Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 302 mức giá đất tại Xã Dương Minh Châu, trên 78 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
781.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.116.000đ | 781.000đ | 446.000đ | 111.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
892.000đ | 624.000đ | 356.000đ | 88.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.061.000đ | 742.000đ | 424.000đ | 105.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.517.000đ | 1.061.000đ | 606.000đ | 151.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.213.000đ | 848.000đ | 484.000đ | 120.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000đ | 746.000đ | 426.000đ | 106.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.524.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 152.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.219.000đ | 852.000đ | 487.000đ | 121.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.452.000đ | 1.016.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.161.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.495.000đ | 1.046.000đ | 597.000đ | 149.000đ |
|
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.136.000đ | 1.495.000đ | 854.000đ | 213.000đ |
|
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000đ | 1.196.000đ | 683.000đ | 170.000đ |
|
Chu Văn An
Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000đ | 993.000đ | 567.000đ | 141.000đ |
|
Chu Văn An
Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.622.000đ | 1.135.000đ | 648.000đ | 161.000đ |
|
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.276.000đ | 1.593.000đ | 910.000đ | 227.000đ |
|
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.252.000đ | 2.276.000đ | 1.300.000đ | 325.000đ |
|
ĐH 10
Ngã 3 ĐH 10 - Trường Tiểu học Phước Bình 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
ĐH 10
Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000đ | 493.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
ĐH 10
Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
ĐH14
Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000đ | 530.000đ | 303.000đ | 75.000đ |
|
ĐH14
Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000đ | 605.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000đ | 865.000đ | 494.000đ | 123.000đ |
|
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000đ | 692.000đ | 395.000đ | 98.000đ |
|
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000đ | 863.000đ | 493.000đ | 123.000đ |
|
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000đ | 863.000đ | 493.000đ | 123.000đ |
|
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.709.000đ | 1.196.000đ | 683.000đ | 170.000đ |
|
ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.367.000đ | 956.000đ | 546.000đ | 136.000đ |
|
ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.108.000đ | 1.475.000đ | 843.000đ | 210.000đ |
|
ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.686.000đ | 1.180.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.903.000đ | 1.332.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.719.000đ | 1.903.000đ | 1.087.000đ | 271.000đ |
|
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.175.000đ | 1.522.000đ | 869.000đ | 216.000đ |
|
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000đ | 1.311.000đ | 749.000đ | 186.000đ |
|
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000đ | 1.873.000đ | 1.070.000đ | 267.000đ |
|
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000đ | 1.498.000đ | 856.000đ | 213.000đ |
|
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000đ | 2.304.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
|
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.763.000đ | 2.633.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000đ | 928.000đ | 530.000đ | 132.000đ |
|
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.896.000đ | 1.327.000đ | 758.000đ | 189.000đ |
|
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000đ | 1.061.000đ | 606.000đ | 151.000đ |
|
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
562.000đ | 393.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
803.000đ | 562.000đ | 321.000đ | 80.000đ |
|
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
746.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
|
Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000đ | 746.000đ | 426.000đ | 106.000đ |
|
Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000đ | 596.000đ | 340.000đ | 84.000đ |
|
Đường 20-20
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
390.000đ | 273.000đ | 156.000đ | 38.000đ |
|
Đường 20-20
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
558.000đ | 390.000đ | 223.000đ | 55.000đ |
|
Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
345.000đ | 241.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000đ | 276.000đ | 157.000đ | 39.000đ |
|
Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000đ | 276.000đ | 157.000đ | 39.000đ |
|
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000đ | 811.000đ | 463.000đ | 115.000đ |
|
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000đ | 1.159.000đ | 662.000đ | 165.000đ |
|
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.324.000đ | 927.000đ | 529.000đ | 132.000đ |
|
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
915.000đ | 640.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.308.000đ | 915.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.046.000đ | 732.000đ | 418.000đ | 104.000đ |
|
Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
987.000đ | 690.000đ | 394.000đ | 98.000đ |
|
Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000đ | 987.000đ | 564.000đ | 141.000đ |
|
Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000đ | 987.000đ | 564.000đ | 141.000đ |
|
Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000đ | 789.000đ | 451.000đ | 112.000đ |
|
Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000đ | 789.000đ | 451.000đ | 112.000đ |
|
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.898.000đ | 1.328.000đ | 758.000đ | 189.000đ |
|
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000đ | 1.898.000đ | 1.084.000đ | 271.000đ |
|
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.169.000đ | 1.518.000đ | 867.000đ | 216.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.509.000đ | 1.056.000đ | 603.000đ | 150.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000đ | 1.509.000đ | 862.000đ | 215.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.724.000đ | 1.207.000đ | 689.000đ | 172.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000đ | 395.000đ | 225.000đ | 56.000đ |
|
Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.276.000đ | 893.000đ | 510.000đ | 127.000đ |
|
Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000đ | 1.276.000đ | 729.000đ | 182.000đ |
|
Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.459.000đ | 1.020.000đ | 583.000đ | 145.000đ |
|
Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 52.000đ |
|
Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000đ | 530.000đ | 303.000đ | 75.000đ |
|
Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
|
Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 52.000đ |
|
Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000đ | 530.000đ | 303.000đ | 75.000đ |
|
Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
211.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
457.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
654.000đ | 457.000đ | 261.000đ | 65.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
523.000đ | 365.000đ | 208.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000đ | 432.000đ | 247.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
905.000đ | 633.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
883.000đ | 618.000đ | 353.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.034.000đ | 724.000đ | 413.000đ | 103.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000đ | 223.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
517.000đ | 361.000đ | 206.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 255.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000đ | 288.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000đ | 446.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
727.000đ | 508.000đ | 290.000đ | 72.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.983.000đ | 2.088.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.262.000đ | 2.983.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000đ | 1.668.000đ | 953.000đ | 238.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000đ | 1.668.000đ | 953.000đ | 238.000đ |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.407.000đ | 2.384.000đ | 1.362.000đ | 340.000đ |
|
Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
596.000đ | 417.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
|
Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000đ | 596.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000đ | 493.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường Phạm Ngọc Thảo
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Phạm Ngọc Thảo
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 1
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Đường số 1
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường số 1
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường số 10 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
983.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Đường số 10 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.405.000đ | 983.000đ | 562.000đ | 140.000đ |
|
Đường số 10 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.124.000đ | 786.000đ | 449.000đ | 112.000đ |
|
Đường số 11
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 11
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 11
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 11
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường 790B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường 790B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường 790B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.017.000đ | 712.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường 790B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.017.000đ | 712.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường số 13
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 13
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 13
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 13
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000đ | 571.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.921.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường số 16 (Đường vào xã đoàn)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 20 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.652.000đ | 1.856.000đ | 1.060.000đ | 265.000đ |
|
Đường số 16 (Đường vào xã đoàn)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 20 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.121.000đ | 1.484.000đ | 848.000đ | 212.000đ |
|
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.131.000đ | 1.491.000đ | 852.000đ | 212.000đ |
|
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000đ | 1.304.000đ | 745.000đ | 186.000đ |
|
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.664.000đ | 1.864.000đ | 1.065.000đ | 266.000đ |
|
Đường số 19
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000đ | 1.087.000đ | 621.000đ | 155.000đ |
|
Đường số 19
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000đ | 1.554.000đ | 888.000đ | 222.000đ |
|
Đường số 19
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000đ | 1.243.000đ | 710.000đ | 177.000đ |
|
Đường số 19-19
Đường ĐT 790B - Đường ĐT 781B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
345.000đ | 241.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường số 19-19
Đường ĐT 790B - Đường ĐT 781B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 19-19
Đường ĐT 790B - Đường ĐT 781B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000đ | 276.000đ | 157.000đ | 39.000đ |
|
Đường số 19-19
Đường ĐT 790B - Đường ĐT 781B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000đ | 276.000đ | 157.000đ | 39.000đ |
|
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 80.000đ |
|
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000đ | 811.000đ | 463.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
927.000đ | 648.000đ | 370.000đ | 92.000đ |
|
Đường số 2-2
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 2-2
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường số 2-2
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000đ | 395.000đ | 225.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 2-2
Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 - Đường ĐT 790B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 2-2
Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 - Đường ĐT 790B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường số 2-2
Nhà văn hóa ấp Phước Lợi 2 - Đường ĐT 790B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000đ | 395.000đ | 225.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 20 (trọn tuyến)
Đường số 16 - Suối Xa Cách |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.212.000đ | 848.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Đường số 20 (trọn tuyến)
Đường số 16 - Suối Xa Cách |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
969.000đ | 678.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Đường số 22
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.452.000đ | 1.016.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
Đường số 22
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.161.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường số 23
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Cù Chính Lan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.385.000đ | 1.669.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
|
Đường số 23
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Cù Chính Lan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.726.000đ | 1.908.000đ | 1.090.000đ | 272.000đ |
|
Đường số 25
Trịnh Đình Thảo - Nguyễn Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.486.000đ | 1.040.000đ | 594.000đ | 148.000đ |
|
Đường số 25
Trịnh Đình Thảo - Nguyễn Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.699.000đ | 1.188.000đ | 679.000đ | 169.000đ |
|
Đường số 27 (Đường vào trường cấp III)
Đường Cù Chính Lan (Ngã ba Trường Tiểu học Ngô Văn Rạnh) - Đường Trịnh Đình Thảo (Ngã tư cơ giới) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.191.000đ | 1.533.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Đường số 29
Trịnh Đình Thảo - Đường số 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
596.000đ | 417.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
|
Đường số 29
Trịnh Đình Thảo - Đường số 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000đ | 596.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
|
Đường số 29
Trịnh Đình Thảo - Đường số 31 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Đường số 31
Lê Thị Riêng - Đường số 29 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường số 31
Lê Thị Riêng - Đường số 29 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường số 31
Lê Thị Riêng - Đường số 29 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường số 35
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
|
Đường số 35
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
|
Đường số 35
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
Đường số 35
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường số 35
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
|
Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường số 39
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 39
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000đ | 345.000đ | 197.000đ | 49.000đ |
|
Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000đ | 395.000đ | 225.000đ | 56.000đ |
|
Đường số 41 (Đường vào trường Xã B)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 41 (Đường vào trường Xã B)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 41 (nối dài)
Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 41 (nối dài)
Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
425.000đ | 297.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
486.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 43
Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 5 (xưởng cưa)
Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 5 (xưởng cưa)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000đ | 310.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000đ | 310.000đ | 177.000đ | 44.000đ |
|
Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
634.000đ | 443.000đ | 253.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000đ | 354.000đ | 202.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 7
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 7
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000đ | 446.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000đ | 928.000đ | 530.000đ | 132.000đ |
|
Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000đ | 1.061.000đ | 606.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000đ | 1.205.000đ | 688.000đ | 172.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000đ | 1.722.000đ | 984.000đ | 246.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000đ | 1.377.000đ | 787.000đ | 196.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000đ | 928.000đ | 530.000đ | 132.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000đ | 1.061.000đ | 606.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000đ | 740.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000đ | 846.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000đ | 1.157.000đ | 661.000đ | 165.000đ |
|
Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000đ | 1.654.000đ | 945.000đ | 236.000đ |
|
Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 188.000đ |
|
Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000đ | 382.000đ | 218.000đ | 54.000đ |
|
Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000đ | 4.197.000đ | 2.398.000đ | 599.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000đ | 4.197.000đ | 2.398.000đ | 599.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.568.000đ | 5.997.000đ | 3.427.000đ | 856.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.854.000đ | 4.797.000đ | 2.741.000đ | 684.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000đ | 2.910.000đ | 1.663.000đ | 415.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000đ | 4.158.000đ | 2.376.000đ | 594.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000đ | 3.326.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000đ | 3.326.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000đ | 863.000đ | 493.000đ | 123.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000đ | 863.000đ | 493.000đ | 123.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Đường Trịnh Đình Thảo ( Suối Cạn) - Đường số 35 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.241.000đ | 868.000đ | 496.000đ | 123.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.774.000đ | 1.241.000đ | 709.000đ | 177.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000đ | 992.000đ | 567.000đ | 141.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.772.000đ | 2.640.000đ | 1.508.000đ | 376.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.389.000đ | 3.772.000đ | 2.155.000đ | 538.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.311.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000đ | 1.027.000đ | 587.000đ | 146.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.098.000đ | 1.468.000đ | 839.000đ | 209.000đ |
|
Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.678.000đ | 1.174.000đ | 671.000đ | 167.000đ |
|
Ung Văn Khiêm
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000đ | 135.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000đ | 120.000đ | 68.000đ | 16.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 137.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
| Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 137.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
📜 Giá đất Xã Dương Minh Châu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Dương Minh Châu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 8.568.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Dương Minh Châu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.