Bảng giá đất Xã Bình Đức, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 101 mức giá đất tại Xã Bình Đức, trên 23 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000đ | 323.000đ | 184.000đ | 46.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
426.000đ | 298.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
426.000đ | 298.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 66.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.113.000đ | 779.000đ | 445.000đ | 111.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000đ | 1.113.000đ | 636.000đ | 159.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Bà Lư - cầu Vàm Thủ Đoàn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.590.000đ | 1.113.000đ | 636.000đ | 159.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000đ | 661.000đ | 378.000đ | 94.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
ĐT 816
Cầu Vàm Thủ Đoàn - Ranh xã Thạnh Lợi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.780.000đ | 1.246.000đ | 712.000đ | 178.000đ |
|
ĐT 816
QL 1A - cầu Bà Lư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000đ | 996.000đ | 569.000đ | 142.000đ |
|
ĐT 832
Cầu Bắc Tân - Ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000đ | 1.831.000đ | 1.046.000đ | 261.000đ |
|
ĐT 832
Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
ĐT 832
Chợ Nhựt Chánh - Cầu Bắc Tân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
ĐT 832
QL 1A - Chợ Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
ĐT 832
QL 1A - Chợ Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000đ | 1.813.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
| Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000đ | 819.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
| Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường Ấp 5. Ấp 6 (xã Bình Đức cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường Đốc Tưa
QL 1A - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Đường Đốc Tưa
QL 1A - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000đ | 868.000đ | 496.000đ | 124.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000đ | 298.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000đ | 574.000đ | 328.000đ | 82.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000đ | 574.000đ | 328.000đ | 82.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000đ | 459.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000đ | 396.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 81.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000đ | 480.000đ | 274.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000đ | 480.000đ | 274.000đ | 68.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000đ | 460.000đ | 263.000đ | 65.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 94.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000đ | 526.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
ĐT 832 - Cầu ông Hưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000đ | 494.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
ĐT 832 - Cầu ông Hưu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
|
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình
ĐT 832 - Cầu ông Hưu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000đ | 707.000đ | 404.000đ | 101.000đ |
| Đường Tám Thăng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường Tám Thăng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường Tám Thăng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường Tám Thăng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường Tám Thăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
| Đường Vàm Thủ Đoàn (Đi kênh ranh xã Thủ Thửa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường Vàm Thủ Đoàn (Đi kênh ranh xã Thủ Thửa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường vào bia tưởng niệm Nguyễn Trung Trực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000đ | 592.000đ | 338.000đ | 84.000đ |
| Đường vào bia tưởng niệm Nguyễn Trung Trực | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000đ | 847.000đ | 484.000đ | 121.000đ |
| Đường vào bia tưởng niệm Nguyễn Trung Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000đ | 677.000đ | 387.000đ | 96.000đ |
|
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án).
Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000đ | 749.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án).
Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000đ | 749.000đ | 428.000đ | 107.000đ |
|
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án).
Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000đ | 1.071.000đ | 612.000đ | 153.000đ |
|
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án).
Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000đ | 1.071.000đ | 612.000đ | 153.000đ |
|
Đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (áp dụng cho phần đất ngoài dự án).
Đoạn từ tỉnh lộ 832 đến ranh Nghĩa trang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Khu dân cư Nhựt Chánh (TTQĐ tỉnh)
Đường số 1, 2, 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.329.000đ | 5.130.000đ | 2.931.000đ | 732.000đ |
|
Khu dân cư Nhựt Chánh (TTQĐ tỉnh)
Đường số 1, 2, 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.376.000đ | 5.863.000đ | 3.350.000đ | 837.000đ |
|
Khu dân cư Nhựt Chánh (TTQĐ tỉnh)
Đường số 3, 5, 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Khu dân cư Nhựt Chánh (TTQĐ tỉnh)
Đường số 3, 5, 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
| Khu dân cư Phú An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000đ | 2.263.000đ | 1.293.000đ | 323.000đ |
| Khu dân cư Phú An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
| Khu dân cư Phú An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu dân cư Phú Thành Hiệp
Đường N2, N3, N4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000đ | 2.263.000đ | 1.293.000đ | 323.000đ |
|
Khu dân cư Phú Thành Hiệp
Đường N2, N3, N4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu dân cư Phú Thành Hiệp
Đường N2, N3, N4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
| Khu dân cư Thanh Yến và Khu tái định cư (do Công ty Cổ phần Thanh Yến làm chủ đầu tư) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.198.000đ | 1.538.000đ | 879.000đ | 219.000đ |
| Khu dân cư Thanh Yến và Khu tái định cư (do Công ty Cổ phần Thanh Yến làm chủ đầu tư) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.140.000đ | 2.198.000đ | 1.256.000đ | 314.000đ |
| Khu dân cư Thanh Yến và Khu tái định cư (do Công ty Cổ phần Thanh Yến làm chủ đầu tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.512.000đ | 1.758.000đ | 1.004.000đ | 251.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp 4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000đ | 973.000đ | 556.000đ | 139.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000đ | 778.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp Kênh Ngay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp Kênh Ngay |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
Khu dân cư vượt lũ xã Bình Đức (cũ)
Ấp Kênh Ngay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
|
Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (cũ)
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000đ | 661.000đ | 378.000đ | 94.000đ |
|
Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (cũ)
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Nghĩa trang nhân dân xã Nhựt Chánh (cũ)
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
QL1A
Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000đ | 3.018.000đ | 1.724.000đ | 431.000đ |
|
QL1A
Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
QL1A
Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000đ | 4.312.000đ | 2.464.000đ | 616.000đ |
|
QL1A
Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000đ | 3.449.000đ | 1.971.000đ | 492.000đ |
|
QL1A cũ (trên địa bàn xã Nhựt Chánh
) QL1A - Chân cầu Bến Lức cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000đ | 622.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
QL1A cũ (trên địa bàn xã Nhựt Chánh
) QL1A - Chân cầu Bến Lức cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000đ | 889.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
QL1A cũ (trên địa bàn xã Nhựt Chánh
) QL1A - Chân cầu Bến Lức cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000đ | 711.000đ | 406.000đ | 101.000đ |
📜 Giá đất Xã Bình Đức có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Bình Đức có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 8.376.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Bình Đức, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.