Bảng giá đất Xã Long Cang, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 385 mức giá đất tại Xã Long Cang, trên 104 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Tý (đường xóm Thánh Thất) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Bà Tý (đường xóm Thánh Thất) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.795.000đ | 3.356.000đ | 1.918.000đ | 479.000đ |
| Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.850.000đ | 4.795.000đ | 2.740.000đ | 685.000đ |
| Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.850.000đ | 4.795.000đ | 2.740.000đ | 685.000đ |
| Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000đ | 3.836.000đ | 2.192.000đ | 548.000đ |
| Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000đ | 3.836.000đ | 2.192.000đ | 548.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đê bao sông Đôi Ma | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Cách Ngã ba UBND xã Long Cang 151m- Đến Cầu Long Sơn (trừ nút giao số 02 kéo dài về 04 phía 150m. trừ đoạn ngã tư An Thuận kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Cách Ngã ba UBND xã Long Cang 151m- Đến Cầu Long Sơn (trừ nút giao số 02 kéo dài về 04 phía 150m. trừ đoạn ngã tư An Thuận kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Đoạn Ranh Bến Lức (Cầu Long Kim) - Nút giao số 01 (cách 150m kéo dài về hai phía ĐT 830) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.900.000đ | 4.130.000đ | 2.360.000đ | 590.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Đoạn Ranh Bến Lức (Cầu Long Kim) - Nút giao số 01 (cách 150m kéo dài về hai phía ĐT 830) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.720.000đ | 3.304.000đ | 1.888.000đ | 472.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Ngã tư An Thuận kéo dài 150m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Ngã tư An Thuận kéo dài 150m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 01 kéo dài về hai phía ĐT 830 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.270.000đ | 2.989.000đ | 1.708.000đ | 427.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 01 kéo dài về hai phía ĐT 830 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.100.000đ | 4.270.000đ | 2.440.000đ | 610.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 01 kéo dài về hai phía ĐT 830 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.100.000đ | 4.270.000đ | 2.440.000đ | 610.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 01 kéo dài về hai phía ĐT 830 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.880.000đ | 3.416.000đ | 1.952.000đ | 488.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 cũ 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 cũ 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 cũ 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 830 tuyến cũ (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 cũ 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.094.000đ | 2.165.000đ | 1.237.000đ | 309.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.420.000đ | 3.094.000đ | 1.768.000đ | 442.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Cách nút giao số 01 từ mét thứ 151 đến Cầu Long Cang (trừ đoạn nút giao số 02 kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.536.000đ | 2.475.000đ | 1.414.000đ | 353.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 830 tuyến mới (Trừ Khu TĐC Phúc Long)
Nút giao số 02 kéo dài về 02 phía ĐT 830 mới 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Cách Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B 150m - Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Cách Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B 150m - Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.100.000đ | 3.570.000đ | 2.040.000đ | 510.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Cách Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B 150m - Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.080.000đ | 2.856.000đ | 1.632.000đ | 408.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Ranh Bến Lức - Cầu Long Sơn (Trừ đoạn ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.465.000đ | 2.425.000đ | 1.386.000đ | 346.000đ |
|
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Ranh Bến Lức - Cầu Long Sơn (Trừ đoạn ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000đ | 1.117.000đ | 638.000đ | 159.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000đ | 1.117.000đ | 638.000đ | 159.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000đ | 1.276.000đ | 729.000đ | 182.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã ba Long Cang kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã ba Long Cang kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã ba vào bến đò Long Cang - Cống Đôi Ma |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã ba vào bến đò Long Cang - Cống Đôi Ma |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.250.000đ | 2.275.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Nút giao số 01 kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000đ | 1.592.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất)
Nút giao số 01 kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.600.000đ | 1.820.000đ | 1.040.000đ | 260.000đ |
|
ĐT 835C
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.503.000đ | 1.752.000đ | 1.001.000đ | 249.000đ |
|
ĐT 835C
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
ĐT 835C
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ngã tư An Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000đ | 2.002.000đ | 1.144.000đ | 285.000đ |
|
ĐT 835C
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000đ | 1.352.000đ | 772.000đ | 193.000đ |
|
ĐT 835C
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
ĐT 835C
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
ĐT 835C
Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000đ | 1.545.000đ | 883.000đ | 220.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.906.000đ | 1.334.000đ | 762.000đ | 190.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.724.000đ | 1.906.000đ | 1.089.000đ | 272.000đ |
|
ĐT 835D
Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.179.000đ | 1.524.000đ | 871.000đ | 217.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.503.000đ | 1.752.000đ | 1.001.000đ | 249.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
ĐT 835D
Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000đ | 2.002.000đ | 1.144.000đ | 285.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường ấp 3 Tròn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Bờ cau ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cầu Cau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Cây Mắm ấp 1 (Đoạn 1 + 2. 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Công Điền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Công Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Công Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Công Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Công Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Công Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đê sông Trị Yên ấp 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường đê sông Trị Yên ấp 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường đê sông Trị Yên ấp 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Đê sông Trị Yên ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Đê sông Trị Yên ấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Đê sông Trị Yên ấp 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đê ven kênh Trị Yên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường đê ven kênh Trị Yên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường đê ven kênh Trị Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đình Long Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường đình Long Thới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường đình Long Thới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
592.000đ | 414.000đ | 236.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000đ | 607.000đ | 347.000đ | 86.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000đ | 694.000đ | 396.000đ | 99.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000đ | 665.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 1 (nâng cấp. mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 1 (nâng cấp. mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - Nguyễn Thị Được | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - Nguyễn Thị Được | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - Nguyễn Thị Được | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - ranh xã Long Khê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - ranh xã Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - ranh xã Long Khê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 - ranh xã Long Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (nâng cấp mở rộng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (từ nhà 5 Trường đến nhà 6 Đát) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (từ nhà 5 Trường đến nhà 6 Đát) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT ấp 4 Giai đoạn 1 (nâng cấp. mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 4 Giai đoạn 1 (nâng cấp. mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT ấp 4 Giai đoạn 2 (nâng cấp. mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT ấp 4 Giai đoạn 2 (nâng cấp. mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT giếng nước khu 11 ấp 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT giếng nước khu 11 ấp 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT KDC khu 13 ấp 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT KDC khu 13 ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT KDC khu 13 ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 10 ấp 4 (7 Phương) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 10 ấp 4 (7 Phương) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 12 ấp 5 (3 Theo) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 12 ấp 5 (3 Theo) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 13 ấp 5 (6 Tiếu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 13 ấp 5 (6 Tiếu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 14 ấp 5 (7 Chà) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 14 ấp 5 (7 Chà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT khu 2 ấp 1 (6 Biển) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 2 ấp 1 (6 Biển) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 2 ấp 1 (kế 6 Biển) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 2 ấp 1 (kế 6 Biển) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 (xưởng ông 9 Gần) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 (xưởng ông 9 Gần) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 3 ấp 2 (xưởng ông 9 Gần) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT khu 4 ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 4 ấp 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 4 ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT khu 7 ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 7 ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 7 ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT khu 7 ấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 7 ấp 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT khu 8 ấp 3 (2 Tu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT khu 8 ấp 3 (2 Tu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường GTNT Lò gang khu 10 ấp 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT Lò gang khu 10 ấp 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT nhà văn hóa ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT nhà văn hóa ấp 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT nhà văn hóa ấp 3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT nhà yến khu 14 ấp 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT nhà yến khu 14 ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT nhà yến khu 14 ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường GTNT xóm chợ ấp 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường GTNT xóm chợ ấp 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Hốc Nghệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Hốc Nghệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Hốc Nghệ ấp 3 nối dài (nâng cấp. mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Hốc Nghệ ấp 3 nối dài (nâng cấp. mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường KDC khu 14 ấp 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường KDC khu 14 ấp 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 3 Hiệp - 3 Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 3 Hiệp - 3 Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 3 Hiệp - 3 Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh 3 Nhẫn - 5 Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 3 Nhẫn - 5 Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 3 Nhẫn - 5 Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh 3 Nhẫn - 5 Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh 6 Mãnh - 7 Mõng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 6 Mãnh - 7 Mõng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh 7 My - 10 Thật | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh 7 My - 10 Thật | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh 7 My - 10 Thật | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh 7 My - 10 Thật | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh ấp 1-2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh ấp 1-2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh ấp 1-2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh ấp 2 (kênh 7 Bơi) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh ấp 2 (kênh 7 Bơi) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh ấp 2 (kênh 7 Bơi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường kênh Bộ Đời | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Kênh Ngang - Rạch Sâu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Kênh T7 (đường Tư Chát) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Kênh T7 (đường Tư Chát) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Kênh T7 (đường Tư Chát) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh trường học - ủy ban | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường kênh trường học - ủy ban | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường kênh trường học - ủy ban | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Khu 9 - khu 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Khu 9 - khu 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường liên ấp 1 - 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường liên ấp 1 - 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1 - 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1- 3 (đường kênh Tư Đước) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường liên ấp 1- 3 (đường kênh Tư Đước) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1- 3 (đường kênh Tư Đước) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N16) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N16) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N16) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N18) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N18) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 1-2 (kênh N18) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 2-3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường liên ấp 2-3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường liên ấp 2-3 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
|
Đường liên xã Long Định - Long Cang
ĐT 830B Long Định - ĐT 830B Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
778.000đ | 544.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Đường liên xã Long Định - Long Cang
ĐT 830B Long Định - ĐT 830B Long Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Đường liên xã Long Định - Long Cang
ĐT 830B Long Định - ĐT 830B Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường liên xã Long Định - Long Cang
ĐT 830B Long Định - ĐT 830B Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách ĐT 830 cũ 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
Cách ĐT 830 cũ 150m - Ranh xã Rạch Kiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000đ | 792.000đ | 452.000đ | 112.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000đ | 1.134.000đ | 648.000đ | 162.000đ |
|
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân
ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000đ | 907.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000đ | 1.134.000đ | 648.000đ | 162.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000đ | 1.134.000đ | 648.000đ | 162.000đ |
|
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định
ĐT 835- ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000đ | 907.000đ | 518.000đ | 129.000đ |
| Đường N13 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường N13 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường N13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường N13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường N13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường N13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường nhà Hội ấp 1-2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường nhà Hội ấp 1-2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường nhà Hội ấp 1-2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường nhà Hội ấp 1-2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Rạch Sâu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Số 1 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 2 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường số 3 (Ấp 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Thánh Thất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Biền Chợ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Biền Chợ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường xóm Bờ Xe (Đoạn 1. 2. 3. 4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Cây Điệp còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Chồi (Mở rộng bê tông tuyến đường kết nối đường liên ấp 1-4 đến Khu công nghiệp Thuận Đạo) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Chồi (Mở rộng bê tông tuyến đường kết nối đường liên ấp 1-4 đến Khu công nghiệp Thuận Đạo) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Chồi (Mở rộng bê tông tuyến đường kết nối đường liên ấp 1-4 đến Khu công nghiệp Thuận Đạo) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Chùa (kênh T8) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Chùa (kênh T8) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường xóm chùa ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường xóm chùa ấp 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường xóm chùa ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm đình Tuy Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm đình Tuy Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm đình Tuy Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường xóm đồng Ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm dừa ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm dừa ấp 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường xóm nhà cháy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường xóm nhà cháy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Tám Đấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Trần Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 545.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường Xóm Tròn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
682.000đ | 477.000đ | 273.000đ | 67.000đ |
| Đường Xóm Tròn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
975.000đ | 682.000đ | 390.000đ | 97.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.061.000đ | 3.542.000đ | 2.024.000đ | 506.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.230.000đ | 5.061.000đ | 2.892.000đ | 723.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.784.000đ | 4.048.000đ | 2.313.000đ | 578.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường tỉnh 830B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000đ | 4.233.000đ | 2.419.000đ | 604.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường tỉnh 830B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.912.000đ | 4.838.000đ | 2.764.000đ | 691.000đ |
| Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường tỉnh 830B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.912.000đ | 4.838.000đ | 2.764.000đ | 691.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.244.000đ | 4.370.000đ | 2.497.000đ | 624.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Các vị trí còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.136.000đ | 4.995.000đ | 2.854.000đ | 713.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Tiếp giáp ĐT 830B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.098.000đ | 4.968.000đ | 2.839.000đ | 709.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Tiếp giáp ĐT 830B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.140.000đ | 7.098.000đ | 4.056.000đ | 1.014.000đ |
|
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
Tiếp giáp ĐT 830B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.112.000đ | 5.678.000đ | 3.244.000đ | 811.000đ |
|
Khu dân cư Thiện Chí
Đường số 1,2… |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.879.000đ | 3.415.000đ | 1.951.000đ | 487.000đ |
|
Khu dân cư Thiện Chí
Đường số 1,2… |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.970.000đ | 4.879.000đ | 2.788.000đ | 697.000đ |
|
Khu dân cư Thiện Chí
Đường số 1,2… |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.576.000đ | 3.903.000đ | 2.230.000đ | 557.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.930.000đ | 4.151.000đ | 2.372.000đ | 593.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.744.000đ | 3.320.000đ | 1.897.000đ | 474.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.987.000đ | 5.590.000đ | 3.194.000đ | 798.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.410.000đ | 7.987.000đ | 4.564.000đ | 1.141.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường gom giáp ĐT 833B. ĐT 830. ĐT 830 tuyến mới qua xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.128.000đ | 6.389.000đ | 3.651.000đ | 912.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường số 10. 16. 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.650.000đ | 4.655.000đ | 2.660.000đ | 665.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường số 10. 16. 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.500.000đ | 6.650.000đ | 3.800.000đ | 950.000đ |
|
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)
Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000đ | 3.920.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Các vị trí còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.930.000đ | 4.151.000đ | 2.372.000đ | 593.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.744.000đ | 3.320.000đ | 1.897.000đ | 474.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Đất loại I (tiếp giáp ĐT 833B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.987.000đ | 5.590.000đ | 3.194.000đ | 798.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Đất loại I (tiếp giáp ĐT 833B) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.410.000đ | 7.987.000đ | 4.564.000đ | 1.141.000đ |
|
Khu TĐC Bình Điền
Đất loại I (tiếp giáp ĐT 833B) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.128.000đ | 6.389.000đ | 3.651.000đ | 912.000đ |
|
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất
Các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.061.000đ | 3.542.000đ | 2.024.000đ | 506.000đ |
|
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất
Các vị trí còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.230.000đ | 5.061.000đ | 2.892.000đ | 723.000đ |
|
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất
Các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.784.000đ | 4.048.000đ | 2.313.000đ | 578.000đ |
|
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất
Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.672.000đ | 5.370.000đ | 3.068.000đ | 767.000đ |
|
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất
Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.768.000đ | 6.137.000đ | 3.507.000đ | 876.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Đông
Sông Đôi Ma - Sông Rạch Chanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000đ | 431.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Sông Vàm Cỏ Đông
Sông Đôi Ma - Sông Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000đ | 492.000đ | 281.000đ | 70.000đ |
📜 Giá đất Xã Long Cang có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Long Cang có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.410.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Long Cang, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.