luông
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Kênh Ba Đê
QL50 - Thửa đất 54. TBĐ 34 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường Kênh Ba Đê
QL50 - Thửa đất 54. TBĐ 34 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Cấp 3
Đường Kênh Xáng A-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Đường Kênh Chính trì ĐT 835 (thửa 4676; TBĐ 03) - Kênh Xáng B (thửa 1914 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường Kênh Chính trì ĐT 835 (thửa 4676; TBĐ 03) - Kênh Xáng B (thửa 1914 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Đại Hội
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Kênh Đại Hội
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường kênh Giáp Mè
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường kênh Giáp Mè
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Hai Thảo
Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Hai Thảo
Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Hai Thảo
Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Sáu Mét
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Thầy Tám
Đ. Kênh Đại Hội - Thửa đất số 383. TBĐ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Kênh Tư Tứ
Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Tư Tứ
Đường Kênh Xáng - Đường Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng A
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Kênh Xáng B
Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước - Đường Nguyễn Thị Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường Lê Thị Lục
ĐH 20 - Cống Cầu Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Lê Thị Phu
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lê Thị Phu
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Lương Văn Bào
QL 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lương Văn Bào
QL 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
ĐH 20 - Hết ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Xáng A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Mai Văn É
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 162. TBĐ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm
ĐT 835 - Rạch Bà Nhang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm
ĐT 835 - Rạch Bà Nhang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Lâm
ĐT.835-Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Năm Học
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Năm Học
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Ngô Thị Xứng
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ngô Thị Xứng
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Ngô Thị Xứng
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Huyện
ĐH Phước Lâm Long Thượng- đường Phạm Thị Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Ba Tấn
Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Ánh
Đường Trang Văn Học-đường Hai Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Dung
ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Hai Lân
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường ngõ Xóm Út Non
Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ)
ĐH 20 - đường Kênh Xáng A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Hớn
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Hớn
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Hớn
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường Nguyễn Minh Hoàng
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Minh Hoàng
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Minh Hoàng
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Thuận Thành - Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Bầy
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Bầy
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ)
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ)
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Năm
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Ranh Xã Mỹ Lệ - Cần Đước cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Năm
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Ranh Xã Mỹ Lệ - Cần Đước cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Năm
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Ranh Xã Mỹ Lệ - Cần Đước cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Thị Sáng
ĐH 20 - cầu Thầy Cai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Cung
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Cung
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Nhánh rẽ Tây Bắc
Đ.Thuận Thành-Long An - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nhánh rẽ Tây Bắc
Đ.Thuận Thành-Long An - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Nhánh rẽ Tây Bắc
Đ.Thuận Thành-Long An - Ranh xã Phước Lâm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phạm Văn Trực
Ranh thị trấn - đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Phạm Văn Trực
Ranh thị trấn - đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
Ranh xã Phước Lâm cũ - đường Đặng Văn Búp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
Ranh xã Phước Lâm cũ - đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Phước Lâm - Long Thượng
Ranh xã Phước Lâm cũ - đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Rạch Bà Nhang
Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Ruộng /Cầu Quay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Ruộng /Cầu Quay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Thuận Thành - Long An
QL 50 - ĐH 20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Thuận Thành - Long An
QL 50 - ĐH 20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Thuận Thành - Long An
QL 50 - ĐH 20 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ)
ĐT 835 - Đường kênh xáng B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ)
ĐT 835 - Đường kênh xáng B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Trần Văn Thôi
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trần Văn Thôi
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Trần Văn Thôi
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Đường Trường Bình - Phước Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Đường Trường Bình - Phước Lâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường Trường Bình - Phước Lâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.214.000đ | 2.949.000đ | 1.685.000đ | 421.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.816.000đ | 3.371.000đ | 1.926.000đ | 481.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000đ | 3.439.000đ | 1.965.000đ | 491.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000đ | 4.914.000đ | 2.808.000đ | 702.000đ |
|
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000đ | 3.931.000đ | 2.246.000đ | 561.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000đ | 3.439.000đ | 1.965.000đ | 491.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000đ | 4.914.000đ | 2.808.000đ | 702.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000đ | 3.931.000đ | 2.246.000đ | 561.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.359.000đ | 1.651.000đ | 943.000đ | 235.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.370.000đ | 2.359.000đ | 1.348.000đ | 337.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.696.000đ | 1.887.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.528.000đ | 2.469.000đ | 1.411.000đ | 352.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000đ | 2.822.000đ | 1.612.000đ | 403.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000đ | 3.278.000đ | 1.873.000đ | 468.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000đ | 4.683.000đ | 2.676.000đ | 669.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000đ | 3.746.000đ | 2.140.000đ | 535.000đ |
📜 Giá đất Xã Mỹ Lộc có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mỹ Lộc có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.020.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mỹ Lộc, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.