Bảng giá đất Xã Đức Huệ, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 159 mức giá đất tại Xã Đức Huệ, trên 17 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các sông, kênh còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000đ | 524.000đ | 299.000đ | 74.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000đ | 916.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000đ | 916.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000đ | 607.000đ | 347.000đ | 86.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000đ | 480.000đ | 274.000đ | 68.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000đ | 480.000đ | 274.000đ | 68.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000đ | 868.000đ | 496.000đ | 124.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.070.000đ | 749.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.496.000đ | 1.047.000đ | 598.000đ | 149.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000đ | 694.000đ | 396.000đ | 99.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000đ | 651.000đ | 372.000đ | 93.000đ |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000đ | 744.000đ | 425.000đ | 106.000đ |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000đ | 744.000đ | 425.000đ | 106.000đ |
| Các xã Bình Hoà Nam, Bình Hoà Bắc (Cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
252.000đ | 176.000đ | 100.000đ | 25.000đ |
| Các xã Bình Hoà Nam, Bình Hoà Bắc (Cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc
Ấp Tân Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc
Ấp Tân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc
Ấp Tân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc
Ấp Tân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Cụm Trung tâm xã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
833.000đ | 583.000đ | 333.000đ | 83.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Cụm Trung tâm xã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Cụm Trung tâm xã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Giồng Ông Bạn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Giồng Ông Bạn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
| Cụmdâncưxã Bình Thành(Cũ) Ngã 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
ĐT 818
Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
ĐT 818
Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
|
ĐT 818
Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
ĐT 818
Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
ĐT 818
Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
ĐT 818
Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
ĐT 818
Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000đ | 318.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
ĐT 823
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000đ | 455.000đ | 260.000đ | 65.000đ |
|
ĐT 823
Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
| ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Đường Cặp kênh Trà Cú Thượng (nhựa) Bến phà Trà cú-Ngã 5 Bình Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường Cặp kênh Trà Cú Thượng (nhựa) Bến phà Trà cú-Ngã 5 Bình Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Cây Gáo
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Khu chợ xã Bình Hòa Nam | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000đ | 911.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Khu chợ xã Bình Hòa Nam | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000đ | 1.302.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Kênh Thanh Hải |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Ngã 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Ngã 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Trung tâm xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam (Cũ)
Trung tâm xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
| Khu Tái định cư đường Vành Đai 4 (KDC Long Hải) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
| Khu Tái định cư đường Vành Đai 4 (KDC Long Hải) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
273.000đ | 191.000đ | 109.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000đ | 274.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000đ | 166.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
390.000đ | 273.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
390.000đ | 273.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
312.000đ | 218.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
312.000đ | 218.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
189.000đ | 132.000đ | 75.000đ | 18.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000đ | 147.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000đ | 231.000đ | 132.000đ | 33.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000đ | 184.000đ | 105.000đ | 26.000đ |
📜 Giá đất Xã Đức Huệ có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Đức Huệ có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 1.860.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Đức Huệ, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.