Bảng giá đất Phường Long Hoa, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 251 mức giá đất tại Phường Long Hoa, trên 50 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ)
Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000đ | 4.204.000đ | 2.402.000đ | 600.000đ |
|
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ)
Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000đ | 4.804.000đ | 2.745.000đ | 686.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000đ | 17.052.000đ | 9.744.000đ | 2.436.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000đ | 19.488.000đ | 11.136.000đ | 2.784.000đ |
|
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000đ | 19.488.000đ | 11.136.000đ | 2.784.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.451.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 644.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.216.000đ | 6.451.000đ | 3.686.000đ | 921.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.372.000đ | 5.160.000đ | 2.948.000đ | 736.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.073.000đ | 3.551.000đ | 2.029.000đ | 506.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000đ | 5.073.000đ | 2.899.000đ | 724.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.798.000đ | 4.058.000đ | 2.319.000đ | 579.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000đ | 1.740.000đ | 994.000đ | 248.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000đ | 2.486.000đ | 1.420.000đ | 355.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.183.000đ | 2.228.000đ | 1.273.000đ | 317.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.548.000đ | 3.183.000đ | 1.819.000đ | 454.000đ |
|
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.638.000đ | 2.546.000đ | 1.455.000đ | 363.000đ |
|
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.183.000đ | 2.228.000đ | 1.273.000đ | 317.000đ |
|
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.548.000đ | 3.183.000đ | 1.819.000đ | 454.000đ |
|
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.638.000đ | 2.546.000đ | 1.455.000đ | 363.000đ |
|
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000đ | 1.688.000đ | 964.000đ | 241.000đ |
|
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000đ | 1.350.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000đ | 1.740.000đ | 994.000đ | 248.000đ |
|
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000đ | 2.486.000đ | 1.420.000đ | 355.000đ |
|
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000đ | 1.988.000đ | 1.136.000đ | 284.000đ |
|
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000đ | 1.988.000đ | 1.136.000đ | 284.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.600.000đ | 6.720.000đ | 3.840.000đ | 960.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000đ | 5.376.000đ | 3.072.000đ | 768.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.416.000đ | 7.291.000đ | 4.166.000đ | 1.041.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.880.000đ | 10.416.000đ | 5.952.000đ | 1.488.000đ |
|
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.904.000đ | 8.332.000đ | 4.761.000đ | 1.190.000đ |
|
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000đ | 7.938.000đ | 4.536.000đ | 1.134.000đ |
|
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.200.000đ | 11.340.000đ | 6.480.000đ | 1.620.000đ |
|
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000đ | 9.072.000đ | 5.184.000đ | 1.296.000đ |
|
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.402.000đ | 1.681.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.745.000đ | 1.921.000đ | 1.097.000đ | 274.000đ |
|
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.716.000đ | 7.501.000đ | 4.286.000đ | 1.071.000đ |
|
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.572.000đ | 6.000.000đ | 3.428.000đ | 856.000đ |
|
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.501.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 749.000đ |
|
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000đ | 1.499.000đ | 856.000đ | 214.000đ |
|
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000đ | 1.713.000đ | 979.000đ | 244.000đ |
|
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000đ | 1.713.000đ | 979.000đ | 244.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.697.000đ | 1.887.000đ | 1.078.000đ | 269.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.854.000đ | 2.697.000đ | 1.541.000đ | 385.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.083.000đ | 2.157.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.249.000đ | 1.574.000đ | 899.000đ | 224.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000đ | 2.249.000đ | 1.285.000đ | 321.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000đ | 1.799.000đ | 1.028.000đ | 256.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.343.000đ | 2.340.000đ | 1.337.000đ | 333.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.820.000đ | 2.674.000đ | 1.528.000đ | 381.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000đ | 372.000đ | 212.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
275.000đ | 192.000đ | 109.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000đ | 425.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
667.000đ | 466.000đ | 266.000đ | 66.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000đ | 361.000đ | 206.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000đ | 361.000đ | 206.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
762.000đ | 533.000đ | 304.000đ | 76.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
412.000đ | 288.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
412.000đ | 288.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.034.000đ | 723.000đ | 413.000đ | 102.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000đ | 1.034.000đ | 591.000đ | 147.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.182.000đ | 827.000đ | 472.000đ | 117.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000đ | 637.000đ | 364.000đ | 91.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.819.000đ | 1.273.000đ | 727.000đ | 181.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.599.000đ | 1.819.000đ | 1.039.000đ | 259.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 910.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000đ | 728.000đ | 416.000đ | 104.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.079.000đ | 1.455.000đ | 831.000đ | 207.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
781.000đ | 546.000đ | 312.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.117.000đ | 781.000đ | 446.000đ | 111.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
893.000đ | 624.000đ | 356.000đ | 88.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.374.000đ | 961.000đ | 549.000đ | 137.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000đ | 401.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.963.000đ | 1.374.000đ | 785.000đ | 196.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.570.000đ | 1.099.000đ | 628.000đ | 156.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 261.000đ | 64.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 261.000đ | 64.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000đ | 4.527.000đ | 2.587.000đ | 646.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000đ | 6.468.000đ | 3.696.000đ | 924.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000đ | 5.174.000đ | 2.956.000đ | 739.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000đ | 4.233.000đ | 2.419.000đ | 604.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.640.000đ | 6.048.000đ | 3.456.000đ | 864.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.912.000đ | 4.838.000đ | 2.764.000đ | 691.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.292.000đ | 3.704.000đ | 2.116.000đ | 529.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.560.000đ | 5.292.000đ | 3.024.000đ | 756.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000đ | 4.233.000đ | 2.419.000đ | 604.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.956.000đ | 3.469.000đ | 1.982.000đ | 495.000đ |
|
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.664.000đ | 3.964.000đ | 2.265.000đ | 566.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.705.000đ | 1.193.000đ | 681.000đ | 170.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000đ | 1.705.000đ | 974.000đ | 243.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.948.000đ | 1.364.000đ | 779.000đ | 194.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.705.000đ | 1.193.000đ | 681.000đ | 170.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000đ | 1.705.000đ | 974.000đ | 243.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.948.000đ | 1.364.000đ | 779.000đ | 194.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 67.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
974.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
779.000đ | 544.000đ | 311.000đ | 77.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 67.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
974.000đ | 681.000đ | 389.000đ | 97.000đ |
|
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
779.000đ | 544.000đ | 311.000đ | 77.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.343.000đ | 1.640.000đ | 937.000đ | 233.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.348.000đ | 2.343.000đ | 1.339.000đ | 334.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.678.000đ | 1.874.000đ | 1.071.000đ | 267.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.343.000đ | 2.340.000đ | 1.337.000đ | 333.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.820.000đ | 2.674.000đ | 1.528.000đ | 381.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.771.000đ | 3.339.000đ | 1.908.000đ | 476.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.816.000đ | 4.771.000đ | 2.726.000đ | 681.000đ |
|
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.452.000đ | 3.816.000đ | 2.180.000đ | 544.000đ |
|
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.201.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 119.000đ |
|
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.716.000đ | 1.201.000đ | 686.000đ | 171.000đ |
|
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.372.000đ | 960.000đ | 548.000đ | 136.000đ |
|
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000đ | 4.339.000đ | 2.479.000đ | 619.000đ |
|
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000đ | 6.199.000đ | 3.542.000đ | 885.000đ |
|
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000đ | 4.959.000đ | 2.833.000đ | 708.000đ |
|
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.721.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 371.000đ |
|
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.316.000đ | 3.721.000đ | 2.126.000đ | 531.000đ |
|
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.252.000đ | 2.976.000đ | 1.700.000đ | 424.000đ |
|
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000đ | 17.581.000đ | 10.046.000đ | 2.511.000đ |
|
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000đ | 25.116.000đ | 14.352.000đ | 3.588.000đ |
|
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000đ | 20.092.000đ | 11.481.000đ | 2.870.000đ |
|
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.007.000đ | 2.104.000đ | 1.202.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.296.000đ | 3.007.000đ | 1.718.000đ | 429.000đ |
|
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.436.000đ | 2.405.000đ | 1.374.000đ | 343.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.880.000đ | 18.816.000đ | 10.752.000đ | 2.688.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.400.000đ | 26.880.000đ | 15.360.000đ | 3.840.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.720.000đ | 21.504.000đ | 12.288.000đ | 3.072.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.140.000đ | 19.698.000đ | 11.256.000đ | 2.814.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.200.000đ | 28.140.000đ | 16.080.000đ | 4.020.000đ |
|
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.160.000đ | 22.512.000đ | 12.864.000đ | 3.216.000đ |
|
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.828.000đ | 20.179.000đ | 11.531.000đ | 2.882.000đ |
|
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
41.184.000đ | 28.828.000đ | 16.473.000đ | 4.118.000đ |
|
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.947.000đ | 23.062.000đ | 13.178.000đ | 3.294.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.464.000đ | 11.524.000đ | 6.585.000đ | 1.646.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.520.000đ | 16.464.000đ | 9.408.000đ | 2.352.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.816.000đ | 13.171.000đ | 7.526.000đ | 1.881.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000đ | 8.937.000đ | 5.107.000đ | 1.276.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.240.000đ | 12.768.000đ | 7.296.000đ | 1.824.000đ |
|
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.592.000đ | 10.214.000đ | 5.836.000đ | 1.459.000đ |
|
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.671.000đ | 1.869.000đ | 1.068.000đ | 266.000đ |
|
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.816.000đ | 2.671.000đ | 1.526.000đ | 381.000đ |
|
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000đ | 2.136.000đ | 1.220.000đ | 304.000đ |
|
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000đ | 2.675.000đ | 1.528.000đ | 382.000đ |
|
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.822.000đ | 2.184.000đ | 546.000đ |
|
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000đ | 3.057.000đ | 1.747.000đ | 436.000đ |
|
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000đ | 17.052.000đ | 9.744.000đ | 2.436.000đ |
|
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000đ | 19.488.000đ | 11.136.000đ | 2.784.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.128.000đ | 11.289.000đ | 6.451.000đ | 1.612.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.040.000đ | 16.128.000đ | 9.216.000đ | 2.304.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.432.000đ | 12.902.000đ | 7.372.000đ | 1.843.000đ |
|
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000đ | 17.581.000đ | 10.046.000đ | 2.511.000đ |
|
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000đ | 25.116.000đ | 14.352.000đ | 3.588.000đ |
|
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000đ | 20.092.000đ | 11.481.000đ | 2.870.000đ |
|
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.684.000đ | 8.878.000đ | 5.073.000đ | 1.268.000đ |
|
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.120.000đ | 12.684.000đ | 7.248.000đ | 1.812.000đ |
|
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.496.000đ | 10.147.000đ | 5.798.000đ | 1.449.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000đ | 1.257.000đ | 718.000đ | 179.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000đ | 1.797.000đ | 1.027.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000đ | 1.797.000đ | 1.027.000đ | 256.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000đ | 1.437.000đ | 821.000đ | 204.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000đ | 1.437.000đ | 821.000đ | 204.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
718.000đ | 502.000đ | 287.000đ | 71.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000đ | 718.000đ | 410.000đ | 102.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
821.000đ | 574.000đ | 328.000đ | 81.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
898.000đ | 628.000đ | 359.000đ | 89.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.284.000đ | 898.000đ | 513.000đ | 128.000đ |
|
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000đ | 718.000đ | 410.000đ | 102.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000đ | 2.387.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.872.000đ | 3.410.000đ | 1.948.000đ | 487.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.897.000đ | 2.728.000đ | 1.558.000đ | 389.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000đ | 4.339.000đ | 2.479.000đ | 619.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000đ | 6.199.000đ | 3.542.000đ | 885.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000đ | 4.959.000đ | 2.833.000đ | 708.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000đ | 4.339.000đ | 2.479.000đ | 619.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000đ | 6.199.000đ | 3.542.000đ | 885.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000đ | 4.959.000đ | 2.833.000đ | 708.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.502.000đ | 3.151.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000đ | 4.502.000đ | 2.572.000đ | 643.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.145.000đ | 3.601.000đ | 2.057.000đ | 514.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.946.000đ | 5.562.000đ | 3.178.000đ | 794.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.352.000đ | 7.946.000đ | 4.540.000đ | 1.135.000đ |
|
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.081.000đ | 6.356.000đ | 3.632.000đ | 908.000đ |
|
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.404.000đ | 13.582.000đ | 7.761.000đ | 1.940.000đ |
|
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.720.000đ | 19.404.000đ | 11.088.000đ | 2.772.000đ |
|
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.176.000đ | 15.523.000đ | 8.870.000đ | 2.217.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.988.000đ | 6.291.000đ | 3.595.000đ | 898.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.840.000đ | 8.988.000đ | 5.136.000đ | 1.284.000đ |
|
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.272.000đ | 7.190.000đ | 4.108.000đ | 1.027.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.464.000đ | 11.524.000đ | 6.585.000đ | 1.646.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.520.000đ | 16.464.000đ | 9.408.000đ | 2.352.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.816.000đ | 13.171.000đ | 7.526.000đ | 1.881.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.152.000đ | 13.406.000đ | 7.660.000đ | 1.915.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.360.000đ | 19.152.000đ | 10.944.000đ | 2.736.000đ |
|
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.888.000đ | 15.321.000đ | 8.755.000đ | 2.188.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000đ | 17.052.000đ | 9.744.000đ | 2.436.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000đ | 24.360.000đ | 13.920.000đ | 3.480.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.180.000đ | 8.526.000đ | 4.872.000đ | 1.218.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.400.000đ | 12.180.000đ | 6.960.000đ | 1.740.000đ |
|
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.920.000đ | 9.744.000đ | 5.568.000đ | 1.392.000đ |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000đ | 426.000đ | 243.000đ | 60.000đ |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000đ | 340.000đ | 194.000đ | 48.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.175.000đ | 1.522.000đ | 870.000đ | 217.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000đ | 1.740.000đ | 994.000đ | 248.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.880.000đ | 18.816.000đ | 10.752.000đ | 2.688.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.400.000đ | 26.880.000đ | 15.360.000đ | 3.840.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.720.000đ | 21.504.000đ | 12.288.000đ | 3.072.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.051.000đ | 13.335.000đ | 7.620.000đ | 1.904.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.216.000đ | 19.051.000đ | 10.886.000đ | 2.721.000đ |
|
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.772.000đ | 15.240.000đ | 8.708.000đ | 2.176.000đ |
|
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000đ | 2.942.000đ | 1.681.000đ | 420.000đ |
|
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000đ | 4.204.000đ | 2.402.000đ | 600.000đ |
|
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000đ | 3.363.000đ | 1.921.000đ | 480.000đ |
|
Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000đ | 4.204.000đ | 2.402.000đ | 600.000đ |
|
Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000đ | 4.804.000đ | 2.745.000đ | 686.000đ |
|
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000đ | 2.942.000đ | 1.681.000đ | 420.000đ |
|
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000đ | 4.204.000đ | 2.402.000đ | 600.000đ |
|
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000đ | 3.363.000đ | 1.921.000đ | 480.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.494.000đ | 2.445.000đ | 1.397.000đ | 349.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000đ | 3.494.000đ | 1.996.000đ | 499.000đ |
|
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.993.000đ | 2.795.000đ | 1.596.000đ | 399.000đ |
|
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000đ | 17.581.000đ | 10.046.000đ | 2.511.000đ |
|
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000đ | 25.116.000đ | 14.352.000đ | 3.588.000đ |
|
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000đ | 20.092.000đ | 11.481.000đ | 2.870.000đ |
📜 Giá đất Phường Long Hoa có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Long Hoa có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 41.184.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Long Hoa, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.