Bảng giá đất Xã Mỹ An, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 78 mức giá đất tại Xã Mỹ An, trên 16 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000đ | 665.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000đ | 716.000đ | 409.000đ | 102.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000đ | 906.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000đ | 906.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000đ | 1.295.000đ | 740.000đ | 185.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 675.000đ | 168.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 675.000đ | 168.000đ |
|
Đường Giao thông ấp 7
QL 62-Út Ca-Đường tỉnh 834B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000đ | 377.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000đ | 616.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000đ | 492.000đ | 281.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000đ | 492.000đ | 281.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000đ | 492.000đ | 281.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Vành đai Thành phố Tân An
Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000đ | 862.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Đường Vành đai Thành phố Tân An
Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000đ | 1.232.000đ | 704.000đ | 176.000đ |
|
Đường Vành đai Thành phố Tân An
Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000đ | 985.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
|
Lộ ấp 3 (Mỹ An)
Kênh Láng Cò - Kênh Nhị Mỹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
|
Lộ ấp 3 (Mỹ An)
QL 62 - Kênh Láng Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000đ | 671.000đ | 383.000đ | 95.000đ |
|
Lộ ấp 3 (Mỹ An)
QL 62 - Kênh Láng Cò |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000đ | 959.000đ | 548.000đ | 137.000đ |
|
QL 62
Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.920.000đ | 4.144.000đ | 2.368.000đ | 592.000đ |
|
QL 62
Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.736.000đ | 3.315.000đ | 1.894.000đ | 473.000đ |
|
QL 62
Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000đ | 1.817.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
QL 62
Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000đ | 2.077.000đ | 1.187.000đ | 296.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.809.000đ | 3.366.000đ | 1.923.000đ | 480.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.870.000đ | 4.809.000đ | 2.748.000đ | 687.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.496.000đ | 3.847.000đ | 2.198.000đ | 549.000đ |
|
QL 62
Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.332.000đ | 2.332.000đ | 1.332.000đ | 333.000đ |
|
QL 62
Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.808.000đ | 2.665.000đ | 1.523.000đ | 380.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000đ | 1.631.000đ | 932.000đ | 233.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000đ | 1.304.000đ | 745.000đ | 186.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000đ | 1.690.000đ | 966.000đ | 241.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000đ | 2.415.000đ | 1.380.000đ | 345.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000đ | 1.433.000đ | 819.000đ | 204.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.086.000đ | 1.460.000đ | 834.000đ | 208.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.980.000đ | 2.086.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000đ | 1.668.000đ | 953.000đ | 238.000đ |
📜 Giá đất Xã Mỹ An có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mỹ An có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 6.870.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mỹ An, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.