Bảng giá đất Xã Bến Cầu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 231 mức giá đất tại Xã Bến Cầu, trên 42 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất thương mại, dịch vụ.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Đặng Văn Son
Vòng xoay về hướng đông - Hết ranh ấp Thuận Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000đ | 2.175.000đ | 1.243.000đ | 310.000đ |
|
Đặng Văn Son
Vòng xoay về hướng đông - Hết ranh ấp Thuận Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000đ | 2.175.000đ | 1.243.000đ | 310.000đ |
|
Đặng Văn Son
Vòng xoay về hướng đông - Hết ranh ấp Thuận Bắc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.440.000đ | 3.108.000đ | 1.776.000đ | 444.000đ |
|
Đặng Văn Son
Vòng xoay về hướng đông - Hết ranh ấp Thuận Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000đ | 2.486.000đ | 1.420.000đ | 355.000đ |
| Đất chưa xây dựng cơ sở hạ tầng nhưng đã quy hoạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
393.000đ | 275.000đ | 156.000đ | 39.000đ |
| Đất chưa xây dựng cơ sở hạ tầng nhưng đã quy hoạch | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
562.000đ | 393.000đ | 224.000đ | 56.000đ |
| Đất chưa xây dựng cơ sở hạ tầng nhưng đã quy hoạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
449.000đ | 314.000đ | 179.000đ | 44.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính đô thị có lộ giới 25 mét và đường ĐT 786 (đoạn ngoài đô thị). | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính đô thị có lộ giới 25 mét và đường ĐT 786 (đoạn ngoài đô thị). | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính đô thị có lộ giới 25 mét và đường ĐT 786 (đoạn ngoài đô thị). | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính đô thị có lộ giới 25 mét và đường ĐT 786 (đoạn ngoài đô thị). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính đô thị có lộ giới 25 mét và đường ĐT 786 (đoạn ngoài đô thị). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính KKT có lộ giới từ 15,5 mét đến nhỏ hơn 20 mét | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 261.000đ | 65.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính KKT có lộ giới từ 15,5 mét đến nhỏ hơn 20 mét | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 261.000đ | 65.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính KKT có lộ giới từ 15,5 mét đến nhỏ hơn 20 mét | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
937.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường chính KKT có lộ giới từ 15,5 mét đến nhỏ hơn 20 mét | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000đ | 524.000đ | 299.000đ | 74.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường đô thị có lộ giới 15 mét | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường đô thị có lộ giới 15 mét | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường đô thị có lộ giới 15 mét | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường đô thị có lộ giới 15 mét | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường đô thị có lộ giới 15 mét | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm đô thị có lộ giới 17,5 mét đến nhỏ hơn 25 mét. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
787.000đ | 550.000đ | 315.000đ | 78.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm đô thị có lộ giới 17,5 mét đến nhỏ hơn 25 mét. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.125.000đ | 787.000đ | 450.000đ | 112.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm đô thị có lộ giới 17,5 mét đến nhỏ hơn 25 mét. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 629.000đ | 360.000đ | 89.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm đô thị có lộ giới 17,5 mét đến nhỏ hơn 25 mét. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 629.000đ | 360.000đ | 89.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000đ | 918.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.049.000đ | 734.000đ | 419.000đ | 104.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường Xuyên Á (QL22B) và đường ĐT 786 (đoạn trong đô thị). | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000đ | 918.000đ | 525.000đ | 130.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường Xuyên Á (QL22B) và đường ĐT 786 (đoạn trong đô thị). | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.875.000đ | 1.312.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
| Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường Xuyên Á (QL22B) và đường ĐT 786 (đoạn trong đô thị). | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.875.000đ | 1.312.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Đường ấp ( Lợi Thuận)
Đường Cầu Phao - Bến Bàu Gõ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường ấp ( Lợi Thuận)
Đường Cầu Phao - Bến Bàu Gõ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường ấp ( Lợi Thuận)
Ranh ấp Thuận Bắc (đường Thánh thất) - Nhà út Nù |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường ấp ( Lợi Thuận)
Ranh ấp Thuận Bắc (đường Thánh thất) - Nhà út Nù |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường ấp (An Thạnh)
Cổng văn hóa ấp Voi - Bến Bảy bưa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường ấp (An Thạnh)
Cổng văn hóa ấp Voi - Bến Bảy bưa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường ấp (Tiên Thuận)
Cổng chào ấp Bàu Tép - Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000đ | 246.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Đặng Văn Son (đi về hướng Bắc) - Giáp ranh ấp Thuận Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.587.000đ | 1.110.000đ | 634.000đ | 158.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Đặng Văn Son (đi về hướng Bắc) - Giáp ranh ấp Thuận Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.814.000đ | 1.269.000đ | 725.000đ | 180.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Đặng Văn Son (đi về hướng Nam) - Giao lộ với tỉnh lộ 786 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Đặng Văn Son (đi về hướng Nam) - Giao lộ với tỉnh lộ 786 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (đất ông Lê Văn Chưng) - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Đường Bao Thị Trấn
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (nhà ông Dương Văn Dự) - Giao lộ đường Nguyễn Trung Trực (Đìa xù) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Hết ranh ấp Mộc Bài - Đến trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000đ | 1.087.000đ | 621.000đ | 155.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Hết ranh ấp Mộc Bài - Đến trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000đ | 1.554.000đ | 888.000đ | 222.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Hết ranh ấp Mộc Bài - Đến trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000đ | 1.243.000đ | 710.000đ | 177.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Rạch 3 Vít - Tiếp giáp đường Xuyên Á |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
621.000đ | 434.000đ | 248.000đ | 61.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Rạch 3 Vít - Tiếp giáp đường Xuyên Á |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Rạch 3 Vít - Tiếp giáp đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Rạch 3 Vít - Tiếp giáp đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) - Trường Mẫu giáo Lợi Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) - Trường Mẫu giáo Lợi Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) - Trường Mẫu giáo Lợi Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000đ | 777.000đ | 444.000đ | 111.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) - Trường Mẫu giáo Lợi Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trụ sở UBND xã Lợi Thuận (cũ) - Trường Mẫu giáo Lợi Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trường Mẫu giáo Lợi Thuận - Rạch 3 Vít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
621.000đ | 434.000đ | 248.000đ | 61.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trường Mẫu giáo Lợi Thuận - Rạch 3 Vít |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trường Mẫu giáo Lợi Thuận - Rạch 3 Vít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
|
Đường Cầu Phao
Trường Mẫu giáo Lợi Thuận - Rạch 3 Vít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
710.000đ | 496.000đ | 284.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000đ | 73.000đ | 42.000đ | 10.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000đ | 105.000đ | 60.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000đ | 257.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000đ | 119.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
243.000đ | 170.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
243.000đ | 170.000đ | 97.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000đ | 368.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
194.000đ | 136.000đ | 77.000đ | 19.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000đ | 160.000đ | 91.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000đ | 160.000đ | 91.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
731.000đ | 511.000đ | 292.000đ | 73.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000đ | 229.000đ | 131.000đ | 32.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000đ | 408.000đ | 233.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000đ | 183.000đ | 104.000đ | 25.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
876.000đ | 613.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
565.000đ | 395.000đ | 226.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.252.000đ | 876.000đ | 500.000đ | 125.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
452.000đ | 316.000đ | 180.000đ | 44.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000đ | 107.000đ | 61.000đ | 15.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
221.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
221.000đ | 154.000đ | 88.000đ | 22.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
500.000đ | 350.000đ | 200.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000đ | 123.000đ | 70.000đ | 17.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
611.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
284.000đ | 198.000đ | 113.000đ | 28.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000đ | 611.000đ | 349.000đ | 87.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000đ | 284.000đ | 162.000đ | 40.000đ |
|
Đường hẻm
Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Đường hẻm
Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường hẻm
Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Đường hẻm
Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Đường hẻm
Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường hẻm
Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường hẻm
Quán Cánh đồng hoang - Tiếp giáp đường Nguyễn Trung Trực ( Nghĩa trang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn)
Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn)
Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn)
Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận)
Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao
Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến
Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn - Cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn - Cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn - Cuối đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn - Cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn - Cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Đoạn từ nhà ông Tế - Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Đoạn từ nhà ông Tế - Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Đoạn từ nhà ông Tế - Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Đoạn từ nhà ông Tế - Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã - Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000đ | 370.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã - Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã - Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đừờng liên ấp Xóm Lò - Bàu Tràm Lớn
Ngã 3 gần Ban chỉ huy xã - Cổng chào ấp Bàu Tràm Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 423.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1075)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (nhà ông Lê Văn Cửa) - Đội thi hành án huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1075)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (nhà ông Lê Văn Cửa) - Đội thi hành án huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 271.000đ | 67.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1075)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (nhà ông Lê Văn Cửa) - Đội thi hành án huyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
972.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1075)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (nhà ông Lê Văn Cửa) - Đội thi hành án huyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
972.000đ | 680.000đ | 388.000đ | 97.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1137)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (đoạn từ nhà ông Năm Thọ) - Đến quán Cánh đồng hoang (nhà ông Lê Quảng Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1137)
Giao lộ đường Nguyễn Văn Độ (đoạn từ nhà ông Năm Thọ) - Đến quán Cánh đồng hoang (nhà ông Lê Quảng Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1199)
Giao lộ Đường Nguyễn Trung Trực (Cổng VH ấp Mộc Bài) - Giáp đường bao (nhà ông Đinh Văn Dòn) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1199)
Giao lộ Đường Nguyễn Trung Trực (Cổng VH ấp Mộc Bài) - Giáp đường bao (nhà ông Đinh Văn Dòn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1290)
Giao lộ Đường Nguyễn Trung Trực (nhà ông Xuyến) - Nhà ông 10 Băng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 1290)
Giao lộ Đường Nguyễn Trung Trực (nhà ông Xuyến) - Nhà ông 10 Băng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 16)
Giao lộ đường Đặng Văn Son (nhà ông Phụ) - Nhà ông Rẽn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 73)
Giao lộ Đường Nguyễn Trung Trực (đoạn từ cây xăng số 33) - Đến quán Cánh đồng hoang (nhà ông Lê Quảng Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 90)
Giao lộ đường Nguyễn Trung Trực (đoạn từ nhà ông Hồ Minh Vũ) - Đến hết ranh ấp Thuận Lâm (nhà ông Nguyễn Thanh Liêm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 90)
Giao lộ đường Nguyễn Trung Trực (đoạn từ nhà ông Hồ Minh Vũ) - Đến hết ranh ấp Thuận Lâm (nhà ông Nguyễn Thanh Liêm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 90)
Giao lộ đường Nguyễn Trung Trực (đoạn từ nhà ông Hồ Minh Vũ) - Đến hết ranh ấp Thuận Lâm (nhà ông Nguyễn Thanh Liêm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Đường Nhựa (Hẻm 90)
Giao lộ đường Nguyễn Trung Trực (đoạn từ nhà ông Hồ Minh Vũ) - Đến hết ranh ấp Thuận Lâm (nhà ông Nguyễn Thanh Liêm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ cầu Gò Dầu - Đến nhà ông Sạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ cầu Gò Dầu - Đến nhà ông Sạn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Năm Truyện - Đất hết ranh đất xã An Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Năm Truyện - Đất hết ranh đất xã An Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Năm Truyện - Đất hết ranh đất xã An Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Năm Truyện - Đất hết ranh đất xã An Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Năm Truyện - Đất hết ranh đất xã An Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000đ | 1.344.000đ | 768.000đ | 192.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Sạn - Đến hết ranh đất nhà ông Năm Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đoạn từ nhà ông Sạn - Đến hết ranh đất nhà ông Năm Truyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ đường Quốc lộ 14C đến hết ranh Khu TĐC Kênh Đìa Xù) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ đường Quốc lộ 14C đến hết ranh Khu TĐC Kênh Đìa Xù) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.580.000đ | 4.606.000đ | 2.632.000đ | 658.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.400.000đ | 6.580.000đ | 3.760.000đ | 940.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.400.000đ | 6.580.000đ | 3.760.000đ | 940.000đ |
|
Khu tái định cư kênh Đìa Xù
Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.520.000đ | 5.264.000đ | 3.008.000đ | 752.000đ |
|
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786
Đường D11 (đường 20) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786
Đường D11 (đường 20) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786
Đường D2-2 (đường 20B) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.500.000đ | 1.750.000đ | 1.000.000đ | 250.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000đ | 2.889.000đ | 1.651.000đ | 412.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000đ | 1.587.000đ | 907.000đ | 226.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000đ | 1.587.000đ | 907.000đ | 226.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000đ | 2.268.000đ | 1.296.000đ | 324.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000đ | 1.814.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)
Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)
Bồn binh về hướng nam - Đường bao Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.400.000đ | 3.780.000đ | 2.160.000đ | 540.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)
Bồn binh về hướng nam - Đường bao Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000đ | 3.024.000đ | 1.728.000đ | 432.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)
Đường bao Thị trấn (cũ) - Hết ranh ấp Mộc Bài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.646.000đ | 1.852.000đ | 1.058.000đ | 264.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786)
Đường bao Thị trấn (cũ) - Hết ranh ấp Mộc Bài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000đ | 2.116.000đ | 1.209.000đ | 302.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Đường hẻm nhà ông Bá - Hết ranh Thị trấn Bến Cầu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000đ | 1.687.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Đường hẻm nhà ông Bá - Hết ranh Thị trấn Bến Cầu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000đ | 1.687.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Đường hẻm nhà ông Bá - Hết ranh Thị trấn Bến Cầu (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000đ | 2.410.000đ | 1.377.000đ | 344.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Đường hẻm nhà ông Bá - Hết ranh Thị trấn Bến Cầu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000đ | 1.928.000đ | 1.101.000đ | 275.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Vòng xoay về hướng tây - Đường hẻm nhà ông Bá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000đ | 2.410.000đ | 1.377.000đ | 344.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Vòng xoay về hướng tây - Đường hẻm nhà ông Bá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000đ | 3.444.000đ | 1.968.000đ | 492.000đ |
|
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786)
Vòng xoay về hướng tây - Đường hẻm nhà ông Bá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000đ | 2.755.000đ | 1.574.000đ | 393.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000đ | 576.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000đ | 658.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn từ nhà nghỉ 126 - Đến nhà ông Tế |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn từ nhà nghỉ 126 - Đến nhà ông Tế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn từ nhà ông Tế (đối diện chợ Rừng Dầu) - Đến giáp ranh xã Long Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn từ nhà ông Tế (đối diện chợ Rừng Dầu) - Đến giáp ranh xã Long Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Đoạn từ nhà ông Tế (đối diện chợ Rừng Dầu) - Đến giáp ranh xã Long Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000đ | 638.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Hết ranh ấp Thuận Nam - Đến giáp ranh ấp Rừng Dầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786
Hết ranh ấp Thuận Nam - Đến giáp ranh ấp Rừng Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Đường vào THCS Tiên Thuận - Đến giáp ranh xã Cẩm Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Đường vào THCS Tiên Thuận - Đến giáp ranh xã Cẩm Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Đường vào THCS Tiên Thuận - Đến giáp ranh xã Cẩm Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh ấp Thuận Lâm - Đến đường vào THCS Tiên Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh ấp Thuận Lâm - Đến đường vào THCS Tiên Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh ấp Thuận Lâm - Đến đường vào THCS Tiên Thuận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Tỉnh Lộ 786B (Đường Đi Bến Đình)
Hết ranh ấp Thuận Lâm - Đến đường vào THCS Tiên Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 92.000đ |
| Xã Bến Cầu (Các xã cũ còn lại) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000đ | 84.000đ | 48.000đ | 12.000đ |
| Xã Bến Cầu (Các xã cũ còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000đ | 67.000đ | 38.000đ | 9.000đ |
| Xã Bến Cầu (Thị trấn Bến Cầu cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000đ | 120.000đ | 68.000đ | 16.000đ |
| Xã Bến Cầu (Thị trấn Bến Cầu cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Xã Bến Cầu (Thị trấn Bến Cầu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 137.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
| Xã Bến Cầu (Thị trấn Bến Cầu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 137.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
📜 Giá đất Xã Bến Cầu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Xã Bến Cầu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 9.400.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Xã Bến Cầu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.