Bảng giá đất Xã Mộc Hóa, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 211 mức giá đất tại Xã Mộc Hóa, trên 22 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường 2/9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000đ | 298.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường 2/9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường 2/9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường bờ Bắc Cà Gừa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ Bắc Cà Gừa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường cặp kênh trục II | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
| Đường cặp kênh trục II | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000đ | 1.155.000đ | 660.000đ | 165.000đ |
| Đường cặp kênh trục II | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
| Đường cặp kênh trục II | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
| Đường Cây Cám | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000đ | 298.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường Cây Cám | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000đ | 190.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000đ | 1.155.000đ | 660.000đ | 165.000đ |
|
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
| Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
273.000đ | 191.000đ | 109.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
390.000đ | 273.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
312.000đ | 218.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Đường Tân Thiết | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Đường Tân Thiết | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bù Hút - Giáp xã Thạnh Phước → Giáp lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000đ | 413.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường tỉnh 819
Đoạn qua xã Tân Lập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000đ | 413.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000đ | 1.155.000đ | 660.000đ | 165.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000đ | 1.155.000đ | 660.000đ | 165.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000đ | 279.000đ | 159.000đ | 39.000đ |
|
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 57.000đ |
|
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000đ | 338.000đ | 193.000đ | 48.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000đ | 386.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
| QL 62 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| QL 62 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| QL 62 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
|
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
| Trần Văn Trà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000đ | 338.000đ | 193.000đ | 48.000đ |
| Trần Văn Trà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000đ | 386.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000đ | 1.068.000đ | 610.000đ | 152.000đ |
|
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000đ | 1.526.000đ | 872.000đ | 218.000đ |
|
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.744.000đ | 1.220.000đ | 697.000đ | 174.000đ |
|
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000đ | 485.000đ | 277.000đ | 69.000đ |
|
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000đ | 485.000đ | 277.000đ | 69.000đ |
|
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
| Ven sông Vàm Cỏ Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
📜 Giá đất Xã Mộc Hóa có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mộc Hóa có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.180.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mộc Hóa, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.