Bảng giá đất Phường Thanh Điền, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 88 mức giá đất tại Phường Thanh Điền, trên 21 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Âu Cơ (Quan Âm Các)
Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Âu Cơ (Quan Âm Các)
Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
|
Âu Cơ (Quan Âm Các)
Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
|
Âu Cơ (Quan Âm Các)
Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000đ | 4.032.000đ | 2.304.000đ | 576.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000đ | 120.000đ | 68.000đ | 16.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
196.000đ | 137.000đ | 78.000đ | 19.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000đ | 5.174.000đ | 2.956.000đ | 739.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.560.000đ | 7.392.000đ | 4.224.000đ | 1.056.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.448.000đ | 5.913.000đ | 3.379.000đ | 844.000đ |
| Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.820.000đ | 6.174.000đ | 3.528.000đ | 882.000đ |
| Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000đ | 8.820.000đ | 5.040.000đ | 1.260.000đ |
| Đ.30/4 (Nối dài) Từ ranh Tân Ninh - Ngã 3 vào Trường Chính Trị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.080.000đ | 7.056.000đ | 4.032.000đ | 1.008.000đ |
|
ĐT 786
Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
ĐT 786
Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
ĐT 786
Đường vô miếu Gia Gòn - Cầu Gò Chai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
ĐT 786
Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000đ | 2.175.000đ | 1.243.000đ | 310.000đ |
|
ĐT 786
Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000đ | 2.175.000đ | 1.243.000đ | 310.000đ |
|
ĐT 786
Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.440.000đ | 3.108.000đ | 1.776.000đ | 444.000đ |
|
ĐT 786
Giáp ranh P.Tân Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000đ | 2.486.000đ | 1.420.000đ | 355.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Thanh Điền - Đường vô miếu Gia Gòn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Thanh Điền - Đường vô miếu Gia Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Thanh Điền - Đường vô miếu Gia Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000đ | 215.000đ | 123.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000đ | 172.000đ | 98.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000đ | 401.000đ | 229.000đ | 57.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000đ | 320.000đ | 183.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
759.000đ | 531.000đ | 303.000đ | 75.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
607.000đ | 424.000đ | 242.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
893.000đ | 625.000đ | 357.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.277.000đ | 893.000đ | 510.000đ | 127.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.021.000đ | 714.000đ | 408.000đ | 101.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
382.000đ | 267.000đ | 152.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
674.000đ | 471.000đ | 269.000đ | 67.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 674.000đ | 385.000đ | 96.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
771.000đ | 539.000đ | 308.000đ | 76.000đ |
|
Đường Hương Lộ 10 (ranh xã Châu Thành và Phường Thanh Điền)
Giao lộ Quốc Lộ 22B - Hương Lộ 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000đ | 517.000đ | 295.000đ | 73.000đ |
|
Đường Hương Lộ 10 (ranh xã Châu Thành và Phường Thanh Điền)
Giao lộ Quốc Lộ 22B - Hương Lộ 9 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Hương Lộ 10 (ranh xã Châu Thành và Phường Thanh Điền)
Giao lộ Quốc Lộ 22B - Hương Lộ 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000đ | 591.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường Hương Lộ 9
ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000đ | 517.000đ | 295.000đ | 73.000đ |
|
Đường Hương Lộ 9
ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường Hương Lộ 9
ĐT 786 - Hương Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000đ | 591.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường số 13 Châu Văn Liêm (Đường Liên Xã cũ)
Châu Văn Liêm - Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.309.000đ | 3.016.000đ | 1.723.000đ | 430.000đ |
|
Đường số 13 Châu Văn Liêm (Đường Liên Xã cũ)
Châu Văn Liêm - Lạc Long Quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.156.000đ | 4.309.000đ | 2.462.000đ | 615.000đ |
|
Đường số 13 Châu Văn Liêm (Đường Liên Xã cũ)
Châu Văn Liêm - Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.924.000đ | 3.447.000đ | 1.969.000đ | 492.000đ |
|
Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ)
Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.552.000đ | 3.186.000đ | 1.820.000đ | 455.000đ |
|
Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ)
Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.504.000đ | 4.552.000đ | 2.601.000đ | 650.000đ |
|
Đường số 6 Lạc Long Quân (đường nhựa mới ấp Hiệp Hòa cũ)
Lạc Long Quân - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.203.000đ | 3.641.000đ | 2.080.000đ | 520.000đ |
|
Hẻm 10, đường số 6, Lạc Long Quân (đường trước trụ sở UBND phường Thanh Điền)
Đường số 6 Lạc Long Quân - Hẻm 8 Phạm Văn Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.951.000đ | 1.365.000đ | 780.000đ | 195.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000đ | 10.500.000đ | 6.000.000đ | 1.500.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000đ | 8.400.000đ | 4.800.000đ | 1.200.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000đ | 8.937.000đ | 5.107.000đ | 1.276.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.240.000đ | 12.768.000đ | 7.296.000đ | 1.824.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.592.000đ | 10.214.000đ | 5.836.000đ | 1.459.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.342.000đ | 4.439.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.060.000đ | 6.342.000đ | 3.624.000đ | 906.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000đ | 5.073.000đ | 2.899.000đ | 724.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.188.000đ | 9.231.000đ | 5.275.000đ | 1.318.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.840.000đ | 13.188.000đ | 7.536.000đ | 1.884.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.072.000đ | 10.550.000đ | 6.028.000đ | 1.507.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.012.000đ | 8.408.000đ | 4.804.000đ | 1.201.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.160.000đ | 12.012.000đ | 6.864.000đ | 1.716.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.728.000đ | 9.609.000đ | 5.491.000đ | 1.372.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000đ | 1.587.000đ | 907.000đ | 226.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000đ | 2.268.000đ | 1.296.000đ | 324.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000đ | 1.814.000đ | 1.036.000đ | 259.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000đ | 1.352.000đ | 772.000đ | 193.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000đ | 1.545.000đ | 883.000đ | 220.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.771.000đ | 2.639.000đ | 1.508.000đ | 376.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.388.000đ | 3.771.000đ | 2.155.000đ | 538.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.016.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.645.000đ | 2.551.000đ | 1.458.000đ | 364.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.208.000đ | 3.645.000đ | 2.083.000đ | 520.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.166.000đ | 2.916.000đ | 1.666.000đ | 416.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.066.000đ | 2.146.000đ | 1.226.000đ | 306.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.380.000đ | 3.066.000đ | 1.752.000đ | 438.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.504.000đ | 2.452.000đ | 1.401.000đ | 350.000đ |
📜 Giá đất Phường Thanh Điền có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Thanh Điền có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 18.840.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Thanh Điền, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.