📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 1.107 mức giá đất tại Phường Long An, trên 279 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

1.344.000đThấp nhất VT1
70.200.000đCao nhất VT1
8.701.158đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.170.000đ 11.319.000đ 6.468.000đ 1.617.000đ
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000đ 16.170.000đ 9.240.000đ 2.310.000đ
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000đ 16.170.000đ 9.240.000đ 2.310.000đ
Bạch Đằng
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.480.000đ 12.936.000đ 7.392.000đ 1.848.000đ
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.626.000đ 22.138.000đ 12.650.000đ 3.162.000đ
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.180.000đ 31.626.000đ 18.072.000đ 4.518.000đ
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.144.000đ 25.300.000đ 14.457.000đ 3.614.000đ
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.172.000đ 7.820.000đ 4.468.000đ 1.117.000đ
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.960.000đ 11.172.000đ 6.384.000đ 1.596.000đ
Bùi Thị Đồng
Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.768.000đ 8.937.000đ 5.107.000đ 1.276.000đ
Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000đ 1.323.000đ 756.000đ 189.000đ
Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000đ 1.058.000đ 604.000đ 151.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.656.000đ 8.859.000đ 5.062.000đ 1.265.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.080.000đ 12.656.000đ 7.232.000đ 1.808.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.464.000đ 10.124.000đ 5.785.000đ 1.446.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.237.000đ 9.265.000đ 5.294.000đ 1.323.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.910.000đ 13.237.000đ 7.564.000đ 1.891.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.128.000đ 10.589.000đ 6.051.000đ 1.512.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.435.000đ 5.904.000đ 3.374.000đ 843.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.050.000đ 8.435.000đ 4.820.000đ 1.205.000đ
Cách Mạng Tháng Tám
Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.640.000đ 6.748.000đ 3.856.000đ 964.000đ
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.585.000đ 3.209.000đ 1.834.000đ 458.000đ
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.550.000đ 4.585.000đ 2.620.000đ 655.000đ
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.550.000đ 4.585.000đ 2.620.000đ 655.000đ
Cao Văn Lầu
Cử Luyện - Cao Văn Lầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.240.000đ 3.668.000đ 2.096.000đ 524.000đ
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.865.000đ 8.305.000đ 4.746.000đ 1.186.000đ
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.950.000đ 11.865.000đ 6.780.000đ 1.695.000đ
Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.560.000đ 9.492.000đ 5.424.000đ 1.356.000đ
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.098.000đ 9.868.000đ 5.639.000đ 1.409.000đ
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.140.000đ 14.098.000đ 8.056.000đ 2.014.000đ
Châu Thị Kim
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.112.000đ 11.278.000đ 6.444.000đ 1.611.000đ
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000đ 7.996.000đ 4.569.000đ 1.142.000đ
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000đ 11.424.000đ 6.528.000đ 1.632.000đ
Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000đ 9.139.000đ 5.222.000đ 1.305.000đ
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.724.000đ 2.606.000đ 1.489.000đ 372.000đ
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.320.000đ 3.724.000đ 2.128.000đ 532.000đ
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.256.000đ 2.979.000đ 1.702.000đ 425.000đ
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.733.000đ 4.013.000đ 2.293.000đ 573.000đ
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.552.000đ 4.586.000đ 2.620.000đ 655.000đ
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường ≥ 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000đ 1.372.000đ 784.000đ 196.000đ
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.715.000đ 1.200.000đ 686.000đ 171.000đ
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.715.000đ 1.200.000đ 686.000đ 171.000đ
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000đ 1.372.000đ 784.000đ 196.000đ
Cư xá Công ty Xây Lắp Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000đ 1.014.000đ 579.000đ 144.000đ
Cư xá Công ty Xây Lắp Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Cư xá Công ty Xây Lắp Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000đ 1.449.000đ 828.000đ 207.000đ
Cư xá Công ty Xây Lắp Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.656.000đ 1.159.000đ 662.000đ 165.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000đ 1.254.000đ 716.000đ 179.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000đ 1.792.000đ 1.024.000đ 256.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000đ 1.792.000đ 1.024.000đ 256.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.048.000đ 1.433.000đ 819.000đ 204.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Cư xá Sương Nguyệt Anh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000đ 2.405.000đ 1.374.000đ 343.000đ
Cư xá Sương Nguyệt Anh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.928.000đ 2.749.000đ 1.571.000đ 392.000đ
Cư xá Thống Nhất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.993.000đ 4.895.000đ 2.797.000đ 699.000đ
Cư xá Thống Nhất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.990.000đ 6.993.000đ 3.996.000đ 999.000đ
Cư xá Thống Nhất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.992.000đ 5.594.000đ 3.196.000đ 799.000đ
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.982.000đ 2.087.000đ 1.192.000đ 298.000đ
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.260.000đ 2.982.000đ 1.704.000đ 426.000đ
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.408.000đ 2.385.000đ 1.363.000đ 340.000đ
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000đ 2.471.000đ 1.412.000đ 353.000đ
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000đ 1.976.000đ 1.129.000đ 282.000đ
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000đ 1.976.000đ 1.129.000đ 282.000đ
Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000đ 1.136.000đ 649.000đ 162.000đ
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000đ 1.299.000đ 742.000đ 185.000đ
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.577.000đ 12.303.000đ 7.030.000đ 1.757.000đ
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.110.000đ 17.577.000đ 10.044.000đ 2.511.000đ
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.088.000đ 14.061.000đ 8.035.000đ 2.008.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.906.000đ 2.734.000đ 1.562.000đ 390.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.580.000đ 3.906.000đ 2.232.000đ 558.000đ
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.464.000đ 3.124.000đ 1.785.000đ 446.000đ
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000đ 2.371.000đ 1.355.000đ 338.000đ
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000đ 2.371.000đ 1.355.000đ 338.000đ
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000đ 2.710.000đ 1.548.000đ 387.000đ
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.084.000đ 14.758.000đ 8.433.000đ 2.108.000đ
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.120.000đ 21.084.000đ 12.048.000đ 3.012.000đ
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)
Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.096.000đ 16.867.000đ 9.638.000đ 2.409.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.306.000đ 8.614.000đ 4.922.000đ 1.230.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.580.000đ 12.306.000đ 7.032.000đ 1.758.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.064.000đ 9.844.000đ 5.625.000đ 1.406.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.056.000đ 9.839.000đ 5.622.000đ 1.405.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An.
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.080.000đ 14.056.000đ 8.032.000đ 2.008.000đ
Đoạn đường
Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An.
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.064.000đ 11.244.000đ 6.425.000đ 1.606.000đ
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.063.000đ 9.844.000đ 5.625.000đ 1.406.000đ
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.090.000đ 14.063.000đ 8.036.000đ 2.009.000đ
Đoạn đường
Dưới cầu Tân An - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.072.000đ 11.250.000đ 6.428.000đ 1.607.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.022.000đ 5.615.000đ 3.208.000đ 802.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.460.000đ 8.022.000đ 4.584.000đ 1.146.000đ
ĐT 827
Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.168.000đ 6.417.000đ 3.667.000đ 916.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000đ 3.822.000đ 2.184.000đ 546.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.368.000đ 3.057.000đ 1.747.000đ 436.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.515.000đ 3.160.000đ 1.806.000đ 451.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.450.000đ 4.515.000đ 2.580.000đ 645.000đ
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)
QL 1A - Cầu Tổng Uẩn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000đ 3.612.000đ 2.064.000đ 516.000đ
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.404.000đ 3.782.000đ 2.161.000đ 540.000đ
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.720.000đ 5.404.000đ 3.088.000đ 772.000đ
ĐT 834
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.176.000đ 4.323.000đ 2.470.000đ 617.000đ
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.311.000đ 2.317.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.730.000đ 3.311.000đ 1.892.000đ 473.000đ
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.784.000đ 2.648.000đ 1.513.000đ 378.000đ
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.784.000đ 2.648.000đ 1.513.000đ 378.000đ
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000đ 1.313.000đ 750.000đ 187.000đ
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000đ 1.313.000đ 750.000đ 187.000đ
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.680.000đ 1.876.000đ 1.072.000đ 268.000đ
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.144.000đ 1.500.000đ 857.000đ 214.000đ
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường Cầu Bà Rịa
Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.802.000đ 3.361.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.860.000đ 4.802.000đ 2.744.000đ 686.000đ
Đường chui cầu Tân An
Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.488.000đ 3.841.000đ 2.195.000đ 548.000đ
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.170.000đ 11.319.000đ 6.468.000đ 1.617.000đ
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000đ 16.170.000đ 9.240.000đ 2.310.000đ
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.100.000đ 16.170.000đ 9.240.000đ 2.310.000đ
Đường chui cầu Tân An
Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.480.000đ 12.936.000đ 7.392.000đ 1.848.000đ
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.372.000đ 960.000đ 548.000đ 137.000đ
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000đ 1.372.000đ 784.000đ 196.000đ
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.568.000đ 1.097.000đ 627.000đ 156.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.491.000đ 1.043.000đ 596.000đ 149.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.130.000đ 1.491.000đ 852.000đ 213.000đ
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.704.000đ 1.192.000đ 681.000đ 170.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000đ 950.000đ 543.000đ 135.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000đ 1.358.000đ 776.000đ 194.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000đ 1.086.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000đ 999.000đ 571.000đ 142.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000đ 1.428.000đ 816.000đ 204.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000đ 1.428.000đ 816.000đ 204.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.632.000đ 1.142.000đ 652.000đ 163.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000đ 1.509.000đ 862.000đ 215.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000đ 2.156.000đ 1.232.000đ 308.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000đ 1.724.000đ 985.000đ 246.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000đ 1.724.000đ 985.000đ 246.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.358.000đ 950.000đ 543.000đ 135.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000đ 1.358.000đ 776.000đ 194.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.552.000đ 1.086.000đ 620.000đ 155.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.659.000đ 1.161.000đ 663.000đ 165.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.370.000đ 1.659.000đ 948.000đ 237.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.896.000đ 1.327.000đ 758.000đ 189.000đ
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.305.000đ 17.713.000đ 10.122.000đ 2.530.000đ
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.150.000đ 25.305.000đ 14.460.000đ 3.615.000đ
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An
Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.920.000đ 20.244.000đ 11.568.000đ 2.892.000đ
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000đ 1.367.000đ 781.000đ 195.000đ
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000đ 1.562.000đ 892.000đ 223.000đ
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.542.000đ 7.379.000đ 4.216.000đ 1.054.000đ
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.060.000đ 10.542.000đ 6.024.000đ 1.506.000đ
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm
Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.048.000đ 8.433.000đ 4.819.000đ 1.204.000đ
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.164.000đ 2.214.000đ 1.265.000đ 316.000đ
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.520.000đ 3.164.000đ 1.808.000đ 452.000đ
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000đ 2.531.000đ 1.446.000đ 361.000đ
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000đ 2.371.000đ 1.355.000đ 338.000đ
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội)
QL 62 - Xuân Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000đ 2.710.000đ 1.548.000đ 387.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.138.000đ 18.296.000đ 10.455.000đ 2.613.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.340.000đ 26.138.000đ 14.936.000đ 3.734.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.872.000đ 20.910.000đ 11.948.000đ 2.987.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.138.000đ 18.296.000đ 10.455.000đ 2.613.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.340.000đ 26.138.000đ 14.936.000đ 3.734.000đ
Đường Hùng Vương nối dài
Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.872.000đ 20.910.000đ 11.948.000đ 2.987.000đ
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Kênh 10 Xi
Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2)
Có lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.002.000đ 1.401.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.860.000đ 2.002.000đ 1.144.000đ 286.000đ
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.288.000đ 1.601.000đ 915.000đ 228.000đ
Đường kênh Ba Mao
Không lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.603.000đ 1.122.000đ 641.000đ 160.000đ
Đường kênh Ba Mao
Không lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.290.000đ 1.603.000đ 916.000đ 229.000đ
Đường kênh Ba Mao
Không lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.832.000đ 1.282.000đ 732.000đ 183.000đ
Đường Kênh Cổng Vàng
Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Kênh Cổng Vàng
Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.002.000đ 1.401.000đ 800.000đ 200.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.860.000đ 2.002.000đ 1.144.000đ 286.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Có lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.288.000đ 1.601.000đ 915.000đ 228.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.603.000đ 1.122.000đ 641.000đ 160.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.290.000đ 1.603.000đ 916.000đ 229.000đ
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2
Không lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.832.000đ 1.282.000đ 732.000đ 183.000đ
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2)
Xuân Hòa - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường Ngang ấp 2
Đê bao ấp 2 - Công vụ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Ngang ấp 2
Đê bao ấp 2 - Công vụ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1
Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1
Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.401.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000đ 2.401.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.744.000đ 1.920.000đ 1.097.000đ 274.000đ
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang
Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang
Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000đ 1.075.000đ 614.000đ 153.000đ
Đường nội bộ Công viên phường Long An Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.868.000đ 10.407.000đ 5.947.000đ 1.486.000đ
Đường nội bộ Công viên phường Long An Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.240.000đ 14.868.000đ 8.496.000đ 2.124.000đ
Đường nội bộ Công viên phường Long An Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.992.000đ 11.894.000đ 6.796.000đ 1.699.000đ
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.452.000đ 12.916.000đ 7.380.000đ 1.845.000đ
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.360.000đ 18.452.000đ 10.544.000đ 2.636.000đ
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.088.000đ 14.761.000đ 8.435.000đ 2.108.000đ
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.751.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.930.000đ 2.751.000đ 1.572.000đ 393.000đ
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.144.000đ 2.200.000đ 1.257.000đ 314.000đ
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - Tuyến tránh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000đ 2.352.000đ 1.344.000đ 336.000đ
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - Tuyến tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.487.000đ 3.140.000đ 1.794.000đ 448.000đ
Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.410.000đ 4.487.000đ 2.564.000đ 641.000đ
Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.128.000đ 3.589.000đ 2.051.000đ 512.000đ
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.164.000đ 2.214.000đ 1.265.000đ 316.000đ
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.520.000đ 3.164.000đ 1.808.000đ 452.000đ
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ)
Tuyến tránh - Xuân Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000đ 2.531.000đ 1.446.000đ 361.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.164.000đ 2.214.000đ 1.265.000đ 316.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.520.000đ 3.164.000đ 1.808.000đ 452.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000đ 2.531.000đ 1.446.000đ 361.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000đ 5.463.000đ 3.122.000đ 780.000đ
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.150.000đ 7.805.000đ 4.460.000đ 1.115.000đ
Đường tránh thành phố Tân An
Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.920.000đ 6.244.000đ 3.568.000đ 892.000đ
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.564.000đ 3.194.000đ 1.825.000đ 456.000đ
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.520.000đ 4.564.000đ 2.608.000đ 652.000đ
Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000đ 3.651.000đ 2.086.000đ 521.000đ
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.865.000đ 3.405.000đ 1.946.000đ 486.000đ
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.950.000đ 4.865.000đ 2.780.000đ 695.000đ
Đường vào cầu Tân An cũ
Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.560.000đ 3.892.000đ 2.224.000đ 556.000đ
Đường vào Trung tâm Khuyến nông
Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000đ 2.702.000đ 1.544.000đ 386.000đ
Đường vào Trung tâm Khuyến nông
Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.088.000đ 2.161.000đ 1.235.000đ 308.000đ
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.510.000đ 4.557.000đ 2.604.000đ 651.000đ
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.300.000đ 6.510.000đ 3.720.000đ 930.000đ
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm
QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.440.000đ 5.208.000đ 2.976.000đ 744.000đ
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường xóm biền
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000đ 1.120.000đ 640.000đ 160.000đ
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.870.000đ 11.809.000đ 6.748.000đ 1.687.000đ
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.100.000đ 16.870.000đ 9.640.000đ 2.410.000đ
Hai Bà Trưng
Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.280.000đ 13.496.000đ 7.712.000đ 1.928.000đ
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000đ 1.945.000đ 1.111.000đ 277.000đ
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000đ 2.779.000đ 1.588.000đ 397.000đ
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000đ 2.223.000đ 1.270.000đ 317.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.429.000đ 1.700.000đ 971.000đ 242.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.470.000đ 2.429.000đ 1.388.000đ 347.000đ
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.776.000đ 1.943.000đ 1.110.000đ 277.000đ
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.828.000đ 1.979.000đ 1.131.000đ 282.000đ
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.040.000đ 2.828.000đ 1.616.000đ 404.000đ
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.232.000đ 2.262.000đ 1.292.000đ 323.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000đ 1.945.000đ 1.111.000đ 277.000đ
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000đ 2.779.000đ 1.588.000đ 397.000đ
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000đ 2.223.000đ 1.270.000đ 317.000đ
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000đ 1.842.000đ 1.052.000đ 263.000đ
Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000đ 2.632.000đ 1.504.000đ 376.000đ
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000đ 1.945.000đ 1.111.000đ 277.000đ
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000đ 2.779.000đ 1.588.000đ 397.000đ
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000đ 2.223.000đ 1.270.000đ 317.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp)
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.180.000đ 2.226.000đ 1.272.000đ 318.000đ
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp)
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.544.000đ 1.780.000đ 1.017.000đ 254.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.487.000đ 3.140.000đ 1.794.000đ 448.000đ
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.410.000đ 4.487.000đ 2.564.000đ 641.000đ
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.128.000đ 3.589.000đ 2.051.000đ 512.000đ
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.367.000đ 2.356.000đ 1.346.000đ 336.000đ
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.810.000đ 3.367.000đ 1.924.000đ 481.000đ
Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.848.000đ 2.693.000đ 1.539.000đ 384.000đ
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.205.000đ 1.543.000đ 882.000đ 220.000đ
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000đ 2.205.000đ 1.260.000đ 315.000đ
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000đ 1.764.000đ 1.008.000đ 252.000đ
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000đ 1.764.000đ 1.008.000đ 252.000đ
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000đ 2.898.000đ 1.656.000đ 414.000đ
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000đ 2.318.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.723.000đ 1.906.000đ 1.089.000đ 272.000đ
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.890.000đ 2.723.000đ 1.556.000đ 389.000đ
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.112.000đ 2.178.000đ 1.244.000đ 311.000đ
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000đ 1.367.000đ 781.000đ 195.000đ
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000đ 1.562.000đ 892.000đ 223.000đ
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000đ 1.960.000đ 1.120.000đ 280.000đ
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000đ 1.960.000đ 1.120.000đ 280.000đ
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000đ 2.898.000đ 1.656.000đ 414.000đ
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000đ 2.318.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000đ 2.219.000đ 1.268.000đ 317.000đ
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000đ 3.171.000đ 1.812.000đ 453.000đ
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000đ 2.536.000đ 1.449.000đ 362.000đ
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000đ 1.945.000đ 1.111.000đ 277.000đ
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000đ 2.779.000đ 1.588.000đ 397.000đ
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000đ 2.223.000đ 1.270.000đ 317.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000đ 1.945.000đ 1.111.000đ 277.000đ
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000đ 2.779.000đ 1.588.000đ 397.000đ
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000đ 2.223.000đ 1.270.000đ 317.000đ
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 81 Nguyễn Công Trung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.506.000đ 1.754.000đ 1.002.000đ 250.000đ
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.580.000đ 2.506.000đ 1.432.000đ 358.000đ
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.864.000đ 2.004.000đ 1.145.000đ 286.000đ
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Hẻm 94 Trần Văn Nam Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 94 Trần Văn Nam Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 94 Trần Văn Nam Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Hẻm 94 Trần Văn Nam Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Hẻm 94 Trần Văn Nam Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000đ 2.028.000đ 1.159.000đ 289.000đ
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000đ 2.898.000đ 1.656.000đ 414.000đ
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.792.000đ 6.154.000đ 3.516.000đ 879.000đ
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.560.000đ 8.792.000đ 5.024.000đ 1.256.000đ
Hồ Văn Long
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.048.000đ 7.033.000đ 4.019.000đ 1.004.000đ
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.785.000đ 6.149.000đ 3.514.000đ 878.000đ
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.550.000đ 8.785.000đ 5.020.000đ 1.255.000đ
Hoàng Hoa Thám
Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.040.000đ 7.028.000đ 4.016.000đ 1.004.000đ
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
56.160.000đ 39.312.000đ 22.464.000đ 5.616.000đ
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.140.000đ 34.398.000đ 19.656.000đ 4.914.000đ
Hùng Vương
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
70.200.000đ 49.140.000đ 28.080.000đ 7.020.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
51.110.000đ 35.777.000đ 20.444.000đ 5.111.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.888.000đ 28.621.000đ 16.355.000đ 4.088.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.777.000đ 25.043.000đ 14.310.000đ 3.577.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
55.370.000đ 38.759.000đ 22.148.000đ 5.537.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
44.296.000đ 31.007.000đ 17.718.000đ 4.429.000đ
Hùng Vương
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.759.000đ 27.131.000đ 15.503.000đ 3.875.000đ
Hùng Vương
QL 1A - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.584.000đ 15.108.000đ 8.633.000đ 2.158.000đ
Hùng Vương
QL 1A - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.886.000đ 13.220.000đ 7.554.000đ 1.888.000đ
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6)
QL 62 - QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.936.000đ 4.155.000đ 2.374.000đ 593.000đ
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.480.000đ 5.936.000đ 3.392.000đ 848.000đ
Huỳnh Hữu Thống
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.784.000đ 4.748.000đ 2.713.000đ 678.000đ
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.946.000đ 1.362.000đ 778.000đ 194.000đ
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.780.000đ 1.946.000đ 1.112.000đ 278.000đ
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.052.000đ 2.136.000đ 1.220.000đ 305.000đ
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.360.000đ 3.052.000đ 1.744.000đ 436.000đ
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.488.000đ 2.441.000đ 1.395.000đ 348.000đ
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.840.000đ 3.388.000đ 1.936.000đ 484.000đ
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000đ 2.710.000đ 1.548.000đ 387.000đ
Huỳnh Thị Đức
ĐT 833 - Mai Bá Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.862.000đ 1.303.000đ 744.000đ 186.000đ
Huỳnh Thị Đức
ĐT 833 - Mai Bá Hương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000đ 1.489.000đ 851.000đ 212.000đ
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.960.000đ 6.272.000đ 3.584.000đ 896.000đ
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.800.000đ 8.960.000đ 5.120.000đ 1.280.000đ
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Trung Trực - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.240.000đ 7.168.000đ 4.096.000đ 1.024.000đ
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.635.000đ 3.944.000đ 2.254.000đ 563.000đ
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.050.000đ 5.635.000đ 3.220.000đ 805.000đ
Huỳnh Thị Thanh
Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000đ 4.508.000đ 2.576.000đ 644.000đ
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.209.000đ 4.346.000đ 2.483.000đ 620.000đ
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.870.000đ 6.209.000đ 3.548.000đ 887.000đ
Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.096.000đ 4.967.000đ 2.838.000đ 709.000đ
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.142.000đ 6.399.000đ 3.656.000đ 914.000đ
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.060.000đ 9.142.000đ 5.224.000đ 1.306.000đ
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.060.000đ 9.142.000đ 5.224.000đ 1.306.000đ
Huỳnh Văn Gấm
Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.448.000đ 7.313.000đ 4.179.000đ 1.044.000đ
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.902.000đ 4.831.000đ 2.760.000đ 690.000đ
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.860.000đ 6.902.000đ 3.944.000đ 986.000đ
Huỳnh Văn Nhứt
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.888.000đ 5.521.000đ 3.155.000đ 788.000đ
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.523.000đ 3.866.000đ 2.209.000đ 552.000đ
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.890.000đ 5.523.000đ 3.156.000đ 789.000đ
Huỳnh Văn Tạo
Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.312.000đ 4.418.000đ 2.524.000đ 631.000đ
Huỳnh Văn Tạo
Nguyễn Đình Chiểu - Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.285.000đ 3.699.000đ 2.114.000đ 528.000đ
Huỳnh Văn Tạo
Nguyễn Đình Chiểu - Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.550.000đ 5.285.000đ 3.020.000đ 755.000đ
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.373.000đ 6.561.000đ 3.749.000đ 937.000đ
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.390.000đ 9.373.000đ 5.356.000đ 1.339.000đ
Huỳnh Việt Thanh
Lê Thị Thôi - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.712.000đ 7.498.000đ 4.284.000đ 1.071.000đ
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.538.000đ 9.476.000đ 5.415.000đ 1.353.000đ
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.340.000đ 13.538.000đ 7.736.000đ 1.934.000đ
Huỳnh Việt Thanh
QL 1A - Lê Thị Thôi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.472.000đ 10.830.000đ 6.188.000đ 1.547.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.753.000đ 3.327.000đ 1.901.000đ 475.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.790.000đ 4.753.000đ 2.716.000đ 679.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.432.000đ 3.802.000đ 2.172.000đ 543.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Đường A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.796.000đ 4.057.000đ 2.318.000đ 579.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Đường A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.280.000đ 5.796.000đ 3.312.000đ 828.000đ
Khu Dân Cư ADEC
Đường A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.624.000đ 4.636.000đ 2.649.000đ 662.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.308.000đ 5.115.000đ 2.923.000đ 730.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.440.000đ 7.308.000đ 4.176.000đ 1.044.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.352.000đ 5.846.000đ 3.340.000đ 835.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 và đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.765.000đ 6.835.000đ 3.906.000đ 976.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 và đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.160.000đ 7.812.000đ 4.464.000đ 1.116.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường song hành khu vực đường vòng tránh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.340.000đ 7.938.000đ 4.536.000đ 1.134.000đ
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)
Đường song hành khu vực đường vòng tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.960.000đ 9.072.000đ 5.184.000đ 1.296.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.410.000đ 3.087.000đ 1.764.000đ 441.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000đ 4.410.000đ 2.520.000đ 630.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000đ 4.410.000đ 2.520.000đ 630.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000đ 4.797.000đ 2.741.000đ 685.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000đ 6.853.000đ 3.916.000đ 979.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Liên khu vực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000đ 5.482.000đ 3.132.000đ 783.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.126.000đ 4.988.000đ 2.850.000đ 712.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.180.000đ 7.126.000đ 4.072.000đ 1.018.000đ
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)
Đường số 1 (đường đôi)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.144.000đ 5.700.000đ 3.257.000đ 814.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.765.000đ 6.835.000đ 3.906.000đ 976.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.950.000đ 9.765.000đ 5.580.000đ 1.395.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 1 (liên khu vực)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.160.000đ 7.812.000đ 4.464.000đ 1.116.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.126.000đ 4.988.000đ 2.850.000đ 712.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.180.000đ 7.126.000đ 4.072.000đ 1.018.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 2, 3, 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.144.000đ 5.700.000đ 3.257.000đ 814.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.062.000đ 4.243.000đ 2.424.000đ 606.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.660.000đ 6.062.000đ 3.464.000đ 866.000đ
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)
Đường số 4, 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.928.000đ 4.849.000đ 2.771.000đ 692.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.970.000đ 13.279.000đ 7.588.000đ 1.897.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.970.000đ 13.279.000đ 7.588.000đ 1.897.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.100.000đ 18.970.000đ 10.840.000đ 2.710.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 1 (Giao với đường Hùng Vương)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.680.000đ 15.176.000đ 8.672.000đ 2.168.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.765.000đ 6.835.000đ 3.906.000đ 976.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.950.000đ 9.765.000đ 5.580.000đ 1.395.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 2 (Giao với đường số 1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.160.000đ 7.812.000đ 4.464.000đ 1.116.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.435.000đ 5.904.000đ 3.374.000đ 843.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.050.000đ 8.435.000đ 4.820.000đ 1.205.000đ
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An
Đường số 3 (Giao với đường số 2)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.640.000đ 6.748.000đ 3.856.000đ 964.000đ
Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.933.000đ 2.053.000đ 1.173.000đ 293.000đ
Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.190.000đ 2.933.000đ 1.676.000đ 419.000đ
Khu dân cư đường Huỳnh Châu Sổ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.352.000đ 2.346.000đ 1.340.000đ 335.000đ
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000đ 2.695.000đ 1.540.000đ 385.000đ
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000đ 2.695.000đ 1.540.000đ 385.000đ
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.400.000đ 3.080.000đ 1.760.000đ 440.000đ
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.290.000đ 7.203.000đ 4.116.000đ 1.029.000đ
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.700.000đ 10.290.000đ 5.880.000đ 1.470.000đ
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.004.000đ 17.502.000đ 10.001.000đ 2.500.000đ
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.720.000đ 25.004.000đ 14.288.000đ 3.572.000đ
Khu dân cư mở rộng IDICO giai đoạn 2 phường Long An (phường 6 cũ)
Đường Hùng Vương nối dài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.576.000đ 20.003.000đ 11.430.000đ 2.857.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.010.000đ 7.007.000đ 4.004.000đ 1.001.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.300.000đ 10.010.000đ 5.720.000đ 1.430.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 1 nối dài + đường liên khu vực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.440.000đ 8.008.000đ 4.576.000đ 1.144.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.796.000đ 4.057.000đ 2.318.000đ 579.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.280.000đ 5.796.000đ 3.312.000đ 828.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 2, 3, 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.624.000đ 4.636.000đ 2.649.000đ 662.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.385.000đ 5.169.000đ 2.954.000đ 738.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.550.000đ 7.385.000đ 4.220.000đ 1.055.000đ
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)
Đường số 4 nối dài, đường số 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.440.000đ 5.908.000đ 3.376.000đ 844.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.062.000đ 4.243.000đ 2.424.000đ 606.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.660.000đ 6.062.000đ 3.464.000đ 866.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 1 và đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.928.000đ 4.849.000đ 2.771.000đ 692.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.487.000đ 3.140.000đ 1.794.000đ 448.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.410.000đ 4.487.000đ 2.564.000đ 641.000đ
Khu dân cư phường Long An - Công ty Cổ phần Địa ốc Long An - Phường 5 cũ
Đường số 2, đường số 4 (Đoạn từ đường số 3 đến đường số 7), đường số 8, đường số 9, đường số 13 và các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.128.000đ 3.589.000đ 2.051.000đ 512.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.311.000đ 2.317.000đ 1.324.000đ 331.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.730.000đ 3.311.000đ 1.892.000đ 473.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.784.000đ 2.648.000đ 1.513.000đ 378.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000đ 2.587.000đ 1.478.000đ 369.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000đ 3.696.000đ 2.112.000đ 528.000đ
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000đ 2.956.000đ 1.689.000đ 422.000đ
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.753.000đ 3.327.000đ 1.901.000đ 475.000đ
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.790.000đ 4.753.000đ 2.716.000đ 679.000đ
Khu dân cư Thanh Tiến
Đường số 1, 2, 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.432.000đ 3.802.000đ 2.172.000đ 543.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường cặp đường QH 1 (đường đôi)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường D3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.081.000đ 2.856.000đ 1.632.000đ 408.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.830.000đ 4.081.000đ 2.332.000đ 583.000đ
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư
Đường số 01, 03, 07
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.664.000đ 3.264.000đ 1.865.000đ 466.000đ
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000đ 1.822.000đ 1.041.000đ 260.000đ
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000đ 2.604.000đ 1.488.000đ 372.000đ
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000đ 2.083.000đ 1.190.000đ 297.000đ
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000đ 3.969.000đ 2.268.000đ 567.000đ
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.100.000đ 5.670.000đ 3.240.000đ 810.000đ
Khu đô thị Thuận Phát
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.480.000đ 4.536.000đ 2.592.000đ 648.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.752.000đ 7.526.000đ 4.300.000đ 1.075.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.360.000đ 10.752.000đ 6.144.000đ 1.536.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.288.000đ 8.601.000đ 4.915.000đ 1.228.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.340.000đ 7.938.000đ 4.536.000đ 1.134.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.960.000đ 9.072.000đ 5.184.000đ 1.296.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.004.000đ 17.502.000đ 10.001.000đ 2.500.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.720.000đ 25.004.000đ 14.288.000đ 3.572.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.576.000đ 20.003.000đ 11.430.000đ 2.857.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.752.000đ 7.526.000đ 4.300.000đ 1.075.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.360.000đ 10.752.000đ 6.144.000đ 1.536.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.288.000đ 8.601.000đ 4.915.000đ 1.228.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.290.000đ 7.203.000đ 4.116.000đ 1.029.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.700.000đ 10.290.000đ 5.880.000đ 1.470.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.162.000đ 5.713.000đ 3.264.000đ 816.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.660.000đ 8.162.000đ 4.664.000đ 1.166.000đ
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.328.000đ 6.529.000đ 3.731.000đ 932.000đ
Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.079.000đ 16.155.000đ 9.231.000đ 2.307.000đ
Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.970.000đ 23.079.000đ 13.188.000đ 3.297.000đ
Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.376.000đ 18.463.000đ 10.550.000đ 2.637.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.168.000đ 5.017.000đ 2.867.000đ 716.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.240.000đ 7.168.000đ 4.096.000đ 1.024.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.192.000đ 5.734.000đ 3.276.000đ 819.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.342.000đ 4.439.000đ 2.536.000đ 634.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.060.000đ 6.342.000đ 3.624.000đ 906.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.248.000đ 5.073.000đ 2.899.000đ 724.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000đ 3.675.000đ 2.100.000đ 525.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000đ 5.250.000đ 3.000.000đ 750.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000đ 5.250.000đ 3.000.000đ 750.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.410.000đ 3.087.000đ 1.764.000đ 441.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000đ 4.410.000đ 2.520.000đ 630.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000đ 4.410.000đ 2.520.000đ 630.000đ
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000đ 3.528.000đ 2.016.000đ 504.000đ
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.315.000đ 14.920.000đ 8.526.000đ 2.131.000đ
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.450.000đ 21.315.000đ 12.180.000đ 3.045.000đ
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ)
Các đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000đ 17.052.000đ 9.744.000đ 2.436.000đ
Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000đ 1.509.000đ 862.000đ 215.000đ
Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000đ 2.156.000đ 1.232.000đ 308.000đ
Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000đ 1.724.000đ 985.000đ 246.000đ
Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000đ 1.724.000đ 985.000đ 246.000đ
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.838.000đ 13.886.000đ 7.935.000đ 1.983.000đ
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.340.000đ 19.838.000đ 11.336.000đ 2.834.000đ
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.340.000đ 19.838.000đ 11.336.000đ 2.834.000đ
Lãnh Binh Tiến
Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.672.000đ 15.870.000đ 9.068.000đ 2.267.000đ
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000đ 3.155.000đ 1.803.000đ 450.000đ
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000đ 3.155.000đ 1.803.000đ 450.000đ
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000đ 4.508.000đ 2.576.000đ 644.000đ
Lê Anh Xuân
Thủ Khoa Huân- đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000đ 3.606.000đ 2.060.000đ 515.000đ
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.848.000đ 15.993.000đ 9.139.000đ 2.284.000đ
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.640.000đ 22.848.000đ 13.056.000đ 3.264.000đ
Lê Cao Dõng (Đường số 5A)
(Phía trước tiểu công viên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.112.000đ 18.278.000đ 10.444.000đ 2.611.000đ
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.859.000đ 4.101.000đ 2.343.000đ 585.000đ
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.370.000đ 5.859.000đ 3.348.000đ 837.000đ
Lê Công Trình
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.696.000đ 4.687.000đ 2.678.000đ 669.000đ
Lê Hữu Nghĩa
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.089.000đ 3.562.000đ 2.035.000đ 508.000đ
Lê Hữu Nghĩa
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.816.000đ 4.071.000đ 2.326.000đ 581.000đ
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.305.000đ 17.713.000đ 10.122.000đ 2.530.000đ
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.150.000đ 25.305.000đ 14.460.000đ 3.615.000đ
Lê Lợi
Trương Định - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.920.000đ 20.244.000đ 11.568.000đ 2.892.000đ
Lê Thị Điền
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000đ 2.680.000đ 1.531.000đ 382.000đ
Lê Thị Điền
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.470.000đ 3.829.000đ 2.188.000đ 547.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.350.000đ 5.145.000đ 2.940.000đ 735.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000đ 7.350.000đ 4.200.000đ 1.050.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.400.000đ 5.880.000đ 3.360.000đ 840.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông nhựa nóng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.400.000đ 5.880.000đ 3.360.000đ 840.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.774.000đ 3.341.000đ 1.909.000đ 477.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.820.000đ 4.774.000đ 2.728.000đ 682.000đ
Lê Thị Thôi
Phần láng bê tông xi măng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.456.000đ 3.819.000đ 2.182.000đ 545.000đ
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.910.000đ 5.537.000đ 3.164.000đ 791.000đ
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.300.000đ 7.910.000đ 4.520.000đ 1.130.000đ
Lê Văn Hiếu
Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000đ 6.328.000đ 3.616.000đ 904.000đ
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.366.000đ 1.656.000đ 946.000đ 236.000đ
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.380.000đ 2.366.000đ 1.352.000đ 338.000đ
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.380.000đ 2.366.000đ 1.352.000đ 338.000đ
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.704.000đ 1.892.000đ 1.081.000đ 270.000đ
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.444.000đ 2.410.000đ 1.377.000đ 344.000đ
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.920.000đ 3.444.000đ 1.968.000đ 492.000đ
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.936.000đ 2.755.000đ 1.574.000đ 393.000đ
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000đ 7.996.000đ 4.569.000đ 1.142.000đ
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000đ 11.424.000đ 6.528.000đ 1.632.000đ
Lê Văn Tao
Hùng Vương - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000đ 9.139.000đ 5.222.000đ 1.305.000đ
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.306.000đ 8.614.000đ 4.922.000đ 1.230.000đ
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.580.000đ 12.306.000đ 7.032.000đ 1.758.000đ
Lê Văn Tao
Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.064.000đ 9.844.000đ 5.625.000đ 1.406.000đ
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.306.000đ 8.614.000đ 4.922.000đ 1.230.000đ
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.580.000đ 12.306.000đ 7.032.000đ 1.758.000đ
Lê Văn Tao
QL 62 - Huỳnh Việt Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.064.000đ 9.844.000đ 5.625.000đ 1.406.000đ
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.799.000đ 1.259.000đ 719.000đ 179.000đ
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000đ 1.799.000đ 1.028.000đ 257.000đ
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.056.000đ 1.439.000đ 822.000đ 205.000đ
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.290.000đ 3.003.000đ 1.716.000đ 429.000đ
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.060.000đ 2.842.000đ 1.624.000đ 406.000đ
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000đ 4.060.000đ 2.320.000đ 580.000đ
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000đ 3.248.000đ 1.856.000đ 464.000đ
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.436.000đ 1.705.000đ 974.000đ 243.000đ
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.480.000đ 2.436.000đ 1.392.000đ 348.000đ
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.784.000đ 1.948.000đ 1.113.000đ 278.000đ
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000đ 7.996.000đ 4.569.000đ 1.142.000đ
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000đ 11.424.000đ 6.528.000đ 1.632.000đ
Lộ cư xá (Đường số 4)
Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000đ 9.139.000đ 5.222.000đ 1.305.000đ
Lộ cư xá (Đường số 6)
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.385.000đ 5.169.000đ 2.954.000đ 738.000đ
Lộ cư xá (Đường số 6)
Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.440.000đ 5.908.000đ 3.376.000đ 844.000đ
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000đ 1.313.000đ 750.000đ 187.000đ
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.876.000đ 1.313.000đ 750.000đ 187.000đ
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.680.000đ 1.876.000đ 1.072.000đ 268.000đ
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.144.000đ 1.500.000đ 857.000đ 214.000đ
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.467.000đ 3.826.000đ 2.186.000đ 546.000đ
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.810.000đ 5.467.000đ 3.124.000đ 781.000đ
Lưu Văn Tế
QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.248.000đ 4.373.000đ 2.499.000đ 624.000đ
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.492.000đ 6.644.000đ 3.796.000đ 949.000đ
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.560.000đ 9.492.000đ 5.424.000đ 1.356.000đ
Lý Công Uẩn
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.848.000đ 7.593.000đ 4.339.000đ 1.084.000đ
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.061.000đ 3.542.000đ 2.024.000đ 506.000đ
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.230.000đ 5.061.000đ 2.892.000đ 723.000đ
Lý Thường Kiệt
Trương Định - Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.784.000đ 4.048.000đ 2.313.000đ 578.000đ
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.023.000đ 1.416.000đ 809.000đ 202.000đ
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.312.000đ 1.618.000đ 924.000đ 231.000đ
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.457.000đ 21.319.000đ 12.182.000đ 3.045.000đ
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
43.510.000đ 30.457.000đ 17.404.000đ 4.351.000đ
Mai Thị Tốt
Trương Định - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.808.000đ 24.365.000đ 13.923.000đ 3.480.000đ
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.870.000đ 11.809.000đ 6.748.000đ 1.687.000đ
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.100.000đ 16.870.000đ 9.640.000đ 2.410.000đ
Ngô Quyền
Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.280.000đ 13.496.000đ 7.712.000đ 1.928.000đ
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.943.000đ 18.860.000đ 10.777.000đ 2.694.000đ
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.490.000đ 26.943.000đ 15.396.000đ 3.849.000đ
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An)
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.792.000đ 21.554.000đ 12.316.000đ 3.079.000đ
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Nguyễn Công Trung
Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.278.000đ 13.494.000đ 7.711.000đ 1.927.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.540.000đ 19.278.000đ 11.016.000đ 2.754.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Châu Thị Kim - Nguyễn Văn Rành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.032.000đ 15.422.000đ 8.812.000đ 2.203.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.706.000đ 9.594.000đ 5.482.000đ 1.370.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.580.000đ 13.706.000đ 7.832.000đ 1.958.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Hưng Đạo - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.664.000đ 10.964.000đ 6.265.000đ 1.566.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.571.000đ 17.899.000đ 10.228.000đ 2.557.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.530.000đ 25.571.000đ 14.612.000đ 3.653.000đ
Nguyễn Đình Chiểu
Trương Định - Châu Thị Kim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.224.000đ 20.456.000đ 11.689.000đ 2.922.000đ
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.305.000đ 17.713.000đ 10.122.000đ 2.530.000đ
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.150.000đ 25.305.000đ 14.460.000đ 3.615.000đ
Nguyễn Duy
Trương Định - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.920.000đ 20.244.000đ 11.568.000đ 2.892.000đ
Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Thái Bình - Trần Văn Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000đ 2.405.000đ 1.374.000đ 343.000đ
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.542.000đ 7.379.000đ 4.216.000đ 1.054.000đ
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.060.000đ 10.542.000đ 6.024.000đ 1.506.000đ
Nguyễn Huệ
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.048.000đ 8.433.000đ 4.819.000đ 1.204.000đ
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.542.000đ 7.379.000đ 4.216.000đ 1.054.000đ
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.060.000đ 10.542.000đ 6.024.000đ 1.506.000đ
Nguyễn Huệ
Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.048.000đ 8.433.000đ 4.819.000đ 1.204.000đ
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.786.000đ 1.950.000đ 1.114.000đ 278.000đ
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.980.000đ 2.786.000đ 1.592.000đ 398.000đ
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.184.000đ 2.228.000đ 1.273.000đ 318.000đ
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.647.000đ 2.552.000đ 1.458.000đ 364.000đ
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.210.000đ 3.647.000đ 2.084.000đ 521.000đ
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.168.000đ 2.917.000đ 1.667.000đ 416.000đ
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.448.000đ 5.213.000đ 2.979.000đ 744.000đ
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.640.000đ 7.448.000đ 4.256.000đ 1.064.000đ
Nguyễn Minh Đường
QL1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.512.000đ 5.958.000đ 3.404.000đ 851.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.601.000đ 4.620.000đ 2.640.000đ 660.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.601.000đ 4.620.000đ 2.640.000đ 660.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.430.000đ 6.601.000đ 3.772.000đ 943.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.544.000đ 5.280.000đ 3.017.000đ 754.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.523.000đ 3.866.000đ 2.209.000đ 552.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.890.000đ 5.523.000đ 3.156.000đ 789.000đ
Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.312.000đ 4.418.000đ 2.524.000đ 631.000đ
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Cáo Văn Lầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.550.000đ 3.185.000đ 1.820.000đ 455.000đ
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Cáo Văn Lầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000đ 2.548.000đ 1.456.000đ 364.000đ
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.185.000đ 2.229.000đ 1.274.000đ 318.000đ
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.550.000đ 3.185.000đ 1.820.000đ 455.000đ
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000đ 2.548.000đ 1.456.000đ 364.000đ
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.542.000đ 7.379.000đ 4.216.000đ 1.054.000đ
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.060.000đ 10.542.000đ 6.024.000đ 1.506.000đ
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trung - Lê Văn Lâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.048.000đ 8.433.000đ 4.819.000đ 1.204.000đ
Nguyễn Thái Bình
Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.385.000đ 5.169.000đ 2.954.000đ 738.000đ
Nguyễn Thái Bình
Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.440.000đ 5.908.000đ 3.376.000đ 844.000đ
Nguyễn Thái Học
Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.385.000đ 5.169.000đ 2.954.000đ 738.000đ
Nguyễn Thái Học
Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.440.000đ 5.908.000đ 3.376.000đ 844.000đ
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.028.000đ 4.919.000đ 2.811.000đ 702.000đ
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.040.000đ 7.028.000đ 4.016.000đ 1.004.000đ
Nguyễn Thanh Cần
Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.032.000đ 5.622.000đ 3.212.000đ 803.000đ
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.711.000đ 3.297.000đ 1.884.000đ 471.000đ
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.730.000đ 4.711.000đ 2.692.000đ 673.000đ
Nguyễn Thanh Tâm
Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.384.000đ 3.768.000đ 2.153.000đ 538.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.769.000đ 4.738.000đ 2.707.000đ 676.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.670.000đ 6.769.000đ 3.868.000đ 967.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.736.000đ 5.415.000đ 3.094.000đ 773.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.439.000đ 3.807.000đ 2.175.000đ 543.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.770.000đ 5.439.000đ 3.108.000đ 777.000đ
Nguyễn Thị Bảy
Phan Văn Lại - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.216.000đ 4.351.000đ 2.486.000đ 621.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.542.000đ 2.479.000đ 1.416.000đ 354.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.060.000đ 3.542.000đ 2.024.000đ 506.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.048.000đ 2.833.000đ 1.619.000đ 404.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.627.000đ 3.238.000đ 1.850.000đ 462.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.610.000đ 4.627.000đ 2.644.000đ 661.000đ
Nguyễn Thị Hạnh
Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.288.000đ 3.701.000đ 2.115.000đ 528.000đ
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.902.000đ 4.831.000đ 2.760.000đ 690.000đ
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.860.000đ 6.902.000đ 3.944.000đ 986.000đ
Nguyễn Thị Nhỏ
QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.888.000đ 5.521.000đ 3.155.000đ 788.000đ
Nguyễn Thị Rành
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.285.000đ 3.699.000đ 2.114.000đ 528.000đ
Nguyễn Thị Rành
Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.550.000đ 5.285.000đ 3.020.000đ 755.000đ
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.865.000đ 8.305.000đ 4.746.000đ 1.186.000đ
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.950.000đ 11.865.000đ 6.780.000đ 1.695.000đ
Nguyễn Thông
Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.560.000đ 9.492.000đ 5.424.000đ 1.356.000đ
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.069.000đ 4.248.000đ 2.427.000đ 606.000đ
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.670.000đ 6.069.000đ 3.468.000đ 867.000đ
Nguyễn Thông
Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.936.000đ 4.855.000đ 2.774.000đ 693.000đ
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.504.000đ 10.152.000đ 5.801.000đ 1.450.000đ
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.720.000đ 14.504.000đ 8.288.000đ 2.072.000đ
Nguyễn Thông
Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.576.000đ 11.603.000đ 6.630.000đ 1.657.000đ
Nguyễn Thông
Nguyễn Minh Trường - Lê Văn Lâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.430.000đ 6.601.000đ 3.772.000đ 943.000đ
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.418.000đ 28.292.000đ 16.167.000đ 4.041.000đ
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
57.740.000đ 40.418.000đ 23.096.000đ 5.774.000đ
Nguyễn Trung Trực
QL 1A - Võ Văn Tần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
46.192.000đ 32.334.000đ 18.476.000đ 4.619.000đ
Nguyễn Trung Trực
Trương Định - Cách mạng tháng 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.750.000đ 20.825.000đ 11.900.000đ 2.975.000đ
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
42.168.000đ 29.517.000đ 16.867.000đ 4.216.000đ
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.240.000đ 42.168.000đ 24.096.000đ 6.024.000đ
Nguyễn Trung Trực
Võ Văn Tần - Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.192.000đ 33.734.000đ 19.276.000đ 4.819.000đ
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.589.000đ 1.112.000đ 635.000đ 158.000đ
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.270.000đ 1.589.000đ 908.000đ 227.000đ
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.816.000đ 1.271.000đ 726.000đ 181.000đ
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000đ 2.033.000đ 1.162.000đ 290.000đ
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000đ 2.905.000đ 1.660.000đ 415.000đ
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000đ 2.324.000đ 1.328.000đ 332.000đ
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000đ 3.283.000đ 1.876.000đ 469.000đ
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000đ 4.690.000đ 2.680.000đ 670.000đ
Nguyễn Văn Hiệp
QL 62 - khu dân cư Kiến Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000đ 3.752.000đ 2.144.000đ 536.000đ
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.023.000đ 1.416.000đ 809.000đ 202.000đ
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.312.000đ 1.618.000đ 924.000đ 231.000đ
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.114.000đ 1.479.000đ 845.000đ 211.000đ
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.020.000đ 2.114.000đ 1.208.000đ 302.000đ
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.993.000đ 4.895.000đ 2.797.000đ 699.000đ
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.990.000đ 6.993.000đ 3.996.000đ 999.000đ
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6)
QL1A - QL62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.992.000đ 5.594.000đ 3.196.000đ 799.000đ
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.564.000đ 3.194.000đ 1.825.000đ 456.000đ
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.520.000đ 4.564.000đ 2.608.000đ 652.000đ
Nguyễn Văn Tây
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000đ 3.651.000đ 2.086.000đ 521.000đ
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.845.000đ 4.091.000đ 2.338.000đ 584.000đ
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.350.000đ 5.845.000đ 3.340.000đ 835.000đ
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún))
QL1A - ĐT 833
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.680.000đ 4.676.000đ 2.672.000đ 668.000đ
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000đ 2.925.000đ 1.671.000đ 417.000đ
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000đ 4.179.000đ 2.388.000đ 597.000đ
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000đ 3.343.000đ 1.910.000đ 477.000đ
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.667.000đ 6.766.000đ 3.866.000đ 966.000đ
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.810.000đ 9.667.000đ 5.524.000đ 1.381.000đ
Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.048.000đ 7.733.000đ 4.419.000đ 1.104.000đ
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.708.000đ 6.095.000đ 3.483.000đ 870.000đ
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.440.000đ 8.708.000đ 4.976.000đ 1.244.000đ
Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.952.000đ 6.966.000đ 3.980.000đ 995.000đ
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.635.000đ 3.944.000đ 2.254.000đ 563.000đ
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.050.000đ 5.635.000đ 3.220.000đ 805.000đ
Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000đ 4.508.000đ 2.576.000đ 644.000đ
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000đ 2.288.000đ 1.307.000đ 326.000đ
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000đ 2.288.000đ 1.307.000đ 326.000đ
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000đ 3.269.000đ 1.868.000đ 467.000đ
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000đ 2.615.000đ 1.494.000đ 373.000đ
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.328.000đ 4.429.000đ 2.531.000đ 632.000đ
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000đ 6.328.000đ 3.616.000đ 904.000đ
Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.232.000đ 5.062.000đ 2.892.000đ 723.000đ
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.028.000đ 4.919.000đ 2.811.000đ 702.000đ
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.040.000đ 7.028.000đ 4.016.000đ 1.004.000đ
Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.032.000đ 5.622.000đ 3.212.000đ 803.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.030.000đ 6.321.000đ 3.612.000đ 903.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.900.000đ 9.030.000đ 5.160.000đ 1.290.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.900.000đ 9.030.000đ 5.160.000đ 1.290.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.320.000đ 7.224.000đ 4.128.000đ 1.032.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.159.000đ 3.611.000đ 2.063.000đ 515.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.370.000đ 5.159.000đ 2.948.000đ 737.000đ
Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.896.000đ 4.127.000đ 2.358.000đ 589.000đ
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.510.000đ 4.557.000đ 2.604.000đ 651.000đ
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.300.000đ 6.510.000đ 3.720.000đ 930.000đ
Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.440.000đ 5.208.000đ 2.976.000đ 744.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.921.000đ 3.444.000đ 1.968.000đ 492.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.030.000đ 4.921.000đ 2.812.000đ 703.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.624.000đ 3.936.000đ 2.249.000đ 562.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000đ 7.996.000đ 4.569.000đ 1.142.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000đ 11.424.000đ 6.528.000đ 1.632.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000đ 9.139.000đ 5.222.000đ 1.305.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.001.000đ 5.600.000đ 3.200.000đ 800.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.430.000đ 8.001.000đ 4.572.000đ 1.143.000đ
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.144.000đ 6.400.000đ 3.657.000đ 914.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.521.000đ 2.464.000đ 1.408.000đ 352.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.030.000đ 3.521.000đ 2.012.000đ 503.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.024.000đ 2.816.000đ 1.609.000đ 402.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.820.000đ 4.774.000đ 2.728.000đ 682.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.456.000đ 3.819.000đ 2.182.000đ 545.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.564.000đ 3.194.000đ 1.825.000đ 456.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.520.000đ 4.564.000đ 2.608.000đ 652.000đ
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000đ 3.651.000đ 2.086.000đ 521.000đ
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000đ 5.463.000đ 3.122.000đ 780.000đ
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.150.000đ 7.805.000đ 4.460.000đ 1.115.000đ
QL 1A
Cầu Tân An - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.920.000đ 6.244.000đ 3.568.000đ 892.000đ
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.251.000đ 4.375.000đ 2.500.000đ 625.000đ
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.930.000đ 6.251.000đ 3.572.000đ 893.000đ
QL 1A
Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.144.000đ 5.000.000đ 2.857.000đ 714.000đ
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.623.000đ 5.336.000đ 3.049.000đ 762.000đ
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.890.000đ 7.623.000đ 4.356.000đ 1.089.000đ
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.890.000đ 7.623.000đ 4.356.000đ 1.089.000đ
QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.712.000đ 6.098.000đ 3.484.000đ 871.000đ
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.687.000đ 6.080.000đ 3.474.000đ 868.000đ
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.410.000đ 8.687.000đ 4.964.000đ 1.241.000đ
QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.928.000đ 6.949.000đ 3.971.000đ 992.000đ
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.740.000đ 4.018.000đ 2.296.000đ 574.000đ
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.200.000đ 5.740.000đ 3.280.000đ 820.000đ
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.200.000đ 5.740.000đ 3.280.000đ 820.000đ
QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.560.000đ 4.592.000đ 2.624.000đ 656.000đ
QL 1A
Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.571.000đ 3.199.000đ 1.828.000đ 457.000đ
QL 1A
Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.224.000đ 3.656.000đ 2.089.000đ 522.000đ
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000đ 5.463.000đ 3.122.000đ 780.000đ
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.150.000đ 7.805.000đ 4.460.000đ 1.115.000đ
QL 62
Đường tránh (phường Long An) - hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.920.000đ 6.244.000đ 3.568.000đ 892.000đ
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.570.000đ 12.299.000đ 7.028.000đ 1.757.000đ
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.100.000đ 17.570.000đ 10.040.000đ 2.510.000đ
QL 62
QL 1A - Đường tránh (phường Long An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.080.000đ 14.056.000đ 8.032.000đ 2.008.000đ
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang)
Cầu Bà Rịa - hết ranh thành phố Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.862.000đ 1.303.000đ 744.000đ 186.000đ
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang)
Cầu Bà Rịa - hết ranh thành phố Tân An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000đ 1.489.000đ 851.000đ 212.000đ
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.989.000đ 16.792.000đ 9.595.000đ 2.398.000đ
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.270.000đ 23.989.000đ 13.708.000đ 3.427.000đ
Riêng đường nội bộ tiếp giáp đường Hùng Vương Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.416.000đ 19.191.000đ 10.966.000đ 2.741.000đ
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.435.000đ 5.904.000đ 3.374.000đ 843.000đ
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.050.000đ 8.435.000đ 4.820.000đ 1.205.000đ
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.050.000đ 8.435.000đ 4.820.000đ 1.205.000đ
Sương Nguyệt Anh
QL 62 - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.640.000đ 6.748.000đ 3.856.000đ 964.000đ
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.927.000đ 7.648.000đ 4.370.000đ 1.092.000đ
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.610.000đ 10.927.000đ 6.244.000đ 1.561.000đ
Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.488.000đ 8.741.000đ 4.995.000đ 1.248.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000đ 2.587.000đ 1.478.000đ 369.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000đ 3.696.000đ 2.112.000đ 528.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000đ 2.956.000đ 1.689.000đ 422.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.769.000đ 4.738.000đ 2.707.000đ 676.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.670.000đ 6.769.000đ 3.868.000đ 967.000đ
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.736.000đ 5.415.000đ 3.094.000đ 773.000đ
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.857.000đ 22.299.000đ 12.742.000đ 3.185.000đ
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.510.000đ 31.857.000đ 18.204.000đ 4.551.000đ
Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.408.000đ 25.485.000đ 14.563.000đ 3.640.000đ
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.926.000đ 6.948.000đ 3.970.000đ 992.000đ
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.180.000đ 9.926.000đ 5.672.000đ 1.418.000đ
Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.344.000đ 7.940.000đ 4.537.000đ 1.134.000đ
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000đ 2.587.000đ 1.478.000đ 369.000đ
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000đ 3.696.000đ 2.112.000đ 528.000đ
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000đ 2.956.000đ 1.689.000đ 422.000đ
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.921.000đ 3.444.000đ 1.968.000đ 492.000đ
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.030.000đ 4.921.000đ 2.812.000đ 703.000đ
Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.624.000đ 3.936.000đ 2.249.000đ 562.000đ
Trần Minh Châu
Bến đò Chú Tiết - ĐT 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000đ 2.702.000đ 1.544.000đ 386.000đ
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.674.000đ 6.771.000đ 3.869.000đ 967.000đ
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.820.000đ 9.674.000đ 5.528.000đ 1.382.000đ
Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.056.000đ 7.739.000đ 4.422.000đ 1.105.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.072.000đ 1.450.000đ 828.000đ 207.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.960.000đ 2.072.000đ 1.184.000đ 296.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.368.000đ 1.657.000đ 947.000đ 236.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.368.000đ 1.657.000đ 947.000đ 236.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.115.000đ 2.180.000đ 1.246.000đ 311.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.450.000đ 3.115.000đ 1.780.000đ 445.000đ
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.560.000đ 2.492.000đ 1.424.000đ 356.000đ
Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.711.000đ 3.297.000đ 1.884.000đ 471.000đ
Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.730.000đ 4.711.000đ 2.692.000đ 673.000đ
Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.384.000đ 3.768.000đ 2.153.000đ 538.000đ
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000đ 2.190.000đ 1.251.000đ 312.000đ
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000đ 3.129.000đ 1.788.000đ 447.000đ
Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000đ 2.503.000đ 1.430.000đ 357.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.601.000đ 4.620.000đ 2.640.000đ 660.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.430.000đ 6.601.000đ 3.772.000đ 943.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.544.000đ 5.280.000đ 3.017.000đ 754.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.544.000đ 5.280.000đ 3.017.000đ 754.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.312.000đ 4.418.000đ 2.524.000đ 631.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.523.000đ 3.866.000đ 2.209.000đ 552.000đ
Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.890.000đ 5.523.000đ 3.156.000đ 789.000đ
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000đ 1.421.000đ 812.000đ 203.000đ
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.030.000đ 1.160.000đ 290.000đ
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000đ 1.624.000đ 928.000đ 232.000đ
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.845.000đ 4.091.000đ 2.338.000đ 584.000đ
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.350.000đ 5.845.000đ 3.340.000đ 835.000đ
Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.680.000đ 4.676.000đ 2.672.000đ 668.000đ
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.919.000đ 11.843.000đ 6.767.000đ 1.691.000đ
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.170.000đ 16.919.000đ 9.668.000đ 2.417.000đ
Trang Văn Nguyên
Các đường còn lại trong khu chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.336.000đ 13.535.000đ 7.734.000đ 1.933.000đ
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.726.000đ 4.008.000đ 2.290.000đ 572.000đ
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.180.000đ 5.726.000đ 3.272.000đ 818.000đ
Trang Văn Nguyên
Hết ranh chợ - cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.544.000đ 4.580.000đ 2.617.000đ 654.000đ
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.919.000đ 11.843.000đ 6.767.000đ 1.691.000đ
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.170.000đ 16.919.000đ 9.668.000đ 2.417.000đ
Trang Văn Nguyên
Huỳnh Việt Thanh - Hết ranh chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.336.000đ 13.535.000đ 7.734.000đ 1.933.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.910.000đ 5.537.000đ 3.164.000đ 791.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.300.000đ 7.910.000đ 4.520.000đ 1.130.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000đ 6.328.000đ 3.616.000đ 904.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.910.000đ 5.537.000đ 3.164.000đ 791.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.300.000đ 7.910.000đ 4.520.000đ 1.130.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Hùng Vương - hẻm 42
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000đ 6.328.000đ 3.616.000đ 904.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.062.000đ 4.243.000đ 2.424.000đ 606.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.660.000đ 6.062.000đ 3.464.000đ 866.000đ
Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư)) - Lưu Văn Tế (Đường số 5 (đường vào chùa Thiên Khánh))
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.928.000đ 4.849.000đ 2.771.000đ 692.000đ
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.656.000đ 8.859.000đ 5.062.000đ 1.265.000đ
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.080.000đ 12.656.000đ 7.232.000đ 1.808.000đ
Trương Công Xưởng
Lê Lợi - Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.464.000đ 10.124.000đ 5.785.000đ 1.446.000đ
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.657.000đ 19.359.000đ 11.062.000đ 2.765.000đ
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
39.510.000đ 27.657.000đ 15.804.000đ 3.951.000đ
Trương Định
Cầu Trương Định - Võ Văn Tần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.608.000đ 22.125.000đ 12.643.000đ 3.160.000đ
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.570.000đ 12.299.000đ 7.028.000đ 1.757.000đ
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.100.000đ 17.570.000đ 10.040.000đ 2.510.000đ
Trương Định
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.080.000đ 14.056.000đ 8.032.000đ 2.008.000đ
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.266.000đ 24.686.000đ 14.106.000đ 3.526.000đ
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
50.380.000đ 35.266.000đ 20.152.000đ 5.038.000đ
Trương Định
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trung Trực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.304.000đ 28.212.000đ 16.121.000đ 4.030.000đ
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.676.000đ 22.873.000đ 13.070.000đ 3.267.000đ
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
46.680.000đ 32.676.000đ 18.672.000đ 4.668.000đ
Trương Định
Nguyễn Trung Trực - Cầu Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.344.000đ 26.140.000đ 14.937.000đ 3.734.000đ
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.688.000đ 16.581.000đ 9.475.000đ 2.368.000đ
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
33.840.000đ 23.688.000đ 13.536.000đ 3.384.000đ
Trương Định
Võ Văn Tần - QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.072.000đ 18.950.000đ 10.828.000đ 2.707.000đ
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000đ 2.680.000đ 1.531.000đ 382.000đ
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.470.000đ 3.829.000đ 2.188.000đ 547.000đ
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.376.000đ 3.063.000đ 1.750.000đ 437.000đ
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.716.000đ 16.601.000đ 9.486.000đ 2.371.000đ
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
33.880.000đ 23.716.000đ 13.552.000đ 3.388.000đ
Trương Văn Bang (Đường số 3)
Trà Quí Bình (Đường số 1) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.104.000đ 18.972.000đ 10.841.000đ 2.710.000đ
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.401.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000đ 2.401.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.744.000đ 1.920.000đ 1.097.000đ 274.000đ
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.857.000đ 7.599.000đ 4.342.000đ 1.085.000đ
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.510.000đ 10.857.000đ 6.204.000đ 1.551.000đ
Võ Công Tồn
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.408.000đ 8.685.000đ 4.963.000đ 1.240.000đ
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.907.000đ 8.334.000đ 4.762.000đ 1.190.000đ
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.010.000đ 11.907.000đ 6.804.000đ 1.701.000đ
Võ Công Tồn
Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.608.000đ 9.525.000đ 5.443.000đ 1.360.000đ
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.208.000đ 3.645.000đ 2.083.000đ 520.000đ
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.440.000đ 5.208.000đ 2.976.000đ 744.000đ
Võ Ngọc Quận
Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.952.000đ 4.166.000đ 2.380.000đ 595.000đ
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000đ 2.680.000đ 1.531.000đ 382.000đ
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.470.000đ 3.829.000đ 2.188.000đ 547.000đ
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.376.000đ 3.063.000đ 1.750.000đ 437.000đ
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.376.000đ 3.063.000đ 1.750.000đ 437.000đ
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000đ 1.367.000đ 781.000đ 195.000đ
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000đ 1.562.000đ 892.000đ 223.000đ
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000đ 2.102.000đ 1.201.000đ 300.000đ
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.290.000đ 3.003.000đ 1.716.000đ 429.000đ
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000đ 2.402.000đ 1.372.000đ 343.000đ
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.028.000đ 4.919.000đ 2.811.000đ 702.000đ
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.040.000đ 7.028.000đ 4.016.000đ 1.004.000đ
Võ Thị Kế
Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.032.000đ 5.622.000đ 3.212.000đ 803.000đ
Võ Văn Môn (Đường số 9)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.650.000đ 4.655.000đ 2.660.000đ 665.000đ
Võ Văn Môn (Đường số 9)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.600.000đ 5.320.000đ 3.040.000đ 760.000đ
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.004.000đ 2.802.000đ 1.601.000đ 400.000đ
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.720.000đ 4.004.000đ 2.288.000đ 572.000đ
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.720.000đ 4.004.000đ 2.288.000đ 572.000đ
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.576.000đ 3.203.000đ 1.830.000đ 457.000đ
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.412.000đ 19.188.000đ 10.964.000đ 2.741.000đ
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
39.160.000đ 27.412.000đ 15.664.000đ 3.916.000đ
Võ Văn Tần
Trương Định - QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.328.000đ 21.929.000đ 12.531.000đ 3.132.000đ

📜 Giá đất Phường Long An có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Long An có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 70.200.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Long An, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞