📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Phường Tân An, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 303 mức giá đất tại Phường Tân An, trên 68 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

700.000đThấp nhất VT1
11.460.000đCao nhất VT1
2.884.891đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.086.000đ 1.460.000đ 834.000đ 208.000đ
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.980.000đ 2.086.000đ 1.192.000đ 298.000đ
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.384.000đ 1.668.000đ 953.000đ 238.000đ
Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000đ 490.000đ 280.000đ 70.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000đ 560.000đ 320.000đ 80.000đ
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.499.000đ 1.749.000đ 999.000đ 249.000đ
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000đ 2.499.000đ 1.428.000đ 357.000đ
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.856.000đ 1.999.000đ 1.142.000đ 285.000đ
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.751.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.930.000đ 2.751.000đ 1.572.000đ 393.000đ
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.144.000đ 2.200.000đ 1.257.000đ 314.000đ
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.019.000đ 3.513.000đ 2.007.000đ 501.000đ
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.170.000đ 5.019.000đ 2.868.000đ 717.000đ
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.170.000đ 5.019.000đ 2.868.000đ 717.000đ
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.736.000đ 4.015.000đ 2.294.000đ 573.000đ
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.879.000đ 3.415.000đ 1.951.000đ 487.000đ
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.970.000đ 4.879.000đ 2.788.000đ 697.000đ
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.576.000đ 3.903.000đ 2.230.000đ 557.000đ
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.168.000đ 5.017.000đ 2.867.000đ 716.000đ
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.240.000đ 7.168.000đ 4.096.000đ 1.024.000đ
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.192.000đ 5.734.000đ 3.276.000đ 819.000đ
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.052.000đ 2.136.000đ 1.220.000đ 305.000đ
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.360.000đ 3.052.000đ 1.744.000đ 436.000đ
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.488.000đ 2.441.000đ 1.395.000đ 348.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.703.000đ 2.592.000đ 1.481.000đ 370.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.290.000đ 3.703.000đ 2.116.000đ 529.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.232.000đ 2.962.000đ 1.692.000đ 423.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000đ 2.077.000đ 1.187.000đ 296.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.240.000đ 2.968.000đ 1.696.000đ 424.000đ
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.392.000đ 2.374.000đ 1.356.000đ 339.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.906.000đ 2.734.000đ 1.562.000đ 390.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.580.000đ 3.906.000đ 2.232.000đ 558.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.464.000đ 3.124.000đ 1.785.000đ 446.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.290.000đ 3.003.000đ 1.716.000đ 429.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.548.000đ 1.783.000đ 1.019.000đ 254.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000đ 2.548.000đ 1.456.000đ 364.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.912.000đ 2.038.000đ 1.164.000đ 291.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên kênh) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.030.000đ 1.160.000đ 290.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
966.000đ 676.000đ 386.000đ 96.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000đ 966.000đ 552.000đ 138.000đ
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000đ 772.000đ 441.000đ 110.000đ
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.915.000đ 4.140.000đ 2.366.000đ 591.000đ
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.450.000đ 5.915.000đ 3.380.000đ 845.000đ
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.760.000đ 4.732.000đ 2.704.000đ 676.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.022.000đ 5.615.000đ 3.208.000đ 802.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.460.000đ 8.022.000đ 4.584.000đ 1.146.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.168.000đ 6.417.000đ 3.667.000đ 916.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.990.000đ 2.793.000đ 1.596.000đ 399.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.700.000đ 3.990.000đ 2.280.000đ 570.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.560.000đ 3.192.000đ 1.824.000đ 456.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.563.000đ 2.494.000đ 1.425.000đ 356.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.090.000đ 3.563.000đ 2.036.000đ 509.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.090.000đ 3.563.000đ 2.036.000đ 509.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.072.000đ 2.850.000đ 1.628.000đ 407.000đ
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
903.000đ 632.000đ 361.000đ 90.000đ
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000đ 903.000đ 516.000đ 129.000đ
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.032.000đ 722.000đ 412.000đ 103.000đ
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
903.000đ 632.000đ 361.000đ 90.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000đ 903.000đ 516.000đ 129.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.032.000đ 722.000đ 412.000đ 103.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000đ 770.000đ 440.000đ 110.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000đ 770.000đ 440.000đ 110.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000đ 770.000đ 440.000đ 110.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000đ 911.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000đ 1.302.000đ 744.000đ 186.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000đ 1.041.000đ 595.000đ 148.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000đ 558.000đ 319.000đ 79.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 798.000đ 456.000đ 114.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.001.000đ 700.000đ 400.000đ 100.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000đ 1.001.000đ 572.000đ 143.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000đ 1.001.000đ 572.000đ 143.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000đ 800.000đ 457.000đ 114.000đ
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000đ 784.000đ 448.000đ 112.000đ
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000đ 627.000đ 358.000đ 89.000đ
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000đ 2.710.000đ 1.548.000đ 387.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000đ 784.000đ 448.000đ 112.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000đ 627.000đ 358.000đ 89.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.090.000đ 763.000đ 436.000đ 109.000đ
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
872.000đ 610.000đ 348.000đ 87.000đ
Đường kênh 10 Nọng
Nguyễn Văn Tịch - Lê Văn Cảng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.506.000đ 1.754.000đ 1.002.000đ 250.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.580.000đ 2.506.000đ 1.432.000đ 358.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.864.000đ 2.004.000đ 1.145.000đ 286.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.799.000đ 1.259.000đ 719.000đ 179.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000đ 1.799.000đ 1.028.000đ 257.000đ
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.056.000đ 1.439.000đ 822.000đ 205.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000đ 833.000đ 476.000đ 119.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000đ 666.000đ 380.000đ 95.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000đ 666.000đ 380.000đ 95.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000đ 655.000đ 374.000đ 93.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000đ 548.000đ 313.000đ 78.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000đ 784.000đ 448.000đ 112.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000đ 627.000đ 358.000đ 89.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000đ 770.000đ 440.000đ 110.000đ
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000đ 770.000đ 440.000đ 110.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000đ 872.000đ 498.000đ 124.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000đ 872.000đ 498.000đ 124.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000đ 996.000đ 569.000đ 142.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000đ 996.000đ 569.000đ 142.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000đ 1.001.000đ 572.000đ 143.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000đ 1.001.000đ 572.000đ 143.000đ
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000đ 800.000đ 457.000đ 114.000đ
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000đ 911.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000đ 1.302.000đ 744.000đ 186.000đ
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000đ 1.041.000đ 595.000đ 148.000đ
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000đ 911.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000đ 1.302.000đ 744.000đ 186.000đ
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000đ 1.041.000đ 595.000đ 148.000đ
Đường từ cầu Ông Thơ đến đường Huỳnh Thị Lung
Cầu Ông Thơ - Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000đ 756.000đ 432.000đ 108.000đ
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.303.000đ 1.612.000đ 921.000đ 230.000đ
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000đ 2.303.000đ 1.316.000đ 329.000đ
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000đ 1.701.000đ 972.000đ 243.000đ
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000đ 1.360.000đ 777.000đ 194.000đ
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000đ 1.701.000đ 972.000đ 243.000đ
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000đ 1.360.000đ 777.000đ 194.000đ
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.303.000đ 1.612.000đ 921.000đ 230.000đ
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000đ 2.303.000đ 1.316.000đ 329.000đ
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.401.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000đ 2.401.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.744.000đ 1.920.000đ 1.097.000đ 274.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.365.000đ 955.000đ 546.000đ 136.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000đ 1.092.000đ 624.000đ 156.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.352.000đ 946.000đ 540.000đ 135.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.703.000đ 2.592.000đ 1.481.000đ 370.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.290.000đ 3.703.000đ 2.116.000đ 529.000đ
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.232.000đ 2.962.000đ 1.692.000đ 423.000đ
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000đ 2.632.000đ 1.504.000đ 376.000đ
Huỳnh Công Phên (Đường Sáu Quận - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn
) Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.240.000đ 2.968.000đ 1.696.000đ 424.000đ
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn
) Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.392.000đ 2.374.000đ 1.356.000đ 339.000đ
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000đ 950.000đ 543.000đ 135.000đ
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000đ 1.358.000đ 776.000đ 194.000đ
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000đ 1.086.000đ 620.000đ 155.000đ
Khu dân cư Bình Tâm Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.221.000đ 2.954.000đ 1.688.000đ 422.000đ
Khu dân cư Bình Tâm Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.030.000đ 4.221.000đ 2.412.000đ 603.000đ
Khu dân cư Bình Tâm Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.030.000đ 4.221.000đ 2.412.000đ 603.000đ
Khu dân cư Bình Tâm Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.824.000đ 3.376.000đ 1.929.000đ 482.000đ
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.004.000đ 2.802.000đ 1.601.000đ 400.000đ
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.720.000đ 4.004.000đ 2.288.000đ 572.000đ
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.720.000đ 4.004.000đ 2.288.000đ 572.000đ
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.576.000đ 3.203.000đ 1.830.000đ 457.000đ
Khu nhà công vụ
Loại 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000đ 2.587.000đ 1.478.000đ 369.000đ
Khu nhà công vụ
Loại 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000đ 3.696.000đ 2.112.000đ 528.000đ
Khu nhà công vụ
Loại 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000đ 2.956.000đ 1.689.000đ 422.000đ
Khu nhà công vụ
Loại 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.164.000đ 2.214.000đ 1.265.000đ 316.000đ
Khu nhà công vụ
Loại 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000đ 2.531.000đ 1.446.000đ 361.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000đ 3.449.000đ 1.971.000đ 492.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.040.000đ 4.928.000đ 2.816.000đ 704.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.040.000đ 4.928.000đ 2.816.000đ 704.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.632.000đ 3.942.000đ 2.252.000đ 563.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000đ 3.449.000đ 1.971.000đ 492.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.040.000đ 4.928.000đ 2.816.000đ 704.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.632.000đ 3.942.000đ 2.252.000đ 563.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.782.000đ 4.047.000đ 2.312.000đ 578.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.260.000đ 5.782.000đ 3.304.000đ 826.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.608.000đ 4.625.000đ 2.643.000đ 660.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.782.000đ 4.047.000đ 2.312.000đ 578.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.260.000đ 5.782.000đ 3.304.000đ 826.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.608.000đ 4.625.000đ 2.643.000đ 660.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.909.000đ 4.836.000đ 2.763.000đ 690.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.870.000đ 6.909.000đ 3.948.000đ 987.000đ
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.896.000đ 5.527.000đ 3.158.000đ 789.000đ
Khương Minh Ngọc (Đường Xóm Tương)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000đ 646.000đ 369.000đ 92.000đ
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000đ 950.000đ 543.000đ 135.000đ
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000đ 1.358.000đ 776.000đ 194.000đ
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000đ 1.086.000đ 620.000đ 155.000đ
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000đ 1.086.000đ 620.000đ 155.000đ
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.631.000đ 1.141.000đ 652.000đ 163.000đ
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.330.000đ 1.631.000đ 932.000đ 233.000đ
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.864.000đ 1.304.000đ 745.000đ 186.000đ
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.690.000đ 1.183.000đ 676.000đ 169.000đ
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.352.000đ 946.000đ 540.000đ 135.000đ
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.911.000đ 1.337.000đ 764.000đ 191.000đ
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000đ 1.911.000đ 1.092.000đ 273.000đ
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.730.000đ 1.911.000đ 1.092.000đ 273.000đ
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.184.000đ 1.528.000đ 873.000đ 218.000đ
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000đ 1.024.000đ 585.000đ 146.000đ
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000đ 1.024.000đ 585.000đ 146.000đ
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000đ 1.463.000đ 836.000đ 209.000đ
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000đ 1.463.000đ 836.000đ 209.000đ
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000đ 1.170.000đ 668.000đ 167.000đ
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000đ 1.234.000đ 705.000đ 176.000đ
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000đ 1.764.000đ 1.008.000đ 252.000đ
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000đ 1.411.000đ 806.000đ 201.000đ
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.086.000đ 1.460.000đ 834.000đ 208.000đ
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.980.000đ 2.086.000đ 1.192.000đ 298.000đ
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.086.000đ 1.460.000đ 834.000đ 208.000đ
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.980.000đ 2.086.000đ 1.192.000đ 298.000đ
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.384.000đ 1.668.000đ 953.000đ 238.000đ
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000đ 1.014.000đ 579.000đ 144.000đ
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.656.000đ 1.159.000đ 662.000đ 165.000đ
Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000đ 1.014.000đ 579.000đ 144.000đ
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.656.000đ 1.159.000đ 662.000đ 165.000đ
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.060.000đ 2.842.000đ 1.624.000đ 406.000đ
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000đ 4.060.000đ 2.320.000đ 580.000đ
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
Nguyễn Văn Bộ (Đường Bình Trung-Nhơn Thạnh Trung (ĐT 833 - cống trường học)
ĐT 833 - Nguyễn Văn Nhâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.184.000đ 1.528.000đ 873.000đ 218.000đ
Nguyễn Văn Bộ (Đường Bình Trung-Nhơn Thạnh Trung (ĐT 833 - cống trường học)
ĐT 833 - Nguyễn Văn Nhâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.496.000đ 1.747.000đ 998.000đ 249.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000đ 2.471.000đ 1.412.000đ 353.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000đ 1.976.000đ 1.129.000đ 282.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000đ 1.976.000đ 1.129.000đ 282.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.830.000đ 1.981.000đ 1.132.000đ 283.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.264.000đ 1.584.000đ 905.000đ 226.000đ
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.981.000đ 1.386.000đ 792.000đ 198.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000đ 1.209.000đ 691.000đ 172.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.645.000đ 1.151.000đ 658.000đ 164.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.350.000đ 1.645.000đ 940.000đ 235.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.880.000đ 1.316.000đ 752.000đ 188.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.722.000đ 1.205.000đ 688.000đ 172.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.460.000đ 1.722.000đ 984.000đ 246.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.460.000đ 1.722.000đ 984.000đ 246.000đ
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.968.000đ 1.377.000đ 787.000đ 196.000đ
Nguyễn Văn Rành Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.089.000đ 3.562.000đ 2.035.000đ 508.000đ
Nguyễn Văn Rành Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.816.000đ 4.071.000đ 2.326.000đ 581.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.967.000đ 1.376.000đ 786.000đ 196.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.967.000đ 1.376.000đ 786.000đ 196.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.810.000đ 1.967.000đ 1.124.000đ 281.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.248.000đ 1.573.000đ 899.000đ 224.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.065.000đ 1.445.000đ 826.000đ 206.000đ
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.360.000đ 1.652.000đ 944.000đ 236.000đ
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.702.000đ 1.891.000đ 1.080.000đ 270.000đ
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.702.000đ 1.891.000đ 1.080.000đ 270.000đ
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000đ 2.702.000đ 1.544.000đ 386.000đ
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.088.000đ 2.161.000đ 1.235.000đ 308.000đ
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.702.000đ 1.891.000đ 1.080.000đ 270.000đ
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.702.000đ 1.891.000đ 1.080.000đ 270.000đ
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000đ 2.702.000đ 1.544.000đ 386.000đ
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.088.000đ 2.161.000đ 1.235.000đ 308.000đ
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000đ 828.000đ 473.000đ 118.000đ
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.352.000đ 946.000đ 540.000đ 135.000đ
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.304.000đ 2.312.000đ 1.321.000đ 330.000đ
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.720.000đ 3.304.000đ 1.888.000đ 472.000đ
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.776.000đ 2.643.000đ 1.510.000đ 377.000đ
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
966.000đ 676.000đ 386.000đ 96.000đ
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000đ 966.000đ 552.000đ 138.000đ
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000đ 772.000đ 441.000đ 110.000đ
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000đ 867.000đ 495.000đ 123.000đ
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000đ 1.239.000đ 708.000đ 177.000đ
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000đ 991.000đ 566.000đ 141.000đ
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000đ 1.190.000đ 680.000đ 170.000đ
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000đ 1.701.000đ 972.000đ 243.000đ
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000đ 1.360.000đ 777.000đ 194.000đ
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000đ 1.360.000đ 777.000đ 194.000đ
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000đ 867.000đ 495.000đ 123.000đ
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000đ 1.239.000đ 708.000đ 177.000đ
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000đ 991.000đ 566.000đ 141.000đ
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
966.000đ 676.000đ 386.000đ 96.000đ
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000đ 966.000đ 552.000đ 138.000đ
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000đ 772.000đ 441.000đ 110.000đ

📜 Giá đất Phường Tân An có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Tân An có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.460.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Tân An, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞