📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Đông Thành, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 324 mức giá đất tại Xã Đông Thành, trên 40 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.

301.000đThấp nhất VT1
8.610.000đCao nhất VT1
1.560.157đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Các sông, kênh còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Các sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000đ 224.000đ 128.000đ 32.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.253.000đ 877.000đ 501.000đ 125.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.790.000đ 1.253.000đ 716.000đ 179.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.432.000đ 1.002.000đ 572.000đ 143.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.568.000đ 1.097.000đ 627.000đ 156.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000đ 1.568.000đ 896.000đ 224.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000đ 1.254.000đ 716.000đ 179.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000đ 2.954.000đ 1.688.000đ 422.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000đ 2.363.000đ 1.350.000đ 337.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.932.000đ 1.352.000đ 772.000đ 193.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.208.000đ 1.545.000đ 883.000đ 220.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000đ 2.528.000đ 1.444.000đ 361.000đ
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000đ 2.889.000đ 1.651.000đ 412.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000đ 1.808.000đ 1.033.000đ 258.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000đ 2.583.000đ 1.476.000đ 369.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000đ 2.066.000đ 1.180.000đ 295.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000đ 1.474.000đ 842.000đ 210.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000đ 1.234.000đ 705.000đ 176.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000đ 1.764.000đ 1.008.000đ 252.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000đ 1.234.000đ 705.000đ 176.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000đ 1.808.000đ 1.033.000đ 258.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000đ 2.583.000đ 1.476.000đ 369.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000đ 2.066.000đ 1.180.000đ 295.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000đ 2.528.000đ 1.444.000đ 361.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000đ 2.889.000đ 1.651.000đ 412.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000đ 2.898.000đ 1.656.000đ 414.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000đ 2.318.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000đ 1.474.000đ 842.000đ 210.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000đ 1.234.000đ 705.000đ 176.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000đ 2.898.000đ 1.656.000đ 414.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000đ 2.318.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000đ 1.685.000đ 963.000đ 240.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000đ 1.808.000đ 1.033.000đ 258.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000đ 2.583.000đ 1.476.000đ 369.000đ
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000đ 2.066.000đ 1.180.000đ 295.000đ
Cụm dân cư xã Mỹ Bình Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000đ 378.000đ 216.000đ 54.000đ
Cụm dân cư xã Mỹ Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Cụm dân cư xã Mỹ Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Cụm dân cư xã Mỹ Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
ĐT 838B
- Phía công viên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.809.000đ 3.366.000đ 1.923.000đ 480.000đ
ĐT 838B
- Phía công viên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.870.000đ 4.809.000đ 2.748.000đ 687.000đ
ĐT 838B
- Phía công viên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.496.000đ 3.847.000đ 2.198.000đ 549.000đ
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.843.000đ 2.690.000đ 1.537.000đ 384.000đ
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.490.000đ 3.843.000đ 2.196.000đ 549.000đ
ĐT 838B
- Phía đối diện Khu dân cư Công viên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.392.000đ 3.074.000đ 1.756.000đ 439.000đ
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.078.000đ 754.000đ 431.000đ 107.000đ
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.540.000đ 1.078.000đ 616.000đ 154.000đ
ĐT 838B
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.232.000đ 862.000đ 492.000đ 123.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.309.000đ 916.000đ 523.000đ 130.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.309.000đ 916.000đ 523.000đ 130.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.496.000đ 1.047.000đ 598.000đ 149.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
ĐT 838B
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
ĐT 838B
Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
959.000đ 671.000đ 383.000đ 95.000đ
ĐT 838B
Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.370.000đ 959.000đ 548.000đ 137.000đ
ĐT 838B
Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000đ 396.000đ 226.000đ 56.000đ
ĐT 838B
Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
ĐT 838B
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000đ 2.528.000đ 1.444.000đ 361.000đ
ĐT 838B
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000đ 2.889.000đ 1.651.000đ 412.000đ
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành
Giáp bờ kè Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000đ 612.000đ 350.000đ 87.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000đ 210.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000đ 210.000đ 120.000đ 30.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000đ 287.000đ 164.000đ 41.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000đ 301.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000đ 301.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường Dương Văn Dương
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường Dương Văn Dương
Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường Giồng Dinh
Đường Nguyễn Bình - Cầu Lò Voi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường Kênh Tư Tụi
TL 822 - ĐT 838
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000đ 396.000đ 226.000đ 56.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000đ 450.000đ 257.000đ 64.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000đ 567.000đ 324.000đ 81.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000đ 453.000đ 259.000đ 64.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000đ 392.000đ 224.000đ 56.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000đ 249.000đ 142.000đ 35.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000đ 485.000đ 277.000đ 69.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
434.000đ 303.000đ 173.000đ 43.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000đ 323.000đ 184.000đ 46.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000đ 392.000đ 224.000đ 56.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000đ 560.000đ 320.000đ 80.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000đ 357.000đ 204.000đ 51.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000đ 285.000đ 163.000đ 40.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
792.000đ 554.000đ 316.000đ 79.000đ
Đường Mỹ Thành
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
496.000đ 347.000đ 198.000đ 49.000đ
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000đ 392.000đ 224.000đ 56.000đ
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000đ 392.000đ 224.000đ 56.000đ
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000đ 560.000đ 320.000đ 80.000đ
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường Mỹ Thành
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường số 1 nối dài
Cầu Chữ Y - kênh số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường số 1 nối dài
Kênh số 2 - ĐT 838
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000đ 546.000đ 312.000đ 78.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000đ 546.000đ 312.000đ 78.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000đ 546.000đ 312.000đ 78.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000đ 436.000đ 249.000đ 62.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000đ 313.000đ 179.000đ 44.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường thủy lợi nổi nối dài
- Phía Giáp Kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000đ 448.000đ 256.000đ 64.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.533.000đ 1.073.000đ 613.000đ 153.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000đ 1.533.000đ 876.000đ 219.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.752.000đ 1.226.000đ 700.000đ 175.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.752.000đ 1.226.000đ 700.000đ 175.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.204.000đ 842.000đ 481.000đ 120.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.204.000đ 842.000đ 481.000đ 120.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.720.000đ 1.204.000đ 688.000đ 172.000đ
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.376.000đ 963.000đ 550.000đ 137.000đ
Đường tuần tra biên giới Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000đ 220.000đ 126.000đ 31.000đ
Đường tuần tra biên giới Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000đ 315.000đ 180.000đ 45.000đ
Đường tuần tra biên giới Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000đ 315.000đ 180.000đ 45.000đ
Đường tuần tra biên giới Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000đ 931.000đ 532.000đ 133.000đ
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000đ 1.330.000đ 760.000đ 190.000đ
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000đ 1.064.000đ 608.000đ 152.000đ
Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000đ 1.064.000đ 608.000đ 152.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.410.000đ 987.000đ 564.000đ 141.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000đ 369.000đ 211.000đ 52.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường vào trung tâm văn hóa
Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000đ 249.000đ 142.000đ 35.000đ
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000đ 357.000đ 204.000đ 51.000đ
Đường về biên giới Giòng Két
Đoạn xã Mỹ Thạnh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000đ 285.000đ 163.000đ 40.000đ
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.218.000đ 852.000đ 487.000đ 121.000đ
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.218.000đ 852.000đ 487.000đ 121.000đ
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.740.000đ 1.218.000đ 696.000đ 174.000đ
Đườngvào Trungtâm Dạynghề
ĐT 839 - Rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.392.000đ 974.000đ 556.000đ 139.000đ
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Hồ Văn Huê
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
679.000đ 475.000đ 271.000đ 67.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000đ 679.000đ 388.000đ 97.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000đ 543.000đ 310.000đ 77.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000đ 543.000đ 310.000đ 77.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư ấp Dinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000đ 287.000đ 164.000đ 41.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000đ 333.000đ 190.000đ 47.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000đ 476.000đ 272.000đ 68.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000đ 476.000đ 272.000đ 68.000đ
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000đ 380.000đ 217.000đ 54.000đ
Khu phố chợ Bến phà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Khu phố chợ Bến phà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Khu phố chợ Bến phà Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Khu phố chợ Bến phà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000đ 847.000đ 484.000đ 121.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000đ 677.000đ 387.000đ 96.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000đ 688.000đ 393.000đ 98.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000đ 688.000đ 393.000đ 98.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000đ 861.000đ 492.000đ 123.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000đ 1.234.000đ 705.000đ 176.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000đ 1.764.000đ 1.008.000đ 252.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000đ 688.000đ 393.000đ 98.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.407.000đ 984.000đ 562.000đ 140.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.010.000đ 1.407.000đ 804.000đ 201.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000đ 861.000đ 492.000đ 123.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.608.000đ 1.125.000đ 643.000đ 160.000đ
Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000đ 688.000đ 393.000đ 98.000đ
Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
749.000đ 524.000đ 299.000đ 74.000đ
Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.070.000đ 749.000đ 428.000đ 107.000đ
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.218.000đ 852.000đ 487.000đ 121.000đ
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.740.000đ 1.218.000đ 696.000đ 174.000đ
Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.392.000đ 974.000đ 556.000đ 139.000đ
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Nguyễn Bình
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Nguyễn Thành Tuân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000đ 966.000đ 552.000đ 138.000đ
Nguyễn Thành Tuân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000đ 966.000đ 552.000đ 138.000đ
Nguyễn Thành Tuân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000đ 772.000đ 441.000đ 110.000đ
Nguyễn Thành Tuân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000đ 772.000đ 441.000đ 110.000đ
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ)
Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000đ 2.528.000đ 1.444.000đ 361.000đ
Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ)
Vòng xoay - Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000đ 2.889.000đ 1.651.000đ 412.000đ
Nguyễn Văn Bửu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Nguyễn Văn Bửu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.027.000đ 4.218.000đ 2.410.000đ 602.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.610.000đ 6.027.000đ 3.444.000đ 861.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.610.000đ 6.027.000đ 3.444.000đ 861.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.888.000đ 4.821.000đ 2.755.000đ 688.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.159.000đ 3.611.000đ 2.063.000đ 515.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.370.000đ 5.159.000đ 2.948.000đ 737.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.896.000đ 4.127.000đ 2.358.000đ 589.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.159.000đ 3.611.000đ 2.063.000đ 515.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.159.000đ 3.611.000đ 2.063.000đ 515.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.370.000đ 5.159.000đ 2.948.000đ 737.000đ
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.896.000đ 4.127.000đ 2.358.000đ 589.000đ
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.022.000đ 715.000đ 408.000đ 102.000đ
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.460.000đ 1.022.000đ 584.000đ 146.000đ
Nguyễn Văn Thể
ĐT 838 - kênh Cầu Sập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.168.000đ 817.000đ 467.000đ 116.000đ
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu ( củ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000đ 323.000đ 184.000đ 46.000đ
Phan Văn Mảng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.212.000đ 1.548.000đ 884.000đ 221.000đ
Phan Văn Mảng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.212.000đ 1.548.000đ 884.000đ 221.000đ
Phan Văn Mảng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.160.000đ 2.212.000đ 1.264.000đ 316.000đ
Phan Văn Mảng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.528.000đ 1.769.000đ 1.011.000đ 252.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000đ 421.000đ 240.000đ 60.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000đ 289.000đ 165.000đ 41.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000đ 289.000đ 165.000đ 41.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000đ 210.000đ 120.000đ 30.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000đ 225.000đ 128.000đ 32.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000đ 225.000đ 128.000đ 32.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000đ 210.000đ 120.000đ 30.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000đ 225.000đ 128.000đ 32.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000đ 225.000đ 128.000đ 32.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000đ 323.000đ 184.000đ 46.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000đ 323.000đ 184.000đ 46.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000đ 301.000đ 172.000đ 43.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000đ 301.000đ 172.000đ 43.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000đ 602.000đ 344.000đ 86.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000đ 257.000đ 147.000đ 36.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000đ 257.000đ 147.000đ 36.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000đ 257.000đ 147.000đ 36.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000đ 330.000đ 188.000đ 47.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000đ 369.000đ 211.000đ 52.000đ
Phía tiếp giáp đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000đ 481.000đ 275.000đ 68.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000đ 287.000đ 164.000đ 41.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000đ 287.000đ 164.000đ 41.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Phía tiếp giáp kênh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Sông Vàm Cỏ Đông (cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000đ 1.400.000đ 800.000đ 200.000đ
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Ung Văn Khiêm
ĐT 838 - Phòng Giáo dục
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ

📜 Giá đất Xã Đông Thành có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Đông Thành có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 8.610.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Đông Thành, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞