Bảng giá đất Phường An Tịnh, Tây Ninh năm 2026
Dữ liệu ghi nhận 195 mức giá đất tại Phường An Tịnh, trên 40 tuyến đường/đoạn đường. Loại đất được ghi nhận nhiều nhất là Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
| Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Các vị trí khác | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Các vị trí khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000đ | 194.000đ | 111.000đ | 27.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000đ | 999.000đ | 571.000đ | 142.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000đ | 1.428.000đ | 816.000đ | 204.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000đ | 1.142.000đ | 652.000đ | 163.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000đ | 2.016.000đ | 1.152.000đ | 288.000đ |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Thới
HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Thới
HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường An Thới (đường trường học)
HL2 - Nhà ông Đực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường An Thới (đường trường học)
HL2 - Nhà ông Đực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Chùa
Đường Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Thanh) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông út Huỳnh Gươm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Chùa
Đường Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Thanh) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông út Huỳnh Gươm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Cầu Chùa
Ngã 3 Chùa Mội (Đường 787B) - Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cầu Chùa
Ngã 3 Chùa Mội (Đường 787B) - Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Cây Dương - Trung Hưng
Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2) - Ranh Trung Hưng (Bàu Cá Chạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Cây Dương - Trung Hưng
Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2) - Ranh Trung Hưng (Bàu Cá Chạch) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường D14 (Lộc Thọ)
Đường Hương Lộ 2 - Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường D14 (Lộc Thọ)
Đường Hương Lộ 2 - Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường D14 (Lộc Thọ)
Đường Hương Lộ 2 - Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Địa đạo An Thới
HL 2 - Địa đạo An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Địa đạo An Thới
HL 2 - Địa đạo An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000đ | 212.000đ | 121.000đ | 30.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000đ | 243.000đ | 139.000đ | 34.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000đ | 685.000đ | 391.000đ | 97.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.399.000đ | 979.000đ | 559.000đ | 139.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.119.000đ | 783.000đ | 447.000đ | 111.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.119.000đ | 783.000đ | 447.000đ | 111.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000đ | 574.000đ | 327.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000đ | 970.000đ | 554.000đ | 138.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.172.000đ | 820.000đ | 468.000đ | 117.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000đ | 1.108.000đ | 633.000đ | 158.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
937.000đ | 656.000đ | 374.000đ | 93.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000đ | 399.000đ | 228.000đ | 56.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
815.000đ | 570.000đ | 326.000đ | 81.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000đ | 378.000đ | 215.000đ | 53.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
772.000đ | 540.000đ | 308.000đ | 77.000đ |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
617.000đ | 432.000đ | 246.000đ | 61.000đ |
|
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789
Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789
Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789
Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Đường Lộc Chánh 2
Ngã 3 Chùa Mội - Đường Cầu Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Chánh 2
Ngã 3 Chùa Mội - Đường Cầu Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Chánh 2
Ngã 3 Chùa Mội - Đường Cầu Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Hòa - Trảng Cỏ
Cống qua đường (Nhà ông Minh) - Kênh N18 (ranh Đôn Thuận) (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000đ | 493.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Lộc Hòa - Trảng Cỏ
Cống qua đường (Nhà ông Minh) - Kênh N18 (ranh Đôn Thuận) (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường Lộc Hòa - Trảng Cỏ
Đường Hương Lộ 2 (nhà ông 3 Châu) - Cống qua đường (Nhà ông Minh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Hòa - Trảng Cỏ
Đường Hương Lộ 2 (nhà ông 3 Châu) - Cống qua đường (Nhà ông Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Phước - Sông Lô
Đường Hương Lộ 2 (nhà ông 6 Ram) - Kênh N22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000đ | 1.622.000đ | 926.000đ | 231.000đ |
|
Đường Lộc Phước - Sông Lô
Đường Hương Lộ 2 (nhà ông 6 Ram) - Kênh N22 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Đường Lộc Phước - Sông Lô
Đường Hương Lộ 2 (nhà ông 6 Ram) - Kênh N22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
|
Đường Lộc Phước - Sông Lô
Kênh N22 - Kênh Đông (ranh P. Hưng Thuận) (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Đường Lộc Phước - Sông Lô
Kênh N22 - Kênh Đông (ranh P. Hưng Thuận) (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
787B (nhà ông Vũ) - Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
787B (nhà ông Vũ) - Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
787B (nhà ông Vũ) - Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000đ | 1.008.000đ | 576.000đ | 144.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
787B (nhà ông Vũ) - Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) - Ranh Đôn Thuận (cũ) (Kênh 20) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000đ | 493.000đ | 282.000đ | 70.000đ |
|
Đường Lộc Tân -Lộc Châu
Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) - Ranh Đôn Thuận (cũ) (Kênh 20) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000đ | 564.000đ | 322.000đ | 80.000đ |
|
Đường Lộc Thành 1
Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thành 1
Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thành 1
Ngã 4 Bố Heo - Kênh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Thành 2
Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thành 2
Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thành 2
Đường Lộc Thành 1 - Đường Hương Lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Thọ 1
Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thọ 1
Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Thọ 1
Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu
Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu
Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu
Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh
Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh
Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh
Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Lộc Vĩnh - Lộc Chánh
Hương lộ 2 (Nhà ông 4 Xiểng) - Đường Cầu Chùa (Nhà ông 5 Nâu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.637.000đ | 1.845.000đ | 1.054.000đ | 263.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.768.000đ | 2.637.000đ | 1.507.000đ | 376.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.014.000đ | 2.109.000đ | 1.205.000đ | 300.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000đ | 1.816.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000đ | 2.595.000đ | 1.483.000đ | 370.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000đ | 2.076.000đ | 1.186.000đ | 296.000đ |
|
Đường Quanh KCN Trảng Bàng
Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000đ | 2.076.000đ | 1.186.000đ | 296.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.058.000đ | 1.440.000đ | 823.000đ | 205.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000đ | 2.058.000đ | 1.176.000đ | 294.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Cổng chào khu phố Suối Sâu - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000đ | 1.646.000đ | 940.000đ | 235.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000đ | 1.087.000đ | 621.000đ | 155.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000đ | 1.554.000đ | 888.000đ | 222.000đ |
|
Đường Suối Sâu đi Thái Mỹ
Đường Lò Mổ - Giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000đ | 1.243.000đ | 710.000đ | 177.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000đ | 987.000đ | 564.000đ | 140.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.612.000đ | 1.128.000đ | 644.000đ | 160.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000đ | 705.000đ | 403.000đ | 100.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000đ | 806.000đ | 460.000đ | 115.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Sâu- An Đước
QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000đ | 1.612.000đ | 921.000đ | 230.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000đ | 1.117.000đ | 638.000đ | 159.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000đ | 1.117.000đ | 638.000đ | 159.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000đ | 1.596.000đ | 912.000đ | 228.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây - Hương lộ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000đ | 1.276.000đ | 729.000đ | 182.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
QL22-Vp khu phố Suối Sâu cũ - Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Đường Suối Sâu- Bàu Mây - Tịnh Phong
QL22-Vp khu phố Suối Sâu cũ - Cổng chào khu dân cư văn hóa Bàu Mây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000đ | 1.411.000đ | 806.000đ | 201.000đ |
|
Hương lộ 10
Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000đ | 1.816.000đ | 1.038.000đ | 259.000đ |
|
Hương lộ 10
Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000đ | 2.595.000đ | 1.483.000đ | 370.000đ |
|
Hương lộ 10
Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000đ | 2.076.000đ | 1.186.000đ | 296.000đ |
|
Hương lộ 10
Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000đ | 2.076.000đ | 1.186.000đ | 296.000đ |
|
Hương Lộ 2
Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000đ | 1.622.000đ | 926.000đ | 231.000đ |
|
Hương Lộ 2
Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Hương Lộ 2
Cống Ông Cả - Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (Củ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
|
Hương Lộ 2
Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Hương Lộ 2
Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Hương Lộ 2
Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Hương Lộ 2
Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) - Ranh Lộc Hưng-Gia Lộc (cũ)(vựa ớt ông Hiếu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000đ | 1.622.000đ | 926.000đ | 231.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh - Đường 787B (Chợ Lộc Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000đ | 1.622.000đ | 926.000đ | 231.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 3 Lộc Thanh (đầu đường 787B cách UBND P.Lộc Hưng (cũ)300m) - Đầu đường vô khu phố Lộc Hòa (nhà ông 3 Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000đ | 1.822.000đ | 1.041.000đ | 260.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000đ | 2.604.000đ | 1.488.000đ | 372.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000đ | 2.083.000đ | 1.190.000đ | 297.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000đ | 3.028.000đ | 1.730.000đ | 432.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000đ | 4.326.000đ | 2.472.000đ | 618.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 An Bình - Suối Lồ Ô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000đ | 3.460.000đ | 1.977.000đ | 494.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000đ | 1.671.000đ | 955.000đ | 238.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Ngã 3 đường vô khu phố Lộc Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ngã 4 Bố Heo - Trung Hưng, Trung Lập Thượng, Củ Chi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000đ | 1.169.000đ | 668.000đ | 166.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Hương Lộ 2
Ranh An Tịnh - Lộc Hưng (cũ) (hướng Ngã 4 Cây Dương) - Ngã 4 Bố Heo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000đ | 1.336.000đ | 764.000đ | 190.000đ |
|
Quốc Lộ 22
Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.031.000đ | 3.521.000đ | 2.012.000đ | 502.000đ |
|
Quốc Lộ 22
Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.188.000đ | 5.031.000đ | 2.875.000đ | 718.000đ |
|
Quốc Lộ 22
Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.750.000đ | 4.024.000đ | 2.300.000đ | 574.000đ |
|
Quốc Lộ 22
VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000đ | 2.352.000đ | 1.344.000đ | 336.000đ |
|
Quốc Lộ 22
VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Quốc Lộ 22
VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000đ | 3.360.000đ | 1.920.000đ | 480.000đ |
|
Quốc Lộ 22
VP khu phố An Bình - Cầu Trưởng Chừa (Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh) (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000đ | 2.688.000đ | 1.536.000đ | 384.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Cống ông 10 tai - Giáp ranh Hưng Thuận (cũ) (Cầu kênh Đông) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Cống ông 10 tai - Giáp ranh Hưng Thuận (cũ) (Cầu kênh Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000đ | 1.793.000đ | 1.024.000đ | 256.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000đ | 2.562.000đ | 1.464.000đ | 366.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ngã ba chùa Mội - Cống ông 10 tai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000đ | 2.049.000đ | 1.171.000đ | 292.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000đ | 1.622.000đ | 926.000đ | 231.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000đ | 2.318.000đ | 1.324.000đ | 331.000đ |
|
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)
Ranh G.Lộc- L.Hưng (cũ) - Ngã ba chùa Mội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000đ | 1.854.000đ | 1.059.000đ | 264.000đ |
📜 Giá đất Phường An Tịnh có gì đáng chú ý?
Theo dữ liệu bảng giá đất Nhà nước áp dụng năm 2026, khu vực Phường An Tịnh có mức giá đất vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) cao nhất ghi nhận là 7.188.000đ/m², trong khi các vị trí trong hẻm sâu/vị trí 4 có thể chỉ bằng một phần nhỏ mức giá mặt tiền. Đây là bảng giá đất do Nhà nước ban hành dùng để tính thuế/phí, không phải giá giao dịch thị trường thực tế — giá mua bán thực tế thường chênh lệch tuỳ cung cầu, hạ tầng và thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm mua bán nhà đất tại Phường An Tịnh, có thể xem các tin đăng bất động sản tại đây hoặc dùng công cụ định giá theo dữ liệu tin đăng thật để tham khảo thêm giá thị trường.