Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 1.107 mức giá đất tại Phường Long An, trên 279 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000đ | 11.319.000đ | 6.468.000đ | 1.617.000đ |
|
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000đ | 16.170.000đ | 9.240.000đ | 2.310.000đ |
|
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000đ | 16.170.000đ | 9.240.000đ | 2.310.000đ |
|
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000đ | 12.936.000đ | 7.392.000đ | 1.848.000đ |
|
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.626.000đ | 22.138.000đ | 12.650.000đ | 3.162.000đ |
|
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
45.180.000đ | 31.626.000đ | 18.072.000đ | 4.518.000đ |
|
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.144.000đ | 25.300.000đ | 14.457.000đ | 3.614.000đ |
|
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.172.000đ | 7.820.000đ | 4.468.000đ | 1.117.000đ |
|
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000đ | 11.172.000đ | 6.384.000đ | 1.596.000đ |
|
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000đ | 8.937.000đ | 5.107.000đ | 1.276.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.656.000đ | 8.859.000đ | 5.062.000đ | 1.265.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.080.000đ | 12.656.000đ | 7.232.000đ | 1.808.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.464.000đ | 10.124.000đ | 5.785.000đ | 1.446.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.237.000đ | 9.265.000đ | 5.294.000đ | 1.323.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.910.000đ | 13.237.000đ | 7.564.000đ | 1.891.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.128.000đ | 10.589.000đ | 6.051.000đ | 1.512.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000đ | 5.904.000đ | 3.374.000đ | 843.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000đ | 8.435.000đ | 4.820.000đ | 1.205.000đ |
|
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000đ | 6.748.000đ | 3.856.000đ | 964.000đ |
|
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.585.000đ | 3.209.000đ | 1.834.000đ | 458.000đ |
|
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000đ | 4.585.000đ | 2.620.000đ | 655.000đ |
|
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000đ | 4.585.000đ | 2.620.000đ | 655.000đ |
|
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.240.000đ | 3.668.000đ | 2.096.000đ | 524.000đ |
|
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.865.000đ | 8.305.000đ | 4.746.000đ | 1.186.000đ |
|
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.950.000đ | 11.865.000đ | 6.780.000đ | 1.695.000đ |
|
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000đ | 9.492.000đ | 5.424.000đ | 1.356.000đ |
|
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.098.000đ | 9.868.000đ | 5.639.000đ | 1.409.000đ |
|
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.140.000đ | 14.098.000đ | 8.056.000đ | 2.014.000đ |
|
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.112.000đ | 11.278.000đ | 6.444.000đ | 1.611.000đ |
|
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000đ | 7.996.000đ | 4.569.000đ | 1.142.000đ |
|
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000đ | 11.424.000đ | 6.528.000đ | 1.632.000đ |
|
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000đ | 9.139.000đ | 5.222.000đ | 1.305.000đ |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.724.000đ | 2.606.000đ | 1.489.000đ | 372.000đ |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.320.000đ | 3.724.000đ | 2.128.000đ | 532.000đ |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.256.000đ | 2.979.000đ | 1.702.000đ | 425.000đ |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.733.000đ | 4.013.000đ | 2.293.000đ | 573.000đ |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000đ | 4.586.000đ | 2.620.000đ | 655.000đ |
|
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường ≥ 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.715.000đ | 1.200.000đ | 686.000đ | 171.000đ |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.715.000đ | 1.200.000đ | 686.000đ | 171.000đ |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
| Cư xá Công ty Xây Lắp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.449.000đ | 1.014.000đ | 579.000đ | 144.000đ |
| Cư xá Công ty Xây Lắp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
| Cư xá Công ty Xây Lắp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000đ | 1.449.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
| Cư xá Công ty Xây Lắp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000đ | 1.159.000đ | 662.000đ | 165.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000đ | 1.254.000đ | 716.000đ | 179.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000đ | 1.792.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000đ | 1.433.000đ | 819.000đ | 204.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
| Cư xá Sương Nguyệt Anh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000đ | 2.405.000đ | 1.374.000đ | 343.000đ |
| Cư xá Sương Nguyệt Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000đ | 2.749.000đ | 1.571.000đ | 392.000đ |
| Cư xá Thống Nhất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.993.000đ | 4.895.000đ | 2.797.000đ | 699.000đ |
| Cư xá Thống Nhất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.990.000đ | 6.993.000đ | 3.996.000đ | 999.000đ |
| Cư xá Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.992.000đ | 5.594.000đ | 3.196.000đ | 799.000đ |
|
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000đ | 2.087.000đ | 1.192.000đ | 298.000đ |
|
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000đ | 2.982.000đ | 1.704.000đ | 426.000đ |
|
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000đ | 2.385.000đ | 1.363.000đ | 340.000đ |
|
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000đ | 2.471.000đ | 1.412.000đ | 353.000đ |
|
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000đ | 1.976.000đ | 1.129.000đ | 282.000đ |
|
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000đ | 1.976.000đ | 1.129.000đ | 282.000đ |
| Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
| Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000đ | 1.136.000đ | 649.000đ | 162.000đ |
|
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000đ | 1.299.000đ | 742.000đ | 185.000đ |
|
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.577.000đ | 12.303.000đ | 7.030.000đ | 1.757.000đ |
|
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.110.000đ | 17.577.000đ | 10.044.000đ | 2.511.000đ |
|
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.088.000đ | 14.061.000đ | 8.035.000đ | 2.008.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.906.000đ | 2.734.000đ | 1.562.000đ | 390.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.580.000đ | 3.906.000đ | 2.232.000đ | 558.000đ |
|
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.464.000đ | 3.124.000đ | 1.785.000đ | 446.000đ |
|
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000đ | 2.371.000đ | 1.355.000đ | 338.000đ |
|
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000đ | 2.371.000đ | 1.355.000đ | 338.000đ |
|
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000đ | 2.710.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.084.000đ | 14.758.000đ | 8.433.000đ | 2.108.000đ |
|
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.120.000đ | 21.084.000đ | 12.048.000đ | 3.012.000đ |
|
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.096.000đ | 16.867.000đ | 9.638.000đ | 2.409.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000đ | 8.614.000đ | 4.922.000đ | 1.230.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000đ | 12.306.000đ | 7.032.000đ | 1.758.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000đ | 9.844.000đ | 5.625.000đ | 1.406.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.056.000đ | 9.839.000đ | 5.622.000đ | 1.405.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000đ | 14.056.000đ | 8.032.000đ | 2.008.000đ |
|
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.064.000đ | 11.244.000đ | 6.425.000đ | 1.606.000đ |
|
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.063.000đ | 9.844.000đ | 5.625.000đ | 1.406.000đ |
|
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.090.000đ | 14.063.000đ | 8.036.000đ | 2.009.000đ |
|
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.072.000đ | 11.250.000đ | 6.428.000đ | 1.607.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.022.000đ | 5.615.000đ | 3.208.000đ | 802.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.460.000đ | 8.022.000đ | 4.584.000đ | 1.146.000đ |
|
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.168.000đ | 6.417.000đ | 3.667.000đ | 916.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.822.000đ | 2.184.000đ | 546.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000đ | 3.057.000đ | 1.747.000đ | 436.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000đ | 3.160.000đ | 1.806.000đ | 451.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000đ | 4.515.000đ | 2.580.000đ | 645.000đ |
|
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000đ | 3.612.000đ | 2.064.000đ | 516.000đ |
|
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000đ | 3.782.000đ | 2.161.000đ | 540.000đ |
|
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000đ | 5.404.000đ | 3.088.000đ | 772.000đ |
|
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000đ | 4.323.000đ | 2.470.000đ | 617.000đ |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000đ | 2.317.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000đ | 3.311.000đ | 1.892.000đ | 473.000đ |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000đ | 2.648.000đ | 1.513.000đ | 378.000đ |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000đ | 2.648.000đ | 1.513.000đ | 378.000đ |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Đường Cầu Bà Rịa
Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.802.000đ | 3.361.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.860.000đ | 4.802.000đ | 2.744.000đ | 686.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.488.000đ | 3.841.000đ | 2.195.000đ | 548.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000đ | 11.319.000đ | 6.468.000đ | 1.617.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000đ | 16.170.000đ | 9.240.000đ | 2.310.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000đ | 16.170.000đ | 9.240.000đ | 2.310.000đ |
|
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000đ | 12.936.000đ | 7.392.000đ | 1.848.000đ |
|
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.372.000đ | 960.000đ | 548.000đ | 137.000đ |
|
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000đ | 1.372.000đ | 784.000đ | 196.000đ |
|
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000đ | 1.097.000đ | 627.000đ | 156.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.491.000đ | 1.043.000đ | 596.000đ | 149.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.130.000đ | 1.491.000đ | 852.000đ | 213.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.704.000đ | 1.192.000đ | 681.000đ | 170.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000đ | 1.509.000đ | 862.000đ | 215.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000đ | 950.000đ | 543.000đ | 135.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000đ | 1.358.000đ | 776.000đ | 194.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000đ | 1.086.000đ | 620.000đ | 155.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.659.000đ | 1.161.000đ | 663.000đ | 165.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.370.000đ | 1.659.000đ | 948.000đ | 237.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.896.000đ | 1.327.000đ | 758.000đ | 189.000đ |
|
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000đ | 17.713.000đ | 10.122.000đ | 2.530.000đ |
|
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000đ | 25.305.000đ | 14.460.000đ | 3.615.000đ |
|
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000đ | 20.244.000đ | 11.568.000đ | 2.892.000đ |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000đ | 1.367.000đ | 781.000đ | 195.000đ |
|
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000đ | 1.562.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.542.000đ | 7.379.000đ | 4.216.000đ | 1.054.000đ |
|
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.060.000đ | 10.542.000đ | 6.024.000đ | 1.506.000đ |
|
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.048.000đ | 8.433.000đ | 4.819.000đ | 1.204.000đ |
|
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000đ | 2.214.000đ | 1.265.000đ | 316.000đ |
|
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000đ | 3.164.000đ | 1.808.000đ | 452.000đ |
|
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000đ | 2.531.000đ | 1.446.000đ | 361.000đ |
|
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000đ | 2.371.000đ | 1.355.000đ | 338.000đ |
|
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000đ | 2.710.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.138.000đ | 18.296.000đ | 10.455.000đ | 2.613.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.340.000đ | 26.138.000đ | 14.936.000đ | 3.734.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.872.000đ | 20.910.000đ | 11.948.000đ | 2.987.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.138.000đ | 18.296.000đ | 10.455.000đ | 2.613.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.340.000đ | 26.138.000đ | 14.936.000đ | 3.734.000đ |
|
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.872.000đ | 20.910.000đ | 11.948.000đ | 2.987.000đ |
|
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
| Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
| Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.002.000đ | 1.401.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000đ | 2.002.000đ | 1.144.000đ | 286.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000đ | 1.601.000đ | 915.000đ | 228.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Không lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000đ | 1.603.000đ | 916.000đ | 229.000đ |
|
Đường kênh Ba Mao
Không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000đ | 1.282.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
Đường Kênh Cổng Vàng
Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Kênh Cổng Vàng
Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.002.000đ | 1.401.000đ | 800.000đ | 200.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000đ | 2.002.000đ | 1.144.000đ | 286.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000đ | 1.601.000đ | 915.000đ | 228.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000đ | 1.122.000đ | 641.000đ | 160.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000đ | 1.603.000đ | 916.000đ | 229.000đ |
|
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000đ | 1.282.000đ | 732.000đ | 183.000đ |
|
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường Ngang ấp 2
Đê bao ấp 2 - Công vụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Ngang ấp 2
Đê bao ấp 2 - Công vụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1
Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1
Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
|
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000đ | 2.401.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000đ | 1.920.000đ | 1.097.000đ | 274.000đ |
|
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang
Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang
Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000đ | 1.075.000đ | 614.000đ | 153.000đ |
| Đường nội bộ Công viên phường Long An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.868.000đ | 10.407.000đ | 5.947.000đ | 1.486.000đ |
| Đường nội bộ Công viên phường Long An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.240.000đ | 14.868.000đ | 8.496.000đ | 2.124.000đ |
| Đường nội bộ Công viên phường Long An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.992.000đ | 11.894.000đ | 6.796.000đ | 1.699.000đ |
| Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.452.000đ | 12.916.000đ | 7.380.000đ | 1.845.000đ |
| Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.360.000đ | 18.452.000đ | 10.544.000đ | 2.636.000đ |
| Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.088.000đ | 14.761.000đ | 8.435.000đ | 2.108.000đ |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000đ | 2.751.000đ | 1.572.000đ | 393.000đ |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000đ | 2.200.000đ | 1.257.000đ | 314.000đ |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - Tuyến tránh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - Tuyến tránh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
| Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000đ | 3.140.000đ | 1.794.000đ | 448.000đ |
| Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000đ | 4.487.000đ | 2.564.000đ | 641.000đ |
| Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000đ | 3.589.000đ | 2.051.000đ | 512.000đ |
|
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000đ | 2.214.000đ | 1.265.000đ | 316.000đ |
|
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000đ | 3.164.000đ | 1.808.000đ | 452.000đ |
|
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000đ | 2.531.000đ | 1.446.000đ | 361.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000đ | 2.214.000đ | 1.265.000đ | 316.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000đ | 3.164.000đ | 1.808.000đ | 452.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000đ | 2.531.000đ | 1.446.000đ | 361.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000đ | 5.463.000đ | 3.122.000đ | 780.000đ |
|
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000đ | 7.805.000đ | 4.460.000đ | 1.115.000đ |
|
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.564.000đ | 3.194.000đ | 1.825.000đ | 456.000đ |
|
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.520.000đ | 4.564.000đ | 2.608.000đ | 652.000đ |
|
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000đ | 3.651.000đ | 2.086.000đ | 521.000đ |
|
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.865.000đ | 3.405.000đ | 1.946.000đ | 486.000đ |
|
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.950.000đ | 4.865.000đ | 2.780.000đ | 695.000đ |
|
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.560.000đ | 3.892.000đ | 2.224.000đ | 556.000đ |
|
Đường vào Trung tâm Khuyến nông
Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000đ | 2.702.000đ | 1.544.000đ | 386.000đ |
|
Đường vào Trung tâm Khuyến nông
Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000đ | 2.161.000đ | 1.235.000đ | 308.000đ |
|
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.510.000đ | 4.557.000đ | 2.604.000đ | 651.000đ |
|
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.300.000đ | 6.510.000đ | 3.720.000đ | 930.000đ |
|
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.440.000đ | 5.208.000đ | 2.976.000đ | 744.000đ |
|
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000đ | 1.120.000đ | 640.000đ | 160.000đ |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.870.000đ | 11.809.000đ | 6.748.000đ | 1.687.000đ |
|
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.100.000đ | 16.870.000đ | 9.640.000đ | 2.410.000đ |
|
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.280.000đ | 13.496.000đ | 7.712.000đ | 1.928.000đ |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000đ | 1.945.000đ | 1.111.000đ | 277.000đ |
|
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000đ | 2.779.000đ | 1.588.000đ | 397.000đ |
|
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000đ | 2.223.000đ | 1.270.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000đ | 1.700.000đ | 971.000đ | 242.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000đ | 2.429.000đ | 1.388.000đ | 347.000đ |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000đ | 1.943.000đ | 1.110.000đ | 277.000đ |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.828.000đ | 1.979.000đ | 1.131.000đ | 282.000đ |
|
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.040.000đ | 2.828.000đ | 1.616.000đ | 404.000đ |
|
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.232.000đ | 2.262.000đ | 1.292.000đ | 323.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
| Hẻm 123 Nguyễn Công Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000đ | 1.945.000đ | 1.111.000đ | 277.000đ |
|
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000đ | 2.779.000đ | 1.588.000đ | 397.000đ |
|
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000đ | 2.223.000đ | 1.270.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
| Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000đ | 1.842.000đ | 1.052.000đ | 263.000đ |
| Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000đ | 2.632.000đ | 1.504.000đ | 376.000đ |
| Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000đ | 1.945.000đ | 1.111.000đ | 277.000đ |
| Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000đ | 2.779.000đ | 1.588.000đ | 397.000đ |
| Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000đ | 2.223.000đ | 1.270.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
| Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
| Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp)
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.180.000đ | 2.226.000đ | 1.272.000đ | 318.000đ |
|
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp)
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.544.000đ | 1.780.000đ | 1.017.000đ | 254.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000đ | 3.140.000đ | 1.794.000đ | 448.000đ |
|
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000đ | 4.487.000đ | 2.564.000đ | 641.000đ |
|
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000đ | 3.589.000đ | 2.051.000đ | 512.000đ |
|
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
| Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.367.000đ | 2.356.000đ | 1.346.000đ | 336.000đ |
| Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.810.000đ | 3.367.000đ | 1.924.000đ | 481.000đ |
| Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.848.000đ | 2.693.000đ | 1.539.000đ | 384.000đ |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.205.000đ | 1.543.000đ | 882.000đ | 220.000đ |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000đ | 1.764.000đ | 1.008.000đ | 252.000đ |
|
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
| Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.723.000đ | 1.906.000đ | 1.089.000đ | 272.000đ |
| Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.890.000đ | 2.723.000đ | 1.556.000đ | 389.000đ |
| Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.112.000đ | 2.178.000đ | 1.244.000đ | 311.000đ |
|
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000đ | 1.367.000đ | 781.000đ | 195.000đ |
|
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000đ | 1.562.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000đ | 1.960.000đ | 1.120.000đ | 280.000đ |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
| Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
| Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000đ | 2.219.000đ | 1.268.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000đ | 3.171.000đ | 1.812.000đ | 453.000đ |
|
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000đ | 2.536.000đ | 1.449.000đ | 362.000đ |
|
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000đ | 1.945.000đ | 1.111.000đ | 277.000đ |
|
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000đ | 2.779.000đ | 1.588.000đ | 397.000đ |
|
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000đ | 2.223.000đ | 1.270.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
| Hẻm 7 Đinh Viết Cừu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000đ | 1.945.000đ | 1.111.000đ | 277.000đ |
| Hẻm 7 Đinh Viết Cừu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000đ | 2.779.000đ | 1.588.000đ | 397.000đ |
| Hẻm 7 Đinh Viết Cừu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000đ | 2.223.000đ | 1.270.000đ | 317.000đ |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
| Hẻm 81 Nguyễn Công Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.506.000đ | 1.754.000đ | 1.002.000đ | 250.000đ |
|
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000đ | 2.506.000đ | 1.432.000đ | 358.000đ |
|
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.864.000đ | 2.004.000đ | 1.145.000đ | 286.000đ |
| Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
| Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
| Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
| Hẻm 94 Trần Văn Nam | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 94 Trần Văn Nam | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 94 Trần Văn Nam | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
| Hẻm 94 Trần Văn Nam | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
| Hẻm 94 Trần Văn Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000đ | 2.028.000đ | 1.159.000đ | 289.000đ |
|
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000đ | 2.898.000đ | 1.656.000đ | 414.000đ |
|
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.792.000đ | 6.154.000đ | 3.516.000đ | 879.000đ |
|
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.560.000đ | 8.792.000đ | 5.024.000đ | 1.256.000đ |
|
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.048.000đ | 7.033.000đ | 4.019.000đ | 1.004.000đ |
|
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.785.000đ | 6.149.000đ | 3.514.000đ | 878.000đ |
|
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.550.000đ | 8.785.000đ | 5.020.000đ | 1.255.000đ |
|
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000đ | 7.028.000đ | 4.016.000đ | 1.004.000đ |
|
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
56.160.000đ | 39.312.000đ | 22.464.000đ | 5.616.000đ |
|
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
49.140.000đ | 34.398.000đ | 19.656.000đ | 4.914.000đ |
|
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
70.200.000đ | 49.140.000đ | 28.080.000đ | 7.020.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
51.110.000đ | 35.777.000đ | 20.444.000đ | 5.111.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.888.000đ | 28.621.000đ | 16.355.000đ | 4.088.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.777.000đ | 25.043.000đ | 14.310.000đ | 3.577.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
55.370.000đ | 38.759.000đ | 22.148.000đ | 5.537.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
44.296.000đ | 31.007.000đ | 17.718.000đ | 4.429.000đ |
|
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.759.000đ | 27.131.000đ | 15.503.000đ | 3.875.000đ |
|
Hùng Vương
QL 1A - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.584.000đ | 15.108.000đ | 8.633.000đ | 2.158.000đ |
|
Hùng Vương
QL 1A - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.886.000đ | 13.220.000đ | 7.554.000đ | 1.888.000đ |
|
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.936.000đ | 4.155.000đ | 2.374.000đ | 593.000đ |
|
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.480.000đ | 5.936.000đ | 3.392.000đ | 848.000đ |
|
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.784.000đ | 4.748.000đ | 2.713.000đ | 678.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000đ | 1.362.000đ | 778.000đ | 194.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.780.000đ | 1.946.000đ | 1.112.000đ | 278.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000đ | 2.136.000đ | 1.220.000đ | 305.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.360.000đ | 3.052.000đ | 1.744.000đ | 436.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.488.000đ | 2.441.000đ | 1.395.000đ | 348.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000đ | 3.388.000đ | 1.936.000đ | 484.000đ |
|
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000đ | 2.710.000đ | 1.548.000đ | 387.000đ |
|
Huỳnh Thị Đức
ĐT 833 - Mai Bá Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000đ | 1.303.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
|
Huỳnh Thị Đức
ĐT 833 - Mai Bá Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000đ | 1.489.000đ | 851.000đ | 212.000đ |
|
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.960.000đ | 6.272.000đ | 3.584.000đ | 896.000đ |
|
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.800.000đ | 8.960.000đ | 5.120.000đ | 1.280.000đ |
|
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000đ | 7.168.000đ | 4.096.000đ | 1.024.000đ |
|
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.635.000đ | 3.944.000đ | 2.254.000đ | 563.000đ |
|
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.050.000đ | 5.635.000đ | 3.220.000đ | 805.000đ |
|
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000đ | 4.508.000đ | 2.576.000đ | 644.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.209.000đ | 4.346.000đ | 2.483.000đ | 620.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.870.000đ | 6.209.000đ | 3.548.000đ | 887.000đ |
|
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.096.000đ | 4.967.000đ | 2.838.000đ | 709.000đ |
|
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.142.000đ | 6.399.000đ | 3.656.000đ | 914.000đ |
|
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.060.000đ | 9.142.000đ | 5.224.000đ | 1.306.000đ |
|
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.060.000đ | 9.142.000đ | 5.224.000đ | 1.306.000đ |
|
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.448.000đ | 7.313.000đ | 4.179.000đ | 1.044.000đ |
|
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.902.000đ | 4.831.000đ | 2.760.000đ | 690.000đ |
|
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.860.000đ | 6.902.000đ | 3.944.000đ | 986.000đ |
|
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.888.000đ | 5.521.000đ | 3.155.000đ | 788.000đ |
|
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.523.000đ | 3.866.000đ | 2.209.000đ | 552.000đ |
|
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.890.000đ | 5.523.000đ | 3.156.000đ | 789.000đ |
|
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.312.000đ | 4.418.000đ | 2.524.000đ | 631.000đ |
|
Huỳnh Văn Tạo
Nguyễn Đình Chiểu - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.285.000đ | 3.699.000đ | 2.114.000đ | 528.000đ |
|
Huỳnh Văn Tạo
Nguyễn Đình Chiểu - Châu Thị Kim |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.550.000đ | 5.285.000đ | 3.020.000đ | 755.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.373.000đ | 6.561.000đ | 3.749.000đ | 937.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.390.000đ | 9.373.000đ | 5.356.000đ | 1.339.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.712.000đ | 7.498.000đ | 4.284.000đ | 1.071.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.538.000đ | 9.476.000đ | 5.415.000đ | 1.353.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.340.000đ | 13.538.000đ | 7.736.000đ | 1.934.000đ |
|
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.472.000đ | 10.830.000đ | 6.188.000đ | 1.547.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.753.000đ | 3.327.000đ | 1.901.000đ | 475.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.790.000đ | 4.753.000đ | 2.716.000đ | 679.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.432.000đ | 3.802.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Đường A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.796.000đ | 4.057.000đ | 2.318.000đ | 579.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Đường A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.280.000đ | 5.796.000đ | 3.312.000đ | 828.000đ |
|
Khu Dân Cư ADEC
Đường A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.624.000đ | 4.636.000đ | 2.649.000đ | 662.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000đ | 5.115.000đ | 2.923.000đ | 730.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000đ | 7.308.000đ | 4.176.000đ | 1.044.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.352.000đ | 5.846.000đ | 3.340.000đ | 835.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 và đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.765.000đ | 6.835.000đ | 3.906.000đ | 976.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 và đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.160.000đ | 7.812.000đ | 4.464.000đ | 1.116.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường song hành khu vực đường vòng tránh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000đ | 7.938.000đ | 4.536.000đ | 1.134.000đ |
|
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường song hành khu vực đường vòng tránh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000đ | 9.072.000đ | 5.184.000đ | 1.296.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000đ | 3.087.000đ | 1.764.000đ | 441.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000đ | 4.797.000đ | 2.741.000đ | 685.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000đ | 6.853.000đ | 3.916.000đ | 979.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.832.000đ | 5.482.000đ | 3.132.000đ | 783.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.126.000đ | 4.988.000đ | 2.850.000đ | 712.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.180.000đ | 7.126.000đ | 4.072.000đ | 1.018.000đ |
|
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.144.000đ | 5.700.000đ | 3.257.000đ | 814.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.765.000đ | 6.835.000đ | 3.906.000đ | 976.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.950.000đ | 9.765.000đ | 5.580.000đ | 1.395.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.160.000đ | 7.812.000đ | 4.464.000đ | 1.116.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.126.000đ | 4.988.000đ | 2.850.000đ | 712.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.180.000đ | 7.126.000đ | 4.072.000đ | 1.018.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.144.000đ | 5.700.000đ | 3.257.000đ | 814.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.062.000đ | 4.243.000đ | 2.424.000đ | 606.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.660.000đ | 6.062.000đ | 3.464.000đ | 866.000đ |
|
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.928.000đ | 4.849.000đ | 2.771.000đ | 692.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.970.000đ | 13.279.000đ | 7.588.000đ | 1.897.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.970.000đ | 13.279.000đ | 7.588.000đ | 1.897.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.100.000đ | 18.970.000đ | 10.840.000đ | 2.710.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.680.000đ | 15.176.000đ | 8.672.000đ | 2.168.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.765.000đ | 6.835.000đ | 3.906.000đ | 976.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.950.000đ | 9.765.000đ | 5.580.000đ | 1.395.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.160.000đ | 7.812.000đ | 4.464.000đ | 1.116.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000đ | 5.904.000đ | 3.374.000đ | 843.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000đ | 8.435.000đ | 4.820.000đ | 1.205.000đ |
|
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000đ | 6.748.000đ | 3.856.000đ | 964.000đ |
| Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.933.000đ | 2.053.000đ | 1.173.000đ | 293.000đ |
| Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.190.000đ | 2.933.000đ | 1.676.000đ | 419.000đ |
| Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.352.000đ | 2.346.000đ | 1.340.000đ | 335.000đ |
| Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
| Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000đ | 2.695.000đ | 1.540.000đ | 385.000đ |
| Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000đ | 3.080.000đ | 1.760.000đ | 440.000đ |
|
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.290.000đ | 7.203.000đ | 4.116.000đ | 1.029.000đ |
|
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.700.000đ | 10.290.000đ | 5.880.000đ | 1.470.000đ |
|
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.004.000đ | 17.502.000đ | 10.001.000đ | 2.500.000đ |
|
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.720.000đ | 25.004.000đ | 14.288.000đ | 3.572.000đ |
|
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.576.000đ | 20.003.000đ | 11.430.000đ | 2.857.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.010.000đ | 7.007.000đ | 4.004.000đ | 1.001.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.300.000đ | 10.010.000đ | 5.720.000đ | 1.430.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.440.000đ | 8.008.000đ | 4.576.000đ | 1.144.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.796.000đ | 4.057.000đ | 2.318.000đ | 579.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.280.000đ | 5.796.000đ | 3.312.000đ | 828.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.624.000đ | 4.636.000đ | 2.649.000đ | 662.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.385.000đ | 5.169.000đ | 2.954.000đ | 738.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.550.000đ | 7.385.000đ | 4.220.000đ | 1.055.000đ |
|
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000đ | 5.908.000đ | 3.376.000đ | 844.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.062.000đ | 4.243.000đ | 2.424.000đ | 606.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.660.000đ | 6.062.000đ | 3.464.000đ | 866.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.928.000đ | 4.849.000đ | 2.771.000đ | 692.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000đ | 3.140.000đ | 1.794.000đ | 448.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000đ | 4.487.000đ | 2.564.000đ | 641.000đ |
|
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000đ | 3.589.000đ | 2.051.000đ | 512.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000đ | 2.317.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000đ | 3.311.000đ | 1.892.000đ | 473.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000đ | 2.648.000đ | 1.513.000đ | 378.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.753.000đ | 3.327.000đ | 1.901.000đ | 475.000đ |
|
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.790.000đ | 4.753.000đ | 2.716.000đ | 679.000đ |
|
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.432.000đ | 3.802.000đ | 2.172.000đ | 543.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.081.000đ | 2.856.000đ | 1.632.000đ | 408.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.830.000đ | 4.081.000đ | 2.332.000đ | 583.000đ |
|
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.664.000đ | 3.264.000đ | 1.865.000đ | 466.000đ |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000đ | 3.969.000đ | 2.268.000đ | 567.000đ |
|
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.100.000đ | 5.670.000đ | 3.240.000đ | 810.000đ |
|
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000đ | 4.536.000đ | 2.592.000đ | 648.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.752.000đ | 7.526.000đ | 4.300.000đ | 1.075.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.360.000đ | 10.752.000đ | 6.144.000đ | 1.536.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.288.000đ | 8.601.000đ | 4.915.000đ | 1.228.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000đ | 7.938.000đ | 4.536.000đ | 1.134.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000đ | 9.072.000đ | 5.184.000đ | 1.296.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.004.000đ | 17.502.000đ | 10.001.000đ | 2.500.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.720.000đ | 25.004.000đ | 14.288.000đ | 3.572.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.576.000đ | 20.003.000đ | 11.430.000đ | 2.857.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.752.000đ | 7.526.000đ | 4.300.000đ | 1.075.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.360.000đ | 10.752.000đ | 6.144.000đ | 1.536.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.288.000đ | 8.601.000đ | 4.915.000đ | 1.228.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.290.000đ | 7.203.000đ | 4.116.000đ | 1.029.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.700.000đ | 10.290.000đ | 5.880.000đ | 1.470.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.162.000đ | 5.713.000đ | 3.264.000đ | 816.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.660.000đ | 8.162.000đ | 4.664.000đ | 1.166.000đ |
| Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.328.000đ | 6.529.000đ | 3.731.000đ | 932.000đ |
| Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.079.000đ | 16.155.000đ | 9.231.000đ | 2.307.000đ |
| Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.970.000đ | 23.079.000đ | 13.188.000đ | 3.297.000đ |
| Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.376.000đ | 18.463.000đ | 10.550.000đ | 2.637.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.168.000đ | 5.017.000đ | 2.867.000đ | 716.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000đ | 7.168.000đ | 4.096.000đ | 1.024.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.192.000đ | 5.734.000đ | 3.276.000đ | 819.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.342.000đ | 4.439.000đ | 2.536.000đ | 634.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.060.000đ | 6.342.000đ | 3.624.000đ | 906.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000đ | 5.073.000đ | 2.899.000đ | 724.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000đ | 3.087.000đ | 1.764.000đ | 441.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
| Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.315.000đ | 14.920.000đ | 8.526.000đ | 2.131.000đ |
|
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.450.000đ | 21.315.000đ | 12.180.000đ | 3.045.000đ |
|
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000đ | 17.052.000đ | 9.744.000đ | 2.436.000đ |
| Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000đ | 1.509.000đ | 862.000đ | 215.000đ |
| Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000đ | 2.156.000đ | 1.232.000đ | 308.000đ |
| Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
| Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000đ | 1.724.000đ | 985.000đ | 246.000đ |
|
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.838.000đ | 13.886.000đ | 7.935.000đ | 1.983.000đ |
|
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000đ | 19.838.000đ | 11.336.000đ | 2.834.000đ |
|
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000đ | 19.838.000đ | 11.336.000đ | 2.834.000đ |
|
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.672.000đ | 15.870.000đ | 9.068.000đ | 2.267.000đ |
|
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000đ | 3.155.000đ | 1.803.000đ | 450.000đ |
|
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000đ | 3.155.000đ | 1.803.000đ | 450.000đ |
|
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000đ | 4.508.000đ | 2.576.000đ | 644.000đ |
|
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.152.000đ | 3.606.000đ | 2.060.000đ | 515.000đ |
|
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.848.000đ | 15.993.000đ | 9.139.000đ | 2.284.000đ |
|
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.640.000đ | 22.848.000đ | 13.056.000đ | 3.264.000đ |
|
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.112.000đ | 18.278.000đ | 10.444.000đ | 2.611.000đ |
|
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.859.000đ | 4.101.000đ | 2.343.000đ | 585.000đ |
|
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.370.000đ | 5.859.000đ | 3.348.000đ | 837.000đ |
|
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.696.000đ | 4.687.000đ | 2.678.000đ | 669.000đ |
|
Lê Hữu Nghĩa
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.089.000đ | 3.562.000đ | 2.035.000đ | 508.000đ |
|
Lê Hữu Nghĩa
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.816.000đ | 4.071.000đ | 2.326.000đ | 581.000đ |
|
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000đ | 17.713.000đ | 10.122.000đ | 2.530.000đ |
|
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000đ | 25.305.000đ | 14.460.000đ | 3.615.000đ |
|
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000đ | 20.244.000đ | 11.568.000đ | 2.892.000đ |
|
Lê Thị Điền
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000đ | 2.680.000đ | 1.531.000đ | 382.000đ |
|
Lê Thị Điền
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000đ | 3.829.000đ | 2.188.000đ | 547.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000đ | 5.145.000đ | 2.940.000đ | 735.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000đ | 7.350.000đ | 4.200.000đ | 1.050.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000đ | 5.880.000đ | 3.360.000đ | 840.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000đ | 5.880.000đ | 3.360.000đ | 840.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.774.000đ | 3.341.000đ | 1.909.000đ | 477.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000đ | 4.774.000đ | 2.728.000đ | 682.000đ |
|
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000đ | 3.819.000đ | 2.182.000đ | 545.000đ |
|
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000đ | 5.537.000đ | 3.164.000đ | 791.000đ |
|
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000đ | 7.910.000đ | 4.520.000đ | 1.130.000đ |
|
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000đ | 6.328.000đ | 3.616.000đ | 904.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.366.000đ | 1.656.000đ | 946.000đ | 236.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000đ | 2.366.000đ | 1.352.000đ | 338.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000đ | 2.366.000đ | 1.352.000đ | 338.000đ |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.704.000đ | 1.892.000đ | 1.081.000đ | 270.000đ |
|
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000đ | 2.410.000đ | 1.377.000đ | 344.000đ |
|
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000đ | 3.444.000đ | 1.968.000đ | 492.000đ |
|
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000đ | 2.755.000đ | 1.574.000đ | 393.000đ |
|
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000đ | 7.996.000đ | 4.569.000đ | 1.142.000đ |
|
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000đ | 11.424.000đ | 6.528.000đ | 1.632.000đ |
|
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000đ | 9.139.000đ | 5.222.000đ | 1.305.000đ |
|
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000đ | 8.614.000đ | 4.922.000đ | 1.230.000đ |
|
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000đ | 12.306.000đ | 7.032.000đ | 1.758.000đ |
|
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000đ | 9.844.000đ | 5.625.000đ | 1.406.000đ |
|
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000đ | 8.614.000đ | 4.922.000đ | 1.230.000đ |
|
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000đ | 12.306.000đ | 7.032.000đ | 1.758.000đ |
|
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000đ | 9.844.000đ | 5.625.000đ | 1.406.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000đ | 1.259.000đ | 719.000đ | 179.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000đ | 1.799.000đ | 1.028.000đ | 257.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000đ | 1.439.000đ | 822.000đ | 205.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000đ | 3.003.000đ | 1.716.000đ | 429.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000đ | 2.842.000đ | 1.624.000đ | 406.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
|
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000đ | 3.248.000đ | 1.856.000đ | 464.000đ |
|
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000đ | 1.705.000đ | 974.000đ | 243.000đ |
|
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000đ | 2.436.000đ | 1.392.000đ | 348.000đ |
|
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.784.000đ | 1.948.000đ | 1.113.000đ | 278.000đ |
|
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000đ | 7.996.000đ | 4.569.000đ | 1.142.000đ |
|
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000đ | 11.424.000đ | 6.528.000đ | 1.632.000đ |
|
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000đ | 9.139.000đ | 5.222.000đ | 1.305.000đ |
|
Lộ cư xá (Đường số 6)
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.385.000đ | 5.169.000đ | 2.954.000đ | 738.000đ |
|
Lộ cư xá (Đường số 6)
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000đ | 5.908.000đ | 3.376.000đ | 844.000đ |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000đ | 1.313.000đ | 750.000đ | 187.000đ |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000đ | 1.876.000đ | 1.072.000đ | 268.000đ |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000đ | 1.500.000đ | 857.000đ | 214.000đ |
|
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.467.000đ | 3.826.000đ | 2.186.000đ | 546.000đ |
|
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.810.000đ | 5.467.000đ | 3.124.000đ | 781.000đ |
|
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.248.000đ | 4.373.000đ | 2.499.000đ | 624.000đ |
|
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.492.000đ | 6.644.000đ | 3.796.000đ | 949.000đ |
|
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000đ | 9.492.000đ | 5.424.000đ | 1.356.000đ |
|
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.848.000đ | 7.593.000đ | 4.339.000đ | 1.084.000đ |
|
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.061.000đ | 3.542.000đ | 2.024.000đ | 506.000đ |
|
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.230.000đ | 5.061.000đ | 2.892.000đ | 723.000đ |
|
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.784.000đ | 4.048.000đ | 2.313.000đ | 578.000đ |
|
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000đ | 1.618.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.457.000đ | 21.319.000đ | 12.182.000đ | 3.045.000đ |
|
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
43.510.000đ | 30.457.000đ | 17.404.000đ | 4.351.000đ |
|
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.808.000đ | 24.365.000đ | 13.923.000đ | 3.480.000đ |
|
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.870.000đ | 11.809.000đ | 6.748.000đ | 1.687.000đ |
|
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.100.000đ | 16.870.000đ | 9.640.000đ | 2.410.000đ |
|
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.280.000đ | 13.496.000đ | 7.712.000đ | 1.928.000đ |
|
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.943.000đ | 18.860.000đ | 10.777.000đ | 2.694.000đ |
|
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.490.000đ | 26.943.000đ | 15.396.000đ | 3.849.000đ |
|
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.792.000đ | 21.554.000đ | 12.316.000đ | 3.079.000đ |
|
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.278.000đ | 13.494.000đ | 7.711.000đ | 1.927.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.540.000đ | 19.278.000đ | 11.016.000đ | 2.754.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.032.000đ | 15.422.000đ | 8.812.000đ | 2.203.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.706.000đ | 9.594.000đ | 5.482.000đ | 1.370.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.580.000đ | 13.706.000đ | 7.832.000đ | 1.958.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.664.000đ | 10.964.000đ | 6.265.000đ | 1.566.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.571.000đ | 17.899.000đ | 10.228.000đ | 2.557.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.530.000đ | 25.571.000đ | 14.612.000đ | 3.653.000đ |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.224.000đ | 20.456.000đ | 11.689.000đ | 2.922.000đ |
|
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000đ | 17.713.000đ | 10.122.000đ | 2.530.000đ |
|
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000đ | 25.305.000đ | 14.460.000đ | 3.615.000đ |
|
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000đ | 20.244.000đ | 11.568.000đ | 2.892.000đ |
|
Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Thái Bình - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000đ | 2.405.000đ | 1.374.000đ | 343.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.542.000đ | 7.379.000đ | 4.216.000đ | 1.054.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.060.000đ | 10.542.000đ | 6.024.000đ | 1.506.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.048.000đ | 8.433.000đ | 4.819.000đ | 1.204.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.542.000đ | 7.379.000đ | 4.216.000đ | 1.054.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.060.000đ | 10.542.000đ | 6.024.000đ | 1.506.000đ |
|
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.048.000đ | 8.433.000đ | 4.819.000đ | 1.204.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.786.000đ | 1.950.000đ | 1.114.000đ | 278.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.980.000đ | 2.786.000đ | 1.592.000đ | 398.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.184.000đ | 2.228.000đ | 1.273.000đ | 318.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000đ | 2.552.000đ | 1.458.000đ | 364.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000đ | 3.647.000đ | 2.084.000đ | 521.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000đ | 2.917.000đ | 1.667.000đ | 416.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.448.000đ | 5.213.000đ | 2.979.000đ | 744.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.640.000đ | 7.448.000đ | 4.256.000đ | 1.064.000đ |
|
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.512.000đ | 5.958.000đ | 3.404.000đ | 851.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.601.000đ | 4.620.000đ | 2.640.000đ | 660.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.601.000đ | 4.620.000đ | 2.640.000đ | 660.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.430.000đ | 6.601.000đ | 3.772.000đ | 943.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.544.000đ | 5.280.000đ | 3.017.000đ | 754.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.523.000đ | 3.866.000đ | 2.209.000đ | 552.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.890.000đ | 5.523.000đ | 3.156.000đ | 789.000đ |
|
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.312.000đ | 4.418.000đ | 2.524.000đ | 631.000đ |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Cáo Văn Lầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000đ | 3.185.000đ | 1.820.000đ | 455.000đ |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Cáo Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000đ | 2.548.000đ | 1.456.000đ | 364.000đ |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.185.000đ | 2.229.000đ | 1.274.000đ | 318.000đ |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000đ | 3.185.000đ | 1.820.000đ | 455.000đ |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000đ | 2.548.000đ | 1.456.000đ | 364.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.542.000đ | 7.379.000đ | 4.216.000đ | 1.054.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.060.000đ | 10.542.000đ | 6.024.000đ | 1.506.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.048.000đ | 8.433.000đ | 4.819.000đ | 1.204.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.385.000đ | 5.169.000đ | 2.954.000đ | 738.000đ |
|
Nguyễn Thái Bình
Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000đ | 5.908.000đ | 3.376.000đ | 844.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.385.000đ | 5.169.000đ | 2.954.000đ | 738.000đ |
|
Nguyễn Thái Học
Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000đ | 5.908.000đ | 3.376.000đ | 844.000đ |
|
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.028.000đ | 4.919.000đ | 2.811.000đ | 702.000đ |
|
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000đ | 7.028.000đ | 4.016.000đ | 1.004.000đ |
|
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.032.000đ | 5.622.000đ | 3.212.000đ | 803.000đ |
|
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.711.000đ | 3.297.000đ | 1.884.000đ | 471.000đ |
|
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.730.000đ | 4.711.000đ | 2.692.000đ | 673.000đ |
|
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.384.000đ | 3.768.000đ | 2.153.000đ | 538.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.769.000đ | 4.738.000đ | 2.707.000đ | 676.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.670.000đ | 6.769.000đ | 3.868.000đ | 967.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.736.000đ | 5.415.000đ | 3.094.000đ | 773.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.439.000đ | 3.807.000đ | 2.175.000đ | 543.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.770.000đ | 5.439.000đ | 3.108.000đ | 777.000đ |
|
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.216.000đ | 4.351.000đ | 2.486.000đ | 621.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.542.000đ | 2.479.000đ | 1.416.000đ | 354.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.060.000đ | 3.542.000đ | 2.024.000đ | 506.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.048.000đ | 2.833.000đ | 1.619.000đ | 404.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.627.000đ | 3.238.000đ | 1.850.000đ | 462.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.610.000đ | 4.627.000đ | 2.644.000đ | 661.000đ |
|
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.288.000đ | 3.701.000đ | 2.115.000đ | 528.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.902.000đ | 4.831.000đ | 2.760.000đ | 690.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.860.000đ | 6.902.000đ | 3.944.000đ | 986.000đ |
|
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.888.000đ | 5.521.000đ | 3.155.000đ | 788.000đ |
|
Nguyễn Thị Rành
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.285.000đ | 3.699.000đ | 2.114.000đ | 528.000đ |
|
Nguyễn Thị Rành
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.550.000đ | 5.285.000đ | 3.020.000đ | 755.000đ |
|
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.865.000đ | 8.305.000đ | 4.746.000đ | 1.186.000đ |
|
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.950.000đ | 11.865.000đ | 6.780.000đ | 1.695.000đ |
|
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000đ | 9.492.000đ | 5.424.000đ | 1.356.000đ |
|
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.069.000đ | 4.248.000đ | 2.427.000đ | 606.000đ |
|
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.670.000đ | 6.069.000đ | 3.468.000đ | 867.000đ |
|
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.936.000đ | 4.855.000đ | 2.774.000đ | 693.000đ |
|
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.504.000đ | 10.152.000đ | 5.801.000đ | 1.450.000đ |
|
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.720.000đ | 14.504.000đ | 8.288.000đ | 2.072.000đ |
|
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.576.000đ | 11.603.000đ | 6.630.000đ | 1.657.000đ |
|
Nguyễn Thông
Nguyễn Minh Trường - Lê Văn Lâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.430.000đ | 6.601.000đ | 3.772.000đ | 943.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.418.000đ | 28.292.000đ | 16.167.000đ | 4.041.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
57.740.000đ | 40.418.000đ | 23.096.000đ | 5.774.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
46.192.000đ | 32.334.000đ | 18.476.000đ | 4.619.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Trương Định - Cách mạng tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.750.000đ | 20.825.000đ | 11.900.000đ | 2.975.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
42.168.000đ | 29.517.000đ | 16.867.000đ | 4.216.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
60.240.000đ | 42.168.000đ | 24.096.000đ | 6.024.000đ |
|
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
48.192.000đ | 33.734.000đ | 19.276.000đ | 4.819.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.589.000đ | 1.112.000đ | 635.000đ | 158.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.270.000đ | 1.589.000đ | 908.000đ | 227.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000đ | 1.271.000đ | 726.000đ | 181.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000đ | 2.033.000đ | 1.162.000đ | 290.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000đ | 2.905.000đ | 1.660.000đ | 415.000đ |
|
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000đ | 2.324.000đ | 1.328.000đ | 332.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000đ | 3.283.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000đ | 4.690.000đ | 2.680.000đ | 670.000đ |
|
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000đ | 3.752.000đ | 2.144.000đ | 536.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000đ | 1.416.000đ | 809.000đ | 202.000đ |
|
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000đ | 1.618.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.114.000đ | 1.479.000đ | 845.000đ | 211.000đ |
|
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.020.000đ | 2.114.000đ | 1.208.000đ | 302.000đ |
|
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.993.000đ | 4.895.000đ | 2.797.000đ | 699.000đ |
|
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.990.000đ | 6.993.000đ | 3.996.000đ | 999.000đ |
|
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.992.000đ | 5.594.000đ | 3.196.000đ | 799.000đ |
|
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.564.000đ | 3.194.000đ | 1.825.000đ | 456.000đ |
|
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.520.000đ | 4.564.000đ | 2.608.000đ | 652.000đ |
|
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000đ | 3.651.000đ | 2.086.000đ | 521.000đ |
|
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.845.000đ | 4.091.000đ | 2.338.000đ | 584.000đ |
|
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.350.000đ | 5.845.000đ | 3.340.000đ | 835.000đ |
|
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.680.000đ | 4.676.000đ | 2.672.000đ | 668.000đ |
|
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000đ | 2.925.000đ | 1.671.000đ | 417.000đ |
|
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000đ | 4.179.000đ | 2.388.000đ | 597.000đ |
|
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000đ | 3.343.000đ | 1.910.000đ | 477.000đ |
|
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.667.000đ | 6.766.000đ | 3.866.000đ | 966.000đ |
|
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.810.000đ | 9.667.000đ | 5.524.000đ | 1.381.000đ |
|
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.048.000đ | 7.733.000đ | 4.419.000đ | 1.104.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.708.000đ | 6.095.000đ | 3.483.000đ | 870.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.440.000đ | 8.708.000đ | 4.976.000đ | 1.244.000đ |
|
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.952.000đ | 6.966.000đ | 3.980.000đ | 995.000đ |
|
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.635.000đ | 3.944.000đ | 2.254.000đ | 563.000đ |
|
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.050.000đ | 5.635.000đ | 3.220.000đ | 805.000đ |
|
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000đ | 4.508.000đ | 2.576.000đ | 644.000đ |
|
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000đ | 2.288.000đ | 1.307.000đ | 326.000đ |
|
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000đ | 2.288.000đ | 1.307.000đ | 326.000đ |
|
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000đ | 3.269.000đ | 1.868.000đ | 467.000đ |
|
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000đ | 2.615.000đ | 1.494.000đ | 373.000đ |
|
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.328.000đ | 4.429.000đ | 2.531.000đ | 632.000đ |
|
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000đ | 6.328.000đ | 3.616.000đ | 904.000đ |
|
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.232.000đ | 5.062.000đ | 2.892.000đ | 723.000đ |
|
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.028.000đ | 4.919.000đ | 2.811.000đ | 702.000đ |
|
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000đ | 7.028.000đ | 4.016.000đ | 1.004.000đ |
|
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.032.000đ | 5.622.000đ | 3.212.000đ | 803.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000đ | 6.321.000đ | 3.612.000đ | 903.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.900.000đ | 9.030.000đ | 5.160.000đ | 1.290.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.900.000đ | 9.030.000đ | 5.160.000đ | 1.290.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000đ | 7.224.000đ | 4.128.000đ | 1.032.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000đ | 3.611.000đ | 2.063.000đ | 515.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000đ | 5.159.000đ | 2.948.000đ | 737.000đ |
|
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000đ | 4.127.000đ | 2.358.000đ | 589.000đ |
|
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.510.000đ | 4.557.000đ | 2.604.000đ | 651.000đ |
|
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.300.000đ | 6.510.000đ | 3.720.000đ | 930.000đ |
|
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.440.000đ | 5.208.000đ | 2.976.000đ | 744.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.921.000đ | 3.444.000đ | 1.968.000đ | 492.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.030.000đ | 4.921.000đ | 2.812.000đ | 703.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.624.000đ | 3.936.000đ | 2.249.000đ | 562.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000đ | 7.996.000đ | 4.569.000đ | 1.142.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000đ | 11.424.000đ | 6.528.000đ | 1.632.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000đ | 9.139.000đ | 5.222.000đ | 1.305.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.001.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.430.000đ | 8.001.000đ | 4.572.000đ | 1.143.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.144.000đ | 6.400.000đ | 3.657.000đ | 914.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000đ | 2.464.000đ | 1.408.000đ | 352.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000đ | 3.521.000đ | 2.012.000đ | 503.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000đ | 2.816.000đ | 1.609.000đ | 402.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000đ | 4.774.000đ | 2.728.000đ | 682.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000đ | 3.819.000đ | 2.182.000đ | 545.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.564.000đ | 3.194.000đ | 1.825.000đ | 456.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.520.000đ | 4.564.000đ | 2.608.000đ | 652.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000đ | 3.651.000đ | 2.086.000đ | 521.000đ |
|
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000đ | 5.463.000đ | 3.122.000đ | 780.000đ |
|
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000đ | 7.805.000đ | 4.460.000đ | 1.115.000đ |
|
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.251.000đ | 4.375.000đ | 2.500.000đ | 625.000đ |
|
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.930.000đ | 6.251.000đ | 3.572.000đ | 893.000đ |
|
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.144.000đ | 5.000.000đ | 2.857.000đ | 714.000đ |
|
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.623.000đ | 5.336.000đ | 3.049.000đ | 762.000đ |
|
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000đ | 7.623.000đ | 4.356.000đ | 1.089.000đ |
|
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000đ | 7.623.000đ | 4.356.000đ | 1.089.000đ |
|
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.712.000đ | 6.098.000đ | 3.484.000đ | 871.000đ |
|
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.687.000đ | 6.080.000đ | 3.474.000đ | 868.000đ |
|
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.410.000đ | 8.687.000đ | 4.964.000đ | 1.241.000đ |
|
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.928.000đ | 6.949.000đ | 3.971.000đ | 992.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.740.000đ | 4.018.000đ | 2.296.000đ | 574.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.200.000đ | 5.740.000đ | 3.280.000đ | 820.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.200.000đ | 5.740.000đ | 3.280.000đ | 820.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.560.000đ | 4.592.000đ | 2.624.000đ | 656.000đ |
|
QL 1A
Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.571.000đ | 3.199.000đ | 1.828.000đ | 457.000đ |
|
QL 1A
Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.224.000đ | 3.656.000đ | 2.089.000đ | 522.000đ |
|
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000đ | 5.463.000đ | 3.122.000đ | 780.000đ |
|
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000đ | 7.805.000đ | 4.460.000đ | 1.115.000đ |
|
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000đ | 6.244.000đ | 3.568.000đ | 892.000đ |
|
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.570.000đ | 12.299.000đ | 7.028.000đ | 1.757.000đ |
|
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.100.000đ | 17.570.000đ | 10.040.000đ | 2.510.000đ |
|
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000đ | 14.056.000đ | 8.032.000đ | 2.008.000đ |
|
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang)
Cầu Bà Rịa - hết ranh thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000đ | 1.303.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
|
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang)
Cầu Bà Rịa - hết ranh thành phố Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000đ | 1.489.000đ | 851.000đ | 212.000đ |
| Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.989.000đ | 16.792.000đ | 9.595.000đ | 2.398.000đ |
| Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.270.000đ | 23.989.000đ | 13.708.000đ | 3.427.000đ |
| Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.416.000đ | 19.191.000đ | 10.966.000đ | 2.741.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000đ | 5.904.000đ | 3.374.000đ | 843.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000đ | 8.435.000đ | 4.820.000đ | 1.205.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000đ | 8.435.000đ | 4.820.000đ | 1.205.000đ |
|
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000đ | 6.748.000đ | 3.856.000đ | 964.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.927.000đ | 7.648.000đ | 4.370.000đ | 1.092.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.610.000đ | 10.927.000đ | 6.244.000đ | 1.561.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.488.000đ | 8.741.000đ | 4.995.000đ | 1.248.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.769.000đ | 4.738.000đ | 2.707.000đ | 676.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.670.000đ | 6.769.000đ | 3.868.000đ | 967.000đ |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.736.000đ | 5.415.000đ | 3.094.000đ | 773.000đ |
|
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.857.000đ | 22.299.000đ | 12.742.000đ | 3.185.000đ |
|
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
45.510.000đ | 31.857.000đ | 18.204.000đ | 4.551.000đ |
|
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.408.000đ | 25.485.000đ | 14.563.000đ | 3.640.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.926.000đ | 6.948.000đ | 3.970.000đ | 992.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.180.000đ | 9.926.000đ | 5.672.000đ | 1.418.000đ |
|
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.344.000đ | 7.940.000đ | 4.537.000đ | 1.134.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000đ | 2.587.000đ | 1.478.000đ | 369.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000đ | 3.696.000đ | 2.112.000đ | 528.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000đ | 2.956.000đ | 1.689.000đ | 422.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.921.000đ | 3.444.000đ | 1.968.000đ | 492.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.030.000đ | 4.921.000đ | 2.812.000đ | 703.000đ |
|
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.624.000đ | 3.936.000đ | 2.249.000đ | 562.000đ |
|
Trần Minh Châu
Bến đò Chú Tiết - ĐT 833 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000đ | 2.702.000đ | 1.544.000đ | 386.000đ |
|
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.674.000đ | 6.771.000đ | 3.869.000đ | 967.000đ |
|
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.820.000đ | 9.674.000đ | 5.528.000đ | 1.382.000đ |
|
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.056.000đ | 7.739.000đ | 4.422.000đ | 1.105.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000đ | 1.450.000đ | 828.000đ | 207.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.960.000đ | 2.072.000đ | 1.184.000đ | 296.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.368.000đ | 1.657.000đ | 947.000đ | 236.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.368.000đ | 1.657.000đ | 947.000đ | 236.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.115.000đ | 2.180.000đ | 1.246.000đ | 311.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.450.000đ | 3.115.000đ | 1.780.000đ | 445.000đ |
| Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.560.000đ | 2.492.000đ | 1.424.000đ | 356.000đ |
| Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.711.000đ | 3.297.000đ | 1.884.000đ | 471.000đ |
| Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.730.000đ | 4.711.000đ | 2.692.000đ | 673.000đ |
| Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.384.000đ | 3.768.000đ | 2.153.000đ | 538.000đ |
|
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000đ | 2.190.000đ | 1.251.000đ | 312.000đ |
|
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000đ | 3.129.000đ | 1.788.000đ | 447.000đ |
|
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000đ | 2.503.000đ | 1.430.000đ | 357.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.601.000đ | 4.620.000đ | 2.640.000đ | 660.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.430.000đ | 6.601.000đ | 3.772.000đ | 943.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.544.000đ | 5.280.000đ | 3.017.000đ | 754.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.544.000đ | 5.280.000đ | 3.017.000đ | 754.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.312.000đ | 4.418.000đ | 2.524.000đ | 631.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.523.000đ | 3.866.000đ | 2.209.000đ | 552.000đ |
|
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.890.000đ | 5.523.000đ | 3.156.000đ | 789.000đ |
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000đ | 1.421.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.030.000đ | 1.160.000đ | 290.000đ |
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000đ | 1.624.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.845.000đ | 4.091.000đ | 2.338.000đ | 584.000đ |
|
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.350.000đ | 5.845.000đ | 3.340.000đ | 835.000đ |
|
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.680.000đ | 4.676.000đ | 2.672.000đ | 668.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.919.000đ | 11.843.000đ | 6.767.000đ | 1.691.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.170.000đ | 16.919.000đ | 9.668.000đ | 2.417.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.336.000đ | 13.535.000đ | 7.734.000đ | 1.933.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.726.000đ | 4.008.000đ | 2.290.000đ | 572.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.180.000đ | 5.726.000đ | 3.272.000đ | 818.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.544.000đ | 4.580.000đ | 2.617.000đ | 654.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.919.000đ | 11.843.000đ | 6.767.000đ | 1.691.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.170.000đ | 16.919.000đ | 9.668.000đ | 2.417.000đ |
|
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.336.000đ | 13.535.000đ | 7.734.000đ | 1.933.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000đ | 5.537.000đ | 3.164.000đ | 791.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000đ | 7.910.000đ | 4.520.000đ | 1.130.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000đ | 6.328.000đ | 3.616.000đ | 904.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000đ | 5.537.000đ | 3.164.000đ | 791.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000đ | 7.910.000đ | 4.520.000đ | 1.130.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000đ | 6.328.000đ | 3.616.000đ | 904.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.062.000đ | 4.243.000đ | 2.424.000đ | 606.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.660.000đ | 6.062.000đ | 3.464.000đ | 866.000đ |
|
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.928.000đ | 4.849.000đ | 2.771.000đ | 692.000đ |
|
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.656.000đ | 8.859.000đ | 5.062.000đ | 1.265.000đ |
|
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.080.000đ | 12.656.000đ | 7.232.000đ | 1.808.000đ |
|
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.464.000đ | 10.124.000đ | 5.785.000đ | 1.446.000đ |
|
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.657.000đ | 19.359.000đ | 11.062.000đ | 2.765.000đ |
|
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
39.510.000đ | 27.657.000đ | 15.804.000đ | 3.951.000đ |
|
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.608.000đ | 22.125.000đ | 12.643.000đ | 3.160.000đ |
|
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.570.000đ | 12.299.000đ | 7.028.000đ | 1.757.000đ |
|
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.100.000đ | 17.570.000đ | 10.040.000đ | 2.510.000đ |
|
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000đ | 14.056.000đ | 8.032.000đ | 2.008.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.266.000đ | 24.686.000đ | 14.106.000đ | 3.526.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
50.380.000đ | 35.266.000đ | 20.152.000đ | 5.038.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.304.000đ | 28.212.000đ | 16.121.000đ | 4.030.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.676.000đ | 22.873.000đ | 13.070.000đ | 3.267.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
46.680.000đ | 32.676.000đ | 18.672.000đ | 4.668.000đ |
|
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.344.000đ | 26.140.000đ | 14.937.000đ | 3.734.000đ |
|
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.688.000đ | 16.581.000đ | 9.475.000đ | 2.368.000đ |
|
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.840.000đ | 23.688.000đ | 13.536.000đ | 3.384.000đ |
|
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.072.000đ | 18.950.000đ | 10.828.000đ | 2.707.000đ |
|
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000đ | 2.680.000đ | 1.531.000đ | 382.000đ |
|
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000đ | 3.829.000đ | 2.188.000đ | 547.000đ |
|
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000đ | 3.063.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.716.000đ | 16.601.000đ | 9.486.000đ | 2.371.000đ |
|
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.880.000đ | 23.716.000đ | 13.552.000đ | 3.388.000đ |
|
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.104.000đ | 18.972.000đ | 10.841.000đ | 2.710.000đ |
|
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000đ | 2.401.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000đ | 1.920.000đ | 1.097.000đ | 274.000đ |
|
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.857.000đ | 7.599.000đ | 4.342.000đ | 1.085.000đ |
|
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.510.000đ | 10.857.000đ | 6.204.000đ | 1.551.000đ |
|
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.408.000đ | 8.685.000đ | 4.963.000đ | 1.240.000đ |
|
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.907.000đ | 8.334.000đ | 4.762.000đ | 1.190.000đ |
|
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.010.000đ | 11.907.000đ | 6.804.000đ | 1.701.000đ |
|
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.608.000đ | 9.525.000đ | 5.443.000đ | 1.360.000đ |
|
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.208.000đ | 3.645.000đ | 2.083.000đ | 520.000đ |
|
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.440.000đ | 5.208.000đ | 2.976.000đ | 744.000đ |
|
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.952.000đ | 4.166.000đ | 2.380.000đ | 595.000đ |
|
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000đ | 2.680.000đ | 1.531.000đ | 382.000đ |
|
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000đ | 3.829.000đ | 2.188.000đ | 547.000đ |
|
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000đ | 3.063.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000đ | 3.063.000đ | 1.750.000đ | 437.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000đ | 1.367.000đ | 781.000đ | 195.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000đ | 1.562.000đ | 892.000đ | 223.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000đ | 2.102.000đ | 1.201.000đ | 300.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000đ | 3.003.000đ | 1.716.000đ | 429.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000đ | 2.402.000đ | 1.372.000đ | 343.000đ |
|
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.028.000đ | 4.919.000đ | 2.811.000đ | 702.000đ |
|
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000đ | 7.028.000đ | 4.016.000đ | 1.004.000đ |
|
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.032.000đ | 5.622.000đ | 3.212.000đ | 803.000đ |
|
Võ Văn Môn (Đường số 9)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.650.000đ | 4.655.000đ | 2.660.000đ | 665.000đ |
|
Võ Văn Môn (Đường số 9)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.600.000đ | 5.320.000đ | 3.040.000đ | 760.000đ |
|
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.004.000đ | 2.802.000đ | 1.601.000đ | 400.000đ |
|
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000đ | 4.004.000đ | 2.288.000đ | 572.000đ |
|
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000đ | 4.004.000đ | 2.288.000đ | 572.000đ |
|
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.576.000đ | 3.203.000đ | 1.830.000đ | 457.000đ |
|
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.412.000đ | 19.188.000đ | 10.964.000đ | 2.741.000đ |
|
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
39.160.000đ | 27.412.000đ | 15.664.000đ | 3.916.000đ |
|
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.328.000đ | 21.929.000đ | 12.531.000đ | 3.132.000đ |
📜 Giá đất Phường Long An có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Long An có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 70.200.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Long An, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.