Bảng giá đất Phường Khánh Hậu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 172 mức giá đất tại Phường Khánh Hậu, trên 43 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bùi Văn Bộn (Đường đê chống lũ)
QL 62 (Chợ Rạch Chanh) - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Bùi Văn Bộn (Đường đê chống lũ)
QL 62 (Chợ Rạch Chanh) - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Các vị trí khác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000đ | 490.000đ | 280.000đ | 70.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000đ | 700.000đ | 400.000đ | 100.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000đ | 560.000đ | 320.000đ | 80.000đ |
|
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
| Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
| Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
| Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
| Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
|
Đường công vụ (đường Cao tốc)
Vòng xoay QL 62 - đường Nguyễn Văn Quá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.080.000đ | 2.856.000đ | 1.632.000đ | 408.000đ |
|
Đường công vụ (đường Cao tốc)
Vòng xoay QL 62 - đường Nguyễn Văn Quá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000đ | 2.284.000đ | 1.305.000đ | 326.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000đ | 632.000đ | 361.000đ | 90.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000đ | 903.000đ | 516.000đ | 129.000đ |
| Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000đ | 722.000đ | 412.000đ | 103.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000đ | 911.000đ | 520.000đ | 130.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000đ | 1.302.000đ | 744.000đ | 186.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000đ | 1.041.000đ | 595.000đ | 148.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000đ | 548.000đ | 313.000đ | 78.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000đ | 784.000đ | 448.000đ | 112.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000đ | 627.000đ | 358.000đ | 89.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000đ | 1.001.000đ | 572.000đ | 143.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000đ | 800.000đ | 457.000đ | 114.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi
Từ khu đô thị đến ấp Ngãi Lợi A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi
Từ khu đô thị đến ấp Ngãi Lợi A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi
Từ khu đô thị đến ấp Ngãi Lợi A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi B
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi B
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi B
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường kinh N2
Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường kinh N2
Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường kinh N2
Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường kinh N2
Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh)
Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.029.000đ | 720.000đ | 411.000đ | 102.000đ |
|
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh)
Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh)
Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh)
Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường Rạch Giồng
Đường Nguyễn Văn Quá - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000đ | 803.000đ | 459.000đ | 114.000đ |
|
Đường Rạch Giồng
Đường Nguyễn Văn Quá - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000đ | 918.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Đường vành đai
Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Đường vành đai
Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Đường vành đai
Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường vành đai
Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Đường vành đai
Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Đường vành đai
Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường vành đai
Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Đường vành đai
Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Đường vành đai
Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách
QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách
QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách
QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu)
QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.933.000đ | 2.053.000đ | 1.173.000đ | 293.000đ |
|
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu)
QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.190.000đ | 2.933.000đ | 1.676.000đ | 419.000đ |
|
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu)
QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.352.000đ | 2.346.000đ | 1.340.000đ | 335.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000đ | 3.087.000đ | 1.764.000đ | 441.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Các đường còn lại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000đ | 3.528.000đ | 2.016.000đ | 504.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.803.000đ | 4.062.000đ | 2.321.000đ | 580.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.290.000đ | 5.803.000đ | 3.316.000đ | 829.000đ |
|
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn
Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.632.000đ | 4.642.000đ | 2.652.000đ | 663.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.139.000đ | 4.297.000đ | 2.455.000đ | 613.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.770.000đ | 6.139.000đ | 3.508.000đ | 877.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.016.000đ | 4.911.000đ | 2.806.000đ | 701.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000đ | 5.056.000đ | 2.889.000đ | 722.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường vành đai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000đ | 7.224.000đ | 4.128.000đ | 1.032.000đ |
|
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu
Đường vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.256.000đ | 5.779.000đ | 3.302.000đ | 825.000đ |
|
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ
Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ
Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ
Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000đ | 1.719.000đ | 982.000đ | 245.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên có lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000đ | 2.457.000đ | 1.404.000đ | 351.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000đ | 1.965.000đ | 1.123.000đ | 280.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000đ | 1.376.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000đ | 1.376.000đ | 786.000đ | 196.000đ |
|
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ)
Bên kênh không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000đ | 1.573.000đ | 899.000đ | 224.000đ |
|
Nguyễn Đại Thời (Đường GTNT cấp 6)
Từ cầu Máng đến cầu Mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000đ | 1.430.000đ | 817.000đ | 204.000đ |
|
Nguyễn Đại Thời (Đường GTNT cấp 6)
Từ cầu Máng đến cầu Mới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Đại Thời (Đường GTNT cấp 6)
Từ cầu Máng đến cầu Mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
|
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.172.000đ | 2.920.000đ | 1.668.000đ | 417.000đ |
|
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.960.000đ | 4.172.000đ | 2.384.000đ | 596.000đ |
|
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.960.000đ | 4.172.000đ | 2.384.000đ | 596.000đ |
|
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.768.000đ | 3.337.000đ | 1.907.000đ | 476.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Ranh phường Khánh Hậu - Phạm Văn Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000đ | 1.719.000đ | 982.000đ | 245.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Ranh phường Khánh Hậu - Phạm Văn Thành |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000đ | 2.457.000đ | 1.404.000đ | 351.000đ |
|
Nguyễn Kim Công
Ranh phường Khánh Hậu - Phạm Văn Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000đ | 1.965.000đ | 1.123.000đ | 280.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - P6)- Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.947.000đ | 2.062.000đ | 1.178.000đ | 294.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - P6)- Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.210.000đ | 2.947.000đ | 1.684.000đ | 421.000đ |
|
Nguyễn Văn Chánh (Xuân Hòa)
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa - P6)- Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.368.000đ | 2.357.000đ | 1.347.000đ | 336.000đ |
|
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu)
QL 1A - Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.778.000đ | 1.244.000đ | 711.000đ | 177.000đ |
|
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu)
QL 1A - Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.540.000đ | 1.778.000đ | 1.016.000đ | 254.000đ |
|
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu)
QL 1A - Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.540.000đ | 1.778.000đ | 1.016.000đ | 254.000đ |
|
Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu)
QL 1A - Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.032.000đ | 1.422.000đ | 812.000đ | 203.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên có lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên có lộ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đê Bao Kênh xáng)
Kinh Xáng - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng) - Khánh Hậu) - Bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc)
QL 62 - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng)) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000đ | 2.044.000đ | 1.168.000đ | 292.000đ |
|
Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc)
QL 62 - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000đ | 1.635.000đ | 934.000đ | 233.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Ngã 3 Công An Phường - Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Ngã 3 Công An Phường - Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Trần Văn Đấu - Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Trần Văn Đấu - Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000đ | 1.024.000đ | 585.000đ | 146.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Trần Văn Đấu - Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Trần Văn Đấu - Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000đ | 1.463.000đ | 836.000đ | 209.000đ |
| Phạm Văn Ngô (Đường 30/4) Trần Văn Đấu - Nguyễn Văn Cương (Đường ấp Cầu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000đ | 1.170.000đ | 668.000đ | 167.000đ |
|
Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.673.000đ | 1.171.000đ | 669.000đ | 167.000đ |
|
Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.390.000đ | 1.673.000đ | 956.000đ | 239.000đ |
|
Phạm Văn Thành (Đường Bắc Thủ Tửu)
QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.912.000đ | 1.338.000đ | 764.000đ | 191.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.145.000đ | 3.601.000đ | 2.058.000đ | 514.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000đ | 5.145.000đ | 2.940.000đ | 735.000đ |
| Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.880.000đ | 4.116.000đ | 2.352.000đ | 588.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.682.000đ | 2.577.000đ | 1.472.000đ | 368.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.260.000đ | 3.682.000đ | 2.104.000đ | 526.000đ |
| Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.208.000đ | 2.945.000đ | 1.683.000đ | 420.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.075.000đ | 3.552.000đ | 2.030.000đ | 507.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.250.000đ | 5.075.000đ | 2.900.000đ | 725.000đ |
|
QL 1A
Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000đ | 4.060.000đ | 2.320.000đ | 580.000đ |
|
QL 62
Đường nhánh lên cao tốc - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.741.000đ | 4.718.000đ | 2.696.000đ | 674.000đ |
|
QL 62
Đường nhánh lên cao tốc - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.630.000đ | 6.741.000đ | 3.852.000đ | 963.000đ |
|
QL 62
Đường nhánh lên cao tốc - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.704.000đ | 5.392.000đ | 3.081.000đ | 770.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - đường nhánh lên cao tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.162.000đ | 5.713.000đ | 3.264.000đ | 816.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - đường nhánh lên cao tốc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.660.000đ | 8.162.000đ | 4.664.000đ | 1.166.000đ |
|
QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - đường nhánh lên cao tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.328.000đ | 6.529.000đ | 3.731.000đ | 932.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000đ | 1.719.000đ | 982.000đ | 245.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000đ | 2.457.000đ | 1.404.000đ | 351.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000đ | 1.965.000đ | 1.123.000đ | 280.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000đ | 1.719.000đ | 982.000đ | 245.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000đ | 2.457.000đ | 1.404.000đ | 351.000đ |
|
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh)
QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000đ | 1.965.000đ | 1.123.000đ | 280.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000đ | 1.545.000đ | 883.000đ | 220.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000đ | 1.352.000đ | 772.000đ | 193.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên phải, phía kênh) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Kênh Nhơn Hậu - cầu Liên Xã (bên trái, phía đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000đ | 1.685.000đ | 963.000đ | 240.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
QL 1A - Kênh Nhơn Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000đ | 2.408.000đ | 1.376.000đ | 344.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
QL 1A - Kênh Nhơn Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
QL 1A - Kênh Nhơn Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000đ | 1.926.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Võ Duy Tạo (Đường vào bãi rác)
QL 62 - Phan Văn Tuấn (Đường đê Rạch Chanh - kênh Chính Bắc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.081.000đ | 2.856.000đ | 1.632.000đ | 408.000đ |
|
Võ Duy Tạo (Đường vào bãi rác)
QL 62 - Phan Văn Tuấn (Đường đê Rạch Chanh - kênh Chính Bắc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.830.000đ | 4.081.000đ | 2.332.000đ | 583.000đ |
|
Võ Duy Tạo (Đường vào bãi rác)
QL 62 - Phan Văn Tuấn (Đường đê Rạch Chanh - kênh Chính Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.664.000đ | 3.264.000đ | 1.865.000đ | 466.000đ |
📜 Giá đất Phường Khánh Hậu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Khánh Hậu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 11.660.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Khánh Hậu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.