Bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 1.370 mức giá đất tại Phường Tân Ninh, trên 415 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
282.000đ | 197.000đ | 112.000đ | 28.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
404.000đ | 282.000đ | 161.000đ | 40.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
323.000đ | 225.000đ | 128.000đ | 32.000đ |
|
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.281.000đ | 2.296.000đ | 1.312.000đ | 327.000đ |
|
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.688.000đ | 3.281.000đ | 1.875.000đ | 468.000đ |
|
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.624.000đ | 1.500.000đ | 374.000đ |
| Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000đ | 3.691.000đ | 2.109.000đ | 527.000đ |
| Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.533.000đ | 5.273.000đ | 3.013.000đ | 753.000đ |
| Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.026.000đ | 4.218.000đ | 2.410.000đ | 602.000đ |
| Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.433.000đ | 3.103.000đ | 1.773.000đ | 443.000đ |
| Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.334.000đ | 4.433.000đ | 2.533.000đ | 633.000đ |
| Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.067.000đ | 3.546.000đ | 2.026.000đ | 506.000đ |
| Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.821.000đ | 3.374.000đ | 1.928.000đ | 481.000đ |
| Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000đ | 4.821.000đ | 2.755.000đ | 688.000đ |
| Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.510.000đ | 3.856.000đ | 2.204.000đ | 550.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.425.000đ | 18.497.000đ | 10.570.000đ | 2.642.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.750.000đ | 26.425.000đ | 15.100.000đ | 3.775.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.200.000đ | 21.140.000đ | 12.080.000đ | 3.020.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.062.000đ | 16.843.000đ | 9.625.000đ | 2.405.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.375.000đ | 24.062.000đ | 13.750.000đ | 3.437.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.500.000đ | 19.249.000đ | 11.000.000đ | 2.749.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000đ | 9.187.000đ | 5.250.000đ | 1.312.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.750.000đ | 13.125.000đ | 7.500.000đ | 1.875.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000đ | 10.500.000đ | 6.000.000đ | 1.500.000đ |
|
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000đ | 6.430.000đ | 3.675.000đ | 918.000đ |
|
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000đ | 9.187.000đ | 5.250.000đ | 1.312.000đ |
|
Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.349.000đ | 4.200.000đ | 1.049.000đ |
|
Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000đ | 10.500.000đ | 6.000.000đ | 1.500.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000đ | 8.400.000đ | 4.800.000đ | 1.200.000đ |
|
Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.451.000đ | 1.015.000đ | 580.000đ | 144.000đ |
|
Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000đ | 1.451.000đ | 829.000đ | 207.000đ |
|
Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.659.000đ | 1.160.000đ | 663.000đ | 165.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
ĐT 786
Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Đường 2
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Đường 2
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Đường 2
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Trương Tùng Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
| Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000đ | 7.533.000đ | 4.305.000đ | 1.075.000đ |
| Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000đ | 10.762.000đ | 6.150.000đ | 1.537.000đ |
| Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000đ | 8.609.000đ | 4.920.000đ | 1.229.000đ |
|
Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.879.000đ | 5.515.000đ | 3.151.000đ | 787.000đ |
|
Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.257.000đ | 7.879.000đ | 4.502.000đ | 1.125.000đ |
|
Đường 9A Trường Chinh
Đường Trường Chinh - cuối Hẻm 69 Cách Mạng Tháng 8 (Trường HLK) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.005.000đ | 6.303.000đ | 3.601.000đ | 900.000đ |
|
Đường B
Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000đ | 4.287.000đ | 2.450.000đ | 612.000đ |
|
Đường B
Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000đ | 6.125.000đ | 3.500.000đ | 875.000đ |
|
Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.879.000đ | 5.515.000đ | 3.151.000đ | 787.000đ |
|
Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.257.000đ | 7.879.000đ | 4.502.000đ | 1.125.000đ |
|
Đường Bế Văn Đàn
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.005.000đ | 6.303.000đ | 3.601.000đ | 900.000đ |
| Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.625.000đ | 16.537.000đ | 9.450.000đ | 2.362.000đ |
| Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.750.000đ | 23.625.000đ | 13.500.000đ | 3.375.000đ |
| Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.000.000đ | 18.900.000đ | 10.800.000đ | 2.700.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000đ | 22.750.000đ | 13.000.000đ | 3.250.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000đ | 18.200.000đ | 10.400.000đ | 2.600.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000đ | 18.200.000đ | 10.400.000đ | 2.600.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
| Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
| Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
| Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
| Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
| Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000đ | 22.750.000đ | 13.000.000đ | 3.250.000đ |
| Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000đ | 18.200.000đ | 10.400.000đ | 2.600.000đ |
| Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000đ | 18.200.000đ | 10.400.000đ | 2.600.000đ |
| Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000đ | 7.000.000đ | 4.000.000đ | 1.000.000đ |
| Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
| Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.691.000đ | 2.583.000đ | 1.476.000đ | 368.000đ |
|
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000đ | 3.691.000đ | 2.109.000đ | 527.000đ |
|
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.218.000đ | 2.952.000đ | 1.687.000đ | 421.000đ |
|
Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000đ | 7.000.000đ | 4.000.000đ | 1.000.000đ |
|
Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường E
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000đ | 7.000.000đ | 4.000.000đ | 1.000.000đ |
|
Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường G
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000đ | 353.000đ | 202.000đ | 50.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
404.000đ | 282.000đ | 161.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000đ | 536.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.096.000đ | 767.000đ | 438.000đ | 109.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.096.000đ | 767.000đ | 438.000đ | 109.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
876.000đ | 613.000đ | 350.000đ | 87.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.034.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000đ | 1.034.000đ | 591.000đ | 147.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.182.000đ | 827.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000đ | 1.271.000đ | 726.000đ | 181.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000đ | 1.816.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.076.000đ | 1.452.000đ | 830.000đ | 207.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
709.000đ | 496.000đ | 283.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.014.000đ | 709.000đ | 405.000đ | 101.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000đ | 567.000đ | 324.000đ | 80.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.392.000đ | 974.000đ | 556.000đ | 138.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.989.000đ | 1.392.000đ | 795.000đ | 198.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.591.000đ | 1.113.000đ | 636.000đ | 158.000đ |
|
Đường H
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000đ | 7.000.000đ | 4.000.000đ | 1.000.000đ |
|
Đường H
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường H
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Đường Lương Thế Vinh
Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000đ | 3.980.000đ | 2.275.000đ | 568.000đ |
|
Đường Lương Thế Vinh
Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000đ | 5.687.000đ | 3.250.000đ | 812.000đ |
|
Đường Lương Thế Vinh
Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000đ | 4.549.000đ | 2.600.000đ | 649.000đ |
|
Đường M
Đường 3 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
|
Đường M
Đường 3 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000đ | 6.300.000đ | 3.600.000đ | 900.000đ |
|
Đường M-N (Đường mới)
Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.156.000đ | 2.909.000đ | 1.662.000đ | 415.000đ |
|
Đường M-N (Đường mới)
Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.938.000đ | 4.156.000đ | 2.375.000đ | 593.000đ |
|
Đường M-N (Đường mới)
Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.324.000đ | 1.900.000đ | 474.000đ |
|
Đường M-N (Đường mới)
Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.324.000đ | 1.900.000đ | 474.000đ |
|
Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Dụ
Đường Nguyễn Văn Thắng - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000đ | 5.512.000đ | 3.150.000đ | 787.000đ |
|
Đường Nguyễn Hữu Dụ
Đường Nguyễn Văn Thắng - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
|
Đường Nội bộ khu dân cư số 1 (Trước Mẫu giáo Ngôi sao xanh)
Đường D11 - Giao đường song song đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.186.000đ | 2.930.000đ | 1.674.000đ | 418.000đ |
|
Đường Nội bộ khu dân cư số 1 (Trước Mẫu giáo Ngôi sao xanh)
Đường D11 - Giao đường song song đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.348.000đ | 2.344.000đ | 1.339.000đ | 334.000đ |
|
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú)
Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.287.000đ | 3.000.000đ | 1.715.000đ | 428.000đ |
|
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú)
Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.900.000đ | 3.429.000đ | 1.960.000đ | 489.000đ |
|
Đường sau Ngân hàng BIDV
Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.568.000đ | 2.497.000đ | 1.427.000đ | 356.000đ |
|
Đường sau Ngân hàng BIDV
Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.098.000đ | 3.568.000đ | 2.039.000đ | 509.000đ |
|
Đường sau Ngân hàng BIDV
Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.078.000đ | 2.854.000đ | 1.631.000đ | 407.000đ |
|
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố
Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.186.000đ | 2.930.000đ | 1.674.000đ | 418.000đ |
|
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố
Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.980.000đ | 4.186.000đ | 2.392.000đ | 598.000đ |
|
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố
Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.784.000đ | 3.348.000đ | 1.913.000đ | 478.000đ |
|
Đường tổ 10, khu phố 5
Đường Đặng Ngọc Chinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.186.000đ | 2.930.000đ | 1.674.000đ | 418.000đ |
|
Đường tổ 10, khu phố 5
Đường Đặng Ngọc Chinh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.980.000đ | 4.186.000đ | 2.392.000đ | 598.000đ |
|
Đường tổ 10, khu phố 5
Đường Đặng Ngọc Chinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.784.000đ | 3.348.000đ | 1.913.000đ | 478.000đ |
|
Đường Trần Ngọc Ẩn
Đường Trường Chinh (Đường I) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Đường Trần Ngọc Ẩn
Đường Trường Chinh (Đường I) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Đường Trần Ngọc Ẩn
Đường Trường Chinh (Đường I) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Đường Trần Ngọc Ẩn
Đường Trường Chinh (Đường I) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Đường Xuân Hồng
Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.757.000đ | 3.329.000đ | 1.902.000đ | 475.000đ |
|
Đường Xuân Hồng
Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.797.000đ | 4.757.000đ | 2.718.000đ | 679.000đ |
|
Đường Xuân Hồng
Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.437.000đ | 3.805.000đ | 2.174.000đ | 543.000đ |
|
Hàm Nghi
Đường CMT8 - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Hàm Nghi
Đường CMT8 - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Hàm Nghi
Đường CMT8 - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000đ | 2.516.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000đ | 3.595.000đ | 2.054.000đ | 513.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000đ | 2.876.000đ | 1.643.000đ | 410.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000đ | 2.746.000đ | 1.569.000đ | 392.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000đ | 3.924.000đ | 2.242.000đ | 560.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000đ | 3.139.000đ | 1.793.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.378.000đ | 964.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.969.000đ | 1.378.000đ | 787.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 629.000đ | 156.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000đ | 3.040.000đ | 1.737.000đ | 434.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.105.000đ | 1.473.000đ | 842.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000đ | 2.105.000đ | 1.203.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.406.000đ | 1.684.000đ | 962.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.519.000đ | 379.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000đ | 3.800.000đ | 2.171.000đ | 542.000đ |
|
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000đ | 3.040.000đ | 1.736.000đ | 433.000đ |
|
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000đ | 2.516.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000đ | 3.595.000đ | 2.054.000đ | 513.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000đ | 2.876.000đ | 1.643.000đ | 410.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.515.000đ | 1.760.000đ | 1.005.000đ | 251.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.594.000đ | 2.515.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000đ | 2.012.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000đ | 945.000đ | 539.000đ | 134.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000đ | 1.350.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.543.000đ | 1.080.000đ | 616.000đ | 153.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 10 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 101 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000đ | 3.343.000đ | 1.911.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 101 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000đ | 4.777.000đ | 2.730.000đ | 682.000đ |
|
Hẻm 101 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.821.000đ | 2.184.000đ | 545.000đ |
|
Hẻm 10a Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000đ | 879.000đ | 502.000đ | 125.000đ |
|
Hẻm 10a Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000đ | 1.257.000đ | 718.000đ | 179.000đ |
|
Hẻm 10a Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000đ | 1.005.000đ | 574.000đ | 143.000đ |
| Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.263.000đ | 2.284.000đ | 1.305.000đ | 326.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.610.000đ | 1.827.000đ | 1.044.000đ | 260.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000đ | 2.011.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
| Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000đ | 2.873.000đ | 1.642.000đ | 410.000đ |
| Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000đ | 3.775.000đ | 2.157.000đ | 539.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000đ | 5.393.000đ | 3.082.000đ | 770.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000đ | 4.314.000đ | 2.465.000đ | 616.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000đ | 879.000đ | 502.000đ | 125.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000đ | 1.257.000đ | 718.000đ | 179.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000đ | 1.005.000đ | 574.000đ | 143.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000đ | 2.020.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000đ | 2.887.000đ | 1.650.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000đ | 2.746.000đ | 1.569.000đ | 392.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000đ | 3.924.000đ | 2.242.000đ | 560.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000đ | 3.139.000đ | 1.793.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000đ | 900.000đ | 514.000đ | 128.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000đ | 720.000đ | 411.000đ | 102.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
| Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
| Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
| Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000đ | 3.775.000đ | 2.157.000đ | 539.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000đ | 5.393.000đ | 3.082.000đ | 770.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000đ | 4.314.000đ | 2.465.000đ | 616.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm 13 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000đ | 855.000đ | 488.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000đ | 2.011.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
| Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000đ | 2.873.000đ | 1.642.000đ | 410.000đ |
| Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000đ | 3.775.000đ | 2.157.000đ | 539.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000đ | 5.393.000đ | 3.082.000đ | 770.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000đ | 4.314.000đ | 2.465.000đ | 616.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000đ | 879.000đ | 502.000đ | 125.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000đ | 1.257.000đ | 718.000đ | 179.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000đ | 1.005.000đ | 574.000đ | 143.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 359.000đ | 89.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000đ | 900.000đ | 514.000đ | 128.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000đ | 720.000đ | 411.000đ | 102.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
| Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
| Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000đ | 3.595.000đ | 2.054.000đ | 513.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000đ | 2.876.000đ | 1.643.000đ | 410.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000đ | 2.516.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 15 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 15 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000đ | 2.020.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 15 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000đ | 2.887.000đ | 1.650.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 15 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 15 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 359.000đ | 89.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000đ | 900.000đ | 514.000đ | 128.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000đ | 720.000đ | 411.000đ | 102.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 16 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.362.000đ | 1.653.000đ | 945.000đ | 235.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.375.000đ | 2.362.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.889.000đ | 1.080.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000đ | 3.152.000đ | 1.801.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 17 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000đ | 2.521.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.362.000đ | 1.653.000đ | 945.000đ | 235.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.375.000đ | 2.362.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Hẻm 17A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.889.000đ | 1.080.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17A Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17A Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17A Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 18 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.362.000đ | 1.653.000đ | 945.000đ | 235.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.375.000đ | 2.362.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.889.000đ | 1.080.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 19 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
| Hẻm 2 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 2 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 2 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.329.000đ | 1.630.000đ | 931.000đ | 232.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.662.000đ | 1.863.000đ | 1.064.000đ | 265.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000đ | 2.020.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000đ | 2.887.000đ | 1.650.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 517.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.519.000đ | 379.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000đ | 3.800.000đ | 2.171.000đ | 542.000đ |
|
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000đ | 3.040.000đ | 1.736.000đ | 433.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000đ | 2.020.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000đ | 2.887.000đ | 1.650.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.309.000đ | 1.320.000đ | 329.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.738.000đ | 1.916.000đ | 1.094.000đ | 273.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000đ | 2.738.000đ | 1.564.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
962.000đ | 673.000đ | 385.000đ | 95.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000đ | 962.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 769.000đ | 440.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Hẻm 23A Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.602.000đ | 3.921.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
| Hẻm 23A Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.004.000đ | 5.602.000đ | 3.201.000đ | 800.000đ |
| Hẻm 23A Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.403.000đ | 4.481.000đ | 2.560.000đ | 640.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 12 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 12 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 12 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000đ | 3.152.000đ | 1.801.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 24 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000đ | 2.521.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
| Hẻm 25 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.602.000đ | 3.921.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
| Hẻm 25 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.004.000đ | 5.602.000đ | 3.201.000đ | 800.000đ |
| Hẻm 25 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.403.000đ | 4.481.000đ | 2.560.000đ | 640.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 26 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| Hẻm 27 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.735.000đ | 2.614.000đ | 1.493.000đ | 373.000đ |
| Hẻm 27 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.336.000đ | 3.735.000đ | 2.134.000đ | 533.000đ |
| Hẻm 27 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.268.000đ | 2.988.000đ | 1.707.000đ | 426.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 28 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 28 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 28 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
| Hẻm 29 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.602.000đ | 3.921.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
| Hẻm 29 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.004.000đ | 5.602.000đ | 3.201.000đ | 800.000đ |
| Hẻm 29 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.403.000đ | 4.481.000đ | 2.560.000đ | 640.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 29 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 2a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000đ | 1.688.000đ | 964.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 2a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.447.000đ | 2.412.000đ | 1.378.000đ | 344.000đ |
|
Hẻm 2a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.757.000đ | 1.929.000đ | 1.102.000đ | 275.000đ |
| Hẻm 3 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 3 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 3 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000đ | 2.516.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000đ | 3.595.000đ | 2.054.000đ | 513.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000đ | 2.876.000đ | 1.643.000đ | 410.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000đ | 1.329.000đ | 759.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000đ | 1.899.000đ | 1.085.000đ | 271.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000đ | 1.519.000đ | 868.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000đ | 2.746.000đ | 1.569.000đ | 392.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000đ | 3.924.000đ | 2.242.000đ | 560.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000đ | 3.139.000đ | 1.793.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000đ | 1.350.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.756.000đ | 1.929.000đ | 1.102.000đ | 275.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.204.000đ | 1.543.000đ | 881.000đ | 220.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000đ | 3.040.000đ | 1.737.000đ | 434.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.158.000đ | 2.210.000đ | 1.262.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.512.000đ | 3.158.000đ | 1.804.000đ | 451.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.066.000đ | 3.546.000đ | 2.026.000đ | 506.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.238.000đ | 5.066.000đ | 2.895.000đ | 723.000đ |
|
Hẻm 3 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000đ | 4.052.000đ | 2.316.000đ | 578.000đ |
|
Hẻm 3-4 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 3-4 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.695.000đ | 1.886.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 30 Đường Phan Đình Giót
Đường Phan Đình Giót - Đ. Trường Chinh cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
| Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.735.000đ | 2.614.000đ | 1.493.000đ | 373.000đ |
| Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.336.000đ | 3.735.000đ | 2.134.000đ | 533.000đ |
| Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.268.000đ | 2.988.000đ | 1.707.000đ | 426.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.695.000đ | 1.886.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 31 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 31A Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 32 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.444.000đ | 1.010.000đ | 577.000đ | 144.000đ |
| Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.735.000đ | 2.614.000đ | 1.493.000đ | 373.000đ |
| Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.336.000đ | 3.735.000đ | 2.134.000đ | 533.000đ |
| Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.268.000đ | 2.988.000đ | 1.707.000đ | 426.000đ |
|
Hẻm 33 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.695.000đ | 1.886.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 33 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Hẻm 33 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 33 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 33 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
| Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.735.000đ | 2.614.000đ | 1.493.000đ | 373.000đ |
| Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.336.000đ | 3.735.000đ | 2.134.000đ | 533.000đ |
| Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.268.000đ | 2.988.000đ | 1.707.000đ | 426.000đ |
|
Hẻm 35 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 35 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 35 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.695.000đ | 1.886.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Hẻm 35 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.362.000đ | 1.653.000đ | 945.000đ | 235.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.375.000đ | 2.362.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Hẻm 3A Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.889.000đ | 1.080.000đ | 269.000đ |
| Hẻm 4 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 4 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 4 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000đ | 776.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.615.000đ | 1.830.000đ | 1.045.000đ | 261.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.737.000đ | 2.615.000đ | 1.494.000đ | 373.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.989.000đ | 2.092.000đ | 1.195.000đ | 298.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 674.000đ | 385.000đ | 95.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.378.000đ | 964.000đ | 551.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.102.000đ | 771.000đ | 440.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.519.000đ | 379.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000đ | 3.800.000đ | 2.171.000đ | 542.000đ |
|
Hẻm 4 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000đ | 3.040.000đ | 1.736.000đ | 433.000đ |
|
Hẻm 41 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 41 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 41 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 42 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 42 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 42 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 3 Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 43 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 43 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 43 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 46 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 46 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 46 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 46 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
| Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000đ | 1.879.000đ | 1.073.000đ | 268.000đ |
| Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000đ | 2.685.000đ | 1.534.000đ | 383.000đ |
| Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000đ | 2.148.000đ | 1.227.000đ | 306.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000đ | 3.775.000đ | 2.157.000đ | 539.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000đ | 5.393.000đ | 3.082.000đ | 770.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000đ | 4.314.000đ | 2.465.000đ | 616.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.263.000đ | 2.284.000đ | 1.305.000đ | 326.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.610.000đ | 1.827.000đ | 1.044.000đ | 260.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000đ | 1.329.000đ | 759.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000đ | 1.899.000đ | 1.085.000đ | 271.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000đ | 1.519.000đ | 868.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000đ | 1.350.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.756.000đ | 1.929.000đ | 1.102.000đ | 275.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.204.000đ | 1.543.000đ | 881.000đ | 220.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000đ | 3.040.000đ | 1.737.000đ | 434.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000đ | 3.609.000đ | 2.062.000đ | 515.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000đ | 2.887.000đ | 1.649.000đ | 412.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000đ | 3.152.000đ | 1.801.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000đ | 2.521.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.292.000đ | 1.604.000đ | 916.000đ | 229.000đ |
|
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000đ | 1.283.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
Hẻm 5-6 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 5-6 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 52 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm 52 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
| Hẻm 6 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.013.000đ | 1.409.000đ | 805.000đ | 200.000đ |
| Hẻm 6 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000đ | 2.013.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
| Hẻm 6 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000đ | 2.013.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.553.000đ | 1.087.000đ | 620.000đ | 154.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.329.000đ | 1.630.000đ | 931.000đ | 232.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000đ | 1.553.000đ | 887.000đ | 221.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.662.000đ | 1.863.000đ | 1.064.000đ | 265.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.775.000đ | 1.242.000đ | 709.000đ | 176.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.775.000đ | 1.242.000đ | 709.000đ | 176.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000đ | 2.746.000đ | 1.569.000đ | 392.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000đ | 3.924.000đ | 2.242.000đ | 560.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000đ | 3.139.000đ | 1.793.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.232.000đ | 3.662.000đ | 2.093.000đ | 522.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.475.000đ | 5.232.000đ | 2.990.000đ | 747.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.980.000đ | 4.185.000đ | 2.392.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 674.000đ | 385.000đ | 95.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.378.000đ | 964.000đ | 551.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.102.000đ | 771.000đ | 440.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000đ | 3.040.000đ | 1.737.000đ | 434.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.528.000đ | 1.769.000đ | 1.010.000đ | 252.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.889.000đ | 2.022.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.519.000đ | 379.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000đ | 3.800.000đ | 2.171.000đ | 542.000đ |
|
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000đ | 3.040.000đ | 1.736.000đ | 433.000đ |
|
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000đ | 3.343.000đ | 1.911.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000đ | 4.777.000đ | 2.730.000đ | 682.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.821.000đ | 2.184.000đ | 545.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000đ | 3.801.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học
Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000đ | 3.040.000đ | 1.737.000đ | 434.000đ |
| Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000đ | 1.879.000đ | 1.073.000đ | 268.000đ |
| Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000đ | 2.685.000đ | 1.534.000đ | 383.000đ |
| Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000đ | 2.148.000đ | 1.227.000đ | 306.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000đ | 1.329.000đ | 759.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000đ | 1.899.000đ | 1.085.000đ | 271.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh
Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000đ | 1.519.000đ | 868.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.405.000đ | 1.683.000đ | 961.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000đ | 2.405.000đ | 1.374.000đ | 343.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.749.000đ | 1.924.000đ | 1.099.000đ | 274.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000đ | 2.101.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000đ | 748.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000đ | 855.000đ | 488.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.066.000đ | 3.546.000đ | 2.026.000đ | 506.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.238.000đ | 5.066.000đ | 2.895.000đ | 723.000đ |
|
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000đ | 4.052.000đ | 2.316.000đ | 578.000đ |
|
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 71 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 71 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000đ | 3.343.000đ | 1.911.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000đ | 4.777.000đ | 2.730.000đ | 682.000đ |
|
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.821.000đ | 2.184.000đ | 545.000đ |
|
Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 7A Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Hẻm 7A Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000đ | 1.283.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
| Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000đ | 1.879.000đ | 1.073.000đ | 268.000đ |
| Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000đ | 2.685.000đ | 1.534.000đ | 383.000đ |
| Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000đ | 2.148.000đ | 1.227.000đ | 306.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000đ | 2.516.000đ | 1.437.000đ | 359.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000đ | 3.595.000đ | 2.054.000đ | 513.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000đ | 2.876.000đ | 1.643.000đ | 410.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.553.000đ | 1.087.000đ | 620.000đ | 154.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.329.000đ | 1.630.000đ | 931.000đ | 232.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000đ | 1.553.000đ | 887.000đ | 221.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản
Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.662.000đ | 1.863.000đ | 1.064.000đ | 265.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000đ | 2.746.000đ | 1.569.000đ | 392.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000đ | 3.924.000đ | 2.242.000đ | 560.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000đ | 3.139.000đ | 1.793.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.222.000đ | 2.255.000đ | 1.288.000đ | 322.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.604.000đ | 3.222.000đ | 1.841.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.683.000đ | 2.577.000đ | 1.472.000đ | 368.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000đ | 900.000đ | 514.000đ | 128.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000đ | 720.000đ | 411.000đ | 102.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát
Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000đ | 2.533.000đ | 1.447.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000đ | 2.895.000đ | 1.654.000đ | 413.000đ |
|
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 88 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 88 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
| Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000đ | 2.818.000đ | 1.610.000đ | 402.000đ |
| Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000đ | 4.027.000đ | 2.301.000đ | 575.000đ |
| Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000đ | 3.221.000đ | 1.840.000đ | 460.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000đ | 3.850.000đ | 2.200.000đ | 550.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000đ | 2.397.000đ | 1.369.000đ | 342.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000đ | 3.425.000đ | 1.957.000đ | 489.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000đ | 2.740.000đ | 1.565.000đ | 391.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000đ | 3.368.000đ | 1.925.000đ | 480.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000đ | 3.377.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000đ | 4.825.000đ | 2.757.000đ | 689.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000đ | 3.860.000đ | 2.205.000đ | 551.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000đ | 3.152.000đ | 1.801.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000đ | 2.521.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000đ | 1.373.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000đ | 1.962.000đ | 1.121.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000đ | 1.569.000đ | 896.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.185.000đ | 2.229.000đ | 1.274.000đ | 318.000đ |
|
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.185.000đ | 2.229.000đ | 1.274.000đ | 318.000đ |
|
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000đ | 3.185.000đ | 1.820.000đ | 455.000đ |
|
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000đ | 2.548.000đ | 1.456.000đ | 364.000đ |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000đ | 3.343.000đ | 1.911.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000đ | 4.777.000đ | 2.730.000đ | 682.000đ |
|
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.821.000đ | 2.184.000đ | 545.000đ |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
|
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000đ | 4.459.000đ | 2.548.000đ | 637.000đ |
|
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000đ | 5.096.000đ | 2.912.000đ | 728.000đ |
| Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000đ | 2.011.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
| Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000đ | 2.873.000đ | 1.642.000đ | 410.000đ |
| Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
|
Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
|
Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
|
Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000đ | 3.619.000đ | 2.068.000đ | 516.000đ |
|
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000đ | 5.171.000đ | 2.955.000đ | 738.000đ |
|
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000đ | 4.136.000đ | 2.364.000đ | 590.000đ |
|
Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.151.000đ | 1.505.000đ | 860.000đ | 214.000đ |
|
Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.151.000đ | 1.505.000đ | 860.000đ | 214.000đ |
|
Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.073.000đ | 2.151.000đ | 1.229.000đ | 307.000đ |
|
Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.458.000đ | 1.720.000đ | 983.000đ | 245.000đ |
|
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.881.000đ | 2.016.000đ | 1.152.000đ | 287.000đ |
|
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.116.000đ | 2.881.000đ | 1.646.000đ | 411.000đ |
|
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000đ | 2.304.000đ | 1.316.000đ | 328.000đ |
|
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.925.000đ | 3.447.000đ | 1.969.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.036.000đ | 4.925.000đ | 2.814.000đ | 703.000đ |
|
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000đ | 3.940.000đ | 2.251.000đ | 562.000đ |
|
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.215.000đ | 850.000đ | 485.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.737.000đ | 1.215.000đ | 694.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.389.000đ | 972.000đ | 555.000đ | 138.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000đ | 2.206.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000đ | 3.152.000đ | 1.801.000đ | 450.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000đ | 2.521.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
534.000đ | 373.000đ | 213.000đ | 53.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
611.000đ | 427.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000đ | 577.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000đ | 577.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.179.000đ | 825.000đ | 471.000đ | 117.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
943.000đ | 660.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000đ | 962.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.965.000đ | 1.375.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.572.000đ | 1.100.000đ | 628.000đ | 156.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000đ | 962.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.965.000đ | 1.375.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.572.000đ | 1.100.000đ | 628.000đ | 156.000đ |
|
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000đ | 2.284.000đ | 1.305.000đ | 326.000đ |
|
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000đ | 1.827.000đ | 1.044.000đ | 260.000đ |
|
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
| Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000đ | 2.011.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
| Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000đ | 2.873.000đ | 1.642.000đ | 410.000đ |
| Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
| Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000đ | 2.011.000đ | 1.149.000đ | 287.000đ |
| Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000đ | 2.873.000đ | 1.642.000đ | 410.000đ |
| Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
| Hẻm số 18 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
| Hẻm số 18 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
| Hẻm số 18 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm số 2 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Hẻm số 2 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.511.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 2 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám
Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.113.000đ | 779.000đ | 445.000đ | 111.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám
Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.591.000đ | 1.113.000đ | 636.000đ | 159.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám
Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.272.000đ | 890.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Lê Văn Tám
Đường Lê Văn Tám - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.272.000đ | 890.000đ | 508.000đ | 127.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 4, Đường Võ Văn Truyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000đ | 2.192.000đ | 1.252.000đ | 313.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000đ | 1.753.000đ | 1.001.000đ | 250.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.499.000đ | 1.049.000đ | 599.000đ | 149.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000đ | 1.499.000đ | 856.000đ | 214.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.713.000đ | 1.199.000đ | 684.000đ | 171.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000đ | 748.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000đ | 748.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000đ | 855.000đ | 488.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 5, Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.558.000đ | 1.090.000đ | 623.000đ | 155.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 5, Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000đ | 1.558.000đ | 890.000đ | 222.000đ |
|
Hẻm số 2 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 5, Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000đ | 1.558.000đ | 890.000đ | 222.000đ |
| Hẻm số 20 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm Đình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
| Hẻm số 20 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm Đình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
| Hẻm số 20 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
| Hẻm số 22 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm 3, Đường Lê Lợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000đ | 3.017.000đ | 1.724.000đ | 430.000đ |
| Hẻm số 22 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm 3, Đường Lê Lợi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000đ | 4.310.000đ | 2.463.000đ | 615.000đ |
| Hẻm số 22 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hẻm 3, Đường Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000đ | 3.448.000đ | 1.970.000đ | 492.000đ |
|
Hẻm số 26 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000đ | 3.789.000đ | 2.165.000đ | 541.000đ |
|
Hẻm số 26 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000đ | 5.413.000đ | 3.093.000đ | 773.000đ |
|
Hẻm số 26 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000đ | 4.330.000đ | 2.474.000đ | 618.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000đ | 2.192.000đ | 1.252.000đ | 313.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000đ | 1.753.000đ | 1.001.000đ | 250.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000đ | 561.000đ | 320.000đ | 79.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.146.000đ | 802.000đ | 458.000đ | 114.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 15, Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
916.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Nối hẻm 2, Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.685.000đ | 1.179.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Nối hẻm 2, Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Nối hẻm 2, Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Nối hẻm 2, Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.926.000đ | 1.348.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000đ | 577.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000đ | 577.000đ | 329.000đ | 81.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.179.000đ | 825.000đ | 471.000đ | 117.000đ |
|
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
943.000đ | 660.000đ | 376.000đ | 93.000đ |
|
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.511.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.986.000đ | 2.090.000đ | 1.194.000đ | 298.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.266.000đ | 2.986.000đ | 1.706.000đ | 426.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.412.000đ | 2.388.000đ | 1.364.000đ | 340.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.558.000đ | 1.090.000đ | 623.000đ | 155.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000đ | 1.558.000đ | 890.000đ | 222.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000đ | 1.558.000đ | 890.000đ | 222.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000đ | 1.598.000đ | 913.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000đ | 2.284.000đ | 1.305.000đ | 326.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000đ | 1.827.000đ | 1.044.000đ | 260.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.158.000đ | 2.210.000đ | 1.262.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.512.000đ | 3.158.000đ | 1.804.000đ | 451.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Pasteur
Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000đ | 2.526.000đ | 1.443.000đ | 360.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000đ | 1.534.000đ | 876.000đ | 219.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000đ | 2.192.000đ | 1.252.000đ | 313.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000đ | 1.753.000đ | 1.001.000đ | 250.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.249.000đ | 1.574.000đ | 899.000đ | 224.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000đ | 2.249.000đ | 1.285.000đ | 321.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu
Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000đ | 1.799.000đ | 1.028.000đ | 256.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000đ | 748.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000đ | 855.000đ | 488.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.292.000đ | 1.604.000đ | 916.000đ | 229.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000đ | 1.283.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.528.000đ | 1.769.000đ | 1.010.000đ | 252.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000đ | 2.528.000đ | 1.444.000đ | 361.000đ |
|
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền
Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.889.000đ | 2.022.000đ | 1.155.000đ | 288.000đ |
|
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000đ | 748.000đ | 427.000đ | 106.000đ |
|
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000đ | 1.069.000đ | 611.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000đ | 855.000đ | 488.000đ | 121.000đ |
|
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000đ | 1.066.000đ | 609.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000đ | 1.523.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000đ | 1.218.000đ | 696.000đ | 173.000đ |
|
Hồ Văn Lâm
Đường Võ Văn Truyện - Đường Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Hồ Văn Lâm
Đường Võ Văn Truyện - Đường Yết Kiêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Hồ Văn Lâm
Đường Võ Văn Truyện - Đường Yết Kiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Hoàng Lê Kha
Đường CMT8 (Ngã 3 Bọng Dầu) - Đường 30/4 nối dài (Cây xăng Tuyên Tuấn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.356.000đ | 10.749.000đ | 6.142.000đ | 1.535.000đ |
|
Hoàng Lê Kha
Đường CMT8 (Ngã 3 Bọng Dầu) - Đường 30/4 nối dài (Cây xăng Tuyên Tuấn) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.938.000đ | 15.356.000đ | 8.775.000đ | 2.193.000đ |
|
Hoàng Lê Kha
Đường CMT8 (Ngã 3 Bọng Dầu) - Đường 30/4 nối dài (Cây xăng Tuyên Tuấn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.550.000đ | 12.284.000đ | 7.020.000đ | 1.754.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.562.000đ | 4.593.000đ | 2.625.000đ | 655.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.375.000đ | 6.562.000đ | 3.750.000đ | 937.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.249.000đ | 3.000.000đ | 749.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000đ | 3.980.000đ | 2.275.000đ | 568.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000đ | 5.687.000đ | 3.250.000đ | 812.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000đ | 4.549.000đ | 2.600.000đ | 649.000đ |
|
Huỳnh Công Giản (Đường mới)
Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) - Đường Lạc Long Quân (Đường Ngô Tùng Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000đ | 4.549.000đ | 2.600.000đ | 649.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.012.000đ | 1.408.000đ | 805.000đ | 200.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000đ | 2.012.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000đ | 2.012.000đ | 1.150.000đ | 287.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000đ | 1.609.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Đường Trưng Nữ Vương - Khu Tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000đ | 1.609.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000đ | 1.127.000đ | 644.000đ | 161.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.300.000đ | 1.610.000đ | 920.000đ | 230.000đ |
|
Huỳnh Công Nghệ (Quán 3 Tốt)
Khu tái định cư - Ranh Phường 1 cũ -Châu Thành (Xí nghiệp hạt điều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000đ | 1.288.000đ | 736.000đ | 184.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.737.000đ | 4.715.000đ | 2.695.000đ | 673.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000đ | 5.389.000đ | 3.080.000đ | 769.000đ |
|
Khu dân cư Mai Anh
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.902.000đ | 3.431.000đ | 1.960.000đ | 490.000đ |
|
Khu dân cư Mai Anh
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.004.000đ | 4.902.000đ | 2.801.000đ | 700.000đ |
|
Khu dân cư Mai Anh
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.603.000đ | 3.921.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.112.000đ | 2.178.000đ | 1.244.000đ | 310.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường nội bộ còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.446.000đ | 3.112.000đ | 1.778.000đ | 444.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.556.000đ | 2.489.000đ | 1.422.000đ | 355.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.132.000đ | 4.292.000đ | 2.452.000đ | 613.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.760.000đ | 6.132.000đ | 3.504.000đ | 876.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.008.000đ | 4.905.000đ | 2.803.000đ | 700.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000đ | 3.292.000đ | 1.881.000đ | 470.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH18 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.721.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH18 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000đ | 3.763.000đ | 2.150.000đ | 537.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Đường QH20 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Trần Quốc Toản |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Trần Quốc Toản |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố
Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Khu dân cư Vincom
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.902.000đ | 3.431.000đ | 1.960.000đ | 490.000đ |
|
Khu dân cư Vincom
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.004.000đ | 4.902.000đ | 2.801.000đ | 700.000đ |
|
Khu dân cư Vincom
Đường nội bộ trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.603.000đ | 3.921.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000đ | 9.310.000đ | 5.320.000đ | 1.330.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000đ | 13.300.000đ | 7.600.000đ | 1.900.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000đ | 10.640.000đ | 6.080.000đ | 1.520.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000đ | 6.027.000đ | 3.444.000đ | 861.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000đ | 8.610.000đ | 4.920.000đ | 1.230.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000đ | 6.888.000đ | 3.936.000đ | 984.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.400.000đ | 10.780.000đ | 6.160.000đ | 1.540.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.400.000đ | 10.780.000đ | 6.160.000đ | 1.540.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.000.000đ | 15.400.000đ | 8.800.000đ | 2.200.000đ |
|
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.600.000đ | 12.320.000đ | 7.040.000đ | 1.760.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000đ | 9.310.000đ | 5.320.000đ | 1.330.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000đ | 13.300.000đ | 7.600.000đ | 1.900.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000đ | 10.640.000đ | 6.080.000đ | 1.520.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000đ | 9.310.000đ | 5.320.000đ | 1.330.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000đ | 13.300.000đ | 7.600.000đ | 1.900.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000đ | 10.640.000đ | 6.080.000đ | 1.520.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000đ | 6.027.000đ | 3.444.000đ | 861.000đ |
|
Khu tái định cư Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000đ | 6.888.000đ | 3.936.000đ | 984.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000đ | 5.512.000đ | 3.150.000đ | 787.000đ |
|
Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000đ | 5.512.000đ | 3.150.000đ | 787.000đ |
|
Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
|
Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000đ | 7.533.000đ | 4.305.000đ | 1.075.000đ |
|
Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000đ | 10.762.000đ | 6.150.000đ | 1.537.000đ |
|
Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000đ | 8.609.000đ | 4.920.000đ | 1.229.000đ |
|
Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000đ | 6.300.000đ | 3.600.000đ | 900.000đ |
|
Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000đ | 6.300.000đ | 3.600.000đ | 900.000đ |
|
Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.287.000đ | 3.000.000đ | 1.715.000đ | 428.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.900.000đ | 3.429.000đ | 1.960.000đ | 489.000đ |
|
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000đ | 3.185.000đ | 1.820.000đ | 455.000đ |
|
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000đ | 4.550.000đ | 2.600.000đ | 650.000đ |
|
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000đ | 3.640.000đ | 2.080.000đ | 520.000đ |
|
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới)
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.062.000đ | 2.143.000đ | 1.225.000đ | 305.000đ |
|
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới)
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới)
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.449.000đ | 1.400.000đ | 349.000đ |
|
Mương đường trước BV phục hồi chức năng
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.625.000đ | 1.837.000đ | 1.050.000đ | 262.000đ |
|
Mương đường trước BV phục hồi chức năng
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000đ | 1.469.000đ | 840.000đ | 209.000đ |
|
Mương đường trước BV phục hồi chức năng
Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000đ | 1.469.000đ | 840.000đ | 209.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trương Quyền - Đường Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.562.000đ | 4.593.000đ | 2.625.000đ | 655.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trương Quyền - Đường Yết Kiêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.375.000đ | 6.562.000đ | 3.750.000đ | 937.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đường CMT8 (Công ty sách thiết bị trường học) - Hẻm số 6 (đi B4 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đường CMT8 (Công ty sách thiết bị trường học) - Hẻm số 6 (đi B4 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Hẻm số 6 (đi B4 cũ) - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000đ | 7.043.000đ | 4.025.000đ | 1.005.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Hẻm số 6 (đi B4 cũ) - Suối Vườn Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000đ | 10.062.000đ | 5.750.000đ | 1.437.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Đường Yết Kiêu (Công viên) - Đường Võ Văn Truyện (Phòng Giáo dục TP cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.562.000đ | 4.593.000đ | 2.625.000đ | 655.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Đường Yết Kiêu (Công viên) - Đường Võ Văn Truyện (Phòng Giáo dục TP cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.375.000đ | 6.562.000đ | 3.750.000đ | 937.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Đường Yết Kiêu (Công viên) - Đường Võ Văn Truyện (Phòng Giáo dục TP cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.249.000đ | 3.000.000đ | 749.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.501.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.431.000đ | 4.501.000đ | 2.572.000đ | 643.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.144.000đ | 3.600.000đ | 2.057.000đ | 514.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000đ | 9.187.000đ | 5.250.000đ | 1.312.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.349.000đ | 4.200.000đ | 1.049.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.431.000đ | 4.501.000đ | 2.572.000đ | 642.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.188.000đ | 6.431.000đ | 3.675.000đ | 918.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000đ | 5.144.000đ | 2.940.000đ | 734.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Nguyễn Thị Minh Khai
Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Nguyễn Thị Minh Khai
Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Nguyễn Thị Minh Khai
Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Nguyễn Trãi (Lê Văn Tám cũ)
Đường 30/4 nối dài - Đường CMT8 (NH Thiên Khang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Nguyễn Trãi (Lê Văn Tám cũ)
Đường 30/4 nối dài - Đường CMT8 (NH Thiên Khang) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Nguyễn Trãi (Lê Văn Tám cũ)
Đường 30/4 nối dài - Đường CMT8 (NH Thiên Khang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000đ | 5.512.000đ | 3.150.000đ | 787.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Nguyễn Văn Cừ
Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Nguyễn Văn Cừ
Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Nguyễn Văn Cừ
Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Nguyễn Văn Rốp (Lộ Kiểm)
Đường CMT8 (Cây Gõ) - Đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Nguyễn Văn Rốp (Lộ Kiểm)
Đường CMT8 (Cây Gõ) - Đường Lạc Long Quân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Nguyễn Văn Rốp (Lộ Kiểm)
Đường CMT8 (Cây Gõ) - Đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Nguyễn Văn Thắng (Đường K)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Nguyễn Văn Thắng (Đường K)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Nguyễn Văn Thắng (Đường K)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Bến Trường Đổi (nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Tốt) - Đường Tua Hai (đối diện trường Lê Văn Tám) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000đ | 1.715.000đ | 980.000đ | 245.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Bến Trường Đổi (nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Tốt) - Đường Tua Hai (đối diện trường Lê Văn Tám) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000đ | 1.715.000đ | 980.000đ | 245.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Bến Trường Đổi (nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Tốt) - Đường Tua Hai (đối diện trường Lê Văn Tám) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000đ | 2.450.000đ | 1.400.000đ | 350.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Bến Trường Đổi (nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Tốt) - Đường Tua Hai (đối diện trường Lê Văn Tám) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường CMT8 - Đường Tua Hai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.112.000đ | 2.878.000đ | 1.645.000đ | 410.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường CMT8 - Đường Tua Hai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.875.000đ | 4.112.000đ | 2.350.000đ | 587.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường CMT8 - Đường Tua Hai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000đ | 3.289.000đ | 1.880.000đ | 469.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.362.000đ | 1.653.000đ | 945.000đ | 235.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.375.000đ | 2.362.000đ | 1.350.000đ | 337.000đ |
|
Nguyễn Văn Tốt
Phan Chu Trinh - Nguyễn Văn Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.889.000đ | 1.080.000đ | 269.000đ |
|
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.909.000đ | 2.036.000đ | 1.163.000đ | 290.000đ |
|
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.157.000đ | 2.909.000đ | 1.662.000đ | 415.000đ |
|
Nhánh hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 3 Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.329.000đ | 332.000đ |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Nhánh hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ- hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.166.000đ | 816.000đ | 466.000đ | 116.000đ |
|
Nhánh hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ- hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.667.000đ | 1.166.000đ | 666.000đ | 166.000đ |
|
Nhánh hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ- hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.333.000đ | 932.000đ | 532.000đ | 132.000đ |
|
Nhánh hẻm đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.691.000đ | 2.583.000đ | 1.476.000đ | 368.000đ |
|
Nhánh hẻm đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000đ | 3.691.000đ | 2.109.000đ | 527.000đ |
|
Nhánh hẻm đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh
Giao đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.218.000đ | 2.952.000đ | 1.687.000đ | 421.000đ |
|
Pasteur
Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Pasteur
Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Pasteur
Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Phạm Công Khiêm
Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.437.000đ | 5.205.000đ | 2.975.000đ | 743.000đ |
|
Phạm Công Khiêm
Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.625.000đ | 7.437.000đ | 4.250.000đ | 1.062.000đ |
|
Phạm Công Khiêm
Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.949.000đ | 3.400.000đ | 849.000đ |
|
Phạm Công Khiêm
Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.949.000đ | 3.400.000đ | 849.000đ |
|
Phạm Tung (Nguyễn Chí Thanh cũ)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.900.000đ | 8.330.000đ | 4.760.000đ | 1.190.000đ |
|
Phạm Tung (Nguyễn Chí Thanh cũ)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.000.000đ | 11.900.000đ | 6.800.000đ | 1.700.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.529.000đ | 6.670.000đ | 3.811.000đ | 952.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.613.000đ | 9.529.000đ | 5.445.000đ | 1.361.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000đ | 7.623.000đ | 4.356.000đ | 1.088.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường quanh chợ TP - Đường quanh chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000đ | 7.623.000đ | 4.356.000đ | 1.088.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.907.000đ | 6.234.000đ | 3.563.000đ | 890.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.725.000đ | 8.907.000đ | 5.090.000đ | 1.272.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.180.000đ | 7.125.000đ | 4.072.000đ | 1.017.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000đ | 4.287.000đ | 2.450.000đ | 612.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)
Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000đ | 6.125.000đ | 3.500.000đ | 875.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000đ | 6.430.000đ | 3.675.000đ | 918.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.187.000đ | 6.430.000đ | 3.675.000đ | 918.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.125.000đ | 9.187.000đ | 5.250.000đ | 1.312.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
B4 cũ - Đường Trường Chinh (Đường I) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.349.000đ | 4.200.000đ | 1.049.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Phạm Văn Xuyên (Đường 6)
Đường CMT8 - B4 cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Bến Trường Đổi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Bến Trường Đổi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Phan Chu Trinh
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Bến Trường Đổi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Quang Trung
Đường Trần Hưng Đạo (Ngã 3 Bác sĩ Tỷ) - Đường Trưng Nữ Vương (Cầu Thái Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Quang Trung
Đường Trần Hưng Đạo (Ngã 3 Bác sĩ Tỷ) - Đường Trưng Nữ Vương (Cầu Thái Hòa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Quang Trung
Đường Trần Hưng Đạo (Ngã 3 Bác sĩ Tỷ) - Đường Trưng Nữ Vương (Cầu Thái Hòa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Quang Trung
Đường Trần Hưng Đạo (Ngã 3 Bác sĩ Tỷ) - Đường Trưng Nữ Vương (Cầu Thái Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Ngã ba Mũi Tàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Ngã ba Mũi Tàu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Ngã ba Mũi Tàu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Trần Quốc Toản
Đường 30/4 (Bùng binh Bách hóa) - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000đ | 6.737.000đ | 3.850.000đ | 962.000đ |
|
Trần Quốc Toản
Đường 30/4 (Bùng binh Bách hóa) - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000đ | 9.625.000đ | 5.500.000đ | 1.375.000đ |
|
Trần Quốc Toản
Đường 30/4 (Bùng binh Bách hóa) - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.637.000đ | 3.245.000đ | 1.855.000đ | 463.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.625.000đ | 4.637.000đ | 2.650.000đ | 662.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.300.000đ | 3.709.000đ | 2.120.000đ | 529.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.300.000đ | 3.709.000đ | 2.120.000đ | 529.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.587.000đ | 2.510.000đ | 1.435.000đ | 358.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.587.000đ | 2.510.000đ | 1.435.000đ | 358.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.125.000đ | 3.587.000đ | 2.050.000đ | 512.000đ |
|
Trưng Nữ Vương
Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.100.000đ | 2.869.000đ | 1.640.000đ | 409.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Trụ sở Công an tỉnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000đ | 10.500.000đ | 6.000.000đ | 1.500.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Trụ sở Công an tỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000đ | 8.400.000đ | 4.800.000đ | 1.200.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Trụ sở Công an tỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Trụ sở Công an tỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Trụ sở Công an tỉnh - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000đ | 6.125.000đ | 3.500.000đ | 875.000đ |
|
Trường Chinh (Đường I)
Trụ sở Công an tỉnh - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.750.000đ | 5.000.000đ | 1.250.000đ |
|
Trương Định
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.375.000đ | 3.062.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Trương Định
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.250.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
Trương Định
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Trương Quyền
Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.437.000đ | 5.205.000đ | 2.975.000đ | 743.000đ |
|
Trương Quyền
Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.625.000đ | 7.437.000đ | 4.250.000đ | 1.062.000đ |
|
Trương Quyền
Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.949.000đ | 3.400.000đ | 849.000đ |
|
Trương Quyền
Đường CMT8 (Ngã 3 Lý Dậu) - Đường Trưng Nữ Vương (Ngã 4 Quốc Tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.949.000đ | 3.400.000đ | 849.000đ |
|
Trương Tùng Quân (Đường Đ)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000đ | 7.655.000đ | 4.375.000đ | 1.093.000đ |
|
Trương Tùng Quân (Đường Đ)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000đ | 10.937.000đ | 6.250.000đ | 1.562.000đ |
|
Trương Tùng Quân (Đường Đ)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000đ | 8.749.000đ | 5.000.000đ | 1.249.000đ |
|
Tua Hai
Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.125.000đ | 4.287.000đ | 2.450.000đ | 612.000đ |
|
Tua Hai
Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.750.000đ | 6.125.000đ | 3.500.000đ | 875.000đ |
|
Võ Thị Sáu
Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000đ | 7.962.000đ | 4.550.000đ | 1.137.000đ |
|
Võ Thị Sáu
Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000đ | 11.375.000đ | 6.500.000đ | 1.625.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000đ | 5.512.000đ | 3.150.000đ | 787.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.781.000đ | 4.746.000đ | 2.712.000đ | 677.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.688.000đ | 6.781.000đ | 3.875.000đ | 968.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000đ | 5.424.000đ | 3.100.000đ | 774.000đ |
|
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ)
Ngã 3 tam giác (đối diện chợ TP) - Đường Phạm Văn Chiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.750.000đ | 5.424.000đ | 3.100.000đ | 774.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Sắt - Đường Trưng Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Yết Kiêu
Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Yết Kiêu
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.687.000đ | 3.980.000đ | 2.275.000đ | 568.000đ |
|
Yết Kiêu
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.125.000đ | 5.687.000đ | 3.250.000đ | 812.000đ |
|
Yết Kiêu
Đường CMT8 (Cầu Quan) - Cầu Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000đ | 4.549.000đ | 2.600.000đ | 649.000đ |
📜 Giá đất Phường Tân Ninh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Tân Ninh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 37.750.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Tân Ninh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.