Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 723 mức giá đất tại Xã Cần Giuộc, trên 196 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
| Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
| Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000đ | 2.105.000đ | 1.203.000đ | 300.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000đ | 10.525.000đ | 6.014.000đ | 1.503.000đ |
|
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000đ | 15.036.000đ | 8.592.000đ | 2.148.000đ |
|
Công trường Phước Lộc
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000đ | 12.028.000đ | 6.873.000đ | 1.718.000đ |
|
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
|
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
|
ĐH 11
Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000đ | 3.584.000đ | 2.048.000đ | 512.000đ |
|
ĐH 11
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000đ | 2.317.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
ĐH 11
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000đ | 3.311.000đ | 1.892.000đ | 473.000đ |
| Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
| Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
| Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
| Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
| Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
| Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
| Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
| Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000đ | 2.704.000đ | 1.545.000đ | 386.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000đ | 3.864.000đ | 2.208.000đ | 552.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.416.000đ | 3.091.000đ | 1.766.000đ | 441.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.841.000đ | 1.288.000đ | 736.000đ | 184.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000đ | 1.841.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.104.000đ | 1.472.000đ | 841.000đ | 210.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.787.000đ | 2.650.000đ | 1.514.000đ | 378.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.410.000đ | 3.787.000đ | 2.164.000đ | 541.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.328.000đ | 3.029.000đ | 1.731.000đ | 432.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000đ | 2.396.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.890.000đ | 3.423.000đ | 1.956.000đ | 489.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000đ | 2.738.000đ | 1.564.000đ | 391.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000đ | 2.396.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.890.000đ | 3.423.000đ | 1.956.000đ | 489.000đ |
|
ĐT 826C (HL 12)
UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000đ | 2.738.000đ | 1.564.000đ | 391.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000đ | 1.474.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
ĐT 835
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000đ | 2.107.000đ | 1.204.000đ | 301.000đ |
|
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000đ | 5.056.000đ | 2.889.000đ | 722.000đ |
|
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000đ | 7.224.000đ | 4.128.000đ | 1.032.000đ |
|
ĐT 835
Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.256.000đ | 5.779.000đ | 3.302.000đ | 825.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
ĐT 835
Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000đ | 2.822.000đ | 1.612.000đ | 403.000đ |
|
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường ấp 2/5 ĐT 826C - sông Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường Ấp 2/6 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Cần Giuộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.074.000đ | 2.851.000đ | 1.629.000đ | 407.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000đ | 4.074.000đ | 2.328.000đ | 582.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000đ | 4.074.000đ | 2.328.000đ | 582.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.656.000đ | 3.259.000đ | 1.862.000đ | 465.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000đ | 875.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc cũ (bên trái) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000đ | 733.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
|
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Ba Nhơn
QL50 - QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ba Quyết
Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Bảy Nhơn
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Bảy Ớn
Đường Rạch Đình - Thửa đất số 706. tờ bản đồ số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bến Phà Tân Thanh cũ (đường <3m)
ĐT 826C (đoạn bến phà Tân Thanh cũ) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Bờ Đá (đường <3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường cặp bên Cây xăng Trần Vũ (đường <3m)
ĐT 826C - Thửa đất số 336. tờ bản đồ số 155 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m)
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường Cầu Tràm
Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
| Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường Chùa Bà
Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m)
ĐT 826C - chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Lá (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Chùa Lá (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Chùa Long Phú
Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Chùa Long Phú
Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Chùa Long Phú
ĐT 826C - chùa Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Chùa Long Phú
ĐT 826C - chùa Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Chùa Tôn Thạnh
Đường Mỹ Lộc - Thửa đất số 272, TBĐ số 83 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000đ | 935.000đ | 534.000đ | 133.000đ |
|
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Đường Cống Ba Nhơn
QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Đê bao sông Mồng Gà
Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Đê Lò Đường
Nguyễn Thị Bẹ - Hết ranh KDC Mỹ Dinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường Đê Ông Sâu
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Đê Ông Sâu
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.700.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường Đê Trường Long
Nguyễn An Ninh - Cống Mồng Gà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.700.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường Đình Chánh
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Đình Chánh
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Đình Trị Yên
QL50 - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Đình Vĩnh Lộc
Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000đ | 808.000đ | 462.000đ | 115.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000đ | 1.155.000đ | 660.000đ | 165.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Giếng nước Hà Lan
QL 50 - thửa 1234 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Hai Quang
Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Hai Tây (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm 390
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm 9 No
Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm Bình Minh
Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành
Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường Huỳnh Thị Thinh
Đường Bà Kiểu - cầu Trâm Bầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường kênh 13
Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường kênh 13
Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Kênh Tập Đoàn 2
Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Đường Khu phố 2-3
Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
812.000đ | 568.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Đường Kim Định (đường >3m)
QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
928.000đ | 649.000đ | 371.000đ | 92.000đ |
|
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Đường KP 3
QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Đường Lê Thị Cẩn
QL 50 -Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Thị Cẩn
QL 50 -Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Sáu
Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Lê Văn Thuộc
Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường LH-01 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-01 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-02
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-07 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-08 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-10 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-11 (đường <3m)
ĐT 826C - sông Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-13 (đường <3m)
ĐT 826C - S. Rạch Dơi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-14
ĐT 826C - S. Rạch Dơi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-15 (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Ba Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-15 (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Ba Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-16 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-16 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-17 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường LH-17 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường LH-18
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường LH-18
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường LH-19
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường LH-19
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc
ĐT 835 - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình - đường Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Đường Nguyễn Thái Bình- QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000đ | 2.680.000đ | 1.531.000đ | 382.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000đ | 3.829.000đ | 2.188.000đ | 547.000đ |
|
Đường Long Phú
Ngã tư Long Phú - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000đ | 3.063.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000đ | 759.000đ | 434.000đ | 108.000đ |
|
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Đường Long Phú
Ranh TP Hồ Chí Minh - Ngã tư Long Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000đ | 924.000đ | 528.000đ | 132.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Đường Mười Tính Đường Rạch Đình - Sông Cần Giuộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000đ | 2.048.000đ | 1.170.000đ | 292.000đ |
|
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000đ | 2.048.000đ | 1.170.000đ | 292.000đ |
|
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000đ | 2.926.000đ | 1.672.000đ | 418.000đ |
|
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000đ | 2.340.000đ | 1.337.000đ | 334.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000đ | 912.000đ | 521.000đ | 130.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000đ | 7.178.000đ | 4.102.000đ | 1.025.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000đ | 10.255.000đ | 5.860.000đ | 1.465.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000đ | 8.204.000đ | 4.688.000đ | 1.172.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000đ | 10.525.000đ | 6.014.000đ | 1.503.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000đ | 15.036.000đ | 8.592.000đ | 2.148.000đ |
|
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000đ | 12.028.000đ | 6.873.000đ | 1.718.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000đ | 2.048.000đ | 1.170.000đ | 292.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000đ | 2.926.000đ | 1.672.000đ | 418.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000đ | 2.340.000đ | 1.337.000đ | 334.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000đ | 563.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường Sáu Thắng
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000đ | 1.332.000đ | 761.000đ | 190.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000đ | 1.332.000đ | 761.000đ | 190.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.720.000đ | 1.904.000đ | 1.088.000đ | 272.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000đ | 759.000đ | 434.000đ | 108.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000đ | 868.000đ | 496.000đ | 124.000đ |
|
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
|
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tân Xuân
QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000đ | 686.000đ | 392.000đ | 98.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
|
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
|
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000đ | 582.000đ | 332.000đ | 83.000đ |
|
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000đ | 582.000đ | 332.000đ | 83.000đ |
|
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Thầy Hột (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Tân Thanh-Rạch Găng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000đ | 935.000đ | 534.000đ | 133.000đ |
|
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000đ | 563.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000đ | 935.000đ | 534.000đ | 133.000đ |
| Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
| Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Tư Thế
Đường Rạch Đình - Thửa đất số 112. tờ bản đồ số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường út Dầu
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 41 và thửa 30, tờ 13 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Út Quang
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 234. tờ 12 và thửa số 240, tờ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang
đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000đ | 578.000đ | 330.000đ | 82.000đ |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000đ | 826.000đ | 472.000đ | 118.000đ |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000đ | 660.000đ | 377.000đ | 94.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.023.000đ | 6.316.000đ | 3.609.000đ | 902.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.890.000đ | 9.023.000đ | 5.156.000đ | 1.289.000đ |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.312.000đ | 7.218.000đ | 4.124.000đ | 1.031.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.516.000đ | 3.861.000đ | 2.206.000đ | 551.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.880.000đ | 5.516.000đ | 3.152.000đ | 788.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.304.000đ | 4.412.000đ | 2.521.000đ | 630.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.668.000đ | 2.567.000đ | 1.467.000đ | 366.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.240.000đ | 3.668.000đ | 2.096.000đ | 524.000đ |
| Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.192.000đ | 2.934.000đ | 1.676.000đ | 419.000đ |
| Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư An Phước Sài Gòn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000đ | 2.009.000đ | 1.148.000đ | 287.000đ |
| Khu dân cư An Phước Sài Gòn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000đ | 2.009.000đ | 1.148.000đ | 287.000đ |
| Khu dân cư An Phước Sài Gòn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.100.000đ | 2.870.000đ | 1.640.000đ | 410.000đ |
| Khu dân cư An Phước Sài Gòn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.280.000đ | 2.296.000đ | 1.312.000đ | 328.000đ |
| Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000đ | 952.000đ | 544.000đ | 136.000đ |
| Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành Long An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành Long An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
| Khu dân cư Hai Thành Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000đ | 3.584.000đ | 2.048.000đ | 512.000đ |
| Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư Tân Phú Thịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Tân Phú Thịnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư Tân Phú Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư Tân Thái Thịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
| Khu dân cư Tân Thái Thịnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
| Khu dân cư Tân Thái Thịnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
| Khu dân cư Tân Thái Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.617.000đ | 10.931.000đ | 6.246.000đ | 1.561.000đ |
|
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.310.000đ | 15.617.000đ | 8.924.000đ | 2.231.000đ |
|
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.848.000đ | 12.493.000đ | 7.139.000đ | 1.784.000đ |
|
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.055.000đ | 14.038.000đ | 8.022.000đ | 2.005.000đ |
|
Khu dân cư Việt Hóa
Các lô tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.920.000đ | 16.044.000đ | 9.168.000đ | 2.292.000đ |
| Khu dân cư Vĩnh Trường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu dân cư Vĩnh Trường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu dân cư Vĩnh Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.514.000đ | 2.459.000đ | 1.405.000đ | 351.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.020.000đ | 3.514.000đ | 2.008.000đ | 502.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.016.000đ | 2.811.000đ | 1.606.000đ | 401.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000đ | 563.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
| Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000đ | 805.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.682.000đ | 3.277.000đ | 1.872.000đ | 467.000đ |
| Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.689.000đ | 4.682.000đ | 2.675.000đ | 668.000đ |
| Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.351.000đ | 3.745.000đ | 2.140.000đ | 534.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000đ | 2.680.000đ | 1.531.000đ | 382.000đ |
| Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000đ | 3.829.000đ | 2.188.000đ | 547.000đ |
| Khu tái định cư khu đô thị thị trấn Cần Giuộc - Phía Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000đ | 3.063.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
| Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.514.000đ | 2.459.000đ | 1.405.000đ | 351.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.020.000đ | 3.514.000đ | 2.008.000đ | 502.000đ |
| Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.016.000đ | 2.811.000đ | 1.606.000đ | 401.000đ |
| Khu tái định cư Tân Phước | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
| Khu tái định cư Tân Phước | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
| Khu tái định cư Tân Phước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
| Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000đ | 3.792.000đ | 2.167.000đ | 541.000đ |
| Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000đ | 5.418.000đ | 3.096.000đ | 774.000đ |
| Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000đ | 4.334.000đ | 2.476.000đ | 619.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000đ | 2.048.000đ | 1.170.000đ | 292.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000đ | 2.926.000đ | 1.672.000đ | 418.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000đ | 2.340.000đ | 1.337.000đ | 334.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Phần còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000đ | 1.367.000đ | 781.000đ | 195.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Phần còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000đ | 1.367.000đ | 781.000đ | 195.000đ |
|
Khu vực chợ mới
Phần còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000đ | 1.562.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.184.000đ | 6.428.000đ | 3.673.000đ | 918.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.120.000đ | 9.184.000đ | 5.248.000đ | 1.312.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.496.000đ | 7.347.000đ | 4.198.000đ | 1.049.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000đ | 10.525.000đ | 6.014.000đ | 1.503.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000đ | 15.036.000đ | 8.592.000đ | 2.148.000đ |
|
Lãnh Binh Thái
Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000đ | 12.028.000đ | 6.873.000đ | 1.718.000đ |
|
Mai Chánh Tâm
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000đ | 7.178.000đ | 4.102.000đ | 1.025.000đ |
|
Mai Chánh Tâm
Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000đ | 10.255.000đ | 5.860.000đ | 1.465.000đ |
|
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
|
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
|
Một phần lô I-O20
Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000đ | 2.523.000đ | 1.442.000đ | 360.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000đ | 2.884.000đ | 1.648.000đ | 412.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000đ | 7.178.000đ | 4.102.000đ | 1.025.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000đ | 10.255.000đ | 5.860.000đ | 1.465.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Nghĩa Sĩ Cần Giuộc - Sư Viên Ngộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000đ | 8.204.000đ | 4.688.000đ | 1.172.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000đ | 5.463.000đ | 3.122.000đ | 780.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000đ | 7.805.000đ | 4.460.000đ | 1.115.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Ngã năm Mũi Tàu - Ngã ba Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000đ | 3.219.000đ | 1.839.000đ | 459.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000đ | 4.599.000đ | 2.628.000đ | 657.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Căn thứ ba - QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000đ | 3.679.000đ | 2.102.000đ | 525.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
QL50 - Cầu Chợ mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000đ | 10.525.000đ | 6.014.000đ | 1.503.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000đ | 15.036.000đ | 8.592.000đ | 2.148.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000đ | 12.028.000đ | 6.873.000đ | 1.718.000đ |
|
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Nguyễn Thị Bẹ
Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000đ | 3.278.000đ | 1.873.000đ | 468.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000đ | 4.683.000đ | 2.676.000đ | 669.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000đ | 4.683.000đ | 2.676.000đ | 669.000đ |
|
QL 50
Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000đ | 3.746.000đ | 2.140.000đ | 535.000đ |
|
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.328.000đ | 4.429.000đ | 2.531.000đ | 632.000đ |
|
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000đ | 6.328.000đ | 3.616.000đ | 904.000đ |
|
QL 50
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.232.000đ | 5.062.000đ | 2.892.000đ | 723.000đ |
|
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000đ | 5.463.000đ | 3.122.000đ | 780.000đ |
|
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000đ | 7.805.000đ | 4.460.000đ | 1.115.000đ |
|
QL 50
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.467.000đ | 3.826.000đ | 2.186.000đ | 546.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.467.000đ | 3.826.000đ | 2.186.000đ | 546.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.810.000đ | 5.467.000đ | 3.124.000đ | 781.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.248.000đ | 4.373.000đ | 2.499.000đ | 624.000đ |
|
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000đ | 5.056.000đ | 2.889.000đ | 722.000đ |
|
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000đ | 7.224.000đ | 4.128.000đ | 1.032.000đ |
|
QL 50
Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.256.000đ | 5.779.000đ | 3.302.000đ | 825.000đ |
| Sông Ba Làng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
| Sông Rạch Ván | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000đ | 565.000đ | 323.000đ | 80.000đ |
|
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000đ | 4.214.000đ | 2.408.000đ | 602.000đ |
|
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000đ | 6.020.000đ | 3.440.000đ | 860.000đ |
|
Sư Viên Ngộ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000đ | 4.816.000đ | 2.752.000đ | 688.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000đ | 7.178.000đ | 4.102.000đ | 1.025.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000đ | 10.255.000đ | 5.860.000đ | 1.465.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000đ | 8.204.000đ | 4.688.000đ | 1.172.000đ |
|
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.033.000đ | 8.423.000đ | 4.813.000đ | 1.203.000đ |
|
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.190.000đ | 12.033.000đ | 6.876.000đ | 1.719.000đ |
|
Thống Chế Sĩ
Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.752.000đ | 9.626.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000đ | 7.178.000đ | 4.102.000đ | 1.025.000đ |
|
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000đ | 10.255.000đ | 5.860.000đ | 1.465.000đ |
|
Trần Chí Nam
Quốc lộ 50 - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000đ | 8.204.000đ | 4.688.000đ | 1.172.000đ |
|
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.033.000đ | 8.423.000đ | 4.813.000đ | 1.203.000đ |
|
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.190.000đ | 12.033.000đ | 6.876.000đ | 1.719.000đ |
|
Trương Định
Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.752.000đ | 9.626.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
Trương Văn Bang
QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.359.000đ | 1.651.000đ | 943.000đ | 235.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.370.000đ | 2.359.000đ | 1.348.000đ | 337.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.696.000đ | 1.887.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.528.000đ | 2.469.000đ | 1.411.000đ | 352.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000đ | 2.822.000đ | 1.612.000đ | 403.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000đ | 3.278.000đ | 1.873.000đ | 468.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000đ | 4.683.000đ | 2.676.000đ | 669.000đ |
|
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000đ | 3.746.000đ | 2.140.000đ | 535.000đ |
|
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000đ | 1.509.000đ | 862.000đ | 215.000đ |
|
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Xã Cần Giuộc
ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000đ | 721.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 82.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
📜 Giá đất Xã Cần Giuộc có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Cần Giuộc có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 22.920.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Cần Giuộc, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.