📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 723 mức giá đất tại Xã Cần Giuộc, trên 196 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

707.000đThấp nhất VT1
22.920.000đCao nhất VT1
3.066.920đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000đ 2.632.000đ 1.504.000đ 376.000đ
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.008.000đ 2.105.000đ 1.203.000đ 300.000đ
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.036.000đ 10.525.000đ 6.014.000đ 1.503.000đ
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.480.000đ 15.036.000đ 8.592.000đ 2.148.000đ
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.184.000đ 12.028.000đ 6.873.000đ 1.718.000đ
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.480.000đ 3.136.000đ 1.792.000đ 448.000đ
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.480.000đ 3.136.000đ 1.792.000đ 448.000đ
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.120.000đ 3.584.000đ 2.048.000đ 512.000đ
ĐH 11
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.311.000đ 2.317.000đ 1.324.000đ 331.000đ
ĐH 11
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.730.000đ 3.311.000đ 1.892.000đ 473.000đ
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000đ 4.214.000đ 2.408.000đ 602.000đ
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.864.000đ 2.704.000đ 1.545.000đ 386.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000đ 3.864.000đ 2.208.000đ 552.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.416.000đ 3.091.000đ 1.766.000đ 441.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.841.000đ 1.288.000đ 736.000đ 184.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.630.000đ 1.841.000đ 1.052.000đ 263.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.104.000đ 1.472.000đ 841.000đ 210.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.787.000đ 2.650.000đ 1.514.000đ 378.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.410.000đ 3.787.000đ 2.164.000đ 541.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.328.000đ 3.029.000đ 1.731.000đ 432.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.423.000đ 2.396.000đ 1.369.000đ 342.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.890.000đ 3.423.000đ 1.956.000đ 489.000đ
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.912.000đ 2.738.000đ 1.564.000đ 391.000đ
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.423.000đ 2.396.000đ 1.369.000đ 342.000đ
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.890.000đ 3.423.000đ 1.956.000đ 489.000đ
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.912.000đ 2.738.000đ 1.564.000đ 391.000đ
ĐT 835
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000đ 1.474.000đ 842.000đ 210.000đ
ĐT 835
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
ĐT 835
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000đ 2.107.000đ 1.204.000đ 301.000đ
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.224.000đ 5.056.000đ 2.889.000đ 722.000đ
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.320.000đ 7.224.000đ 4.128.000đ 1.032.000đ
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.256.000đ 5.779.000đ 3.302.000đ 825.000đ
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000đ 2.822.000đ 1.612.000đ 403.000đ
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.074.000đ 2.851.000đ 1.629.000đ 407.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.820.000đ 4.074.000đ 2.328.000đ 582.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.820.000đ 4.074.000đ 2.328.000đ 582.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.656.000đ 3.259.000đ 1.862.000đ 465.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000đ 612.000đ 350.000đ 87.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000đ 612.000đ 350.000đ 87.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000đ 875.000đ 500.000đ 125.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc cũ (bên trái)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000đ 917.000đ 524.000đ 131.000đ
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000đ 733.000đ 419.000đ 104.000đ
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Bảy Ớn
Đường Rạch Đình - Thửa đất số 706. tờ bản đồ số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Bến Phà Tân Thanh cũ (đường <3m)
ĐT 826C (đoạn bến phà Tân Thanh cũ) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường cặp bên Cây xăng Trần Vũ (đường <3m)
ĐT 826C - Thửa đất số 336. tờ bản đồ số 155
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chùa Lá (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Chùa Lá (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Chùa Long Phú
Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Chùa Long Phú
Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Chùa Long Phú
ĐT 826C - chùa Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Chùa Long Phú
ĐT 826C - chùa Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Chùa Tôn Thạnh
Đường Mỹ Lộc - Thửa đất số 272, TBĐ số 83
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.337.000đ 935.000đ 534.000đ 133.000đ
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.352.000đ 946.000đ 540.000đ 135.000đ
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000đ 1.069.000đ 611.000đ 152.000đ
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000đ 912.000đ 521.000đ 130.000đ
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000đ 1.029.000đ 588.000đ 147.000đ
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000đ 1.029.000đ 588.000đ 147.000đ
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000đ 1.029.000đ 588.000đ 147.000đ
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường Đê Ông Sâu
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Đê Ông Sâu
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000đ 833.000đ 476.000đ 119.000đ
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.700.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.700.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường Đình Chánh
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường Đình Chánh
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000đ 499.000đ 285.000đ 71.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.155.000đ 808.000đ 462.000đ 115.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000đ 1.155.000đ 660.000đ 165.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
889.000đ 622.000đ 355.000đ 88.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
889.000đ 622.000đ 355.000đ 88.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.270.000đ 889.000đ 508.000đ 127.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.016.000đ 711.000đ 406.000đ 101.000đ
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Hai Tây (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000đ 578.000đ 330.000đ 82.000đ
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000đ 578.000đ 330.000đ 82.000đ
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000đ 578.000đ 330.000đ 82.000đ
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000đ 578.000đ 330.000đ 82.000đ
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường Huỳnh Thị Thinh
Đường Bà Kiểu - cầu Trâm Bầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường kênh 13
Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường kênh 13
Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
812.000đ 568.000đ 324.000đ 81.000đ
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000đ 812.000đ 464.000đ 116.000đ
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
928.000đ 649.000đ 371.000đ 92.000đ
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Đường Lê Thị Cẩn
QL 50 -Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Thị Cẩn
QL 50 -Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường LH-01 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-01 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-02
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-13 (đường <3m)
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-14
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-15 (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Ba Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-15 (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Ba Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-16 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-16 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-17 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường LH-17 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường LH-18
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường LH-18
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường LH-19
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường LH-19
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000đ 2.680.000đ 1.531.000đ 382.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.470.000đ 3.829.000đ 2.188.000đ 547.000đ
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.376.000đ 3.063.000đ 1.750.000đ 437.000đ
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.085.000đ 759.000đ 434.000đ 108.000đ
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000đ 1.085.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000đ 1.085.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.320.000đ 924.000đ 528.000đ 132.000đ
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Mười Tính Đường Rạch Đình - Sông Cần Giuộc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000đ 2.048.000đ 1.170.000đ 292.000đ
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000đ 2.048.000đ 1.170.000đ 292.000đ
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000đ 2.926.000đ 1.672.000đ 418.000đ
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000đ 2.340.000đ 1.337.000đ 334.000đ
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000đ 912.000đ 521.000đ 130.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000đ 7.178.000đ 4.102.000đ 1.025.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000đ 10.255.000đ 5.860.000đ 1.465.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.720.000đ 8.204.000đ 4.688.000đ 1.172.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.036.000đ 10.525.000đ 6.014.000đ 1.503.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.480.000đ 15.036.000đ 8.592.000đ 2.148.000đ
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.184.000đ 12.028.000đ 6.873.000đ 1.718.000đ
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000đ 2.048.000đ 1.170.000đ 292.000đ
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000đ 2.926.000đ 1.672.000đ 418.000đ
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000đ 2.340.000đ 1.337.000đ 334.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
805.000đ 563.000đ 322.000đ 80.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000đ 638.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000đ 721.000đ 412.000đ 103.000đ
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000đ 721.000đ 412.000đ 103.000đ
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000đ 576.000đ 329.000đ 82.000đ
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường Sáu Thắng
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.176.000đ 1.523.000đ 870.000đ 217.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.904.000đ 1.332.000đ 761.000đ 190.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.904.000đ 1.332.000đ 761.000đ 190.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.720.000đ 1.904.000đ 1.088.000đ 272.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.085.000đ 759.000đ 434.000đ 108.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000đ 1.085.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000đ 1.085.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.240.000đ 868.000đ 496.000đ 124.000đ
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000đ 686.000đ 392.000đ 98.000đ
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000đ 728.000đ 416.000đ 104.000đ
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000đ 728.000đ 416.000đ 104.000đ
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000đ 582.000đ 332.000đ 83.000đ
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000đ 582.000đ 332.000đ 83.000đ
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Thầy Hột (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Tân Thanh-Rạch Găng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.337.000đ 935.000đ 534.000đ 133.000đ
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000đ 1.069.000đ 611.000đ 152.000đ
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000đ 1.069.000đ 611.000đ 152.000đ
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
805.000đ 563.000đ 322.000đ 80.000đ
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.337.000đ 935.000đ 534.000đ 133.000đ
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000đ 1.069.000đ 611.000đ 152.000đ
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000đ 1.069.000đ 611.000đ 152.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.386.000đ 970.000đ 554.000đ 138.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.980.000đ 1.386.000đ 792.000đ 198.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.980.000đ 1.386.000đ 792.000đ 198.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000đ 1.108.000đ 633.000đ 158.000đ
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000đ 1.108.000đ 633.000đ 158.000đ
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Tư Thế
Đường Rạch Đình - Thửa đất số 112. tờ bản đồ số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường út Dầu
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 41 và thửa 30, tờ 13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Đường Út Quang
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 234. tờ 12 và thửa số 240, tờ 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000đ 576.000đ 329.000đ 82.000đ
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000đ 578.000đ 330.000đ 82.000đ
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000đ 826.000đ 472.000đ 118.000đ
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
944.000đ 660.000đ 377.000đ 94.000đ
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000đ 3.612.000đ 2.064.000đ 516.000đ
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.023.000đ 6.316.000đ 3.609.000đ 902.000đ
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.890.000đ 9.023.000đ 5.156.000đ 1.289.000đ
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.312.000đ 7.218.000đ 4.124.000đ 1.031.000đ
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.516.000đ 3.861.000đ 2.206.000đ 551.000đ
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.880.000đ 5.516.000đ 3.152.000đ 788.000đ
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.304.000đ 4.412.000đ 2.521.000đ 630.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.668.000đ 2.567.000đ 1.467.000đ 366.000đ
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.240.000đ 3.668.000đ 2.096.000đ 524.000đ
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.192.000đ 2.934.000đ 1.676.000đ 419.000đ
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư An Phước Sài Gòn Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000đ 2.009.000đ 1.148.000đ 287.000đ
Khu dân cư An Phước Sài Gòn Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000đ 2.009.000đ 1.148.000đ 287.000đ
Khu dân cư An Phước Sài Gòn Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.100.000đ 2.870.000đ 1.640.000đ 410.000đ
Khu dân cư An Phước Sài Gòn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.280.000đ 2.296.000đ 1.312.000đ 328.000đ
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000đ 666.000đ 380.000đ 95.000đ
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.360.000đ 952.000đ 544.000đ 136.000đ
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.360.000đ 952.000đ 544.000đ 136.000đ
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.360.000đ 952.000đ 544.000đ 136.000đ
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000đ 761.000đ 435.000đ 108.000đ
Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000đ 4.200.000đ 2.400.000đ 600.000đ
Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000đ 3.360.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Khu dân cư Hai Thành Long An Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.480.000đ 3.136.000đ 1.792.000đ 448.000đ
Khu dân cư Hai Thành Long An Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.480.000đ 3.136.000đ 1.792.000đ 448.000đ
Khu dân cư Hai Thành Long An Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.120.000đ 3.584.000đ 2.048.000đ 512.000đ
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư Tân Phú Thịnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Tân Phú Thịnh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư Tân Phú Thịnh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư Tân Thái Thịnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu dân cư Tân Thái Thịnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu dân cư Tân Thái Thịnh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000đ 4.200.000đ 2.400.000đ 600.000đ
Khu dân cư Tân Thái Thịnh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000đ 3.360.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.617.000đ 10.931.000đ 6.246.000đ 1.561.000đ
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.310.000đ 15.617.000đ 8.924.000đ 2.231.000đ
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.848.000đ 12.493.000đ 7.139.000đ 1.784.000đ
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô tiếp giáp QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.055.000đ 14.038.000đ 8.022.000đ 2.005.000đ
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô tiếp giáp QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.920.000đ 16.044.000đ 9.168.000đ 2.292.000đ
Khu dân cư Vĩnh Trường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu dân cư Vĩnh Trường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu dân cư Vĩnh Trường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.514.000đ 2.459.000đ 1.405.000đ 351.000đ
Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.020.000đ 3.514.000đ 2.008.000đ 502.000đ
Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.016.000đ 2.811.000đ 1.606.000đ 401.000đ
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
805.000đ 563.000đ 322.000đ 80.000đ
Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000đ 805.000đ 460.000đ 115.000đ
Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000đ 644.000đ 368.000đ 92.000đ
Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.682.000đ 3.277.000đ 1.872.000đ 467.000đ
Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.689.000đ 4.682.000đ 2.675.000đ 668.000đ
Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.351.000đ 3.745.000đ 2.140.000đ 534.000đ
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000đ 2.680.000đ 1.531.000đ 382.000đ
Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.470.000đ 3.829.000đ 2.188.000đ 547.000đ
Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.376.000đ 3.063.000đ 1.750.000đ 437.000đ
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Khu tái định cư Tân Kim Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Khu tái định cư Tân Kim Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Khu tái định cư Tân Kim Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.514.000đ 2.459.000đ 1.405.000đ 351.000đ
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.020.000đ 3.514.000đ 2.008.000đ 502.000đ
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.016.000đ 2.811.000đ 1.606.000đ 401.000đ
Khu tái định cư Tân Phước Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Khu tái định cư Tân Phước Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Khu tái định cư Tân Phước Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.418.000đ 3.792.000đ 2.167.000đ 541.000đ
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.740.000đ 5.418.000đ 3.096.000đ 774.000đ
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.192.000đ 4.334.000đ 2.476.000đ 619.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000đ 4.214.000đ 2.408.000đ 602.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000đ 2.048.000đ 1.170.000đ 292.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000đ 2.926.000đ 1.672.000đ 418.000đ
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000đ 2.340.000đ 1.337.000đ 334.000đ
Khu vực chợ mới
Phần còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000đ 1.367.000đ 781.000đ 195.000đ
Khu vực chợ mới
Phần còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000đ 1.367.000đ 781.000đ 195.000đ
Khu vực chợ mới
Phần còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000đ 1.562.000đ 892.000đ 223.000đ
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.184.000đ 6.428.000đ 3.673.000đ 918.000đ
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.120.000đ 9.184.000đ 5.248.000đ 1.312.000đ
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.496.000đ 7.347.000đ 4.198.000đ 1.049.000đ
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.036.000đ 10.525.000đ 6.014.000đ 1.503.000đ
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.480.000đ 15.036.000đ 8.592.000đ 2.148.000đ
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.184.000đ 12.028.000đ 6.873.000đ 1.718.000đ
Mai Chánh Tâm
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000đ 7.178.000đ 4.102.000đ 1.025.000đ
Mai Chánh Tâm
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000đ 10.255.000đ 5.860.000đ 1.465.000đ
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000đ 3.028.000đ 1.730.000đ 432.000đ
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000đ 4.326.000đ 2.472.000đ 618.000đ
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000đ 3.460.000đ 1.977.000đ 494.000đ
Nguyễn An Ninh
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.605.000đ 2.523.000đ 1.442.000đ 360.000đ
Nguyễn An Ninh
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.120.000đ 2.884.000đ 1.648.000đ 412.000đ
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000đ 4.214.000đ 2.408.000đ 602.000đ
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000đ 3.612.000đ 2.064.000đ 516.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000đ 7.178.000đ 4.102.000đ 1.025.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000đ 10.255.000đ 5.860.000đ 1.465.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.720.000đ 8.204.000đ 4.688.000đ 1.172.000đ
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000đ 5.463.000đ 3.122.000đ 780.000đ
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.150.000đ 7.805.000đ 4.460.000đ 1.115.000đ
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.920.000đ 6.244.000đ 3.568.000đ 892.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.599.000đ 3.219.000đ 1.839.000đ 459.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.570.000đ 4.599.000đ 2.628.000đ 657.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.256.000đ 3.679.000đ 2.102.000đ 525.000đ
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.036.000đ 10.525.000đ 6.014.000đ 1.503.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.480.000đ 15.036.000đ 8.592.000đ 2.148.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.184.000đ 12.028.000đ 6.873.000đ 1.718.000đ
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000đ 3.612.000đ 2.064.000đ 516.000đ
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.683.000đ 3.278.000đ 1.873.000đ 468.000đ
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.690.000đ 4.683.000đ 2.676.000đ 669.000đ
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.690.000đ 4.683.000đ 2.676.000đ 669.000đ
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.352.000đ 3.746.000đ 2.140.000đ 535.000đ
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.328.000đ 4.429.000đ 2.531.000đ 632.000đ
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000đ 6.328.000đ 3.616.000đ 904.000đ
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.232.000đ 5.062.000đ 2.892.000đ 723.000đ
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000đ 5.463.000đ 3.122.000đ 780.000đ
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.150.000đ 7.805.000đ 4.460.000đ 1.115.000đ
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.920.000đ 6.244.000đ 3.568.000đ 892.000đ
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.467.000đ 3.826.000đ 2.186.000đ 546.000đ
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.467.000đ 3.826.000đ 2.186.000đ 546.000đ
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.810.000đ 5.467.000đ 3.124.000đ 781.000đ
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.248.000đ 4.373.000đ 2.499.000đ 624.000đ
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.224.000đ 5.056.000đ 2.889.000đ 722.000đ
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.320.000đ 7.224.000đ 4.128.000đ 1.032.000đ
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.256.000đ 5.779.000đ 3.302.000đ 825.000đ
Sông Ba Làng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Rạch Ván Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Rạch Ván Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Sông Rạch Ván Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sông Rạch Ván Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000đ 565.000đ 323.000đ 80.000đ
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000đ 4.214.000đ 2.408.000đ 602.000đ
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000đ 6.020.000đ 3.440.000đ 860.000đ
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000đ 4.816.000đ 2.752.000đ 688.000đ
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000đ 7.178.000đ 4.102.000đ 1.025.000đ
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000đ 10.255.000đ 5.860.000đ 1.465.000đ
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.720.000đ 8.204.000đ 4.688.000đ 1.172.000đ
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.033.000đ 8.423.000đ 4.813.000đ 1.203.000đ
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.190.000đ 12.033.000đ 6.876.000đ 1.719.000đ
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.752.000đ 9.626.000đ 5.500.000đ 1.375.000đ
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000đ 7.178.000đ 4.102.000đ 1.025.000đ
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000đ 10.255.000đ 5.860.000đ 1.465.000đ
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.720.000đ 8.204.000đ 4.688.000đ 1.172.000đ
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.033.000đ 8.423.000đ 4.813.000đ 1.203.000đ
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.190.000đ 12.033.000đ 6.876.000đ 1.719.000đ
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.752.000đ 9.626.000đ 5.500.000đ 1.375.000đ
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000đ 3.612.000đ 2.064.000đ 516.000đ
Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.359.000đ 1.651.000đ 943.000đ 235.000đ
Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.370.000đ 2.359.000đ 1.348.000đ 337.000đ
Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.696.000đ 1.887.000đ 1.078.000đ 269.000đ
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.528.000đ 2.469.000đ 1.411.000đ 352.000đ
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000đ 2.822.000đ 1.612.000đ 403.000đ
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.683.000đ 3.278.000đ 1.873.000đ 468.000đ
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.690.000đ 4.683.000đ 2.676.000đ 669.000đ
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.352.000đ 3.746.000đ 2.140.000đ 535.000đ
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000đ 1.509.000đ 862.000đ 215.000đ
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000đ 2.156.000đ 1.232.000đ 308.000đ
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000đ 1.724.000đ 985.000đ 246.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000đ 721.000đ 412.000đ 103.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000đ 576.000đ 329.000đ 82.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000đ 494.000đ 282.000đ 70.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ
Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000đ 707.000đ 404.000đ 101.000đ

📜 Giá đất Xã Cần Giuộc có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Cần Giuộc có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 22.920.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Cần Giuộc, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞