Bảng giá đất Xã Bình Hiệp, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 247 mức giá đất tại Xã Bình Hiệp, trên 53 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000đ | 189.000đ | 108.000đ | 27.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000đ | 151.000đ | 86.000đ | 21.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000đ | 612.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000đ | 873.000đ | 499.000đ | 124.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000đ | 873.000đ | 499.000đ | 124.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Giáp xã Bình Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000đ | 347.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Giáp xã Bình Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
568.000đ | 397.000đ | 227.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000đ | 347.000đ | 198.000đ | 49.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
568.000đ | 397.000đ | 227.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000đ | 623.000đ | 356.000đ | 89.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000đ | 498.000đ | 284.000đ | 71.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
QL 62 - ranh ấp Ông Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
QL 62 - ranh ấp Ông Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
QL 62- Rạch Rồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
QL 62- Rạch Rồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
ĐT 817 (ĐT WB2)
Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
ĐT 831
Kênh Gò Bảy Sung - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
|
ĐT 831
Kênh Gò Bảy Sung - xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
|
ĐT 831
Ngã tư Bình Hiệp - Kênh Gò Bảy Sung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 831
Ngã tư Bình Hiệp - Kênh Gò Bảy Sung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Đường Ấp 1 (bờ đông)
Cầu kênh ba xã đến chốt dân quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Ấp 1 (bờ đông)
Cầu kênh ba xã đến chốt dân quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Ấp 1 (bờ tây)
từ đường liên xã bình hiệp thạnh trị đến bình hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Ấp 1 (bờ tây)
từ đường liên xã bình hiệp thạnh trị đến bình hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường ấp 2, 3
từ kênh 3 xã đến kênh Giăng Ó |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường ấp 2, 3
từ kênh 3 xã đến kênh Giăng Ó |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường ấp Tầm Đuông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Bình Tân (xã Bình Hiệp)
Đoạn ĐT 831 - Sông Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường bờ Bắc Kênh 61 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường bờ Bắc Kênh 61 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Bình Bắc 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Bình Bắc 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Bình Bắc 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Bình Bắc 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Đòn Dong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Đòn Dong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Đòn Dong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường bờ bắc Kênh Đòn Dong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường Bờ Bắc Rạch Tầm Bích | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Bờ Bắc Rạch Tầm Bích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường bờ đông Kênh Ba Xã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
| Đường bờ đông Kênh Ba Xã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Đường bờ đông Kênh Ba Xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường bờ Đông Kênh Ông Chín | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ Đông Kênh Ông Chín | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ Đông Kênh Ông Chín | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường bờ Đông Kênh Ông Chín | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ Nam Kênh 61 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường bờ Nam Kênh 61 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
| Đường bờ nam Kênh Đòn Dong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ nam Kênh Đòn Dong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ nam Kênh Đòn Dong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường bờ nam Kênh Đòn Dong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ tây ấp Tầm Đuông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường bờ tây Kênh Ba Xã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
| Đường bờ tây Kênh Ba Xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường bờ tây Kênh Ba Xã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã
Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh Ông Chín | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh Ông Chín | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh Ông Chín | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000đ | 357.000đ | 204.000đ | 51.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh Ông Chín | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh Ông Chín | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh T5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000đ | 392.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đường bờ Tây Kênh T5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000đ | 448.000đ | 256.000đ | 64.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000đ | 249.000đ | 142.000đ | 35.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000đ | 285.000đ | 163.000đ | 40.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Quốc lộ 62 đến kênh Ba Xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường cặp kênh 61
Quốc lộ 62 đến kênh Ba Xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
|
Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây)
Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây)
Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường Chồi Mồi 2 bờ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Chồi Mồi 2 bờ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường đông sông Rồ
Rạch Bứa đến Kênh 61 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000đ | 156.000đ | 89.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000đ | 217.000đ | 124.000đ | 31.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000đ | 173.000đ | 99.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Cụm DC trung tâm xã Thạnh Trị (ấp 2) - Kênh 364 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Cụm DC trung tâm xã Thạnh Trị (ấp 2) - Kênh 364 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Cụm DC trung tâm xã Thạnh Trị (ấp 2) - Kênh 364 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Cụm DC trung tâm xã Thạnh Trị (ấp 2) - Kênh 364 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Cụm DC trung tâm xã Thạnh Trị (ấp 2) - Kênh 364 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Ngã tư Bình Hiệp - Cầu rạch Rồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị
Ngã tư Bình Hiệp - Cầu rạch Rồ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường lộ Quốc phòng
Đường liên xã Bình Hiệp-Thạnh Trị đến kênh 3 xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường N2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
| Đường N2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
| Đường Ông Lễ 2 bờ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Ông Lễ 2 bờ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường Quốc phòng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Quốc phòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
|
Đường Quốc phòng (Gò Dưa)
Rạch Ông Lễ đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Quốc phòng (Gò Dưa)
Rạch Ông Lễ đến Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Rạch Bứa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường Rạch Bứa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000đ | 179.000đ | 102.000đ | 25.000đ |
| Đường Rạch Tầm Bích | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường số 2 xã Bình Hiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường số 2 xã Bình Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
| Đường số 7 xã Bình Hiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường số 7 xã Bình Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000đ | 487.000đ | 278.000đ | 69.000đ |
| Đường T1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
| Đường T2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường tây sông Rồ
Sông Vàm Cỏ Tây đến cầu số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000đ | 196.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000đ | 224.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 3 - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường Tuần tra biên giới
Cầu số 3 - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000đ | 142.000đ | 81.000đ | 20.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| Kênh rạch còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000đ | 162.000đ | 92.000đ | 23.000đ |
| QL 62 (phía giáp đường) Cầu Mộc Hóa - Cửa khẩu Bình Hiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
| QL 62 (phía giáp đường) Cầu Mộc Hóa - Cửa khẩu Bình Hiệp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
| QL 62 (phía giáp đường) Cầu Mộc Hóa - Cửa khẩu Bình Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
| Ven sông Vàm Cỏ Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
| Ven sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Ven sông Vàm Cỏ Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm Biên Phòng Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm Biên Phòng Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm Biên Phòng Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm Biên Phòng Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm Biên Phòng Bình Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm dân cư Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm dân cư Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000đ | 259.000đ | 148.000đ | 37.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm dân cư Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm dân cư Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000đ | 371.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Cụm dân cư Bình Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000đ | 296.000đ | 169.000đ | 42.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Đường nội bộ cặp QL 62 (CDC xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Đường nội bộ cặp QL 62 (CDC xã Bình Hiệp) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Đường nội bộ cặp tỉnh lộ 831 (CDC Biên Phòng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Đường nội bộ cặp tỉnh lộ 831 (CDC Biên Phòng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Đường nội bộ cặp tỉnh lộ 831 (CDC Biên Phòng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Khu dân cư chợ Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Khu dân cư chợ Bình Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Tuyến dân cư Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Tuyến dân cư Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Tuyến dân cư Bình Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000đ | 186.000đ | 106.000đ | 26.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Tuyến dân cư Bình Hiệp |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000đ | 266.000đ | 152.000đ | 38.000đ |
|
Xã Bình Hiệp
Tuyến dân cư Bình Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000đ | 710.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000đ | 812.000đ | 464.000đ | 116.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000đ | 465.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000đ | 665.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000đ | 279.000đ | 159.000đ | 39.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 57.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây)
Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000đ | 319.000đ | 182.000đ | 45.000đ |
|
Xã Bình Tân (nay là xã Bình Hiệp)
Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Giáp đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Giáp đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000đ | 1.670.000đ | 954.000đ | 238.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Giáp đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.364.000đ | 341.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
- Giáp đường liên xã Bình Hiệp - Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000đ | 1.909.000đ | 1.091.000đ | 272.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 2 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000đ | 171.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Xã Thạnh Trị
Cụm DC Ấp 3 xã Thạnh Trị (nay là xã Bình Hiệp) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
📜 Giá đất Xã Bình Hiệp có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Bình Hiệp có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 3.410.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Bình Hiệp, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.