📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Mộc Hóa, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 211 mức giá đất tại Xã Mộc Hóa, trên 22 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.

203.000đThấp nhất VT1
2.180.000đCao nhất VT1
1.198.763đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000đ 142.000đ 81.000đ 20.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000đ 162.000đ 92.000đ 23.000đ
Đường 2/9 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
427.000đ 298.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường 2/9 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000đ 427.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường 2/9 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000đ 427.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường bờ Bắc Cà Gừa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000đ 249.000đ 142.000đ 35.000đ
Đường bờ Bắc Cà Gừa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000đ 357.000đ 204.000đ 51.000đ
Đường cặp kênh trục II Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường cặp kênh trục II Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000đ 1.155.000đ 660.000đ 165.000đ
Đường cặp kênh trục II Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường cặp kênh trục II Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường Cây Cám Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
427.000đ 298.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường Cây Cám Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000đ 427.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000đ 190.000đ 108.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000đ 190.000đ 108.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000đ 190.000đ 108.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000đ 190.000đ 108.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000đ 274.000đ 156.000đ 39.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000đ 274.000đ 156.000đ 39.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000đ 147.000đ 84.000đ 21.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000đ 168.000đ 96.000đ 24.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Hồ Thị Rằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Khéo
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Tự
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Võ Thị Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Tân Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Tân Lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000đ 1.155.000đ 660.000đ 165.000đ
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Tân Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
273.000đ 191.000đ 109.000đ 27.000đ
Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000đ 273.000đ 156.000đ 39.000đ
Đường giao thông nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000đ 218.000đ 124.000đ 31.000đ
Đường giao thông nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường Tân Thiết Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường Tân Thiết Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Phong Thạnh -Cầu Bù Hút
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Bù Hút - Giáp xã Thạnh Phước → Giáp lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
590.000đ 413.000đ 236.000đ 59.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường tỉnh 819
Cầu 79 - Ranh Thạnh Hóa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường tỉnh 819
Đoạn qua xã Tân Lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
590.000đ 413.000đ 236.000đ 59.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000đ 1.155.000đ 660.000đ 165.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000đ 1.155.000đ 660.000đ 165.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000đ 460.000đ 263.000đ 65.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000đ 658.000đ 376.000đ 94.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000đ 460.000đ 263.000đ 65.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000đ 460.000đ 263.000đ 65.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa
Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000đ 526.000đ 300.000đ 75.000đ
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
399.000đ 279.000đ 159.000đ 39.000đ
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
570.000đ 399.000đ 228.000đ 57.000đ
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Đườngbờđôngkênh T6
UBND xã Tân Thành - Kênh 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000đ 319.000đ 182.000đ 45.000đ
Kênh rạch còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000đ 147.000đ 84.000đ 21.000đ
Kênh rạch còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000đ 168.000đ 96.000đ 24.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Nguyễn Trung Trực Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
483.000đ 338.000đ 193.000đ 48.000đ
Nguyễn Trung Trực Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
308.000đ 215.000đ 123.000đ 30.000đ
Nguyễn Trung Trực Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
552.000đ 386.000đ 220.000đ 55.000đ
Nguyễn Trung Trực Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
352.000đ 246.000đ 140.000đ 35.000đ
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Nguyễn Trung Trực
Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Nguyễn Trung Trực
Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000đ 426.000đ 243.000đ 60.000đ
Nguyễn Trung Trực
Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000đ 487.000đ 278.000đ 69.000đ
Nguyễn Trung Trực
Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000đ 426.000đ 243.000đ 60.000đ
Nguyễn Trung Trực
Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000đ 487.000đ 278.000đ 69.000đ
QL 62 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
QL 62 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
QL 62 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000đ 728.000đ 416.000đ 104.000đ
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000đ 641.000đ 366.000đ 91.000đ
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000đ 641.000đ 366.000đ 91.000đ
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000đ 917.000đ 524.000đ 131.000đ
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000đ 917.000đ 524.000đ 131.000đ
QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000đ 733.000đ 419.000đ 104.000đ
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000đ 710.000đ 406.000đ 101.000đ
QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Trần Văn Trà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
483.000đ 338.000đ 193.000đ 48.000đ
Trần Văn Trà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
552.000đ 386.000đ 220.000đ 55.000đ
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000đ 1.068.000đ 610.000đ 152.000đ
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000đ 1.526.000đ 872.000đ 218.000đ
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000đ 1.220.000đ 697.000đ 174.000đ
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000đ 485.000đ 277.000đ 69.000đ
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000đ 485.000đ 277.000đ 69.000đ
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
792.000đ 554.000đ 316.000đ 79.000đ
Ven sông Vàm Cỏ Tây Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000đ 287.000đ 164.000đ 41.000đ

📜 Giá đất Xã Mộc Hóa có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Mộc Hóa có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.180.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Mộc Hóa, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞