Bảng giá đất Phường Gò Dầu, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 411 mức giá đất tại Phường Gò Dầu, trên 90 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất ở.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bình Nguyên 1
QL22 (Nhà thờ) - Đường Bình Nguyên 2-1 (Séc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Bình Nguyên 1
QL22 (Nhà thờ) - Đường Bình Nguyên 2-1 (Séc) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Bình Nguyên 1
QL22 (Nhà thờ) - Đường Bình Nguyên 2-1 (Séc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Bình Nguyên 2
Quốc lộ 22 (giáp vòng xoay đường HCM) - Cống Vàm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Bình Nguyên 2
Quốc lộ 22 (giáp vòng xoay đường HCM) - Cống Vàm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
ĐT 782
Cầu Cây Trường - Cầu Bàu Rông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
ĐT 782
Cầu Cây Trường - Cầu Bàu Rông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 Cây me - Cầu Cây Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.439.000đ | 2.407.000đ | 1.375.000đ | 343.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 Cây me - Cầu Cây Trường |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000đ | 3.439.000đ | 1.965.000đ | 491.000đ |
|
ĐT 782
Ngã 3 Cây me - Cầu Cây Trường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.931.000đ | 2.751.000đ | 1.572.000đ | 392.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
932.000đ | 652.000đ | 372.000đ | 93.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.332.000đ | 932.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.065.000đ | 745.000đ | 425.000đ | 106.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Kênh N18-19-4 - Ngã ba (nhà ông 5 Mộng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000đ | 543.000đ | 310.000đ | 77.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Kênh N18-19-4 - Ngã ba (nhà ông 5 Mộng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Bàu Sen
Ngã ba (tạp hóa con nhà ông tu Ro) - Đường Cầu Sao- Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000đ | 621.000đ | 355.000đ | 88.000đ |
|
Đường Bình Nguyên 2-1
Đường Bình Nguyên 2 - Cầu Sắt ( Giáp Ranh An Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Bình Nguyên 2-1
Đường Bình Nguyên 2 - Cầu Sắt ( Giáp Ranh An Hòa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường Bình Nguyên 2-1
Đường Bình Nguyên 2 - Cầu Sắt ( Giáp Ranh An Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Bình Nguyên 2-1
Đường Bình Nguyên 2 - Cầu Sắt ( Giáp Ranh An Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Bình Nguyên Gia Miễu
- Giáp Đường KP Chánh 6 - Giáp Đường Bình Nguyên 2-1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường Bình Nguyên Gia Miễu
- Giáp Đường KP Chánh 6 - Giáp Đường Bình Nguyên 2-1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường Bình Nguyên Gia Miễu
- Giáp Đường KP Chánh 6 - Giáp Đường Bình Nguyên 2-1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường Bình Thủy
Quốc lộ 22 (Ngã 4 Gia Bình) - Cầu Bình Thủy (giáp ranh P.Trảng Bàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường Bình Thủy
Quốc lộ 22 (Ngã 4 Gia Bình) - Cầu Bình Thủy (giáp ranh P.Trảng Bàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường Bình Thủy
Quốc lộ 22 (Ngã 4 Gia Bình) - Cầu Bình Thủy (giáp ranh P.Trảng Bàng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Đường Bình Thủy
Quốc lộ 22 (Ngã 4 Gia Bình) - Cầu Bình Thủy (giáp ranh P.Trảng Bàng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đầu tuyến đoạn Hẻm 28, Đường QL22B - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đầu tuyến đoạn Hẻm 28, Đường QL22B - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đường Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đường Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường cặp kênh N18-20
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000đ | 646.000đ | 369.000đ | 92.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000đ | 1.181.000đ | 674.000đ | 168.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000đ | 1.688.000đ | 964.000đ | 241.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000đ | 1.350.000đ | 771.000đ | 192.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Kênh N18-19-4 - Kênh N18- 19-8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.692.000đ | 1.184.000đ | 676.000đ | 169.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Kênh N18-19-4 - Kênh N18- 19-8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.353.000đ | 947.000đ | 540.000đ | 135.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng
Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Đường Cây me
Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000đ | 1.157.000đ | 661.000đ | 165.000đ |
|
Đường Cây me
Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000đ | 1.157.000đ | 661.000đ | 165.000đ |
|
Đường Cây me
Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000đ | 1.654.000đ | 945.000đ | 236.000đ |
|
Đường Cây me
Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 188.000đ |
|
Đường Chi Lăng
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000đ | 4.527.000đ | 2.587.000đ | 646.000đ |
|
Đường Chi Lăng
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000đ | 6.468.000đ | 3.696.000đ | 924.000đ |
|
Đường Chi Lăng
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000đ | 5.174.000đ | 2.956.000đ | 739.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000đ | 148.000đ | 84.000đ | 21.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
303.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000đ | 169.000đ | 96.000đ | 24.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
361.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
361.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 35.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000đ | 522.000đ | 298.000đ | 74.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000đ | 361.000đ | 206.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000đ | 361.000đ | 206.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000đ | 417.000đ | 238.000đ | 59.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
698.000đ | 488.000đ | 279.000đ | 69.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000đ | 287.000đ | 164.000đ | 40.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
998.000đ | 698.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000đ | 558.000đ | 319.000đ | 79.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
821.000đ | 574.000đ | 328.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.233.000đ | 863.000đ | 492.000đ | 123.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.762.000đ | 1.233.000đ | 704.000đ | 176.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
938.000đ | 656.000đ | 375.000đ | 93.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.409.000đ | 986.000đ | 563.000đ | 140.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000đ | 339.000đ | 193.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000đ | 339.000đ | 193.000đ | 48.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000đ | 485.000đ | 277.000đ | 69.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000đ | 388.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000đ | 388.000đ | 221.000đ | 55.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000đ | 401.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000đ | 644.000đ | 368.000đ | 91.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000đ | 573.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.315.000đ | 920.000đ | 526.000đ | 131.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.052.000đ | 736.000đ | 420.000đ | 104.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Đường Hồ Chí Minh
Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Đường Hương lộ 1
Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000đ | 1.087.000đ | 621.000đ | 155.000đ |
|
Đường Hương lộ 1
Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000đ | 1.554.000đ | 888.000đ | 222.000đ |
|
Đường Hương lộ 1
Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000đ | 1.243.000đ | 710.000đ | 177.000đ |
|
Đường Hương lộ 1
Giáp ranh thị trấn (cũ) - đường Pháo Binh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
Đường Pháo Binh
Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.453.000đ | 1.017.000đ | 581.000đ | 144.000đ |
|
Đường Pháo Binh
Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.076.000đ | 1.453.000đ | 830.000đ | 207.000đ |
|
Đường Pháo Binh
Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000đ | 1.162.000đ | 664.000đ | 165.000đ |
|
Đường Rỗng tượng tròn
Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Rỗng tượng tròn
Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường Rỗng tượng tròn
Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Rỗng tượng tròn
Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000đ | 590.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000đ | 844.000đ | 482.000đ | 120.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 675.000đ | 385.000đ | 96.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000đ | 590.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000đ | 844.000đ | 482.000đ | 120.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 675.000đ | 385.000đ | 96.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000đ | 590.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000đ | 844.000đ | 482.000đ | 120.000đ |
|
Đường Trâm Vàng 1
Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000đ | 675.000đ | 385.000đ | 96.000đ |
|
Dương Văn Nốt
Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
Dương Văn Nốt
Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000đ | 1.940.000đ | 1.108.000đ | 277.000đ |
|
Dương Văn Nốt
Đường Xuyên Á - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000đ | 2.772.000đ | 1.584.000đ | 396.000đ |
|
Dương Văn Nốt
Đường Xuyên Á - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000đ | 2.217.000đ | 1.267.000đ | 316.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.880.000đ | 4.116.000đ | 2.352.000đ | 588.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000đ | 5.880.000đ | 3.360.000đ | 840.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000đ | 5.880.000đ | 3.360.000đ | 840.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.216.000đ | 4.351.000đ | 2.486.000đ | 621.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.880.000đ | 6.216.000đ | 3.552.000đ | 888.000đ |
|
Dương Văn Thưa
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.104.000đ | 4.972.000đ | 2.841.000đ | 710.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.692.000đ | 3.284.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.753.000đ | 2.627.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000đ | 1.610.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000đ | 2.301.000đ | 1.315.000đ | 328.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á)
Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000đ | 1.840.000đ | 1.052.000đ | 262.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000đ | 1.610.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000đ | 1.610.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000đ | 2.301.000đ | 1.315.000đ | 328.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000đ | 1.840.000đ | 1.052.000đ | 262.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000đ | 1.610.000đ | 920.000đ | 229.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000đ | 2.301.000đ | 1.315.000đ | 328.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000đ | 1.840.000đ | 1.052.000đ | 262.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000đ | 2.298.000đ | 1.313.000đ | 328.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.692.000đ | 3.284.000đ | 1.876.000đ | 469.000đ |
|
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc
Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.753.000đ | 2.627.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường Xe Làng
Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường Xe Làng
Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Đường Xe Làng
Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.248.000đ | 9.273.000đ | 5.299.000đ | 1.324.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.592.000đ | 8.114.000đ | 4.636.000đ | 1.159.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.560.000đ | 11.592.000đ | 6.624.000đ | 1.656.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000đ | 1.617.000đ | 924.000đ | 231.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.310.000đ | 1.320.000đ | 330.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000đ | 2.310.000đ | 1.320.000đ | 330.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.144.000đ | 4.300.000đ | 2.457.000đ | 614.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000đ | 3.763.000đ | 2.150.000đ | 537.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000đ | 5.376.000đ | 3.072.000đ | 768.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.516.000đ | 2.461.000đ | 1.406.000đ | 351.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.812.000đ | 1.968.000đ | 1.124.000đ | 280.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.461.000đ | 1.722.000đ | 984.000đ | 245.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.465.000đ | 2.425.000đ | 1.385.000đ | 346.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.032.000đ | 2.122.000đ | 1.212.000đ | 303.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.332.000đ | 3.032.000đ | 1.732.000đ | 433.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.464.000đ | 7.324.000đ | 4.185.000đ | 1.046.000đ |
|
Đường Xuyên Á
Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.156.000đ | 6.409.000đ | 3.662.000đ | 915.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Huỳnh Công Thắng
Đường Huỳnh Công Thắng - Hẻm số 4 - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000đ | 446.000đ | 254.000đ | 63.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Huỳnh Công Thắng
Đường Huỳnh Công Thắng - Hẻm số 4 - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
729.000đ | 510.000đ | 291.000đ | 72.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000đ | 529.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000đ | 756.000đ | 432.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000đ | 320.000đ | 183.000đ | 45.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
524.000đ | 366.000đ | 209.000đ | 52.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 261.000đ | 65.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000đ | 655.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
748.000đ | 524.000đ | 299.000đ | 74.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000đ | 320.000đ | 183.000đ | 45.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000đ | 458.000đ | 262.000đ | 65.000đ |
|
Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
524.000đ | 366.000đ | 209.000đ | 52.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Hẻm số 11 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm số 11 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Hẻm số 13 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm số 13 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
|
Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000đ | 1.164.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000đ | 1.663.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 26 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.551.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 154.000đ |
|
Hẻm số 26 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.773.000đ | 1.240.000đ | 708.000đ | 176.000đ |
|
Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.551.000đ | 1.085.000đ | 620.000đ | 154.000đ |
|
Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000đ | 1.551.000đ | 886.000đ | 221.000đ |
|
Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000đ | 1.551.000đ | 886.000đ | 221.000đ |
|
Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.773.000đ | 1.240.000đ | 708.000đ | 176.000đ |
|
Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.438.000đ | 1.706.000đ | 975.000đ | 243.000đ |
|
Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.484.000đ | 2.438.000đ | 1.393.000đ | 348.000đ |
|
Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.787.000đ | 1.950.000đ | 1.114.000đ | 278.000đ |
|
Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000đ | 775.000đ | 443.000đ | 110.000đ |
|
Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
|
Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000đ | 886.000đ | 506.000đ | 126.000đ |
|
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000đ | 1.164.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000đ | 1.663.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm số 4 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000đ | 2.032.000đ | 1.161.000đ | 290.000đ |
|
Hẻm số 4 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.323.000đ | 1.625.000đ | 928.000đ | 232.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000đ | 534.000đ | 305.000đ | 76.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000đ | 764.000đ | 436.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000đ | 611.000đ | 348.000đ | 87.000đ |
|
Hẻm số 5 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.438.000đ | 1.706.000đ | 975.000đ | 243.000đ |
|
Hẻm số 5 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.484.000đ | 2.438.000đ | 1.393.000đ | 348.000đ |
|
Hẻm số 5 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.787.000đ | 1.950.000đ | 1.114.000đ | 278.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nhánh Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nhánh Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000đ | 641.000đ | 366.000đ | 91.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nhánh Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Hẻm số 5 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Nhánh Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000đ | 917.000đ | 524.000đ | 131.000đ |
|
Hẻm số 6 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm số 6 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.851.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm số 6 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.328.000đ | 1.629.000đ | 931.000đ | 232.000đ |
|
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.326.000đ | 2.328.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 265.000đ |
|
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 265.000đ |
|
Hẻm số 7 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.377.000đ | 963.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm số 7 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000đ | 1.377.000đ | 787.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm số 7 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.574.000đ | 1.101.000đ | 629.000đ | 156.000đ |
|
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.851.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000đ | 1.058.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000đ | 1.209.000đ | 691.000đ | 172.000đ |
|
Hẻm số 9 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.377.000đ | 963.000đ | 550.000đ | 137.000đ |
|
Hẻm số 9 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000đ | 1.377.000đ | 787.000đ | 196.000đ |
|
Hẻm số 9 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.574.000đ | 1.101.000đ | 629.000đ | 156.000đ |
|
Hồ Văn Suối
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.544.000đ | 3.880.000đ | 2.217.000đ | 554.000đ |
|
Hồ Văn Suối
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000đ | 5.544.000đ | 3.168.000đ | 792.000đ |
|
Hồ Văn Suối
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.336.000đ | 4.435.000đ | 2.534.000đ | 633.000đ |
|
Hùng Vương
Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000đ | 4.410.000đ | 2.520.000đ | 630.000đ |
|
Hùng Vương
Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000đ | 6.300.000đ | 3.600.000đ | 900.000đ |
|
Hùng Vương
Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000đ | 5.040.000đ | 2.880.000đ | 720.000đ |
|
Hùng Vương
Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.316.000đ | 5.821.000đ | 3.326.000đ | 831.000đ |
|
Hùng Vương
Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.880.000đ | 8.316.000đ | 4.752.000đ | 1.188.000đ |
|
Hùng Vương
Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.504.000đ | 6.652.000đ | 3.801.000đ | 950.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000đ | 2.234.000đ | 1.276.000đ | 319.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000đ | 2.234.000đ | 1.276.000đ | 319.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.560.000đ | 3.192.000đ | 1.824.000đ | 456.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.648.000đ | 2.553.000đ | 1.459.000đ | 364.000đ |
|
Huỳnh Thúc Kháng
Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Huỳnh Thúc Kháng
Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Huỳnh Thúc Kháng
Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Khu phố Chánh 6
Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.760.000đ | 3.332.000đ | 1.904.000đ | 476.000đ |
|
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000đ | 4.760.000đ | 2.720.000đ | 680.000đ |
|
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000đ | 3.808.000đ | 2.176.000đ | 544.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.950.000đ | 4.165.000đ | 2.380.000đ | 595.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.950.000đ | 3.400.000đ | 850.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000đ | 5.950.000đ | 3.400.000đ | 850.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000đ | 4.760.000đ | 2.720.000đ | 680.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.760.000đ | 3.332.000đ | 1.904.000đ | 476.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000đ | 4.760.000đ | 2.720.000đ | 680.000đ |
|
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000đ | 3.808.000đ | 2.176.000đ | 544.000đ |
|
Lam Sơn
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000đ | 4.527.000đ | 2.587.000đ | 646.000đ |
|
Lam Sơn
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000đ | 6.468.000đ | 3.696.000đ | 924.000đ |
|
Lam Sơn
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000đ | 5.174.000đ | 2.956.000đ | 739.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000đ | 2.675.000đ | 1.528.000đ | 382.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.822.000đ | 2.184.000đ | 546.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000đ | 3.057.000đ | 1.747.000đ | 436.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.675.000đ | 1.872.000đ | 1.069.000đ | 267.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000đ | 2.675.000đ | 1.528.000đ | 382.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.057.000đ | 2.140.000đ | 1.222.000đ | 305.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000đ | 3.822.000đ | 2.184.000đ | 546.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.800.000đ | 5.460.000đ | 3.120.000đ | 780.000đ |
|
Lê Hồng Phong
Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.240.000đ | 4.368.000đ | 2.496.000đ | 624.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000đ | 3.175.000đ | 1.814.000đ | 453.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000đ | 4.536.000đ | 2.592.000đ | 648.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000đ | 3.628.000đ | 2.073.000đ | 518.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000đ | 1.293.000đ | 739.000đ | 184.000đ |
|
Lê Trọng Tấn
Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000đ | 1.478.000đ | 844.000đ | 211.000đ |
|
Lê Văn Thả
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
Lê Văn Thả
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Lê Văn Thả
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Lê Văn Thả
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Lê Văn Thả
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Lê Văn Thới
Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.216.000đ | 4.351.000đ | 2.486.000đ | 621.000đ |
|
Lê Văn Thới
Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.880.000đ | 6.216.000đ | 3.552.000đ | 888.000đ |
|
Lê Văn Thới
Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.104.000đ | 4.972.000đ | 2.841.000đ | 710.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.629.000đ | 1.140.000đ | 651.000đ | 162.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.328.000đ | 1.629.000đ | 931.000đ | 232.000đ |
|
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000đ | 1.303.000đ | 744.000đ | 185.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000đ | 4.645.000đ | 2.654.000đ | 663.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000đ | 6.636.000đ | 3.792.000đ | 948.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000đ | 5.308.000đ | 3.033.000đ | 758.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000đ | 5.308.000đ | 3.033.000đ | 758.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000đ | 3.251.000đ | 1.857.000đ | 464.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000đ | 4.645.000đ | 2.654.000đ | 663.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000đ | 3.716.000đ | 2.123.000đ | 530.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000đ | 3.292.000đ | 1.881.000đ | 470.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000đ | 4.704.000đ | 2.688.000đ | 672.000đ |
|
Ngô Gia Tự
Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000đ | 3.763.000đ | 2.150.000đ | 537.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000đ | 3.939.000đ | 2.251.000đ | 562.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000đ | 5.628.000đ | 3.216.000đ | 804.000đ |
|
Nguyễn Hữu Thọ
Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000đ | 4.502.000đ | 2.572.000đ | 643.000đ |
|
Phạm Hùng
Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000đ | 1.352.000đ | 772.000đ | 193.000đ |
|
Phạm Hùng
Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000đ | 1.932.000đ | 1.104.000đ | 276.000đ |
|
Phạm Hùng
Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000đ | 1.545.000đ | 883.000đ | 220.000đ |
|
Phước Hậu
Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Phước Hậu
Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Phước Hậu
Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Phước Hậu
Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Phước Hậu
Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Phước Hậu
Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Phước Hậu
Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Phước Hậu
Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Phước Hậu
Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Phước Hậu 1
Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Phước Hậu 1
Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Phước Hậu 1
Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Phước Hậu 1
Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Phước Hậu 2
ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Phước Hậu 2
ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Phước Hậu 2
ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Phước Hậu 2
ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000đ | 118.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000đ | 118.000đ | 67.000đ | 16.000đ |
| Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000đ | 135.000đ | 76.000đ | 19.000đ |
| Phường Gò Dầu (Thị trấn Gò Dầu, phường Gia Bình cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Phường Gò Dầu (Thị trấn Gò Dầu, phường Gia Bình cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000đ | 194.000đ | 111.000đ | 27.000đ |
|
Quang Trung
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.844.000đ | 8.290.000đ | 4.737.000đ | 1.184.000đ |
|
Quang Trung
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.920.000đ | 11.844.000đ | 6.768.000đ | 1.692.000đ |
|
Quang Trung
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.536.000đ | 9.475.000đ | 5.414.000đ | 1.353.000đ |
|
Quốc lộ 22
Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Quốc lộ 22
Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
|
Quốc lộ 22
Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.164.000đ | 7.114.000đ | 4.065.000đ | 1.016.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.520.000đ | 10.164.000đ | 5.808.000đ | 1.452.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.616.000đ | 8.131.000đ | 4.646.000đ | 1.161.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.544.000đ | 3.880.000đ | 2.217.000đ | 554.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000đ | 5.544.000đ | 3.168.000đ | 792.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000đ | 5.544.000đ | 3.168.000đ | 792.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.336.000đ | 4.435.000đ | 2.534.000đ | 633.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000đ | 4.821.000đ | 2.755.000đ | 688.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000đ | 6.888.000đ | 3.936.000đ | 984.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.872.000đ | 5.510.000đ | 3.148.000đ | 787.000đ |
|
Trần Quốc Đại
Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000đ | 3.939.000đ | 2.251.000đ | 562.000đ |
|
Trần Quốc Đại
Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000đ | 5.628.000đ | 3.216.000đ | 804.000đ |
|
Trần Quốc Đại
Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000đ | 4.502.000đ | 2.572.000đ | 643.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000đ | 3.210.000đ | 1.834.000đ | 458.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000đ | 4.586.000đ | 2.620.000đ | 655.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.241.000đ | 3.668.000đ | 2.096.000đ | 524.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000đ | 4.586.000đ | 2.620.000đ | 655.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000đ | 6.552.000đ | 3.744.000đ | 936.000đ |
|
Trần Thị Sanh
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.488.000đ | 5.241.000đ | 2.995.000đ | 748.000đ |
|
Trần Văn Thạt
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000đ | 3.939.000đ | 2.251.000đ | 562.000đ |
|
Trần Văn Thạt
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000đ | 5.628.000đ | 3.216.000đ | 804.000đ |
|
Trần Văn Thạt
Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000đ | 4.502.000đ | 2.572.000đ | 643.000đ |
|
Trường Chinh
Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Trường Chinh
Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Trường Chinh
Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Trường Chinh
Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000đ | 2.410.000đ | 1.377.000đ | 344.000đ |
|
Trường Chinh
Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000đ | 3.444.000đ | 1.968.000đ | 492.000đ |
|
Trường Chinh
Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000đ | 2.755.000đ | 1.574.000đ | 393.000đ |
📜 Giá đất Phường Gò Dầu có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Gò Dầu có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 16.920.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Gò Dầu, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.