Bảng giá đất Phường Tân An, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 303 mức giá đất tại Phường Tân An, trên 68 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.086.000đ | 1.460.000đ | 834.000đ | 208.000đ |
|
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.980.000đ | 2.086.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Bùi Tấn (Đường Lộ Đình)
ĐT 833 - cầu Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000đ | 1.668.000đ | 953.000đ | 238.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000đ | 1.749.000đ | 999.000đ | 249.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000đ | 2.499.000đ | 1.428.000đ | 357.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000đ | 1.999.000đ | 1.142.000đ | 285.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000đ | 2.751.000đ | 1.572.000đ | 393.000đ |
|
Châu Thị Kim
Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000đ | 2.200.000đ | 1.257.000đ | 314.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.019.000đ | 3.513.000đ | 2.007.000đ | 501.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.170.000đ | 5.019.000đ | 2.868.000đ | 717.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.170.000đ | 5.019.000đ | 2.868.000đ | 717.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.736.000đ | 4.015.000đ | 2.294.000đ | 573.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.879.000đ | 3.415.000đ | 1.951.000đ | 487.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.970.000đ | 4.879.000đ | 2.788.000đ | 697.000đ |
|
Châu Thị Kim
Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.576.000đ | 3.903.000đ | 2.230.000đ | 557.000đ |
|
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.168.000đ | 5.017.000đ | 2.867.000đ | 716.000đ |
|
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000đ | 7.168.000đ | 4.096.000đ | 1.024.000đ |
|
Châu Thị Kim
Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.192.000đ | 5.734.000đ | 3.276.000đ | 819.000đ |
|
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000đ | 2.136.000đ | 1.220.000đ | 305.000đ |
|
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.360.000đ | 3.052.000đ | 1.744.000đ | 436.000đ |
|
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị
) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.488.000đ | 2.441.000đ | 1.395.000đ | 348.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.703.000đ | 2.592.000đ | 1.481.000đ | 370.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.290.000đ | 3.703.000đ | 2.116.000đ | 529.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.232.000đ | 2.962.000đ | 1.692.000đ | 423.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000đ | 2.077.000đ | 1.187.000đ | 296.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000đ | 2.968.000đ | 1.696.000đ | 424.000đ |
|
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên))
Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000đ | 2.374.000đ | 1.356.000đ | 339.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.906.000đ | 2.734.000đ | 1.562.000đ | 390.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.580.000đ | 3.906.000đ | 2.232.000đ | 558.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.464.000đ | 3.124.000đ | 1.785.000đ | 446.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000đ | 3.003.000đ | 1.716.000đ | 429.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Trần Văn Hý - Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
| Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.548.000đ | 1.783.000đ | 1.019.000đ | 254.000đ |
| Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000đ | 2.548.000đ | 1.456.000đ | 364.000đ |
| Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.912.000đ | 2.038.000đ | 1.164.000đ | 291.000đ |
| Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên kênh) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.030.000đ | 1.160.000đ | 290.000đ |
|
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
966.000đ | 676.000đ | 386.000đ | 96.000đ |
|
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000đ | 966.000đ | 552.000đ | 138.000đ |
|
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)
Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000đ | 772.000đ | 441.000đ | 110.000đ |
|
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.915.000đ | 4.140.000đ | 2.366.000đ | 591.000đ |
|
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.450.000đ | 5.915.000đ | 3.380.000đ | 845.000đ |
|
ĐT 827
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - Hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.760.000đ | 4.732.000đ | 2.704.000đ | 676.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.022.000đ | 5.615.000đ | 3.208.000đ | 802.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.460.000đ | 8.022.000đ | 4.584.000đ | 1.146.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.168.000đ | 6.417.000đ | 3.667.000đ | 916.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.990.000đ | 2.793.000đ | 1.596.000đ | 399.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.700.000đ | 3.990.000đ | 2.280.000đ | 570.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.560.000đ | 3.192.000đ | 1.824.000đ | 456.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.563.000đ | 2.494.000đ | 1.425.000đ | 356.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.090.000đ | 3.563.000đ | 2.036.000đ | 509.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.090.000đ | 3.563.000đ | 2.036.000đ | 509.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.072.000đ | 2.850.000đ | 1.628.000đ | 407.000đ |
|
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
|
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
|
Đường 5 An
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Đường Đỗ Tường Tự
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 770.000đ | 440.000đ | 110.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 770.000đ | 440.000đ | 110.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 770.000đ | 440.000đ | 110.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000đ | 911.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000đ | 1.302.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000đ | 1.041.000đ | 595.000đ | 148.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 798.000đ | 456.000đ | 114.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000đ | 800.000đ | 457.000đ | 114.000đ |
|
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
|
Đường giao thông nông thôn
Nguyễn Văn Nhâm - Cống 5 Cát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Đường hẻm 278 - Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Hết số nhà 123 (trừ các hẻm nhánh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000đ | 2.710.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000đ | 763.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Đường kênh 10 Mậu
Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000đ | 610.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
|
Đường kênh 10 Nọng
Nguyễn Văn Tịch - Lê Văn Cảng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.506.000đ | 1.754.000đ | 1.002.000đ | 250.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000đ | 2.506.000đ | 1.432.000đ | 358.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.864.000đ | 2.004.000đ | 1.145.000đ | 286.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000đ | 1.259.000đ | 719.000đ | 179.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000đ | 1.799.000đ | 1.028.000đ | 257.000đ |
|
Đường Kênh 42 (phường 7 cũ)
Đường Nguyễn Văn Rành - Đường Nguyễn Văn Tịch (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000đ | 1.439.000đ | 822.000đ | 205.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000đ | 833.000đ | 476.000đ | 119.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000đ | 666.000đ | 380.000đ | 95.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
|
Đường Kênh 5 Tâm
Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 770.000đ | 440.000đ | 110.000đ |
|
Đường kênh ngang Bình Trung 1 - Bình Trung 2
Tỉnh lộ 833-Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000đ | 770.000đ | 440.000đ | 110.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000đ | 872.000đ | 498.000đ | 124.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000đ | 996.000đ | 569.000đ | 142.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000đ | 996.000đ | 569.000đ | 142.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
|
Đường kênh Tư Vĩnh
Châu Thị Kim - Đường Nguyễn Văn Tịch (Bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000đ | 800.000đ | 457.000đ | 114.000đ |
|
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000đ | 911.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
|
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000đ | 1.302.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
|
Đường liên ấp 3, ấp 4, ấp Bình Nam
Lương Văn Hội - đường Vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000đ | 1.041.000đ | 595.000đ | 148.000đ |
|
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000đ | 911.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
|
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000đ | 1.302.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
|
Đường Trường học Bình Nam - Bình Tâm
ĐT827A - Đường liên ấp 4 - Bình Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000đ | 1.041.000đ | 595.000đ | 148.000đ |
|
Đường từ cầu Ông Thơ đến đường Huỳnh Thị Lung
Cầu Ông Thơ - Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
|
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
Đường vành đai
Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000đ | 1.701.000đ | 972.000đ | 243.000đ |
|
Đường vành đai
Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000đ | 1.360.000đ | 777.000đ | 194.000đ |
|
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000đ | 1.701.000đ | 972.000đ | 243.000đ |
|
Đường vành đai
Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000đ | 1.360.000đ | 777.000đ | 194.000đ |
|
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000đ | 2.303.000đ | 1.316.000đ | 329.000đ |
|
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
Đường vành đai
Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
|
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000đ | 2.401.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Đường vành đai
Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000đ | 1.920.000đ | 1.097.000đ | 274.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.365.000đ | 955.000đ | 546.000đ | 136.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000đ | 1.092.000đ | 624.000đ | 156.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.703.000đ | 2.592.000đ | 1.481.000đ | 370.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.290.000đ | 3.703.000đ | 2.116.000đ | 529.000đ |
|
Đường ven sông Bảo Định
Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.232.000đ | 2.962.000đ | 1.692.000đ | 423.000đ |
| Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
|
Huỳnh Công Phên (Đường Sáu Quận - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn
) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000đ | 2.968.000đ | 1.696.000đ | 424.000đ |
|
Huỳnh Hoàng Hiển (Đường 3 Ngàn
) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000đ | 2.374.000đ | 1.356.000đ | 339.000đ |
|
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
|
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
|
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung)
Trần Công Oanh - Lương Văn Bang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
| Khu dân cư Bình Tâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.221.000đ | 2.954.000đ | 1.688.000đ | 422.000đ |
| Khu dân cư Bình Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.030.000đ | 4.221.000đ | 2.412.000đ | 603.000đ |
| Khu dân cư Bình Tâm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.030.000đ | 4.221.000đ | 2.412.000đ | 603.000đ |
| Khu dân cư Bình Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.824.000đ | 3.376.000đ | 1.929.000đ | 482.000đ |
|
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.004.000đ | 2.802.000đ | 1.601.000đ | 400.000đ |
|
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000đ | 4.004.000đ | 2.288.000đ | 572.000đ |
|
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000đ | 4.004.000đ | 2.288.000đ | 572.000đ |
|
Khu dân cư ven sông Cát Tường Phú Viên
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.576.000đ | 3.203.000đ | 1.830.000đ | 457.000đ |
|
Khu nhà công vụ
Loại 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu nhà công vụ
Loại 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu nhà công vụ
Loại 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Khu nhà công vụ
Loại 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000đ | 2.214.000đ | 1.265.000đ | 316.000đ |
|
Khu nhà công vụ
Loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000đ | 2.531.000đ | 1.446.000đ | 361.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000đ | 3.449.000đ | 1.971.000đ | 492.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000đ | 4.928.000đ | 2.816.000đ | 704.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000đ | 4.928.000đ | 2.816.000đ | 704.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.632.000đ | 3.942.000đ | 2.252.000đ | 563.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000đ | 3.449.000đ | 1.971.000đ | 492.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000đ | 4.928.000đ | 2.816.000đ | 704.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường N1, N2, N3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.632.000đ | 3.942.000đ | 2.252.000đ | 563.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.782.000đ | 4.047.000đ | 2.312.000đ | 578.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000đ | 5.782.000đ | 3.304.000đ | 826.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Phạm Văn Điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.608.000đ | 4.625.000đ | 2.643.000đ | 660.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.782.000đ | 4.047.000đ | 2.312.000đ | 578.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000đ | 5.782.000đ | 3.304.000đ | 826.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường Trần Văn Ngà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.608.000đ | 4.625.000đ | 2.643.000đ | 660.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.909.000đ | 4.836.000đ | 2.763.000đ | 690.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.870.000đ | 6.909.000đ | 3.948.000đ | 987.000đ |
|
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi
Đường vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.896.000đ | 5.527.000đ | 3.158.000đ | 789.000đ |
|
Khương Minh Ngọc (Đường Xóm Tương)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
|
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
|
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị)
ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
|
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000đ | 1.141.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000đ | 1.631.000đ | 932.000đ | 233.000đ |
|
Lê Thị Trăm (Đường Tập đoàn 6 Nhơn Thuận)
Đường Bùi Tấn - cầu Ông Thơ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000đ | 1.304.000đ | 745.000đ | 186.000đ |
|
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000đ | 1.183.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Lê Văn Cảng (Đường Vĩnh Bình)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.911.000đ | 1.337.000đ | 764.000đ | 191.000đ |
|
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000đ | 1.911.000đ | 1.092.000đ | 273.000đ |
|
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000đ | 1.911.000đ | 1.092.000đ | 273.000đ |
|
Lê Văn Yên
Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000đ | 1.528.000đ | 873.000đ | 218.000đ |
|
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị)
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))- Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
|
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000đ | 1.234.000đ | 705.000đ | 176.000đ |
|
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Lương Văn Hội
Nguyễn Thông - Cầu Phú Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.086.000đ | 1.460.000đ | 834.000đ | 208.000đ |
|
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.980.000đ | 2.086.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.086.000đ | 1.460.000đ | 834.000đ | 208.000đ |
|
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.980.000đ | 2.086.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Mai Thu (Đường ấp Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung - (ĐT 833 - Đê Nhơn Trị))
ĐT 833 - Lương Văn Bang (đường Nhơn Thuận - Đê Nhơn Trị) - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000đ | 1.668.000đ | 953.000đ | 238.000đ |
|
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.449.000đ | 1.014.000đ | 579.000đ | 144.000đ |
|
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
Nguyễn Thị Chữ
ĐT827A - Bến đò Đồng Dư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000đ | 1.159.000đ | 662.000đ | 165.000đ |
| Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
| Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
| Nguyễn Thị Chữ (Phía giáp Kênh) đường Vành đai - cầu Đồng Dư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.449.000đ | 1.014.000đ | 579.000đ | 144.000đ |
|
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
|
Nguyễn Thị Lê
ĐT827A - Bến đò Sáu Bay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000đ | 1.159.000đ | 662.000đ | 165.000đ |
|
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000đ | 2.842.000đ | 1.624.000đ | 406.000đ |
|
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
|
Nguyễn Thông
Ranh phường Tân An - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
Nguyễn Văn Bộ (Đường Bình Trung-Nhơn Thạnh Trung (ĐT 833 - cống trường học)
ĐT 833 - Nguyễn Văn Nhâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000đ | 1.528.000đ | 873.000đ | 218.000đ |
|
Nguyễn Văn Bộ (Đường Bình Trung-Nhơn Thạnh Trung (ĐT 833 - cống trường học)
ĐT 833 - Nguyễn Văn Nhâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.496.000đ | 1.747.000đ | 998.000đ | 249.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000đ | 2.471.000đ | 1.412.000đ | 353.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000đ | 1.976.000đ | 1.129.000đ | 282.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000đ | 1.976.000đ | 1.129.000đ | 282.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.830.000đ | 1.981.000đ | 1.132.000đ | 283.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.264.000đ | 1.584.000đ | 905.000đ | 226.000đ |
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.981.000đ | 1.386.000đ | 792.000đ | 198.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.645.000đ | 1.151.000đ | 658.000đ | 164.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.350.000đ | 1.645.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.880.000đ | 1.316.000đ | 752.000đ | 188.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000đ | 1.205.000đ | 688.000đ | 172.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000đ | 1.722.000đ | 984.000đ | 246.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000đ | 1.722.000đ | 984.000đ | 246.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000đ | 1.377.000đ | 787.000đ | 196.000đ |
| Nguyễn Văn Rành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.089.000đ | 3.562.000đ | 2.035.000đ | 508.000đ |
| Nguyễn Văn Rành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.816.000đ | 4.071.000đ | 2.326.000đ | 581.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000đ | 1.376.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000đ | 1.376.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.810.000đ | 1.967.000đ | 1.124.000đ | 281.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000đ | 1.573.000đ | 899.000đ | 224.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.065.000đ | 1.445.000đ | 826.000đ | 206.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.360.000đ | 1.652.000đ | 944.000đ | 236.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000đ | 1.891.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000đ | 1.891.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000đ | 2.702.000đ | 1.544.000đ | 386.000đ |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000đ | 2.161.000đ | 1.235.000đ | 308.000đ |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000đ | 1.891.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000đ | 1.891.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000đ | 2.702.000đ | 1.544.000đ | 386.000đ |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000đ | 2.161.000đ | 1.235.000đ | 308.000đ |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000đ | 828.000đ | 473.000đ | 118.000đ |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000đ | 946.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.304.000đ | 2.312.000đ | 1.321.000đ | 330.000đ |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.720.000đ | 3.304.000đ | 1.888.000đ | 472.000đ |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.776.000đ | 2.643.000đ | 1.510.000đ | 377.000đ |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
966.000đ | 676.000đ | 386.000đ | 96.000đ |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000đ | 966.000đ | 552.000đ | 138.000đ |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000đ | 772.000đ | 441.000đ | 110.000đ |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000đ | 1.190.000đ | 680.000đ | 170.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000đ | 1.701.000đ | 972.000đ | 243.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000đ | 1.360.000đ | 777.000đ | 194.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000đ | 1.360.000đ | 777.000đ | 194.000đ |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000đ | 867.000đ | 495.000đ | 123.000đ |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000đ | 1.239.000đ | 708.000đ | 177.000đ |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000đ | 991.000đ | 566.000đ | 141.000đ |
|
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
966.000đ | 676.000đ | 386.000đ | 96.000đ |
|
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000đ | 966.000đ | 552.000đ | 138.000đ |
|
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000đ | 772.000đ | 441.000đ | 110.000đ |
📜 Giá đất Phường Tân An có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Tân An có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.460.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Tân An, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.