Bảng giá đất Xã Đông Thành, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 324 mức giá đất tại Xã Đông Thành, trên 40 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các sông, kênh còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Các sông, kênh còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.253.000đ | 877.000đ | 501.000đ | 125.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.790.000đ | 1.253.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.432.000đ | 1.002.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000đ | 1.097.000đ | 627.000đ | 156.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000đ | 1.568.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000đ | 2.363.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000đ | 1.352.000đ | 772.000đ | 193.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000đ | 1.545.000đ | 883.000đ | 220.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000đ | 2.889.000đ | 1.651.000đ | 412.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000đ | 1.808.000đ | 1.033.000đ | 258.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000đ | 2.583.000đ | 1.476.000đ | 369.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000đ | 2.066.000đ | 1.180.000đ | 295.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000đ | 1.808.000đ | 1.033.000đ | 258.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000đ | 2.583.000đ | 1.476.000đ | 369.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000đ | 2.066.000đ | 1.180.000đ | 295.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000đ | 2.889.000đ | 1.651.000đ | 412.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000đ | 1.808.000đ | 1.033.000đ | 258.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000đ | 2.583.000đ | 1.476.000đ | 369.000đ |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000đ | 2.066.000đ | 1.180.000đ | 295.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 216.000đ | 54.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Cụm dân cư xã Mỹ Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.809.000đ | 3.366.000đ | 1.923.000đ | 480.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía công viên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.870.000đ | 4.809.000đ | 2.748.000đ | 687.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía công viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.496.000đ | 3.847.000đ | 2.198.000đ | 549.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.843.000đ | 2.690.000đ | 1.537.000đ | 384.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.490.000đ | 3.843.000đ | 2.196.000đ | 549.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.392.000đ | 3.074.000đ | 1.756.000đ | 439.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.078.000đ | 754.000đ | 431.000đ | 107.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.540.000đ | 1.078.000đ | 616.000đ | 154.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000đ | 862.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000đ | 916.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000đ | 916.000đ | 523.000đ | 130.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.496.000đ | 1.047.000đ | 598.000đ | 149.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 838B
Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000đ | 671.000đ | 383.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 838B
Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000đ | 959.000đ | 548.000đ | 137.000đ |
|
ĐT 838B
Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 838B
Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐT 838B
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
ĐT 838B
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000đ | 2.889.000đ | 1.651.000đ | 412.000đ |
|
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Giáp bờ kè Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000đ | 450.000đ | 257.000đ | 64.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000đ | 485.000đ | 277.000đ | 69.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
434.000đ | 303.000đ | 173.000đ | 43.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000đ | 554.000đ | 316.000đ | 79.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
496.000đ | 347.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Đường thủy lợi nổi nối dài | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
| Đường thủy lợi nổi nối dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
| Đường thủy lợi nổi nối dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 78.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000đ | 436.000đ | 249.000đ | 62.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000đ | 313.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000đ | 1.073.000đ | 613.000đ | 153.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.190.000đ | 1.533.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000đ | 1.226.000đ | 700.000đ | 175.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000đ | 1.226.000đ | 700.000đ | 175.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000đ | 842.000đ | 481.000đ | 120.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000đ | 842.000đ | 481.000đ | 120.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.720.000đ | 1.204.000đ | 688.000đ | 172.000đ |
|
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.376.000đ | 963.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000đ | 220.000đ | 126.000đ | 31.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000đ | 315.000đ | 180.000đ | 45.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000đ | 315.000đ | 180.000đ | 45.000đ |
| Đường tuần tra biên giới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
| Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
| Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
| Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
| Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
| Đường vào trung tâm văn hóa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.410.000đ | 987.000đ | 564.000đ | 141.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.218.000đ | 852.000đ | 487.000đ | 121.000đ |
|
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.218.000đ | 852.000đ | 487.000đ | 121.000đ |
|
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 174.000đ |
|
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.392.000đ | 974.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000đ | 475.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000đ | 679.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư ấp Dinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
|
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000đ | 380.000đ | 217.000đ | 54.000đ |
| Khu phố chợ Bến phà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
| Khu phố chợ Bến phà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
| Khu phố chợ Bến phà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
| Khu phố chợ Bến phà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.407.000đ | 984.000đ | 562.000đ | 140.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.010.000đ | 1.407.000đ | 804.000đ | 201.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000đ | 861.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.608.000đ | 1.125.000đ | 643.000đ | 160.000đ |
|
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000đ | 688.000đ | 393.000đ | 98.000đ |
|
Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000đ | 524.000đ | 299.000đ | 74.000đ |
|
Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.070.000đ | 749.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.218.000đ | 852.000đ | 487.000đ | 121.000đ |
|
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 174.000đ |
|
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.392.000đ | 974.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Nguyễn Thành Tuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000đ | 966.000đ | 552.000đ | 138.000đ |
| Nguyễn Thành Tuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000đ | 966.000đ | 552.000đ | 138.000đ |
| Nguyễn Thành Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000đ | 772.000đ | 441.000đ | 110.000đ |
| Nguyễn Thành Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000đ | 772.000đ | 441.000đ | 110.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ)
Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ)
Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000đ | 2.889.000đ | 1.651.000đ | 412.000đ |
| Nguyễn Văn Bửu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
| Nguyễn Văn Bửu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.027.000đ | 4.218.000đ | 2.410.000đ | 602.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000đ | 6.027.000đ | 3.444.000đ | 861.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000đ | 6.027.000đ | 3.444.000đ | 861.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000đ | 4.821.000đ | 2.755.000đ | 688.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000đ | 3.611.000đ | 2.063.000đ | 515.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000đ | 5.159.000đ | 2.948.000đ | 737.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000đ | 4.127.000đ | 2.358.000đ | 589.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000đ | 3.611.000đ | 2.063.000đ | 515.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000đ | 3.611.000đ | 2.063.000đ | 515.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000đ | 5.159.000đ | 2.948.000đ | 737.000đ |
| Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000đ | 4.127.000đ | 2.358.000đ | 589.000đ |
|
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000đ | 715.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
|
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.460.000đ | 1.022.000đ | 584.000đ | 146.000đ |
|
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.168.000đ | 817.000đ | 467.000đ | 116.000đ |
|
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu ( củ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Phan Văn Mảng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.212.000đ | 1.548.000đ | 884.000đ | 221.000đ |
| Phan Văn Mảng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.212.000đ | 1.548.000đ | 884.000đ | 221.000đ |
| Phan Văn Mảng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.160.000đ | 2.212.000đ | 1.264.000đ | 316.000đ |
| Phan Văn Mảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.528.000đ | 1.769.000đ | 1.011.000đ | 252.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000đ | 421.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000đ | 289.000đ | 165.000đ | 41.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000đ | 289.000đ | 165.000đ | 41.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000đ | 210.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000đ | 301.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000đ | 602.000đ | 344.000đ | 86.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000đ | 330.000đ | 188.000đ | 47.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000đ | 481.000đ | 275.000đ | 68.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 41.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Đông (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000đ | 1.400.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
📜 Giá đất Xã Đông Thành có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Đông Thành có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 8.610.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Đông Thành, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.