📜 Dữ liệu chính thức UBND tỉnh

Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026

Dữ liệu ghi nhận 1.077 mức giá đất tại Phường Bình Minh, trên 337 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

240.000đThấp nhất VT1
25.000.000đCao nhất VT1
1.633.240đTrung bình VT1
✓ Dữ liệu Nhà nước thật ✓ Áp dụng năm 2026 ✓ Lọc theo tuyến đường
Tên đường / Đoạn đường Loại đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000đ 3.675.000đ 2.100.000đ 525.000đ
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000đ 5.250.000đ 3.000.000đ 750.000đ
Bời Lời (Đường 790 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Ngã 3 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000đ 7.875.000đ 4.500.000đ 1.125.000đ
Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.500.000đ 12.250.000đ 7.000.000đ 1.750.000đ
Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.000.000đ 17.500.000đ 10.000.000đ 2.500.000đ
Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000đ 14.000.000đ 8.000.000đ 2.000.000đ
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.062.000đ 7.043.000đ 4.025.000đ 1.005.000đ
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.375.000đ 10.062.000đ 5.750.000đ 1.437.000đ
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000đ 8.049.000đ 4.600.000đ 1.149.000đ
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000đ 8.049.000đ 4.600.000đ 1.149.000đ
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
ĐT 784
Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
ĐT 790
Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.142.000đ 1.499.000đ 856.000đ 214.000đ
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000đ 1.713.000đ 979.000đ 244.000đ
ĐT 793
Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000đ 1.713.000đ 979.000đ 244.000đ
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 11-12 HVT
Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000đ 931.000đ 532.000đ 133.000đ
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000đ 1.330.000đ 760.000đ 190.000đ
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000đ 1.330.000đ 760.000đ 190.000đ
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000đ 1.330.000đ 760.000đ 190.000đ
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000đ 1.064.000đ 608.000đ 152.000đ
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000đ 2.205.000đ 1.260.000đ 315.000đ
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000đ 2.205.000đ 1.260.000đ 315.000đ
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.500.000đ 3.150.000đ 1.800.000đ 450.000đ
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.500.000đ 3.150.000đ 1.800.000đ 450.000đ
Đường 25 Bời Lời
Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000đ 2.520.000đ 1.440.000đ 360.000đ
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000đ 739.000đ 422.000đ 105.000đ
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.057.000đ 604.000đ 151.000đ
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000đ 845.000đ 483.000đ 120.000đ
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường 5.6.2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 11 - Đường số 9 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường 5.6.2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 11 - Đường số 9 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 7-8 HVT
Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà
Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường 9-10 HVT
Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000đ 684.000đ 391.000đ 97.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000đ 168.000đ 95.000đ 23.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000đ 240.000đ 137.000đ 34.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
275.000đ 192.000đ 109.000đ 27.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
401.000đ 280.000đ 160.000đ 39.000đ
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000đ 320.000đ 183.000đ 45.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
515.000đ 360.000đ 205.000đ 51.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000đ 515.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.326.000đ 928.000đ 530.000đ 132.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 37.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 37.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 37.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
549.000đ 384.000đ 219.000đ 54.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
439.000đ 307.000đ 175.000đ 43.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
703.000đ 492.000đ 281.000đ 70.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.005.000đ 703.000đ 402.000đ 100.000đ
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
804.000đ 562.000đ 321.000đ 80.000đ
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm 128 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Đặng Thùy Trâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 13-ĐT 793
Đường ĐT 793 - Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
513.000đ 359.000đ 205.000đ 51.000đ
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 73.000đ
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000đ 410.000đ 234.000đ 58.000đ
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000đ 410.000đ 234.000đ 58.000đ
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000đ 374.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 28 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000đ 514.000đ 294.000đ 73.000đ
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 29-2 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 3-ĐT 785
Đường 785 - Kênh tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường hẻm 33 khu phố Tân Trung
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Công Trứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 37 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường hẻm 46-1 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
661.000đ 462.000đ 264.000đ 65.000đ
Đường hẻm 46-2 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
661.000đ 462.000đ 264.000đ 65.000đ
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Đường Khedol Suối Đá
ĐT785 - Đường Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường Khedol Suối Đá
ĐT785 - Đường Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà)
Kênh tây - Đường Trần Văn Trà
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà)
Kênh tây - Đường Trần Văn Trà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000đ 684.000đ 391.000đ 97.000đ
Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
739.000đ 517.000đ 295.000đ 73.000đ
Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
845.000đ 591.000đ 337.000đ 84.000đ
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000đ 617.000đ 352.000đ 88.000đ
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000đ 882.000đ 504.000đ 126.000đ
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung)
Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000đ 1.029.000đ 588.000đ 147.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000đ 1.470.000đ 840.000đ 210.000đ
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000đ 1.176.000đ 672.000đ 168.000đ
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 1 - Suối Vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 1 - Suối Vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 9 - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 9 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 18 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000đ 264.000đ 151.000đ 37.000đ
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 18 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000đ 302.000đ 172.000đ 43.000đ
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường nối tiếp số 10 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường số 10 - Đường tổ 23 Thạnh Lợi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)
Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.537.000đ 1.775.000đ 1.015.000đ 253.000đ
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.625.000đ 2.537.000đ 1.450.000đ 362.000đ
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.029.000đ 1.160.000đ 289.000đ
Đường Sến Quỳ
Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.029.000đ 1.160.000đ 289.000đ
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường số 04 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 05 Bời Lời
Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 07 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường số 09 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Đường số 09 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường 649
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 1 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 10 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000đ 684.000đ 391.000đ 97.000đ
Đường số 11 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Đường số 11 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000đ 684.000đ 391.000đ 97.000đ
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000đ 684.000đ 391.000đ 97.000đ
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 12-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường vành đai núi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000đ 599.000đ 342.000đ 85.000đ
Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000đ 856.000đ 489.000đ 122.000đ
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 13-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường số 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
513.000đ 359.000đ 205.000đ 51.000đ
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 73.000đ
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000đ 410.000đ 234.000đ 58.000đ
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000đ 333.000đ 190.000đ 47.000đ
Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000đ 476.000đ 272.000đ 68.000đ
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000đ 374.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000đ 504.000đ 288.000đ 72.000đ
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000đ 245.000đ 140.000đ 35.000đ
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000đ 280.000đ 160.000đ 40.000đ
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.537.000đ 1.775.000đ 1.015.000đ 253.000đ
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.625.000đ 2.537.000đ 1.450.000đ 362.000đ
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.029.000đ 1.160.000đ 289.000đ
Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000đ 2.029.000đ 1.160.000đ 289.000đ
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000đ 1.176.000đ 672.000đ 168.000đ
Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.888.000đ 1.321.000đ 755.000đ 188.000đ
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.056.000đ 604.000đ 150.000đ
Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.056.000đ 604.000đ 150.000đ
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 3 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Đường số 3 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000đ 1.008.000đ 576.000đ 144.000đ
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000đ 806.000đ 460.000đ 115.000đ
Đường số 32 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 34 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000đ 374.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000đ 535.000đ 306.000đ 76.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 60.000đ
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 4 Trần Phú
Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 43 Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường số 43 Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000đ 1.862.000đ 1.064.000đ 266.000đ
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường số 44A Điện Biên Phủ
Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 45 - 46 Điện Biên Phủ
Khu dân cư hết đường nhựa - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ
Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000đ 1.329.000đ 760.000đ 189.000đ
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 5 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Đường số 5 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 5 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường số 5 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 53 Điện Biên Phủ
Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ
Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ
Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 57 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 58 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ
Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000đ 2.660.000đ 1.520.000đ 380.000đ
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ
Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.575.000đ 1.102.000đ 630.000đ 157.000đ
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.575.000đ 1.102.000đ 630.000đ 157.000đ
Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.250.000đ 1.575.000đ 900.000đ 225.000đ
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 61 - 62 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000đ 2.094.000đ 1.197.000đ 298.000đ
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000đ 2.992.000đ 1.710.000đ 427.000đ
Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000đ 2.393.000đ 1.368.000đ 341.000đ
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000đ 1.347.000đ 770.000đ 192.000đ
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000đ 1.925.000đ 1.100.000đ 275.000đ
Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000đ 1.540.000đ 880.000đ 220.000đ
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 815-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường số 15 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000đ 403.000đ 230.000đ 57.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000đ 329.000đ 187.000đ 46.000đ
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.888.000đ 1.321.000đ 755.000đ 188.000đ
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.056.000đ 604.000đ 150.000đ
Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000đ 1.056.000đ 604.000đ 150.000đ
Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
739.000đ 517.000đ 295.000đ 73.000đ
Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
845.000đ 591.000đ 337.000đ 84.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000đ 483.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường tổ 16 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000đ 411.000đ 235.000đ 58.000đ
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - Lộ 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000đ 256.000đ 147.000đ 36.000đ
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 293.000đ 168.000đ 41.000đ
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000đ 617.000đ 352.000đ 88.000đ
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000đ 882.000đ 504.000đ 126.000đ
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Cầu Tân Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Cầu Tân Hưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường tổ 29 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 3 khu phố Tân Phước
Đường 785 - Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Đường tổ 35 khu phố Tân Trung
Đường Đặng Thùy Trâm - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000đ 299.000đ 170.000đ 42.000đ
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000đ 428.000đ 244.000đ 61.000đ
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000đ 483.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 46 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường tổ 22
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000đ 269.000đ 154.000đ 38.000đ
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000đ 385.000đ 220.000đ 55.000đ
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000đ 308.000đ 176.000đ 44.000đ
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000đ 449.000đ 256.000đ 63.000đ
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000đ 642.000đ 367.000đ 91.000đ
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000đ 513.000đ 293.000đ 72.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000đ 483.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000đ 483.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường tổ 6-7
Đường số 11 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000đ 333.000đ 190.000đ 47.000đ
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000đ 329.000đ 187.000đ 46.000đ
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.625.000đ 1.837.000đ 1.050.000đ 262.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000đ 483.000đ 276.000đ 68.000đ
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000đ 604.000đ 345.000đ 86.000đ
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000đ 617.000đ 352.000đ 88.000đ
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000đ 882.000đ 504.000đ 126.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000đ 823.000đ 470.000đ 117.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000đ 940.000đ 537.000đ 134.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000đ 1.881.000đ 1.075.000đ 268.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000đ 2.688.000đ 1.536.000đ 384.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000đ 2.688.000đ 1.536.000đ 384.000đ
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000đ 2.150.000đ 1.228.000đ 307.000đ
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000đ 1.029.000đ 588.000đ 147.000đ
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000đ 1.470.000đ 840.000đ 210.000đ
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000đ 1.176.000đ 672.000đ 168.000đ
Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000đ 672.000đ 384.000đ 96.000đ
Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
768.000đ 537.000đ 307.000đ 76.000đ
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000đ 980.000đ 560.000đ 140.000đ
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000đ 672.000đ 384.000đ 96.000đ
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
768.000đ 537.000đ 307.000đ 76.000đ
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 75.000đ
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000đ 761.000đ 435.000đ 108.000đ
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 75.000đ
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000đ 761.000đ 435.000đ 108.000đ
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000đ 205.000đ 117.000đ 29.000đ
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000đ 329.000đ 187.000đ 46.000đ
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú
Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 21 Đường số 23
Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 21 Đường số 23
Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm 242 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000đ 555.000đ 317.000đ 79.000đ
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000đ 793.000đ 453.000đ 113.000đ
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000đ 634.000đ 362.000đ 90.000đ
Hẻm 285 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Hẻm 285 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000đ 235.000đ 134.000đ 33.000đ
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000đ 268.000đ 153.000đ 38.000đ
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời
Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 3 đường 32
Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000đ 329.000đ 187.000đ 46.000đ
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000đ 376.000đ 214.000đ 53.000đ
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm 323 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
507.000đ 354.000đ 203.000đ 50.000đ
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
507.000đ 354.000đ 203.000đ 50.000đ
Hẻm 392 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
580.000đ 405.000đ 232.000đ 57.000đ
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000đ 470.000đ 268.000đ 67.000đ
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000đ 672.000đ 384.000đ 96.000đ
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000đ 672.000đ 384.000đ 96.000đ
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 5 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ
Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000đ 735.000đ 420.000đ 105.000đ
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000đ 1.050.000đ 600.000đ 150.000đ
Hẻm 591 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000đ 840.000đ 480.000đ 120.000đ
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 6 Đường số 23
Đường số 23 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000đ 1.396.000đ 798.000đ 199.000đ
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời
Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 7 Đường số 23
Đường số 23 - giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000đ 1.163.000đ 665.000đ 165.000đ
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000đ 1.662.000đ 950.000đ 237.000đ
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000đ 532.000đ 304.000đ 75.000đ
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000đ 761.000đ 435.000đ 108.000đ
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 77 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000đ 608.000đ 348.000đ 86.000đ
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 8 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000đ 1.995.000đ 1.140.000đ 285.000đ
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000đ 1.596.000đ 912.000đ 228.000đ
Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000đ 441.000đ 252.000đ 63.000đ
Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000đ 630.000đ 360.000đ 90.000đ
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000đ 1.323.000đ 756.000đ 189.000đ
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000đ 1.323.000đ 756.000đ 189.000đ
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000đ 1.890.000đ 1.080.000đ 270.000đ
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000đ 1.512.000đ 864.000đ 216.000đ
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000đ 352.000đ 201.000đ 50.000đ
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000đ 281.000đ 160.000đ 40.000đ
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Hẻm BT 825
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000đ 2.625.000đ 1.500.000đ 375.000đ
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
997.000đ 697.000đ 399.000đ 99.000đ
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.425.000đ 997.000đ 570.000đ 142.000đ
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000đ 797.000đ 456.000đ 113.000đ
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000đ 369.000đ 211.000đ 52.000đ
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
755.000đ 528.000đ 302.000đ 75.000đ
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000đ 422.000đ 241.000đ 60.000đ
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000đ 1.176.000đ 672.000đ 168.000đ
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000đ 588.000đ 336.000đ 84.000đ
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000đ 881.000đ 504.000đ 125.000đ
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.102.000đ 771.000đ 441.000đ 109.000đ
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.575.000đ 1.102.000đ 630.000đ 157.000đ
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000đ 367.000đ 210.000đ 52.000đ
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000đ 525.000đ 300.000đ 75.000đ
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.137.000đ 795.000đ 455.000đ 113.000đ
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.625.000đ 1.137.000đ 650.000đ 162.000đ
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.625.000đ 1.137.000đ 650.000đ 162.000đ
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000đ 909.000đ 520.000đ 129.000đ
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.875.000đ 4.812.000đ 2.750.000đ 687.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000đ 2.327.000đ 1.330.000đ 332.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000đ 3.325.000đ 1.900.000đ 475.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000đ 2.205.000đ 1.260.000đ 315.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000đ 2.205.000đ 1.260.000đ 315.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.500.000đ 3.150.000đ 1.800.000đ 450.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.500.000đ 3.150.000đ 1.800.000đ 450.000đ
Huỳnh Văn Thanh
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000đ 2.520.000đ 1.440.000đ 360.000đ
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000đ 4.200.000đ 2.400.000đ 600.000đ
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000đ 3.360.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000đ 2.128.000đ 1.216.000đ 304.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000đ 4.200.000đ 2.400.000đ 600.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường số 4 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000đ 3.360.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000đ 5.390.000đ 3.080.000đ 770.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000đ 5.390.000đ 3.080.000đ 770.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000đ 7.700.000đ 4.400.000đ 1.100.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000đ 7.700.000đ 4.400.000đ 1.100.000đ
Khu tái định cư đường Trần Phú
Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.800.000đ 6.160.000đ 3.520.000đ 880.000đ
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000đ 3.920.000đ 2.240.000đ 560.000đ
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000đ 3.920.000đ 2.240.000đ 560.000đ
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường D1.1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000đ 5.600.000đ 3.200.000đ 800.000đ
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000đ 6.370.000đ 3.640.000đ 910.000đ
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000đ 9.100.000đ 5.200.000đ 1.300.000đ
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố
Đường nội bộ khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.062.000đ 7.043.000đ 4.025.000đ 1.005.000đ
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.375.000đ 10.062.000đ 5.750.000đ 1.437.000đ
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000đ 8.049.000đ 4.600.000đ 1.149.000đ
Nguyễn Chí Thanh
Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000đ 8.049.000đ 4.600.000đ 1.149.000đ
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.875.000đ 4.812.000đ 2.750.000đ 687.000đ
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.405.000đ 1.683.000đ 961.000đ 240.000đ
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000đ 2.405.000đ 1.374.000đ 343.000đ
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)
Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.749.000đ 1.924.000đ 1.099.000đ 274.000đ
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000đ 252.000đ 144.000đ 36.000đ
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000đ 420.000đ 240.000đ 60.000đ
Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000đ 294.000đ 168.000đ 42.000đ
Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000đ 336.000đ 192.000đ 48.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000đ 3.360.000đ 1.920.000đ 480.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000đ 2.688.000đ 1.536.000đ 384.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000đ 2.688.000đ 1.536.000đ 384.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000đ 3.500.000đ 2.000.000đ 500.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000đ 2.800.000đ 1.600.000đ 400.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.675.000đ 2.572.000đ 1.470.000đ 367.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000đ 3.675.000đ 2.100.000đ 525.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000đ 2.940.000đ 1.680.000đ 420.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000đ 3.675.000đ 2.100.000đ 525.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000đ 5.250.000đ 3.000.000đ 750.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000đ 2.100.000đ 1.200.000đ 300.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ
Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000đ 1.680.000đ 960.000đ 240.000đ

📜 Giá đất Phường Bình Minh có gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường Bình Minh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 25.000.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường Bình Minh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.

📞