Bảng giá đất Xã Cần Đước, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 400 mức giá đất tại Xã Cần Đước, trên 76 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Văn Thêm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.135.000đ | 1.494.000đ | 854.000đ | 213.000đ |
| Bùi Văn Thêm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.050.000đ | 2.135.000đ | 1.220.000đ | 305.000đ |
| Bùi Văn Thêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000đ | 1.708.000đ | 976.000đ | 244.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000đ | 661.000đ | 378.000đ | 94.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000đ | 686.000đ | 392.000đ | 98.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 145.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000đ | 2.727.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
| Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000đ | 416.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000đ | 595.000đ | 340.000đ | 85.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000đ | 665.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
488.000đ | 341.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
488.000đ | 341.000đ | 195.000đ | 48.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Các ấp (từ ấp 11 đến ấp 24 và các ấp Bà Nghĩa; Đình; Lăng; Đông Nhất; Đông Nhì; Đông Trung; Hòa Quới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.910.000đ | 10.437.000đ | 5.964.000đ | 1.491.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.300.000đ | 14.910.000đ | 8.520.000đ | 2.130.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.040.000đ | 11.928.000đ | 6.816.000đ | 1.704.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000đ | 5.963.000đ | 3.407.000đ | 851.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố C |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
|
Chợ Cần Đước
Dãy phố C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000đ | 6.815.000đ | 3.894.000đ | 973.000đ |
| Chu Văn An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Chu Văn An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Chu Văn An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000đ | 2.727.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ và sông Vàm Cỏ Đông
Đê bao sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh (Trừ đoạn ĐH 17 - ĐT 833B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ và sông Vàm Cỏ Đông
Đê bao sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh (Trừ đoạn ĐH 17 - ĐT 833B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ và sông Vàm Cỏ Đông
Đê bao sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh (Trừ đoạn ĐH 17 - ĐT 833B) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đê bao sông Vàm Cỏ và sông Vàm Cỏ Đông
Đê bao sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh (Trừ đoạn ĐH 17 - ĐT 833B) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đê bao Sông Vàm Mương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đê bao Sông Vàm Mương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đê bao Sông Vàm Mương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
ĐH 21
Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000đ | 1.107.000đ | 632.000đ | 158.000đ |
|
ĐH 21
Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000đ | 1.582.000đ | 904.000đ | 226.000đ |
|
ĐH 21
Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000đ | 1.265.000đ | 723.000đ | 180.000đ |
|
ĐH 21
Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000đ | 1.033.000đ | 590.000đ | 147.000đ |
|
ĐH 21
Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐH 21
Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000đ | 1.477.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐH 21
Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 675.000đ | 168.000đ |
|
ĐH 22
40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000đ | 2.361.000đ | 1.349.000đ | 337.000đ |
|
ĐH 22
40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
ĐH 22
40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
ĐH 22
40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
ĐH 22
40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
ĐH 22
Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000đ | 1.107.000đ | 632.000đ | 158.000đ |
|
ĐH 22
Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000đ | 1.582.000đ | 904.000đ | 226.000đ |
|
ĐH 22
Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000đ | 1.265.000đ | 723.000đ | 180.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000đ | 1.107.000đ | 632.000đ | 158.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000đ | 1.582.000đ | 904.000đ | 226.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000đ | 1.265.000đ | 723.000đ | 180.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000đ | 2.361.000đ | 1.349.000đ | 337.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 482.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
ĐH 24
Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000đ | 2.699.000đ | 1.542.000đ | 385.000đ |
|
ĐT 826
Ngã ba Tân Lân kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.780.000đ | 2.646.000đ | 1.512.000đ | 378.000đ |
|
ĐT 826
Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
ĐT 826
Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
|
ĐT 826
Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000đ | 2.727.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Bờ Mồi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Bờ Mồi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường Bờ Mồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường bờ rạch Bà Dinh (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường Cầu Miễu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
| Đường Cầu Miễu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
| Đường Cầu Miễu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Đường Cầu Quyết Tâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Đường Cầu Quyết Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Đường Cầu Quyết Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Đường Cầu Quyết Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000đ | 2.727.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường cầu Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đập Bến Trễ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường đập Bến Trễ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường đình Phước Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
| Đường Đỗ Văn Đây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Đường Đông Nhất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Đông Nhất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường Đông Nhì | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Đông Nhì | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 4(7ri) (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Đoạn Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Giáp ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
Đường GTNT ấp 5 (trước đây thuộc xã Tân Ân)
Giáp ĐH 24 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000đ | 714.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT ấp 6 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT cặp kênh N10 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường GTNT liên ấp 2a (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường GTNT liên ấp 4-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường GTNT liên ấp 6-7 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường kênh 30/4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường kênh 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường kênh 30/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Kênh. đê ven sông Cần Đước | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường liên ấp 2a-ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Song hành ĐH 24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Ân - Tân Chánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Tân Lân - Phước Tuy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
| Đường Trần Hưng Đạo nối dài | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.276.000đ | 2.293.000đ | 1.310.000đ | 327.000đ |
| Đường Trần Hưng Đạo nối dài | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.680.000đ | 3.276.000đ | 1.872.000đ | 468.000đ |
| Đường Trần Hưng Đạo nối dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000đ | 2.620.000đ | 1.497.000đ | 374.000đ |
| Đường Trần Hưng Đạo nối dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000đ | 2.620.000đ | 1.497.000đ | 374.000đ |
| Đường Trương Văn Bang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000đ | 2.386.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Đường Trương Văn Bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Đường Trương Văn Bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000đ | 3.409.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
| Đường Trương Văn Bang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000đ | 2.727.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
|
Đường Võ Văn Ngân
ĐH 21 đến cầu Bà Cai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000đ | 499.000đ | 285.000đ | 71.000đ |
|
Đường Võ Văn Ngân
ĐH 21 đến cầu Bà Cai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000đ | 714.000đ | 408.000đ | 102.000đ |
|
Đường Võ Văn Ngân
Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Đường Võ Văn Ngân
Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
|
Đường Võ Văn Ngân
Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
Hồ Văn Huê
Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000đ | 5.963.000đ | 3.407.000đ | 851.000đ |
|
Hồ Văn Huê
Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
|
Hồ Văn Huê
Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
|
Hồ Văn Huê
Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000đ | 6.815.000đ | 3.894.000đ | 973.000đ |
|
Khu cư xá Ngân hàng
Đường Trần Phú - Cuối cư xá Ngân hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.263.000đ | 2.984.000đ | 1.705.000đ | 426.000đ |
|
Khu cư xá Ngân hàng
Đường Trần Phú - Cuối cư xá Ngân hàng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000đ | 4.263.000đ | 2.436.000đ | 609.000đ |
| Khu dân cư Chợ Tân Chánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
| Khu dân cư Chợ Tân Chánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000đ | 3.136.000đ | 1.792.000đ | 448.000đ |
| Khu dân cư Chợ Tân Chánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000đ | 3.584.000đ | 2.048.000đ | 512.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000đ | 8.942.000đ | 5.110.000đ | 1.277.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.250.000đ | 12.775.000đ | 7.300.000đ | 1.825.000đ |
|
Khu dân cư Khang Gia
Mặt tiền QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.600.000đ | 10.220.000đ | 5.840.000đ | 1.460.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Mặt tiền QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000đ | 8.942.000đ | 5.110.000đ | 1.277.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Mặt tiền QL 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.250.000đ | 12.775.000đ | 7.300.000đ | 1.825.000đ |
|
Khu Dân cư Minh Huy
Mặt tiền QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.600.000đ | 10.220.000đ | 5.840.000đ | 1.460.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Các vị trí còn lại (đường nội bộ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Các vị trí còn lại (đường nội bộ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Các vị trí còn lại (đường nội bộ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô A (Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.892.000đ | 12.524.000đ | 7.156.000đ | 1.789.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô A (Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.560.000đ | 17.892.000đ | 10.224.000đ | 2.556.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô A (Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.448.000đ | 14.313.000đ | 8.179.000đ | 2.044.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô B (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô B (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô B (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô C (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ. đối diện lô B) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô C (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ. đối diện lô B) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
| Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô C (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ. đối diện lô B) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.892.000đ | 12.524.000đ | 7.156.000đ | 1.789.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.560.000đ | 17.892.000đ | 10.224.000đ | 2.556.000đ |
|
Khu dân cư Thắng Lợi
Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.448.000đ | 14.313.000đ | 8.179.000đ | 2.044.000đ |
| Khu dân cư thị trấn Cần Đước (QH mặt bằng tổng thể) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.391.000đ | 4.473.000đ | 2.556.000đ | 639.000đ |
| Khu dân cư thị trấn Cần Đước (QH mặt bằng tổng thể) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.304.000đ | 5.112.000đ | 2.921.000đ | 730.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.354.000đ | 7.947.000đ | 4.541.000đ | 1.135.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Trãi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.220.000đ | 11.354.000đ | 6.488.000đ | 1.622.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.976.000đ | 9.083.000đ | 5.190.000đ | 1.297.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi nối dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Khu đô thị thương mại Riverside
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
| Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
| Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
| Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
| Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.752.000đ | 2.626.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
| Lê Hồng Phong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000đ | 5.963.000đ | 3.407.000đ | 851.000đ |
| Lê Hồng Phong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
| Lê Hồng Phong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
| Lê Hồng Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000đ | 6.815.000đ | 3.894.000đ | 973.000đ |
| Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
| Nguyễn Huệ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
| Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
Nguyễn Trãi
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Ngã tư giao đường Nguyễn Văn Tiến và Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.354.000đ | 7.947.000đ | 4.541.000đ | 1.135.000đ |
|
Nguyễn Trãi
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Ngã tư giao đường Nguyễn Văn Tiến và Trần Hưng Đạo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.220.000đ | 11.354.000đ | 6.488.000đ | 1.622.000đ |
|
Nguyễn Trãi
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Ngã tư giao đường Nguyễn Văn Tiến và Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.976.000đ | 9.083.000đ | 5.190.000đ | 1.297.000đ |
|
Nguyễn Trãi
QL 50 - Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000đ | 5.963.000đ | 3.407.000đ | 851.000đ |
|
Nguyễn Trãi
QL 50 - Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
|
Nguyễn Trãi
QL 50 - Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000đ | 8.519.000đ | 4.868.000đ | 1.217.000đ |
|
Nguyễn Trãi
QL 50 - Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000đ | 6.815.000đ | 3.894.000đ | 973.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.135.000đ | 1.494.000đ | 854.000đ | 213.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.050.000đ | 2.135.000đ | 1.220.000đ | 305.000đ |
| Nguyễn Trung Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000đ | 1.708.000đ | 976.000đ | 244.000đ |
| Nguyễn Văn Tiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
| Nguyễn Văn Tiến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
| Nguyễn Văn Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
| Nguyễn Văn Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
QL 50 - Ranh khu đô thị thương mại Riverside |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
QL 50 - Ranh khu đô thị thương mại Riverside |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi
QL 50 - Ranh khu đô thị thương mại Riverside |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài)
Các thửa đất nằm ngoài dự án Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.245.000đ | 5.071.000đ | 2.898.000đ | 724.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài)
Các thửa đất nằm ngoài dự án Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.280.000đ | 5.796.000đ | 3.312.000đ | 828.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài)
Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000đ | 7.457.000đ | 4.261.000đ | 1.065.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài)
Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000đ | 10.654.000đ | 6.088.000đ | 1.522.000đ |
|
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài)
Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000đ | 8.523.000đ | 4.870.000đ | 1.217.000đ |
|
QL 50
Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.327.000đ | 3.728.000đ | 2.130.000đ | 532.000đ |
|
QL 50
Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.610.000đ | 5.327.000đ | 3.044.000đ | 761.000đ |
|
QL 50
Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.610.000đ | 5.327.000đ | 3.044.000đ | 761.000đ |
|
QL 50
Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.088.000đ | 4.261.000đ | 2.435.000đ | 608.000đ |
|
QL 50
Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000đ | 8.942.000đ | 5.110.000đ | 1.277.000đ |
|
QL 50
Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.775.000đ | 8.942.000đ | 5.110.000đ | 1.277.000đ |
|
QL 50
Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.250.000đ | 12.775.000đ | 7.300.000đ | 1.825.000đ |
|
QL 50
Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.600.000đ | 10.220.000đ | 5.840.000đ | 1.460.000đ |
|
QL 50
Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.327.000đ | 3.728.000đ | 2.130.000đ | 532.000đ |
|
QL 50
Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.610.000đ | 5.327.000đ | 3.044.000đ | 761.000đ |
|
QL 50
Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.610.000đ | 5.327.000đ | 3.044.000đ | 761.000đ |
|
QL 50
Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.088.000đ | 4.261.000đ | 2.435.000đ | 608.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.263.000đ | 2.984.000đ | 1.705.000đ | 426.000đ |
|
QL 50
Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000đ | 4.263.000đ | 2.436.000đ | 609.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Đông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000đ | 574.000đ | 328.000đ | 82.000đ |
| Sông Vàm Cỏ Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000đ | 459.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.892.000đ | 12.524.000đ | 7.156.000đ | 1.789.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.560.000đ | 17.892.000đ | 10.224.000đ | 2.556.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.448.000đ | 14.313.000đ | 8.179.000đ | 2.044.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.910.000đ | 10.437.000đ | 5.964.000đ | 1.491.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.300.000đ | 14.910.000đ | 8.520.000đ | 2.130.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.040.000đ | 11.928.000đ | 6.816.000đ | 1.704.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.429.000đ | 16.400.000đ | 9.371.000đ | 2.342.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.470.000đ | 23.429.000đ | 13.388.000đ | 3.347.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.776.000đ | 18.743.000đ | 10.710.000đ | 2.677.000đ |
| Trần Phú | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.263.000đ | 2.984.000đ | 1.705.000đ | 426.000đ |
| Trần Phú | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000đ | 4.263.000đ | 2.436.000đ | 609.000đ |
| Trương Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
| Trương Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
| Trương Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
| Võ Thị Sáu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.238.000đ | 5.066.000đ | 2.895.000đ | 723.000đ |
| Võ Thị Sáu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.340.000đ | 7.238.000đ | 4.136.000đ | 1.034.000đ |
| Võ Thị Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.272.000đ | 5.790.000đ | 3.308.000đ | 827.000đ |
| Võ Thị Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.272.000đ | 5.790.000đ | 3.308.000đ | 827.000đ |
📜 Giá đất Xã Cần Đước có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Cần Đước có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 33.470.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Cần Đước, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.