Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 1.077 mức giá đất tại Phường Bình Minh, trên 337 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000đ | 7.875.000đ | 4.500.000đ | 1.125.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.500.000đ | 12.250.000đ | 7.000.000đ | 1.750.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.000.000đ | 17.500.000đ | 10.000.000đ | 2.500.000đ |
| Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.000.000đ | 14.000.000đ | 8.000.000đ | 2.000.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000đ | 7.043.000đ | 4.025.000đ | 1.005.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000đ | 10.062.000đ | 5.750.000đ | 1.437.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000đ | 8.049.000đ | 4.600.000đ | 1.149.000đ |
|
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000đ | 8.049.000đ | 4.600.000đ | 1.149.000đ |
|
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000đ | 1.499.000đ | 856.000đ | 214.000đ |
|
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000đ | 1.713.000đ | 979.000đ | 244.000đ |
|
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000đ | 1.713.000đ | 979.000đ | 244.000đ |
|
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000đ | 931.000đ | 532.000đ | 133.000đ |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.330.000đ | 760.000đ | 190.000đ |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000đ | 1.064.000đ | 608.000đ | 152.000đ |
|
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000đ | 739.000đ | 422.000đ | 105.000đ |
|
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.057.000đ | 604.000đ | 151.000đ |
|
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000đ | 845.000đ | 483.000đ | 120.000đ |
|
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường 5.6.2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 11 - Đường số 9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường 5.6.2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 11 - Đường số 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000đ | 168.000đ | 95.000đ | 23.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000đ | 240.000đ | 137.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
275.000đ | 192.000đ | 109.000đ | 27.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 39.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000đ | 320.000đ | 183.000đ | 45.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
515.000đ | 360.000đ | 205.000đ | 51.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000đ | 515.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.326.000đ | 928.000đ | 530.000đ | 132.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 37.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
549.000đ | 384.000đ | 219.000đ | 54.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
439.000đ | 307.000đ | 175.000đ | 43.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
703.000đ | 492.000đ | 281.000đ | 70.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.005.000đ | 703.000đ | 402.000đ | 100.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
804.000đ | 562.000đ | 321.000đ | 80.000đ |
|
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm 128 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 13-ĐT 793
Đường ĐT 793 - Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
513.000đ | 359.000đ | 205.000đ | 51.000đ |
|
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 73.000đ |
|
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000đ | 410.000đ | 234.000đ | 58.000đ |
|
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000đ | 410.000đ | 234.000đ | 58.000đ |
|
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000đ | 374.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 28 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000đ | 514.000đ | 294.000đ | 73.000đ |
|
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 29-2 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 3-ĐT 785
Đường 785 - Kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường hẻm 33 khu phố Tân Trung
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 37 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường hẻm 46-1 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 65.000đ |
|
Đường hẻm 46-2 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000đ | 462.000đ | 264.000đ | 65.000đ |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Đường Khedol Suối Đá
ĐT785 - Đường Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường Khedol Suối Đá
ĐT785 - Đường Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà)
Kênh tây - Đường Trần Văn Trà |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà)
Kênh tây - Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
| Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000đ | 517.000đ | 295.000đ | 73.000đ |
| Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
845.000đ | 591.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 1 - Suối Vàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 1 - Suối Vàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 9 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 9 - ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
| Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
| Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
| Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 18 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000đ | 264.000đ | 151.000đ | 37.000đ |
|
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 18 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000đ | 302.000đ | 172.000đ | 43.000đ |
|
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.537.000đ | 1.775.000đ | 1.015.000đ | 253.000đ |
|
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.625.000đ | 2.537.000đ | 1.450.000đ | 362.000đ |
|
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.029.000đ | 1.160.000đ | 289.000đ |
|
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.029.000đ | 1.160.000đ | 289.000đ |
|
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường số 09 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Đường số 09 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 1 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
| Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
| Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
| Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
| Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
| Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Đường số 11 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Đường số 11 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 684.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
|
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường số 12-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường vành đai núi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
| Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000đ | 599.000đ | 342.000đ | 85.000đ |
| Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
| Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000đ | 856.000đ | 489.000đ | 122.000đ |
|
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
| Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường số 13-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường số 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
513.000đ | 359.000đ | 205.000đ | 51.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 73.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000đ | 410.000đ | 234.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
| Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000đ | 476.000đ | 272.000đ | 68.000đ |
| Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000đ | 374.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000đ | 504.000đ | 288.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000đ | 245.000đ | 140.000đ | 35.000đ |
|
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000đ | 280.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
| Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.537.000đ | 1.775.000đ | 1.015.000đ | 253.000đ |
|
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.625.000đ | 2.537.000đ | 1.450.000đ | 362.000đ |
|
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.029.000đ | 1.160.000đ | 289.000đ |
|
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000đ | 2.029.000đ | 1.160.000đ | 289.000đ |
|
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.888.000đ | 1.321.000đ | 755.000đ | 188.000đ |
|
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.056.000đ | 604.000đ | 150.000đ |
|
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.056.000đ | 604.000đ | 150.000đ |
|
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường số 3 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Đường số 3 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường số 32 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 34 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000đ | 374.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000đ | 535.000đ | 306.000đ | 76.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 60.000đ |
|
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
|
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 43 Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường số 43 Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000đ | 1.862.000đ | 1.064.000đ | 266.000đ |
|
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 45 - 46 Điện Biên Phủ
Khu dân cư hết đường nhựa - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000đ | 1.329.000đ | 760.000đ | 189.000đ |
|
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 5 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Đường số 5 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 5 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường số 5 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ
Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ
Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ
Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000đ | 2.660.000đ | 1.520.000đ | 380.000đ |
|
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ
Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000đ | 1.575.000đ | 900.000đ | 225.000đ |
|
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 61 - 62 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
| Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000đ | 2.094.000đ | 1.197.000đ | 298.000đ |
|
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000đ | 2.992.000đ | 1.710.000đ | 427.000đ |
|
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000đ | 2.393.000đ | 1.368.000đ | 341.000đ |
|
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000đ | 1.347.000đ | 770.000đ | 192.000đ |
|
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000đ | 1.925.000đ | 1.100.000đ | 275.000đ |
|
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000đ | 1.540.000đ | 880.000đ | 220.000đ |
|
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
| Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
| Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
| Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
| Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 815-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường số 15 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
| Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
| Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000đ | 403.000đ | 230.000đ | 57.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
| Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.888.000đ | 1.321.000đ | 755.000đ | 188.000đ |
|
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.056.000đ | 604.000đ | 150.000đ |
|
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000đ | 1.056.000đ | 604.000đ | 150.000đ |
|
Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000đ | 517.000đ | 295.000đ | 73.000đ |
|
Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
845.000đ | 591.000đ | 337.000đ | 84.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường tổ 16 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000đ | 411.000đ | 235.000đ | 58.000đ |
|
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000đ | 256.000đ | 147.000đ | 36.000đ |
|
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 293.000đ | 168.000đ | 41.000đ |
|
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Cầu Tân Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Cầu Tân Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường tổ 29 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 3 khu phố Tân Phước
Đường 785 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Đường tổ 35 khu phố Tân Trung
Đường Đặng Thùy Trâm - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000đ | 299.000đ | 170.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000đ | 428.000đ | 244.000đ | 61.000đ |
|
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 46 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường tổ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000đ | 269.000đ | 154.000đ | 38.000đ |
|
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000đ | 385.000đ | 220.000đ | 55.000đ |
|
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000đ | 308.000đ | 176.000đ | 44.000đ |
|
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000đ | 449.000đ | 256.000đ | 63.000đ |
|
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000đ | 642.000đ | 367.000đ | 91.000đ |
|
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000đ | 513.000đ | 293.000đ | 72.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường tổ 6-7
Đường số 11 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000đ | 333.000đ | 190.000đ | 47.000đ |
|
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.625.000đ | 1.837.000đ | 1.050.000đ | 262.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000đ | 483.000đ | 276.000đ | 68.000đ |
|
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000đ | 604.000đ | 345.000đ | 86.000đ |
|
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000đ | 617.000đ | 352.000đ | 88.000đ |
|
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 882.000đ | 504.000đ | 126.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000đ | 823.000đ | 470.000đ | 117.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000đ | 940.000đ | 537.000đ | 134.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000đ | 1.881.000đ | 1.075.000đ | 268.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.072.000đ | 2.150.000đ | 1.228.000đ | 307.000đ |
|
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000đ | 1.029.000đ | 588.000đ | 147.000đ |
|
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000đ | 1.470.000đ | 840.000đ | 210.000đ |
|
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
| Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
| Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
| Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000đ | 537.000đ | 307.000đ | 76.000đ |
|
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000đ | 980.000đ | 560.000đ | 140.000đ |
|
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000đ | 537.000đ | 307.000đ | 76.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000đ | 205.000đ | 117.000đ | 29.000đ |
|
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 21 Đường số 23
Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 21 Đường số 23
Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000đ | 555.000đ | 317.000đ | 79.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000đ | 793.000đ | 453.000đ | 113.000đ |
|
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000đ | 634.000đ | 362.000đ | 90.000đ |
|
Hẻm 285 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Hẻm 285 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000đ | 235.000đ | 134.000đ | 33.000đ |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000đ | 268.000đ | 153.000đ | 38.000đ |
|
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000đ | 329.000đ | 187.000đ | 46.000đ |
|
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000đ | 376.000đ | 214.000đ | 53.000đ |
|
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000đ | 354.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000đ | 354.000đ | 203.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000đ | 405.000đ | 232.000đ | 57.000đ |
|
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000đ | 470.000đ | 268.000đ | 67.000đ |
|
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000đ | 672.000đ | 384.000đ | 96.000đ |
|
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000đ | 735.000đ | 420.000đ | 105.000đ |
|
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000đ | 1.050.000đ | 600.000đ | 150.000đ |
|
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000đ | 840.000đ | 480.000đ | 120.000đ |
|
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
| Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
| Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
| Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000đ | 1.396.000đ | 798.000đ | 199.000đ |
|
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000đ | 1.163.000đ | 665.000đ | 165.000đ |
|
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000đ | 1.662.000đ | 950.000đ | 237.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000đ | 532.000đ | 304.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000đ | 761.000đ | 435.000đ | 108.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000đ | 608.000đ | 348.000đ | 86.000đ |
|
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000đ | 1.995.000đ | 1.140.000đ | 285.000đ |
|
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
| Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000đ | 441.000đ | 252.000đ | 63.000đ |
| Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
| Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000đ | 630.000đ | 360.000đ | 90.000đ |
|
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000đ | 1.323.000đ | 756.000đ | 189.000đ |
|
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000đ | 1.890.000đ | 1.080.000đ | 270.000đ |
|
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000đ | 1.512.000đ | 864.000đ | 216.000đ |
|
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000đ | 352.000đ | 201.000đ | 50.000đ |
|
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000đ | 281.000đ | 160.000đ | 40.000đ |
|
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000đ | 2.625.000đ | 1.500.000đ | 375.000đ |
|
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
997.000đ | 697.000đ | 399.000đ | 99.000đ |
|
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.425.000đ | 997.000đ | 570.000đ | 142.000đ |
|
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000đ | 797.000đ | 456.000đ | 113.000đ |
|
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000đ | 369.000đ | 211.000đ | 52.000đ |
|
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
755.000đ | 528.000đ | 302.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000đ | 422.000đ | 241.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000đ | 1.176.000đ | 672.000đ | 168.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000đ | 588.000đ | 336.000đ | 84.000đ |
|
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000đ | 881.000đ | 504.000đ | 125.000đ |
|
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.102.000đ | 771.000đ | 441.000đ | 109.000đ |
|
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000đ | 1.102.000đ | 630.000đ | 157.000đ |
|
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000đ | 367.000đ | 210.000đ | 52.000đ |
|
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000đ | 525.000đ | 300.000đ | 75.000đ |
|
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.137.000đ | 795.000đ | 455.000đ | 113.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000đ | 1.137.000đ | 650.000đ | 162.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000đ | 1.137.000đ | 650.000đ | 162.000đ |
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000đ | 909.000đ | 520.000đ | 129.000đ |
|
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000đ | 2.327.000đ | 1.330.000đ | 332.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000đ | 3.325.000đ | 1.900.000đ | 475.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000đ | 2.205.000đ | 1.260.000đ | 315.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000đ | 3.150.000đ | 1.800.000đ | 450.000đ |
|
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000đ | 2.520.000đ | 1.440.000đ | 360.000đ |
|
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000đ | 2.128.000đ | 1.216.000đ | 304.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000đ | 4.200.000đ | 2.400.000đ | 600.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000đ | 5.390.000đ | 3.080.000đ | 770.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000đ | 5.390.000đ | 3.080.000đ | 770.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000đ | 7.700.000đ | 4.400.000đ | 1.100.000đ |
|
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.800.000đ | 6.160.000đ | 3.520.000đ | 880.000đ |
|
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000đ | 3.920.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000đ | 3.920.000đ | 2.240.000đ | 560.000đ |
|
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000đ | 5.600.000đ | 3.200.000đ | 800.000đ |
|
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000đ | 6.370.000đ | 3.640.000đ | 910.000đ |
|
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường số 3 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000đ | 9.100.000đ | 5.200.000đ | 1.300.000đ |
|
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000đ | 7.043.000đ | 4.025.000đ | 1.005.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000đ | 10.062.000đ | 5.750.000đ | 1.437.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000đ | 8.049.000đ | 4.600.000đ | 1.149.000đ |
|
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000đ | 8.049.000đ | 4.600.000đ | 1.149.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000đ | 4.812.000đ | 2.750.000đ | 687.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.405.000đ | 1.683.000đ | 961.000đ | 240.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000đ | 2.405.000đ | 1.374.000đ | 343.000đ |
|
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.749.000đ | 1.924.000đ | 1.099.000đ | 274.000đ |
|
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000đ | 252.000đ | 144.000đ | 36.000đ |
|
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000đ | 420.000đ | 240.000đ | 60.000đ |
|
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000đ | 294.000đ | 168.000đ | 42.000đ |
|
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000đ | 336.000đ | 192.000đ | 48.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000đ | 3.500.000đ | 2.000.000đ | 500.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000đ | 2.800.000đ | 1.600.000đ | 400.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.675.000đ | 2.572.000đ | 1.470.000đ | 367.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000đ | 2.940.000đ | 1.680.000đ | 420.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000đ | 3.675.000đ | 2.100.000đ | 525.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000đ | 5.250.000đ | 3.000.000đ | 750.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000đ | 2.100.000đ | 1.200.000đ | 300.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
|
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000đ | 1.680.000đ | 960.000đ | 240.000đ |
📜 Giá đất Phường Bình Minh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Bình Minh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 25.000.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Bình Minh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.