📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Phường Long Hoa, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 251 mức giá đất tại Phường Long Hoa, trên 50 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.

240.000đThấp nhất VT1
41.184.000đCao nhất VT1
9.409.394đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ)
Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000đ 4.204.000đ 2.402.000đ 600.000đ
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ)
Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.864.000đ 4.804.000đ 2.745.000đ 686.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000đ 17.052.000đ 9.744.000đ 2.436.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.840.000đ 19.488.000đ 11.136.000đ 2.784.000đ
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.840.000đ 19.488.000đ 11.136.000đ 2.784.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000đ 2.587.000đ 1.478.000đ 369.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000đ 3.696.000đ 2.112.000đ 528.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000đ 2.956.000đ 1.689.000đ 422.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.451.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 644.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.216.000đ 6.451.000đ 3.686.000đ 921.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.372.000đ 5.160.000đ 2.948.000đ 736.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.073.000đ 3.551.000đ 2.029.000đ 506.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.248.000đ 5.073.000đ 2.899.000đ 724.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.798.000đ 4.058.000đ 2.319.000đ 579.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.486.000đ 1.740.000đ 994.000đ 248.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.552.000đ 2.486.000đ 1.420.000đ 355.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.183.000đ 2.228.000đ 1.273.000đ 317.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.548.000đ 3.183.000đ 1.819.000đ 454.000đ
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Trần Phú - Đường Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.638.000đ 2.546.000đ 1.455.000đ 363.000đ
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.183.000đ 2.228.000đ 1.273.000đ 317.000đ
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.548.000đ 3.183.000đ 1.819.000đ 454.000đ
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.638.000đ 2.546.000đ 1.455.000đ 363.000đ
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000đ 1.181.000đ 674.000đ 168.000đ
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.412.000đ 1.688.000đ 964.000đ 241.000đ
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.929.000đ 1.350.000đ 771.000đ 192.000đ
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.486.000đ 1.740.000đ 994.000đ 248.000đ
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.552.000đ 2.486.000đ 1.420.000đ 355.000đ
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.841.000đ 1.988.000đ 1.136.000đ 284.000đ
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.841.000đ 1.988.000đ 1.136.000đ 284.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000đ 4.704.000đ 2.688.000đ 672.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.600.000đ 6.720.000đ 3.840.000đ 960.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.680.000đ 5.376.000đ 3.072.000đ 768.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.416.000đ 7.291.000đ 4.166.000đ 1.041.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.880.000đ 10.416.000đ 5.952.000đ 1.488.000đ
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.904.000đ 8.332.000đ 4.761.000đ 1.190.000đ
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.340.000đ 7.938.000đ 4.536.000đ 1.134.000đ
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000đ 11.340.000đ 6.480.000đ 1.620.000đ
Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.960.000đ 9.072.000đ 5.184.000đ 1.296.000đ
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.402.000đ 1.681.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.745.000đ 1.921.000đ 1.097.000đ 274.000đ
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.716.000đ 7.501.000đ 4.286.000đ 1.071.000đ
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.572.000đ 6.000.000đ 3.428.000đ 856.000đ
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.501.000đ 5.250.000đ 3.000.000đ 749.000đ
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.142.000đ 1.499.000đ 856.000đ 214.000đ
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000đ 1.713.000đ 979.000đ 244.000đ
Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000đ 1.713.000đ 979.000đ 244.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.697.000đ 1.887.000đ 1.078.000đ 269.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.854.000đ 2.697.000đ 1.541.000đ 385.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.083.000đ 2.157.000đ 1.232.000đ 308.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.249.000đ 1.574.000đ 899.000đ 224.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.213.000đ 2.249.000đ 1.285.000đ 321.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000đ 1.799.000đ 1.028.000đ 256.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.343.000đ 2.340.000đ 1.337.000đ 333.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.820.000đ 2.674.000đ 1.528.000đ 381.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000đ 372.000đ 212.000đ 53.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000đ 168.000đ 95.000đ 23.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 76.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 76.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 76.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
275.000đ 192.000đ 109.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000đ 425.000đ 243.000đ 60.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000đ 425.000đ 243.000đ 60.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
667.000đ 466.000đ 266.000đ 66.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
516.000đ 361.000đ 206.000đ 51.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
516.000đ 361.000đ 206.000đ 51.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
762.000đ 533.000đ 304.000đ 76.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
412.000đ 288.000đ 164.000đ 40.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
412.000đ 288.000đ 164.000đ 40.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.034.000đ 723.000đ 413.000đ 102.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000đ 1.034.000đ 591.000đ 147.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.182.000đ 827.000đ 472.000đ 117.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000đ 637.000đ 364.000đ 91.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.819.000đ 1.273.000đ 727.000đ 181.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.599.000đ 1.819.000đ 1.039.000đ 259.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 910.000đ 520.000đ 130.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000đ 728.000đ 416.000đ 104.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.079.000đ 1.455.000đ 831.000đ 207.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
781.000đ 546.000đ 312.000đ 77.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.117.000đ 781.000đ 446.000đ 111.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
348.000đ 243.000đ 139.000đ 34.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
893.000đ 624.000đ 356.000đ 88.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.374.000đ 961.000đ 549.000đ 137.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
573.000đ 401.000đ 228.000đ 56.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000đ 573.000đ 327.000đ 81.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.963.000đ 1.374.000đ 785.000đ 196.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.570.000đ 1.099.000đ 628.000đ 156.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000đ 458.000đ 261.000đ 64.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000đ 458.000đ 261.000đ 64.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.468.000đ 4.527.000đ 2.587.000đ 646.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000đ 6.468.000đ 3.696.000đ 924.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.392.000đ 5.174.000đ 2.956.000đ 739.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.048.000đ 4.233.000đ 2.419.000đ 604.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.640.000đ 6.048.000đ 3.456.000đ 864.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.912.000đ 4.838.000đ 2.764.000đ 691.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.292.000đ 3.704.000đ 2.116.000đ 529.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.560.000đ 5.292.000đ 3.024.000đ 756.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.048.000đ 4.233.000đ 2.419.000đ 604.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.956.000đ 3.469.000đ 1.982.000đ 495.000đ
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)
Các đường lô Khu phố 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.664.000đ 3.964.000đ 2.265.000đ 566.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.705.000đ 1.193.000đ 681.000đ 170.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.436.000đ 1.705.000đ 974.000đ 243.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.948.000đ 1.364.000đ 779.000đ 194.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.705.000đ 1.193.000đ 681.000đ 170.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.436.000đ 1.705.000đ 974.000đ 243.000đ
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài
Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.948.000đ 1.364.000đ 779.000đ 194.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
681.000đ 476.000đ 272.000đ 67.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
974.000đ 681.000đ 389.000đ 97.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
779.000đ 544.000đ 311.000đ 77.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
681.000đ 476.000đ 272.000đ 67.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
974.000đ 681.000đ 389.000đ 97.000đ
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu
Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
779.000đ 544.000đ 311.000đ 77.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.343.000đ 1.640.000đ 937.000đ 233.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.348.000đ 2.343.000đ 1.339.000đ 334.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.678.000đ 1.874.000đ 1.071.000đ 267.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.343.000đ 2.340.000đ 1.337.000đ 333.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.820.000đ 2.674.000đ 1.528.000đ 381.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.771.000đ 3.339.000đ 1.908.000đ 476.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.816.000đ 4.771.000đ 2.726.000đ 681.000đ
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.452.000đ 3.816.000đ 2.180.000đ 544.000đ
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.201.000đ 840.000đ 480.000đ 119.000đ
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.716.000đ 1.201.000đ 686.000đ 171.000đ
Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.372.000đ 960.000đ 548.000đ 136.000đ
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.199.000đ 4.339.000đ 2.479.000đ 619.000đ
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.856.000đ 6.199.000đ 3.542.000đ 885.000đ
Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000đ 4.959.000đ 2.833.000đ 708.000đ
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.721.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 371.000đ
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.316.000đ 3.721.000đ 2.126.000đ 531.000đ
Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.252.000đ 2.976.000đ 1.700.000đ 424.000đ
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.116.000đ 17.581.000đ 10.046.000đ 2.511.000đ
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.880.000đ 25.116.000đ 14.352.000đ 3.588.000đ
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.704.000đ 20.092.000đ 11.481.000đ 2.870.000đ
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.007.000đ 2.104.000đ 1.202.000đ 300.000đ
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.296.000đ 3.007.000đ 1.718.000đ 429.000đ
Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.436.000đ 2.405.000đ 1.374.000đ 343.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.880.000đ 18.816.000đ 10.752.000đ 2.688.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.400.000đ 26.880.000đ 15.360.000đ 3.840.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.720.000đ 21.504.000đ 12.288.000đ 3.072.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.140.000đ 19.698.000đ 11.256.000đ 2.814.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.200.000đ 28.140.000đ 16.080.000đ 4.020.000đ
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.160.000đ 22.512.000đ 12.864.000đ 3.216.000đ
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.828.000đ 20.179.000đ 11.531.000đ 2.882.000đ
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
41.184.000đ 28.828.000đ 16.473.000đ 4.118.000đ
Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.947.000đ 23.062.000đ 13.178.000đ 3.294.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.464.000đ 11.524.000đ 6.585.000đ 1.646.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.520.000đ 16.464.000đ 9.408.000đ 2.352.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.816.000đ 13.171.000đ 7.526.000đ 1.881.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.768.000đ 8.937.000đ 5.107.000đ 1.276.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.240.000đ 12.768.000đ 7.296.000đ 1.824.000đ
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.592.000đ 10.214.000đ 5.836.000đ 1.459.000đ
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.671.000đ 1.869.000đ 1.068.000đ 266.000đ
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.816.000đ 2.671.000đ 1.526.000đ 381.000đ
Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.052.000đ 2.136.000đ 1.220.000đ 304.000đ
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.822.000đ 2.675.000đ 1.528.000đ 382.000đ
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000đ 3.822.000đ 2.184.000đ 546.000đ
Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.368.000đ 3.057.000đ 1.747.000đ 436.000đ
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000đ 17.052.000đ 9.744.000đ 2.436.000đ
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.840.000đ 19.488.000đ 11.136.000đ 2.784.000đ
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.128.000đ 11.289.000đ 6.451.000đ 1.612.000đ
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.040.000đ 16.128.000đ 9.216.000đ 2.304.000đ
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.432.000đ 12.902.000đ 7.372.000đ 1.843.000đ
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.116.000đ 17.581.000đ 10.046.000đ 2.511.000đ
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.880.000đ 25.116.000đ 14.352.000đ 3.588.000đ
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.704.000đ 20.092.000đ 11.481.000đ 2.870.000đ
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.684.000đ 8.878.000đ 5.073.000đ 1.268.000đ
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.120.000đ 12.684.000đ 7.248.000đ 1.812.000đ
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.496.000đ 10.147.000đ 5.798.000đ 1.449.000đ
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.797.000đ 1.257.000đ 718.000đ 179.000đ
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.568.000đ 1.797.000đ 1.027.000đ 256.000đ
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.568.000đ 1.797.000đ 1.027.000đ 256.000đ
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.054.000đ 1.437.000đ 821.000đ 204.000đ
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ)
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.054.000đ 1.437.000đ 821.000đ 204.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
718.000đ 502.000đ 287.000đ 71.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.027.000đ 718.000đ 410.000đ 102.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
821.000đ 574.000đ 328.000đ 81.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
898.000đ 628.000đ 359.000đ 89.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.284.000đ 898.000đ 513.000đ 128.000đ
Nguyễn Lương Bằng nối dài
Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.027.000đ 718.000đ 410.000đ 102.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.410.000đ 2.387.000đ 1.363.000đ 340.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.872.000đ 3.410.000đ 1.948.000đ 487.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.897.000đ 2.728.000đ 1.558.000đ 389.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.199.000đ 4.339.000đ 2.479.000đ 619.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.856.000đ 6.199.000đ 3.542.000đ 885.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000đ 4.959.000đ 2.833.000đ 708.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.199.000đ 4.339.000đ 2.479.000đ 619.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.856.000đ 6.199.000đ 3.542.000đ 885.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000đ 4.959.000đ 2.833.000đ 708.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.502.000đ 3.151.000đ 1.800.000đ 450.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.432.000đ 4.502.000đ 2.572.000đ 643.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.145.000đ 3.601.000đ 2.057.000đ 514.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.946.000đ 5.562.000đ 3.178.000đ 794.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.352.000đ 7.946.000đ 4.540.000đ 1.135.000đ
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.081.000đ 6.356.000đ 3.632.000đ 908.000đ
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.404.000đ 13.582.000đ 7.761.000đ 1.940.000đ
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.720.000đ 19.404.000đ 11.088.000đ 2.772.000đ
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.176.000đ 15.523.000đ 8.870.000đ 2.217.000đ
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.988.000đ 6.291.000đ 3.595.000đ 898.000đ
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.840.000đ 8.988.000đ 5.136.000đ 1.284.000đ
Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.272.000đ 7.190.000đ 4.108.000đ 1.027.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.464.000đ 11.524.000đ 6.585.000đ 1.646.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.520.000đ 16.464.000đ 9.408.000đ 2.352.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.816.000đ 13.171.000đ 7.526.000đ 1.881.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.152.000đ 13.406.000đ 7.660.000đ 1.915.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.360.000đ 19.152.000đ 10.944.000đ 2.736.000đ
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.888.000đ 15.321.000đ 8.755.000đ 2.188.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000đ 17.052.000đ 9.744.000đ 2.436.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000đ 24.360.000đ 13.920.000đ 3.480.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.180.000đ 8.526.000đ 4.872.000đ 1.218.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.400.000đ 12.180.000đ 6.960.000đ 1.740.000đ
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.920.000đ 9.744.000đ 5.568.000đ 1.392.000đ
Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000đ 426.000đ 243.000đ 60.000đ
Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000đ 426.000đ 243.000đ 60.000đ
Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
487.000đ 340.000đ 194.000đ 48.000đ
Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.175.000đ 1.522.000đ 870.000đ 217.000đ
Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.486.000đ 1.740.000đ 994.000đ 248.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.880.000đ 18.816.000đ 10.752.000đ 2.688.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.400.000đ 26.880.000đ 15.360.000đ 3.840.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.720.000đ 21.504.000đ 12.288.000đ 3.072.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.051.000đ 13.335.000đ 7.620.000đ 1.904.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.216.000đ 19.051.000đ 10.886.000đ 2.721.000đ
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.772.000đ 15.240.000đ 8.708.000đ 2.176.000đ
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.204.000đ 2.942.000đ 1.681.000đ 420.000đ
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000đ 4.204.000đ 2.402.000đ 600.000đ
Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.804.000đ 3.363.000đ 1.921.000đ 480.000đ
Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000đ 4.204.000đ 2.402.000đ 600.000đ
Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.864.000đ 4.804.000đ 2.745.000đ 686.000đ
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.204.000đ 2.942.000đ 1.681.000đ 420.000đ
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000đ 4.204.000đ 2.402.000đ 600.000đ
Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.804.000đ 3.363.000đ 1.921.000đ 480.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.494.000đ 2.445.000đ 1.397.000đ 349.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.992.000đ 3.494.000đ 1.996.000đ 499.000đ
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.993.000đ 2.795.000đ 1.596.000đ 399.000đ
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.116.000đ 17.581.000đ 10.046.000đ 2.511.000đ
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.880.000đ 25.116.000đ 14.352.000đ 3.588.000đ
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.704.000đ 20.092.000đ 11.481.000đ 2.870.000đ

📜 Giá đất Phường Long Hoa có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Long Hoa có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 41.184.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Long Hoa, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞