Bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 118 mức giá đất tại Xã Cầu Khởi, trên 20 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000đ | 118.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
887.000đ | 620.000đ | 354.000đ | 88.000đ |
|
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH3
Đường ĐT 784B - Kênh TN- 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000đ | 452.000đ | 258.000đ | 64.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000đ | 452.000đ | 258.000đ | 64.000đ |
|
ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
887.000đ | 620.000đ | 354.000đ | 88.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
ĐT 784B (ĐH Cầu Khởi - Thạnh Đức)
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000đ | 1.164.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000đ | 1.663.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
ĐT784
cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
ĐT784
cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT784
Đường số 13 - cầu Cầu Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.536.000đ | 1.775.000đ | 1.014.000đ | 253.000đ |
|
ĐT784
Đường số 13 - cầu Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.899.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000đ | 1.311.000đ | 749.000đ | 186.000đ |
|
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000đ | 1.873.000đ | 1.070.000đ | 267.000đ |
|
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000đ | 1.498.000đ | 856.000đ | 213.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000đ | 211.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000đ | 211.000đ | 120.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
397.000đ | 277.000đ | 158.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
454.000đ | 317.000đ | 181.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000đ | 375.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000đ | 536.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
613.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000đ | 223.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000đ | 223.000đ | 127.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000đ | 255.000đ | 145.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
442.000đ | 309.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000đ | 442.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000đ | 353.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000đ | 453.000đ | 259.000đ | 64.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000đ | 740.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000đ | 846.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-2A - Đường ĐT 784B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
📜 Giá đất Xã Cầu Khởi có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Cầu Khởi có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.899.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Cầu Khởi, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.