Bảng giá đất Xã Khánh Hưng, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 110 mức giá đất tại Xã Khánh Hưng, trên 35 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường cấp huyện quản lý trước đây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Các đường cấp huyện quản lý trước đây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 136.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000đ | 58.000đ | 33.000đ | 8.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Trốt
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Trốt
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Trốt
ĐT 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Cụm dân cư Cả Trốt
ĐT 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000đ | 328.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000đ | 284.000đ | 162.000đ | 40.000đ |
|
Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000đ | 406.000đ | 232.000đ | 58.000đ |
|
Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000đ | 324.000đ | 185.000đ | 46.000đ |
|
Cụm dân cư Gò Châu Mai
ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
|
Cụm dân cư Gò Châu Mai
ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| ĐT 831B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| ĐT 831B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| ĐT 831B | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| ĐT 831B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| ĐT 831F | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| ĐT 831F | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| ĐT 831F | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| ĐT 831F | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ bắc kênh đậu Phộng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh đậu Phộng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh Nông trường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh Nông trường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc kênh Nông trường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc. bờ nam sông Long Khốt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc. bờ nam sông Long Khốt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ bắc. bờ nam sông Long Khốt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam kênh Bảy Được | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam kênh Bảy Được | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam kênh Bảy Được | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam. bờ bắc kênh Thái kỳ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường bờ nam. bờ bắc kênh Thái kỳ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Bờ Tây kênh Rọc Bùi
Đường Bờ Tây kênh Rọc Bùi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000đ | 63.000đ | 36.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000đ | 63.000đ | 36.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000đ | 91.000đ | 52.000đ | 13.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
104.000đ | 72.000đ | 41.000đ | 10.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000đ | 68.000đ | 39.000đ | 9.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường liên ấp Thái Quang- Thái Vĩnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường liên ấp Thái Quang- Thái Vĩnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường liên ấp Thái Quang- Thái Vĩnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường nhựa Thái Trị - Hưng Điền A | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường nhựa Thái Trị - Hưng Điền A | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Đường nhựa Thái Trị - Hưng Điền A | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị
Kênh Hưng Điền đến sông Long Khốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị
Kênh Hưng Điền đến sông Long Khốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Khánh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Khánh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Khánh Hưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 68.000đ | 17.000đ |
| Kênh 28 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Kênh 28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
231.000đ | 161.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
| Kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
|
Khu dân cư Bình Tứ
Các đường trong cụm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 254.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000đ | 364.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000đ | 291.000đ | 166.000đ | 41.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
ĐT 831F |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
ĐT 831F |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
ĐT 831F |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Khu dân cư Tà Nu
ĐT 831F |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Sông Cái Cỏ. sông Long Khốt. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000đ | 112.000đ | 64.000đ | 16.000đ |
| Sông Cái Cỏ. sông Long Khốt. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000đ | 89.000đ | 51.000đ | 12.000đ |
| Tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Láng Vạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| TuyếndâncưTânThành- Lò Gạch(KT6) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| TuyếndâncưTânThành- Lò Gạch(KT6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
📜 Giá đất Xã Khánh Hưng có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Khánh Hưng có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 1.120.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Khánh Hưng, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.