Bảng giá đất Xã Bình Thành, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 114 mức giá đất tại Xã Bình Thành, trên 31 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Các đường còn lại của khu dân cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000đ | 519.000đ | 296.000đ | 74.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
848.000đ | 593.000đ | 339.000đ | 84.000đ |
| Các đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Các sông kênh còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000đ | 182.000đ | 104.000đ | 26.000đ |
| Cặp các kênh cặp đường giao thông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| Cặp các kênh cặp đường giao thông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
| Cặp các kênh cặp đường giao thông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
| Cặp các kênh cặp đường giao thông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Cặp kênh An Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000đ | 343.000đ | 196.000đ | 49.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000đ | 665.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Đường cặp kênh Maren
Từ trạm y tế - Trụ sở Đoàn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường cặp kênh Maren
Từ trạm y tế - Trụ sở Đoàn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Đường cặp kênh Maren
Từ trạm y tế - Trụ sở Đoàn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
296.000đ | 207.000đ | 118.000đ | 29.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường GTNT T4
Đường N2 Thuận Bình - ĐT 839 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường GTNT T4
Đường N2 Thuận Bình - ĐT 839 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường liên xã Thạnh Phú-Thuận Bình-Tân Hiệp (đường liên xã Thạnh Phước - Bình Thành)
Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư xã Tân Hiệp (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường liên xã Thạnh Phú-Thuận Bình-Tân Hiệp (đường liên xã Thạnh Phước - Bình Thành)
Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư xã Tân Hiệp (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường N2 - Thuận Bình
Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường N2 - Thuận Bình
Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Đường N2 - Thuận Bình
Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Đường số 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Đường số 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| Đường số 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường số 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường số 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường số 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Đường số 1, 2, 4, 5, 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Đường số 1, 2, 4, 5, 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000đ | 445.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
| Đường số 1, 2, 4, 5, 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000đ | 509.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
| Đường số 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Đường số 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| Đường số 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường số 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường số 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường số 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Đường số 3, 7, 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| Đường số 9 (cặp kênh Maren) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
| Đường số 9 (cặp kênh Maren) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Đường số 9 (cặp kênh Maren) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
| Đường số 9 (cặp kênh Maren) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
| Đường số 9 (cặp kênh Maren) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường T03
kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường tuần tra biên giới tỉnh
Kênh Maren mới - Giáp ranh huyện Mộc Hoá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường tuần tra biên giới tỉnh
Kênh Maren mới - Giáp ranh huyện Mộc Hoá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000đ | 716.000đ | 409.000đ | 102.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 2, 3, 5, 6, 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
|
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ)
Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ M3, kênh 70 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ M3, kênh 70 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ N5, 90C | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ N5, 90C | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ N5, 90C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
| Tuyến dân cư vượt lũ N5, 90C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
📜 Giá đất Xã Bình Thành có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Bình Thành có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 2.400.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Bình Thành, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.